NGÃ RẼ VÀO BINH CHỦNG “THÉP” – KHI KIẾN THỨC GẶP NHIỆM VỤ
Năm 1967, sau những năm tháng học tập tại Đại học Bách khoa, ông Nguyễn Hữu Tùng bước vào quân ngũ. Với một người trẻ vừa hoàn thành chương trình đào tạo kỹ thuật, đây là một sự thay đổi rất lớn. Từ môi trường giảng đường, nơi kiến thức và những bài học chuyên môn là trung tâm của cuộc sống, ông bước vào một môi trường hoàn toàn khác – môi trường quân đội, nơi mỗi cá nhân đều phải đặt nhiệm vụ chung lên hàng đầu.
Ông được điều động về Binh chủng Tăng thiết giáp.
Đó là một ngã rẽ có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc đời binh nghiệp của ông. Từ đây, kiến thức kỹ thuật mà ông tích lũy trong những năm học đại học bắt đầu được đặt vào một môi trường mới, gắn với những phương tiện chiến đấu hiện đại của quân đội lúc bấy giờ.
Tăng thiết giáp là một lực lượng đặc thù. Những chiếc xe tăng không chỉ là những cỗ máy có sức mạnh lớn mà còn là một hệ thống kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều yếu tố. Người lính sử dụng xe tăng phải hiểu phương tiện, phải nắm được những nguyên tắc kỹ thuật và phải biết phối hợp với đồng đội.
Đằng sau một đơn vị tăng thiết giáp hoạt động hiệu quả là cả một đội ngũ cán bộ, chiến sĩ được đào tạo bài bản.
Với nền tảng kỹ thuật được đào tạo tại Đại học Bách khoa, ông Tùng có điều kiện phát huy chuyên môn của mình trong lĩnh vực ấy.
Nhưng kiến thức đại học chỉ là nền móng.
Môi trường quân đội đòi hỏi ông phải tiếp tục học hỏi. Những kiến thức về kỹ thuật dân dụng và những nguyên lý được học trong nhà trường cần được vận dụng trong hoàn cảnh quân sự, nơi yêu cầu về độ chính xác và tính kỷ luật rất cao.
Ông bắt đầu làm quen với công việc trong Binh chủng Tăng thiết giáp và dần xác định được hướng chuyên môn của mình.
Ông được giao nhiệm vụ liên quan đến thông tin và kỹ thuật.
Thông tin liên lạc đối với một đơn vị quân đội có ý nghĩa đặc biệt. Trong hoạt động của lực lượng tăng thiết giáp, thông tin giúp các bộ phận liên kết với nhau, giúp người chỉ huy truyền đạt mệnh lệnh và giúp các thành phần trong đơn vị phối hợp hành động.
Nếu ví sức mạnh của một đơn vị tăng thiết giáp là một cơ thể, thì thông tin liên lạc chính là một phần hệ thần kinh giúp các bộ phận hoạt động thống nhất.
Vì thế, công việc mà ông Tùng đảm nhiệm đòi hỏi sự chính xác, cẩn trọng và hiểu biết về kỹ thuật.
Những năm đầu trong quân đội cũng là khoảng thời gian ông phải tự mình thích nghi với môi trường mới. Quân đội không chỉ có chuyên môn mà còn có kỷ luật, tổ chức và tác phong. Người cán bộ kỹ thuật phải vừa giỏi nghề, vừa hiểu nhiệm vụ, vừa có khả năng phối hợp với tập thể.
Đối với ông, đó cũng là quá trình trưởng thành.
Từ một sinh viên quen với giảng đường, ông trở thành người lính. Từ người học, ông dần trở thành người làm công tác chuyên môn. Và từ những kiến thức được tiếp nhận, ông tiếp tục tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Một trong những điều quan trọng giúp ông thích nghi với môi trường mới là tinh thần học hỏi.
Trong quá trình công tác, ông có cơ hội tiếp xúc với các chuyên gia Liên Xô và tiếp thu thêm những kiến thức liên quan đến kỹ thuật quân sự. Đối với một cán bộ trẻ được đào tạo về kỹ thuật, đây là cơ hội quý để mở rộng hiểu biết.
Những kiến thức ấy không chỉ có giá trị đối với bản thân ông.
Sau khi tiếp thu, ông còn có trách nhiệm vận dụng và truyền đạt lại cho những người khác.
Đó chính là điểm làm nên bước chuyển tiếp theo trong cuộc đời binh nghiệp của ông: từ người học trở thành người thầy.
Binh chủng cần những người có chuyên môn để đào tạo cán bộ, chiến sĩ. Ông Tùng, với nền tảng từ Bách khoa và những kiến thức được tiếp tục bổ sung trong quân đội, dần được giao nhiệm vụ giảng dạy tại các trường đào tạo của Binh chủng.
