Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

"NẾU AI CÒN SỐNG, HÃY KỂ LẠI CHO THẾ HỆ SAU"

TP. Hồ Chí Minh31/07/2026Xã Bắc Quang (Đoàn xã Bắc Quang)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

"NẾU AI CÒN SỐNG, HÃY KỂ LẠI CHO THẾ HỆ SAU"

Mùa hè năm 1972.

Quảng Trị bước vào những ngày nóng như thiêu như đốt. Nhưng cái nóng của mặt trời không thể nào dữ dội bằng lửa đạn trút xuống mảnh đất nhỏ bé bên dòng sông Thạch Hãn.

Thành cổ Quảng Trị khi ấy chỉ rộng hơn 2 km², nhưng trở thành nơi hứng chịu một trong những trận đánh ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Ngày đêm, bom đạn dội xuống không ngớt. Có những thời điểm, mỗi mét vuông đất phải gánh hàng trăm kilôgam bom đạn. Cây cối bị xóa sạch, tường thành đổ nát, mặt đất bị cày xới thành những hố bom chồng lên hố bom.

Thế nhưng, giữa biển lửa ấy, hàng vạn cán bộ, chiến sĩ vẫn kiên cường bám trụ.

Trong một đơn vị bảo vệ Thành cổ có bốn người lính trẻ, tuổi đời chỉ mười chín, đôi mươi. Họ đến từ những miền quê khác nhau: người Nghệ An, người Thái Bình, người Hà Tây cũ, người Quảng Bình. Họ gặp nhau nơi chiến hào và nhanh chóng coi nhau như anh em ruột.

Một đêm trước giờ xuất kích, cả bốn ngồi tựa lưng vào bức tường thành đã sứt mẻ. Không ai nói nhiều. Ai cũng hiểu rằng ngày mai có thể sẽ là trận đánh cuối cùng của mình.

Người nhỏ tuổi nhất trong nhóm lấy từ ba lô ra một cuốn sổ tay. Cậu cười:

"Sau này hòa bình, chúng mình gặp lại nhé. Ai còn sống thì nhớ về quê người kia chơi."

Một người khác vỗ vai bạn:

"Không. Ai còn sống thì phải kể cho thế hệ sau biết Thành cổ đã như thế nào."

Cả nhóm im lặng.

Lời hứa ấy giản dị, nhưng không ai ngờ lại trở thành lời dặn dò cuối cùng.


Những ngày sau đó, bom đạn càng lúc càng ác liệt.

Ban ngày, máy bay gầm rú trên bầu trời. Ban đêm, pháo sáng biến cả Thành cổ thành một vùng sáng trắng như ban ngày. Đất đá, khói bụi và mùi thuốc súng quyện vào nhau.

Có những chiến sĩ vừa ăn hết nắm cơm vắt thì còi báo động vang lên.

Có người chưa kịp chợp mắt đã phải ôm súng lao lên chiến hào.

Nước uống khan hiếm.

Lương thực cạn dần.

Nhưng điều khiến những người lính day dứt nhất không phải là đói hay khát.

Đó là mỗi sáng thức dậy, họ lại thấy thiếu đi một gương mặt quen.

Có người tối qua còn kể chuyện quê hương.

Sáng nay đã nằm lại dưới chân tường thành.

Không có thời gian để khóc.

Đồng đội chỉ kịp phủ tạm chiếc tăng lên người người đã khuất rồi tiếp tục chiến đấu.


Một buổi chiều tháng Bảy.

Đơn vị nhận lệnh giữ bằng được một góc thành.

Pháo địch bắn dữ dội.

Một chiến sĩ bị thương nặng ở chân, không thể di chuyển.

Người chỉ huy ra lệnh:

"Rút!"

Nhưng ba người còn lại không ai chịu bỏ đồng đội.

Họ thay nhau cáng bạn qua từng đoạn giao thông hào đã bị bom vùi lấp.

Mỗi mét đường đều phải đổi bằng máu.

Khi chỉ còn cách vị trí an toàn vài chục mét, một loạt pháo lại dội xuống.

Khói bụi mịt mù.

Sau tiếng nổ, chỉ còn một người có thể đứng dậy.

Anh nhìn quanh.

Ba người bạn đã nằm lại.

Người chiến sĩ ấy quỳ xuống giữa khói bom.

Không khóc.

Anh chỉ khẽ nói:

"Tôi sẽ sống... để kể về các cậu."


Chiến tranh kết thúc.

Người lính năm ấy trở về.

Mái tóc xanh đã bạc.

Năm nào ông cũng trở lại Quảng Trị.

Ông mang theo bó hoa cúc vàng, đứng rất lâu bên dòng sông Thạch Hãn.

Có lần, một học sinh hỏi:

"Bác ơi, bác có sợ chiến tranh không?"

Ông nhìn dòng sông lặng lẽ trôi rồi đáp:

"Sợ chứ.

Ai cũng sợ.

Nhưng nếu tất cả đều sợ mà lùi bước thì đất nước sẽ ra sao?"

Rồi ông kể về ba người bạn năm xưa.

Ông không còn nhớ chính xác họ đã ngã xuống ở hố bom nào.

Bởi sau tám mươi mốt ngày đêm, cả Thành cổ gần như chỉ còn là đất và gạch vụn.

Ông nói:

"Có những người không tìm được tên.

Có những người không tìm được hài cốt.

Nhưng họ vẫn còn sống trong lòng đất này."


Kết thúc buổi nói chuyện, ông lấy trong túi áo một chiếc bi đông đã cũ.

Đó là kỷ vật của người đồng đội thân nhất.

Chiếc bi đông đã méo mó vì sức ép của bom.

Ông nâng niu như báu vật.

"Tôi giữ nó hơn năm mươi năm.

Không phải để nhớ chiến tranh.

Mà để nhớ những con người đã sống đẹp nhất tuổi hai mươi."

Cả hội trường lặng đi.

Nhiều bạn trẻ cúi đầu.

Có người lặng lẽ lau nước mắt.


Lời kết tuyên truyền

81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị là một bản anh hùng ca bất tử của dân tộc Việt Nam. Biết bao người lính đã gửi lại tuổi hai mươi trên mảnh đất chỉ rộng hơn 2 km² để đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc. Nhiều người trong số họ không có một tấm bia mang tên, không có một ngôi mộ để người thân thắp nén hương, nhưng tên tuổi của họ đã được khắc ghi trong lịch sử và trong lòng nhân dân.

Hôm nay, đứng trước Thành cổ Quảng Trị hay bên dòng sông Thạch Hãn, mỗi chúng ta càng thấm thía giá trị của hòa bình. Tri ân các anh hùng liệt sĩ không chỉ bằng những vòng hoa hay nén hương tưởng niệm, mà bằng việc sống có trách nhiệm, học tập, lao động, cống hiến, xây dựng quê hương giàu đẹp, để sự hy sinh của các thế hệ cha anh mãi mãi có ý nghĩa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn