Anh hùng Lực lượng vũ trang

Năm 1968 và lời thề của người lính

Nghệ An07/08/2026Xã Giai Lạc (Đoàn xã Giai Lạc)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những dấu mốc trong cuộc đời chỉ diễn ra một lần, nhưng càng đi qua nhiều năm tháng, người ta càng nhận ra ý nghĩa của nó.

Với người cựu chiến binh ấy, năm 1968 là một dấu mốc như vậy.

Đó là năm ông được kết nạp vào Đảng.

Chiến tranh khi ấy vẫn đang diễn ra khốc liệt. Tuổi trẻ của ông và những người đồng đội không được tính bằng những ngày tháng bình yên, mà bằng những cuộc hành quân, những trận đánh và những lần đối mặt với bom đạn.

Trong hoàn cảnh ấy, được đứng vào hàng ngũ của Đảng không đơn giản chỉ là một niềm vui.

Đó còn là trách nhiệm.

Một trách nhiệm mà người lính hiểu rất rõ.

Bởi khi đã tuyên thệ, người ta không chỉ sống cho riêng mình.

Mỗi hành động đều gắn với đơn vị, với đồng đội và với nhiệm vụ mà mình đang đảm nhận.

Đặc biệt, giữa chiến trường, trách nhiệm ấy càng trở nên nặng nề.

Ở nơi mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, lời thề không còn là những câu chữ được nói trong một buổi lễ.

Nó được thử thách bằng chính những gì người lính phải đối mặt mỗi ngày.

Có những hôm bom đạn dội xuống liên tục.

Có những đêm đơn vị tổn thất nặng nề.

Ba thương binh.

Bảy người hy sinh.

Những người vừa còn đứng bên nhau, chỉ sau một trận bom đã có người mãi mãi không thể trở về.

Trong những khoảnh khắc như vậy, bản lĩnh của người lính được thử thách đến tận cùng.

Có thể đau.

Có thể nhớ nhà.

Có thể sợ hãi.

Nhưng không được bỏ vị trí.

Không được bỏ đồng đội.

Và càng không được để mất niềm tin.

Người cựu chiến binh nhớ rằng những người lính khi ấy luôn động viên nhau bằng một tinh thần rất rõ ràng:

“Chỉ có chiến thắng, không bao giờ lùi.”

Câu nói tưởng như đơn giản ấy đã theo họ qua rất nhiều trận chiến.

Khi máy bay xuất hiện trên bầu trời.

Khi bom bắt đầu trút xuống.

Khi đất đá vùi lấp công sự.

Khi đồng đội bị thương.

Khi một người nằm lại.

Họ vẫn phải đứng lên.

Bởi phía sau họ không chỉ là một đơn vị.

Phía sau còn có quê hương.

Có cha mẹ.

Có những người thân đang chờ đợi.

Và có cả một đất nước đang mong ngày chiến tranh kết thúc.

Những người lính trẻ ngày ấy hiểu rất rõ điều đó.

Họ lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ.

Nhiều người chưa từng nghĩ đến chuyện mình sẽ trở thành một người lính.

Nhưng hoàn cảnh đất nước đã đưa họ vào một cuộc chiến mà không ai có thể đứng ngoài.

Điều đáng quý là họ không lên đường trong tâm thế miễn cưỡng.

Thanh niên thời ấy rất hào hứng.

Họ coi việc được ra trận là trách nhiệm và cũng là niềm tự hào của tuổi trẻ.

Trước ngày đi, nhiều người viết một lá thư nhỏ gửi cha mẹ.

Lá thư có thể chỉ vài dòng.

Nhưng trong đó là tất cả những gì họ muốn nói với gia đình.

Nếu con hy sinh, cha mẹ đừng quá đau buồn.

Nếu con không trở về, hãy hiểu rằng con đã làm nhiệm vụ.

Anh em ở nhà phải thương yêu nhau.

Những lời dặn ấy nghe thật bình thản.

Nhưng để viết được nó, người thanh niên phải có một sự chuẩn bị tinh thần rất lớn.

Bởi họ đang viết cho một khả năng mà không ai muốn xảy ra.

Nhưng chiến tranh là như vậy.

Không ai có thể chắc chắn ngày mai mình còn sống.

Và chính vì hiểu điều ấy, người lính càng trân trọng đồng đội.

Họ biết người bên cạnh có thể là người cuối cùng mình nhìn thấy.

Vì vậy, giữa những trận đánh, họ sống với nhau rất chân thành.

Chia nhau từng bữa ăn.

Giúp nhau khi bị thương.

Động viên nhau khi nhớ nhà.

Và nếu một người ngã xuống, những người còn lại tìm cách đưa người ấy về.

Đó là tình đồng đội được hình thành từ những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã kết thúc, người cựu chiến binh nhìn lại năm 1968 bằng một cảm xúc đặc biệt.

Ông không chỉ nhớ ngày mình được kết nạp Đảng.

Ông nhớ những người đã cùng mình đi qua những ngày tháng ấy.

Có người còn sống.

Có người đã hy sinh.

Có người trở về với thương tật.

Có người trở về nhưng mang theo những ký ức không thể nói thành lời.

Với những người sống sót, cuộc chiến không kết thúc hoàn toàn vào ngày tiếng súng ngừng.

Nó tiếp tục tồn tại trong ký ức.

Trong những đêm mất ngủ.

Trong những lần gặp lại đồng đội.

Trong những câu chuyện kể cho con cháu.

Và cả trong những cái tên mà họ vẫn nhắc đến sau hàng chục năm.

Có lẽ đó cũng là lý do người cựu chiến binh luôn coi trọng trách nhiệm với cộng đồng khi đã trở về cuộc sống đời thường.

Bởi người từng đi qua chiến tranh hiểu rằng một con người không thể chỉ sống cho riêng mình.

Ngày còn trẻ, trách nhiệm là bảo vệ Tổ quốc.

Ngày trở về, trách nhiệm được thể hiện bằng cách khác:

Sống tử tế.

Giúp đỡ mọi người.

Quan tâm đến làng xóm.

Gìn giữ tình nghĩa với đồng đội.

Và sống sao cho xứng đáng với những người đã không còn cơ hội trở về.

Năm 1968 đã lùi rất xa.

Người lính năm nào giờ đã ở tuổi xế chiều.

Mái tóc đã bạc.

Sức khỏe không còn như trước.

Nhưng khi nhắc đến ngày mình đứng vào hàng ngũ của Đảng, ông vẫn nhớ rất rõ.

Bởi đó không chỉ là một dấu mốc của cuộc đời.

Đó là một lời nhắc nhở kéo dài suốt những năm tháng sau này:

Đã sống qua chiến tranh thì càng phải biết trân trọng hòa bình.

Đã từng được đồng đội che chở thì càng phải biết sống có nghĩa tình.

Đã từng chứng kiến những người khác hy sinh thì càng phải sống sao cho phần đời còn lại không trở nên vô nghĩa.

Và có lẽ, đó chính là điều sâu sắc nhất mà chiến tranh để lại trong những người đã đi qua nó.

Không phải là những chiến công.

Không phải những lời ca ngợi.

Mà là một cách sống.

Sống có trách nhiệm.

Sống thủy chung.

Sống biết nhớ về những người đã hy sinh.

Để rồi khi tuổi đã cao, nhìn lại cả một cuộc đời, người lính có thể bình thản nói:

“Tôi đã đi qua những năm tháng khó khăn nhất của đất nước, và tôi chỉ mong mình đã sống xứng đáng với những người đã nằm lại.”

Video / Phóng sự

Audio / Lời kể nhân chứng

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn