NẠN ĐÓI 1944–1945 QUA LỜI KỂ NHÂN CHỨNG
Nạn đói khủng khiếp những năm 1944–1945 hiện lên chân thực qua ký ức của một người từng sống, từng đói, từng chứng kiến cái chết lan tràn giữa lòng thị xã Hồng Gai.
Trong ký ức của Phùng Ngọc Hùng, nạn đói 1944–1945 không phải là một sự kiện lịch sử được nhắc bằng con số hàng triệu người chết, mà là chuỗi ngày nối tiếp nhau của cái đói cồn cào, của những thân người gầy quắt và những cái chết lặng lẽ không kèn không trống. Đó là ký ức mà mỗi lần nhắc lại, ông vẫn cảm thấy như cái đói năm xưa đang trở về, bóp nghẹt lồng ngực.
Ông kể rằng, cái đói đến rất chậm nhưng dai dẳng. Ban đầu là thiếu gạo, rồi thiếu cả khoai, sắn. Bữa ăn của gia đình chỉ còn là cháo loãng nấu bằng thứ gạo mốc, trộn lẫn với bất cứ thứ gì có thể cho vào nồi. Trẻ con ăn không đủ no, người lớn thì nhường phần, để rồi chính họ là những người gục xuống trước tiên.
Điều khiến nạn đói trở nên khủng khiếp hơn chính là sự bất lực của con người. Người dân biết rằng kho thóc vẫn còn đó, nhưng thóc không thuộc về họ. Những kho thóc của quân Nhật, của chính quyền tay sai tồn tại ngay giữa lòng thị xã, trong khi người dân chết đói từng ngày. Sự phi lý ấy khắc sâu vào tâm trí cậu bé Phùng Ngọc Hùng, dù khi ấy ông chưa thể gọi tên nó là tội ác.
Ông nhớ những buổi sáng thức dậy, mẹ không còn hỏi “hôm nay ăn gì”, mà chỉ lặng lẽ nhìn các con, như thể đang đếm xem còn đủ người hay không. Có những gia đình hôm trước còn đủ cha mẹ con cái, hôm sau đã vắng đi một người. Cái chết đến lặng lẽ, không báo trước, không cho ai kịp chuẩn bị.
Qua lời kể của nhân chứng, nạn đói 1944–1945 hiện lên không chỉ là thảm họa thiên nhiên hay hậu quả chiến tranh, mà là bi kịch của một thời mất nước. Chính trong những ngày đó, Phùng Ngọc Hùng đã sớm hiểu rằng: cái đói không chỉ giết chết con người, mà còn giết chết niềm tin nếu không có con đường giải thoát.



