Nắm cơm trong túi áo
những ký ức về cuộc sống và chiến đấu trong chiến hào, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn sự gian khổ của những người lính năm xưa.
Đầu năm 1954, đơn vị của Phùng Văn Khâu hành quân hàng trăm kilômét từ Việt Bắc lên Điện Biên. Mỗi người lính mang trên vai khẩu súng, ba lô, lương thực và đạn dược. Đường hành quân xuyên qua núi cao, rừng rậm, nhiều đoạn phải leo dốc dựng đứng hoặc lội suối giữa mùa đông lạnh giá. Ban ngày, bộ đội phải ngụy trang dưới tán rừng để tránh máy bay trinh sát của quân Pháp; ban đêm mới tiếp tục hành quân.
Khi chiến dịch bắt đầu, đơn vị của ông được giao đào hệ thống chiến hào tiến sát các cứ điểm của quân Pháp. Công việc diễn ra chủ yếu vào ban đêm. Ban ngày, chỉ cần một người nhô đầu lên khỏi chiến hào là có thể trở thành mục tiêu của pháo binh và súng máy đối phương.
Phùng Văn Khâu kể rằng điều khiến ông nhớ nhất không phải tiếng bom đạn, mà là những nắm cơm đã khô cứng trong túi áo. Mỗi chiến sĩ thường được phát vài nắm cơm trước khi vào trận. Có hôm giao tranh kéo dài suốt ngày đêm, không ai có thời gian ăn. Nắm cơm theo mồ hôi và đất cát dính chặt vào túi áo, đến khi tranh thủ được vài phút nghỉ thì cơm đã khô như đá. Ông và đồng đội chỉ nhúng cơm vào nước trong bi đông rồi ăn vội để tiếp tục chiến đấu.
Ông kể có những đêm trời mưa rất to, chiến hào ngập bùn đến đầu gối. Quần áo lúc nào cũng ướt sũng, người rét run nhưng không ai dám đốt lửa vì sợ lộ vị trí. Có đồng đội vừa đào chiến hào, vừa hát khe khẽ những bài hát cách mạng để động viên nhau vượt qua mệt mỏi. Chính tình đồng chí, đồng đội đã giúp họ có thêm nghị lực bám trụ suốt 56 ngày đêm.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi lá cờ "Quyết chiến, Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries, Phùng Văn Khâu và đồng đội ôm chầm lấy nhau trong niềm vui vỡ òa. Ông kể rằng nhiều người đã bật khóc vì nhớ đến những đồng đội không còn được chứng kiến giờ phút chiến thắng.
Sau khi rời quân ngũ, Phùng Văn Khâu tích cực tham gia các hoạt động giáo dục truyền thống. Trong nhiều buổi nói chuyện với học sinh, sinh viên và chiến sĩ trẻ, ông luôn mang theo chiếc bi đông cũ và chiếc ba lô đã sờn vai như những kỷ vật của chiến tranh. Ông thường nói:
"Các cháu được sống trong hòa bình hôm nay là nhờ sự hy sinh của biết bao người. Hãy trân trọng hòa bình và cố gắng học tập, lao động để xây dựng đất nước."
Những câu chuyện mộc mạc của ông không kể nhiều về chiến công cá nhân, mà tập trung vào cuộc sống bình dị nhưng vô cùng gian khổ của người lính Điện Biên. Chính vì vậy, mỗi lần giao lưu, lời kể của ông đều để lại nhiều xúc động cho người nghe.


