NGÀY 22 THÁNG 12 NĂM 2019
Đây là câu chuyện về một cô bé từng vô tư, ngây ngô khi lần đầu đến nghĩa trang liệt sĩ, nhưng từ cuộc gặp với một người bà đã dành nhiều năm thăm nom một người lính không cùng máu mủ, cô dần hiểu hơn về chiến tranh, sự hy sinh và giá trị của hòa bình. Qua đó, câu chuyện gửi gắm lời nhắc: hòa bình không dễ mà có, có được rồi thì hãy biết trân trọng, gìn giữ và sống xứng đáng với những người đã nằm xuống.
NGÀY 22 THÁNG 12 NĂM 2019
Ngày 22 tháng 12 năm 2019, hôm ấy, trường tổ chức cho học sinh đến nghĩa trang liệt sĩ thắp hương. Tôi nhớ mình đã rất háo hức, không phải vì hiểu ý nghĩa của chuyến đi, mà đơn giản vì được nghỉ một buổi học trên lớp.
Đứa trẻ mười hai, mười ba tuổi khi ấy chưa hiểu nhiều về chiến tranh.
Tôi chỉ biết nghĩa trang là nơi có rất nhiều ngôi mộ giống nhau, có những tấm bia ghi tên những người đã hy sinh. Tôi biết phải đứng nghiêm, phải cúi đầu, phải thắp một nén hương. Tôi làm tất cả những điều đó, nhưng trong đầu chẳng có nhiều suy nghĩ.
Thú thật, lúc ấy tôi còn hơi sợ. Nhìn những hàng bia mộ trắng xếp ngay ngắn, những cái tên xa lạ nằm im lặng dưới làn khói hương, trong đầu một đứa trẻ mười hai, mười ba tuổi khi ấy chỉ hiện lên một câu hỏi rất ngây ngô: “Không biết ở đây có ma không nhỉ?”
Tôi còn chẳng hiểu vì sao mình lại nghĩ như vậy. Chỉ biết nghĩa trang lúc ấy đối với tôi vừa lạ lẫm, vừa yên tĩnh đến mức khiến tôi có chút rùng mình. Tôi cố đi sát theo các bạn, thỉnh thoảng lại liếc nhìn những tấm bia rồi nhanh chóng quay đi, chỉ mong buổi viếng kết thúc thật nhanh.
Cho đến khi tôi nhìn thấy bà.
Bà mặc một chiếc áo nâu đã cũ, mái tóc bạc gần hết. Trên tay bà là một bó hoa nhỏ. Bà đi chậm qua từng hàng mộ rồi dừng lại trước một ngôi mộ ở gần cuối hàng.
Bà cúi xuống.
Bà đặt bó hoa ngay ngắn, lấy một chiếc khăn nhỏ lau nhẹ trên mặt bia, rồi cẩn thận nhổ mấy ngọn cỏ mọc bên cạnh.
Sau đó, bà đứng lặng trước ngôi mộ rất lâu.
Tôi không biết vì sao mình lại chú ý đến bà.
Có lẽ vì trong khi những người xung quanh thắp hương rồi lần lượt rời đi, bà vẫn đứng đó một mình.
Tôi bước lại gần”
“Bà ơi”
Bà quay sang nhìn tôi.
“Ừ, sao cháu?”
Tôi ngây ngô hỏi:
“Ở đây có ma không ạ?
Bà cười nhẹ với ánh mắt dịu hiền mà nói rằng:
“Đó không phải là ma, đó là anh hùng”
Tôi hỏi tiếp:
“Bà quen người này ạ?”
Bà nhìn xuống tấm bia rồi gật đầu.
“Ừ. Quen.”
“Người nhà bà ạ?”
Bà lắc đầu.
“Không phải.”
Tôi càng thấy lạ.
Nếu không phải người nhà, tại sao bà lại đến đây?
Tại sao bà biết chính xác ngôi mộ này?
Và tại sao bà lại chăm chút cho nó như thể đang thăm một người thân?
Tôi hỏi bằng sự vô tư của một đứa trẻ:
“Vậy sao bà vẫn nhớ ạ? Người ta mất lâu rồi mà…”
Bà hơi khựng lại.
Rồi bà nhìn tôi.
Ánh mắt bà lúc ấy rất lạ. Không hẳn buồn, cũng không hẳn vui. Nó giống ánh mắt của một người vừa nhìn thấy một điều gì đó rất xa trong ký ức.
Bà cười nhẹ.
“Ừ. Mất lâu rồi.”
Bà đưa mắt về phía tấm bia.
“Nhưng có những người… lâu đến mấy cũng không quên được.”