Như vậy, việc ông về Binh chủng Tăng thiết giáp không chỉ đơn thuần là thay đổi đơn vị công tác. Nó mở ra một chặng đường dài trong đó ông vừa làm nhiệm vụ chuyên môn, vừa đào tạo người khác.
Những lớp học của ông gắn với những kiến thức về thông tin, kỹ thuật và hoạt động của lực lượng tăng thiết giáp. Người học có thể là những cán bộ, chiến sĩ đang chuẩn bị trở về các đơn vị thực hiện nhiệm vụ.
Có những người sau này sẽ trực tiếp làm việc với xe tăng.
Có người làm công tác kỹ thuật.
Có người đảm nhiệm các vị trí chỉ huy, tham mưu.
Bởi vậy, công việc giảng dạy tuy diễn ra ở hậu phương nhưng không tách rời chiến trường. Kiến thức được truyền đạt trong lớp học có thể được sử dụng ở những nơi mà người thầy không bao giờ đặt chân tới.
Đó là một dạng đóng góp thầm lặng nhưng quan trọng.
Ông Tùng cũng dần nhận ra rằng trong quân đội, không phải ai cũng nhất thiết phải trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu. Mỗi người có một vị trí, một nhiệm vụ và một cách đóng góp khác nhau.
Có người chiến đấu.
Có người huấn luyện.
Có người làm kỹ thuật.
Có người phụ trách thông tin.
Có người làm tham mưu.
Tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung.
Chính nhận thức ấy giúp ông xác định rõ hơn vai trò của mình.
Ông không đặt câu hỏi tại sao mình không trực tiếp ở chiến trường như những người lính khác. Thay vào đó, ông tập trung vào công việc được giao và cố gắng hoàn thành bằng khả năng chuyên môn của mình.
Đó cũng là một trong những điều ông rút ra sau nhiều năm công tác: mỗi người trước hết phải xác định rõ nhiệm vụ của mình.
Khi nhiệm vụ đã rõ, điều quan trọng là phải kiên trì thực hiện.
Có những công việc tưởng như rất bình thường, lặp đi lặp lại từng ngày, nhưng chính sự kiên trì ấy tạo nên hiệu quả lâu dài.
Với ông Tùng, những năm tháng đứng lớp, nghiên cứu kỹ thuật và đào tạo cán bộ cũng là những năm tháng rèn luyện bản thân.
Ông học cách truyền đạt những vấn đề kỹ thuật sao cho người khác có thể hiểu.
Ông học cách chịu trách nhiệm với kiến thức mình truyền lại.
Ông học cách phối hợp với đồng đội.
Và trên hết, ông học cách hoàn thành nhiệm vụ dù hoàn cảnh có khó khăn đến đâu.
Từ một sinh viên Bách khoa, ông bước vào một binh chủng đặc thù. Những gì ông từng học trở thành hành trang, nhưng để đứng vững trong môi trường quân đội, ông phải tiếp tục học và tiếp tục rèn luyện.
Có thể nói, Binh chủng Tăng thiết giáp chính là nơi những kiến thức của tuổi trẻ được thử thách trong thực tế.
Ở đó, ông Nguyễn Hữu Tùng không chỉ là một người có trình độ kỹ thuật. Ông trở thành một người lính kỹ thuật, rồi một người thầy trong quân đội.
Những năm tháng sau này, khi ông đảm nhiệm công tác Trợ lý kỹ thuật tham mưu, những kinh nghiệm tích lũy từ giai đoạn đầu ấy tiếp tục trở thành nền tảng.
Và rồi, cũng chính từ Binh chủng “thép” này, ông có một nhiệm vụ đặc biệt mà sau này khi nhắc lại, ông coi đó là một trong những trải nghiệm khó khăn nhất của đời binh nghiệp: dẫn một tiểu đoàn xe tăng vào chiến trường Quảng Trị để bàn giao.
Nhưng đó là câu chuyện của một chặng đường khác.
Còn ở thời điểm này, câu chuyện mới chỉ bắt đầu.
Một người thanh niên bước ra từ Đại học Bách khoa đã đặt chân vào Binh chủng Tăng thiết giáp. Kiến thức gặp nhiệm vụ, tuổi trẻ gặp thử thách, và từ đó hình thành nên một người lính trí thức luôn lấy chuyên môn, trách nhiệm và sự kiên trì làm hành trang.
Ngã rẽ năm 1967 đã đưa ông Nguyễn Hữu Tùng vào một con đường mà ông sẽ gắn bó trong nhiều năm.
Một con đường không chỉ có những chiếc xe tăng, những lớp học hay những trang tài liệu kỹ thuật, mà còn có trách nhiệm với đồng đội, với đơn vị và với đất nước trong những năm tháng chiến tranh.



