Năm 968 và quốc hiệu Đại Cồ Việt
Năm 968, sau khi thống nhất các lực lượng cát cứ, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Đinh Tiên Hoàng và đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt. Đây là một bước quan trọng trong việc củng cố nhà nước độc lập sau thời kỳ phân tán kéo dài.
Năm 968, sau khi thống nhất các lực lượng cát cứ, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Đinh Tiên Hoàng và đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt. Việc xưng hoàng đế thể hiện ý thức về một quốc gia độc lập, không còn đứng trong khuôn khổ chính quyền đô hộ trước đây. Triều Đinh tổ chức lại bộ máy cai trị, xây dựng quân đội và thiết lập kinh đô tại Hoa Lư. Đây là một bước quan trọng trong quá trình hình thành nhà nước quân chủ trung ương tập quyền ở Việt Nam thời kỳ đầu độc lập.
Đinh Bộ Lĩnh sinh năm 924 tại vùng Đại Hữu, châu Đại Hoàng, nay thuộc Ninh Bình. Cha ông là Đinh Công Trứ, từng làm quan dưới thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền. Bối cảnh gia đình và vùng đất Hoa Lư về sau gắn chặt với quá trình ông xây dựng lực lượng và thống nhất đất nước.
Đinh Bộ Lĩnh sinh ở châu Đại Hoàng, vùng đất thuộc Ninh Bình ngày nay. Cha ông là Đinh Công Trứ, một tướng từng phục vụ dưới thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền. Sau khi chính quyền trung ương suy yếu, Đinh Bộ Lĩnh trở về quê hương xây dựng lực lượng và dần trở thành người đứng đầu một vùng. Khu vực Đại Hoàng cùng hệ thống núi đá, sông ngòi của Hoa Lư tạo cho ông một địa bàn thuận lợi để tập hợp nhân lực, phát triển thế lực và chuẩn bị tham gia vào cuộc tranh chấp giữa các sứ quân.
Trong thời kỳ cát cứ, Đinh Bộ Lĩnh lựa chọn vùng Hoa Lư làm căn cứ. Khu vực này có địa hình núi đá, sông ngòi và các đường giao thông tự nhiên thuận lợi cho việc bảo vệ lực lượng. Từ căn cứ Hoa Lư, ông từng bước mở rộng ảnh hưởng và tập hợp lực lượng.
Đinh Bộ Lĩnh chọn động Hoa Lư làm căn cứ trong bối cảnh đất nước phân tán bởi các thế lực cát cứ. Hoa Lư nằm trong vùng núi đá vôi, có các thung lũng được che chắn tự nhiên, thuận lợi cho phòng thủ nhưng vẫn có đường thủy, đường bộ liên hệ với đồng bằng. Tại đây, ông nhận được sự ủng hộ của dân địa phương và thu hút nhiều người có năng lực như Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Lưu Cơ, Trịnh Tú. Căn cứ Hoa Lư từ chỗ là nơi gây dựng lực lượng đã trở thành trung tâm quyền lực của Đinh Bộ Lĩnh.
Sau khi Ngô Quyền mất năm 944, tình hình chính trị dần rơi vào phân tán và hình thành cục diện thường gọi là loạn 12 sứ quân. Đinh Bộ Lĩnh kết hợp nhiều biện pháp, trong đó có liên kết chính trị và hoạt động quân sự, để lần lượt thu phục các lực lượng cát cứ. Đến khoảng năm 967, quá trình thống nhất cơ bản hoàn tất.
Sau khi Ngô Quyền mất, chính quyền trung ương suy yếu và nhiều thủ lĩnh địa phương nổi lên cát cứ, hình thành thời kỳ thường gọi là loạn 12 sứ quân. Đinh Bộ Lĩnh vừa sử dụng biện pháp quân sự, vừa liên kết và thu phục một số lực lượng. Trong các năm 965-967, ông lần lượt đánh bại hoặc quy phục các sứ quân, chấm dứt tình trạng chia cắt kéo dài. Việc thống nhất đất nước tạo điều kiện khôi phục chính quyền trung ương và củng cố nền tự chủ mới được hình thành từ thế kỷ X.
Sau khi lên ngôi, Đinh Tiên Hoàng đặt kinh đô tại Hoa Lư. Theo phân tích của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, vị trí này vừa có khả năng phòng thủ tự nhiên, vừa nằm gần các tuyến giao thông quan trọng của vùng đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Hoa Lư vì thế trở thành trung tâm chính trị của nhà nước Đại Cồ Việt trong buổi đầu.
Sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, nhà nước Đại Cồ Việt còn non trẻ và phải đối diện nguy cơ chống đối trong nước cũng như sức ép từ phương Bắc. Hoa Lư có địa thế núi non, sông ngòi bao bọc, dễ phòng thủ và cũng là vùng Đinh Bộ Lĩnh đã xây dựng lực lượng từ trước. Khu vực này nằm trên những tuyến giao thông thủy bộ quan trọng giữa đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Vì vậy, việc đặt kinh đô ở Hoa Lư phù hợp với yêu cầu bảo vệ triều đình và củng cố chính quyền trong giai đoạn đầu của quốc gia thống nhất.