Rồi bà ngồi xuống chiếc ghế đá bên cạnh.
“Lại đây, bà kể cho nghe.”
Tôi ngồi xuống cạnh bà.
Và đó là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện về chiến tranh không phải từ sách giáo khoa.
Bà kể rằng người nằm trước mặt chúng tôi là một chàng trai rất trẻ.
Ngày ấy, anh cũng chỉ lớn hơn tôi bây giờ vài tuổi.
Anh sinh ra trong một gia đình bình thường. Có một người mẹ ở quê vẫn ngày ngày mong con trở về. Có những người bạn cùng lớn lên. Có những người đồng đội cùng chia sẻ những tháng ngày gian khó.
Và anh cũng có một người thương.
Bà không nhớ chính xác cô gái ấy tên gì. Bà chỉ nhớ mỗi lần có thư từ quê gửi lên, anh thường cất rất kỹ.
“Anh ấy hay đọc thư không bà?”
“Có. Đọc xong thì gấp lại cẩn thận lắm.”
Bà cười.
“Có lần mấy người bạn trêu, bảo đọc đi đọc lại một lá thư thì chữ có tự nhiên đẹp hơn đâu. Anh ấy chỉ cười.”
Tôi cũng cười theo.
Một người lính trong câu chuyện của bà bỗng nhiên không còn xa lạ nữa.
Anh không còn là một cái tên trên bia đá.
Anh là một chàng trai biết nhớ nhà, biết ngại khi bị bạn bè trêu, biết giữ gìn một lá thư của người mình thương.
Bà kể tiếp.
Những ngày ấy khó khăn lắm.
Có những hôm hành quân dài, chân ai cũng mỏi rã rời. Có lúc thức ăn chẳng đủ, mọi người chia nhau từng chút. Một người có phần nhiều hơn thì lại bớt cho người bên cạnh.
Có những đêm không ngủ được, họ nằm cạnh nhau kể chuyện quê.
Người nhớ mẹ.
Người nhớ vợ.
Người nhớ người yêu.
Người nhớ một cánh đồng, một con đường, một bữa cơm nhà.
Bà nói:
“Chiến tranh là vậy đó cháu. Càng ở xa nhà, người ta càng nhớ những điều bình thường.”
Tôi nghe bà kể mà không nói gì.
Bởi tôi bắt đầu nghĩ đến căn nhà của mình.
Đến những bữa cơm tôi vẫn thường ngồi ăn cùng gia đình.
Đến những lần mẹ gọi về mà tôi thấy phiền vì đang bận học.
Những điều rất nhỏ.
Nhưng với những người ở ngoài kia, có lẽ đó lại là những điều họ mong được trở về nhất.
Bà kể rằng những người lính ấy sống với nhau như anh em.
Có người bị thương, người khác dìu đi.
Có người kiệt sức, những người còn lại động viên.
Có những lúc sợ hãi, họ vẫn cố tỏ ra bình tĩnh trước mặt nhau.
Bà nói:
“Họ thương nhau lắm. Cùng sống, cùng chịu khổ thì thành người một nhà lúc nào không hay.”
Tôi nhìn bà.
“Bà có quen nhiều người trong số đó không?”
Bà gật đầu.
“Quen nhiều.”
Rồi bà nhìn xuống ngôi mộ.
“Nhưng người này thì bà nhớ nhất.”
Bà kể, trước một lần lên đường, anh từng nói với một người đồng đội:
“Nếu còn sống, chúng ta sẽ cùng về quê.”
Một lời hứa rất đơn giản.
Nhưng sau đó, chỉ một người trở về.
Người còn lại nằm xuống.
Bà không kể nhiều về ngày anh hy sinh.
Có lẽ những ký ức ấy đã quá đau để kể lại.
Bà chỉ đưa tay chạm nhẹ lên tấm bia.
“Anh ấy không về nữa.”
Tôi nhìn đôi bàn tay bà.
Đôi bàn tay đã có rất nhiều nếp nhăn.
Tôi bỗng hỏi:
“Bà buồn lắm hả bà?”
Bà im lặng.
Một lúc sau, bà nói:
“Buồn chứ.”
Rồi bà cười rất nhẹ.
“Nhưng buồn rồi cũng phải sống tiếp.”
Tôi không hiểu hết câu nói ấy.
Tôi chỉ biết bà đã sống tiếp.
Và bà vẫn quay lại đây.
Năm này qua năm khác.
Trước khi ra về, bà thắp một nén hương.
Bà đứng trước ngôi mộ, chắp hai tay.
“Bà về nhé.”
Bà ngừng một chút rồi nói:
“Năm sau bà lại đến.”
