NAM PHƯƠNG HOÀNG HẬU: HOÀNG HẬU CUỐI CÙNG CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Thùy Trang
Nam Phương Hoàng hậu (tên thật là Nguyễn Hữu Thị Lan, tên thánh là Marie-Thérèse) sinh ngày 14 tháng 11 năm 1914 tại Gò Công (nay thuộc tỉnh Tiền Giang) trong một gia đình thuộc hàng giàu có và thế lực bậc nhất Nam Kỳ thời bấy giờ . Bà là cháu ngoại của Lê Phát Đạt (Huyện Sỹ) — đại phú hộ đứng đầu Nam Kỳ thời bấy giờ ("Nhất Sỹ, nhì Phương, tam Xưởng, tứ Định"). Cha bà, ông Nguyễn Hữu Hào, cũng là một thương gia đại tài, về sau được triều đình phong tước Long Mỹ Hầu. Gia sản kế thừa từ dòng họ giúp bà sống trong nhung lụa từ khi mới cất tiếng khóc chào đời. Được sinh ra trong một gia đình Công giáo toàn tòng, năm 12 tuổi, bà sang Pháp du học tại Trường Couvent des Oiseaux (Paris) — ngôi trường danh giá dành cho giới quý tộc. Không chỉ am hiểu văn hóa Pháp, giao tiếp lưu hoát bằng tiếng Pháp và Anh, bà còn giữ nguyên nét đằm thắm, lễ độ của người phụ nữ Nam Bộ. (Một số thông tin cho rằng bà từng đoạt giải Hoa hậu Đông Dương thực chất chỉ là truyền thông thời đó thêu dệt, song nhan sắc thanh tú và chiều cao 1m75 vượt trội của bà là hoàn toàn có thật).
Năm 1933, trong một buổi dạ tiệc tại Đà Lạt, tài năng và vẻ đẹp đài các của bà đã làm xiêu lòng Vua Bảo Đại — người cũng vừa từ Pháp trở về. Cuộc hôn nhân năm 1934 giữa hai người tạo nên cơn địa chấn tại triều đình Huế. Để cưới Nguyễn Hữu Thị Lan, Bảo Đại đã chấp nhận các điều kiện chưa từng có: phong bà làm Hoàng hậu ngay sau lễ cưới (lấy hiệu Nam Phương), bãi bỏ chế độ đa thê và chấp nhận cho các con rửa tội theo Công giáo.Trên cương vị Hoàng hậu, bà tích cực tham gia các hoạt động xã hội, giáo dục và từ thiện. Tháng 8/1945, khi thời thế đổi thay, bà giữ vững phong thái ung dung, lịch thiệp. Trong Tuần lễ Vàng quyên góp cho Chính phủ Lâm thời năm 1945, bà Nam Phương là người đầu tiên hăng hái trút bỏ toàn bộ trang sức quý giá để ủng hộ kháng chiến. Lời kêu gọi phụ nữ Pháp dừng các cuộc chiến tranh của bà sau đó cũng thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc.
Những năm tháng sau này, khi cuộc hôn nhân rạn nứt và thời cuộc đưa đẩy, bà sang Pháp định cư cùng các con. Mùa thu năm 1963, bà qua đời lặng lẽ tại làng Chabrignac (Pháp) ở tuổi 49, xa rời quê hương và những hào quang vàng son một thời.


