NĂM THÁNG ĐI QUA MÀN ĐỘC DIOXIN

NĂM THÁNG ĐI QUA MÀN ĐỘC DIOXIN
Năm 1969, khi tuổi đời còn trẻ, tôi – Phạm Văn Chủng – theo đơn vị vào chiến trường. Đất nước khi ấy đang trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Những bước chân người lính cứ nối dài qua núi rừng, qua những con đường Trường Sơn, hướng về những chiến trường phía Nam.
Một trong những nơi để lại trong tôi nhiều ký ức nhất là rừng già Kon Tum.
Ngày ấy, giữa đại ngàn Kon Tum, chúng tôi sống và chiến đấu trong điều kiện vô cùng gian khổ. Rừng sâu là nơi che chở cho bộ đội, nhưng cũng là nơi chứa đựng biết bao hiểm nguy. Tôi cùng anh Thắng ở Đông Hưng Thái Bình, anh Quang Đông anh Hà Nội, anh Kháng ở xuất Hóa Bắc Kạn và nhiều đồng đội khác cùng nhau hành quân, trú quân và thực hiện nhiệm vụ.
Chúng tôi còn trẻ. Trong những giờ phút nghỉ ngơi hiếm hoi, anh em thường kể cho nhau nghe chuyện quê nhà. Người nhớ mẹ, người nhớ vợ, người mong ngày chiến tranh kết thúc để được trở về. Những câu chuyện rất đỗi bình thường ấy trở thành niềm động viên lớn lao giữa chiến trường.
Nhưng rồi chiến tranh đã cho chúng tôi chứng kiến những điều không bao giờ muốn nhớ lại.
Có một thời gian, quân Mỹ sử dụng máy bay rải chất độc hóa học xuống những khu rừng nơi chúng tôi hoạt động. Từ trên trời, những chiếc máy bay bay qua, để lại phía sau những màn hóa chất phủ xuống cây cối.
Chúng tôi khi ấy chưa thể hiểu hết mức độ nguy hiểm của thứ chất độc vô hình ấy. Chỉ biết sau những lần máy bay đi qua, không khí trở nên khác thường, cây cối bị ảnh hưởng, cả khu rừng có những lúc trở nên ngột ngạt đến khó thở.
Trong một lần như vậy, chúng tôi chứng kiến một cảnh tượng đau lòng.
Hai đồng đội đã bị chết ngạt do ảnh hưởng của thuốc độc hóa học.
Mọi chuyện diễn ra quá nhanh. Anh em chúng tôi cố gắng tìm cách đưa đồng đội ra khỏi khu vực nguy hiểm. Nhưng giữa rừng sâu, trong điều kiện chiến tranh thiếu thốn đủ thứ, chúng tôi gần như bất lực.
Tôi vẫn nhớ cảm giác lúc ấy. Đó không chỉ là nỗi đau trước sự hy sinh của đồng đội, mà còn là sự ám ảnh bởi một thứ kẻ thù vô hình. Bom đạn còn có thể nhìn thấy, còn biết nơi nào để tránh. Nhưng chất độc hóa học thì khác. Nó lặng lẽ phủ xuống rừng, rồi để lại những hậu quả mà nhiều năm sau con người mới cảm nhận hết.
Sau những ngày tháng ở Kon Tum, đơn vị tiếp tục hành quân xuống các chiến trường phía Nam, trong đó có Tây Ninh.
Những cuộc hành quân nối tiếp nhau. Có những ngày đi giữa rừng hàng chục cây số, có những đêm phải trú quân vội vàng. Mỗi bước chân đều có thể đối mặt với hiểm nguy. Nhưng chúng tôi vẫn đi.
Đi vì nhiệm vụ.
Đi vì đồng đội.
Và hơn hết, đi vì mong một ngày đất nước được hòa bình.
Chiến tranh rồi cũng kết thúc. Nhưng với những người lính từng đi qua chiến trường, chiến tranh không phải lúc nào cũng kết thúc vào ngày tiếng súng ngừng vang.
Nhiều năm sau, những dấu tích của chiến tranh vẫn còn trên cơ thể và trong ký ức.
Bản thân tôi được xác nhận là người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học, mức độ 2. Khi tuổi đã cao, nhìn lại chặng đường đã qua, tôi càng thấm thía cái giá mà những người lính và gia đình họ đã phải chịu đựng.
Tôi may mắn còn trở về.
Nhưng nhiều đồng đội thì không.
Trong cuộc đời quân ngũ, tôi được Đảng, Nhà nước ghi nhận bằng nhiều phần thưởng: ba Huân chương Kháng chiến; Huy hiệu Chiến sĩ Giải phóng 123; hai Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhì và hạng Ba; Huân chương Kháng chiến hạng Nhất; cùng Huân chương Kháng chiến hạng Nhất do nước bạn Lào trao tặng.
Những tấm huân chương ấy là niềm tự hào. Nhưng với tôi, phía sau mỗi phần thưởng lại là cả một chặng đường của tuổi trẻ, là những người đã cùng mình chiến đấu, cùng chia nhau từng bữa cơm, từng ngụm nước và từng phút giây giữa chiến trường.
Đó là ký ức về đồng đội.
Là những năm tháng tuổi trẻ.

Và cũng là dấu tích của chất độc da cam/dioxin mà chiến tranh để lại.
Tôi kể lại câu chuyện này không phải để nhắc về những mất mát của riêng mình, mà để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, máu và nước mắt.
Có những người đã trở về với những tấm huân chương trên ngực.
Có những người trở về với những vết thương không nhìn thấy.
Và cũng có những người không bao giờ trở về.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng giữa ký ức của tôi, rừng già Kon Tum năm ấy vẫn còn đó – và những người đồng đội đã nằm lại vẫn chưa bao giờ bị lãng quên.