Tôi đứng bên cạnh.
Lúc ấy, câu hỏi cũ lại xuất hiện trong đầu tôi.
Tại sao bà vẫn nhớ một người đã không còn trên cõi đời này?
Tôi không hỏi nữa.
Nhưng tôi mang câu hỏi ấy về nhà.
Một câu hỏi mà lúc ấy tôi chưa thể trả lời.
Nhiều năm trôi qua.
Tôi lớn lên.
Tôi bắt đầu hiểu hơn về chiến tranh.
Những bài học Lịch sử không còn chỉ là những con số, những mốc thời gian hay những cái tên trong sách.
Tôi bắt đầu hiểu rằng đằng sau hai chữ “hy sinh” là những cuộc đời đã bị cắt ngang.
Là một người mẹ chờ con.
Là một người con chờ cha.
Là một người con gái chờ người mình thương.
Là những người đồng đội mang theo một lời hứa suốt phần đời còn lại.
Và là những người đã rời khỏi quê hương khi còn rất trẻ nhưng không bao giờ có cơ hội trở về.
Tôi cũng có thêm nhiều lần đến nghĩa trang liệt sĩ.
Mỗi lần đến, tôi lại nhìn khác đi.
Ngày bé, tôi nhìn thấy những ngôi mộ.
Sau này, tôi nhìn thấy những cái tên.
Còn bây giờ, tôi nhìn thấy những con người phía sau những cái tên ấy.
Có người từng có một tuổi trẻ giống tôi.
Có người từng có những ước mơ giống tôi.
Có người từng nghĩ về ngày mai.
Nhưng ngày mai của họ đã dừng lại ở tuổi đôi mươi.
Còn ngày mai của chúng tôi vẫn tiếp tục.
Chúng tôi được đi học.
Được lựa chọn ngành nghề.
Được sống bên gia đình.
Được yêu thương.
Được tự do nghĩ về tương lai.
Được thất bại rồi làm lại.
Được sống một tuổi trẻ bình thường.
Và càng lớn, tôi càng hiểu rằng những điều bình thường ấy chưa bao giờ là điều hiển nhiên.
Có những người đã phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ của mình để chúng tôi có được nó.
Tôi bắt đầu hiểu lòng yêu nước của những người ngày ấy có lẽ không phải lúc nào cũng được nói bằng những lời lớn lao.
Nó có thể là bước chân của một chàng trai rời quê khi mẹ vẫn còn đứng trước cửa.
Là một người lính chia nửa phần lương khô cho đồng đội.
Là một người giữ lại lá thư của người mình thương trong túi áo.
Là một lời hứa “cùng về quê” dù cuối cùng chỉ còn một người trở về.
Và cũng có thể là một người bà đã dành hàng chục năm để nhớ một người không cùng máu mủ.
Tôi không biết bà bây giờ đang ở đâu.
Có lẽ bà đã già hơn rất nhiều.
Có lẽ một ngày nào đó, bà sẽ không còn đủ sức để đi đến nghĩa trang nữa.
Nhưng tôi nghĩ, nếu có thể gặp lại bà, tôi sẽ không hỏi:
“Vì sao bà vẫn nhớ?”
Tôi sẽ nói:
“Bà ơi, cháu hiểu rồi.”
Cháu hiểu vì sao bà vẫn nhớ.
Bởi bà không chỉ nhớ một người.
Bà nhớ một thế hệ.
Một thế hệ đã từng rất trẻ.
Đã từng có gia đình để thương, có người để nhớ, có những ước mơ chưa hoàn thành.
Nhưng họ đã lựa chọn bước đi khi Tổ quốc cần.
Có người trở về.
Có người không.
Và những người không trở về đã để lại phía sau một đất nước hòa bình.
Nhưng càng nghĩ, tôi càng nhận ra rằng, sống có ý nghĩa không nhất thiết phải là làm những điều thật lớn lao.
Đôi khi, đó chỉ là biết mình đang may mắn đến thế nào khi được sống trong hòa bình.
Là những buổi sáng bình yên đến trường.
Là một bữa cơm có đủ người trong gia đình.
Là những lần được than thở vì bài tập, vì một ngày học mệt mỏi, rồi cuối ngày vẫn có một mái nhà để trở về.
Những điều ấy nhỏ bé đến mức chúng tôi thường quên mất phải biết ơn.
Cho đến khi tôi đứng trước những ngôi mộ này.
Tôi mới hiểu rằng, hòa bình không phải là một điều tự nhiên mà có.
Và những người không trở về đã để lại phía sau một đất nước hòa bình.
Ngày trước, tôi từng nghĩ hòa bình là điều vốn dĩ phải như thế.
Tôi sinh ra, lớn lên, đi học, trở về nhà mỗi ngày. Tôi chưa từng phải nghe tiếng bom, chưa từng phải chia tay một người thân mà không biết họ có trở về hay không. Với tôi, bình yên từng đơn giản chỉ là một buổi sáng thức dậy và biết hôm nay mình vẫn có thể đến trường.
Cho đến khi lớn lên, tôi mới hiểu, có những điều tưởng như rất bình thường lại được đổi bằng những điều không bình thường chút nào.
Đằng sau một bữa cơm đủ đầy có thể là một người mẹ đã từng chờ con.
Đằng sau một mái nhà yên ấm có thể là một người cha đã không bao giờ trở về.
Và đằng sau tuổi trẻ bình yên của chúng tôi là tuổi trẻ của những người đã dừng lại mãi mãi ở một chiến trường nào đó.
Tôi nghĩ, có lẽ đó là lý do tôi muốn nói lời cảm ơn.
Không phải một lời cảm ơn thật lớn lao.
Chỉ là một lời cảm ơn rất thật của một người trẻ được sinh ra trong hòa bình.
Cảm ơn những người đã đi trước.
Cảm ơn vì các anh, các chị đã từng có những ước mơ riêng nhưng vẫn chọn bước về phía đất nước khi Tổ quốc cần.
Cảm ơn vì những điều các anh, các chị không kịp có được hôm nay, chúng tôi lại đang được sống mỗi ngày.
Và tôi cũng muốn cảm ơn những người như bà.
Những người đã sống tiếp sau chiến tranh, mang theo ký ức của những người đã nằm xuống.
Bởi nếu không có những người vẫn nhớ, có lẽ những cái tên trên bia đá rồi cũng chỉ còn là những cái tên.
Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu rằng biết ơn không có nghĩa là chỉ đứng trước một ngôi mộ rồi nói “cảm ơn”.
Nếu chúng tôi thật sự biết ơn, có lẽ chúng tôi phải biết mình đang sống vì điều gì.
Thế hệ chúng tôi không phải cầm súng ra chiến trường như thế hệ trước.
Chúng tôi có một chiến trường khác.
Đó là giảng đường.
Là công việc.
Là những con đường mà mỗi người đang lựa chọn.
Là cách chúng tôi học tập, làm việc, yêu thương và đối xử với nhau.
Có thể những điều ấy không lớn lao.
Nhưng tôi nghĩ, nếu một người lính năm xưa đã từng cố gắng giữ lấy từng tấc đất để bảo vệ quê hương, thì hôm nay, một người trẻ cũng nên biết cố gắng làm tốt phần việc nhỏ bé của mình.
Không phải để trở thành một người vĩ đại.
Mà để khi nhìn lại, mình có thể nói rằng:
“Mình đã không sống hoài tuổi trẻ mà họ đã trao lại.”
Tôi cũng thấy vui vì ngày hôm nay, những câu chuyện ấy không chỉ nằm lại trong nghĩa trang.
Có những nhà làm phim, những người trẻ làm nghệ thuật vẫn đang tìm cách kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ của thời đại mình.
Những bộ phim như “Mưa đỏ”, hay “Nghỉ hè sợ nghỉ hưu”, đã đưa những câu chuyện về đất nước, về chiến tranh và về con người của một thời đã qua đến gần hơn với thế hệ trẻ.
Có thể một bạn trẻ đến rạp ban đầu chỉ vì tò mò.
Có thể chỉ vì nghe bạn bè nói bộ phim hay.
Nhưng rồi khi màn hình sáng lên, một người lính hiện ra.
Một người mẹ hiện ra.
Một lời hứa hiện ra.
Một cuộc chia ly hiện ra.
Và tự nhiên, lịch sử không còn là một điều gì xa xôi nữa.
Nó trở thành câu chuyện về một con người.
Một người cũng từng có tuổi trẻ.
Cũng từng có người để thương.
Cũng từng muốn trở về nhà.
Chỉ là họ đã không có cơ hội.
Tôi nghĩ đó chính là cách ký ức được tiếp nối.
Không phải bằng việc bắt tất cả mọi người phải nhớ thật nhiều.
Mà bằng việc khiến một người muốn nhớ.
Một bộ phim có thể khiến một người trẻ tò mò.
Một câu chuyện có thể khiến họ tìm hiểu.
Một ngôi mộ có thể khiến họ dừng lại.
Và một người bà có thể khiến một cô bé mười hai tuổi mang theo một câu hỏi suốt nhiều năm.
Như tôi.
Bây giờ nghĩ lại, tôi mới thấy câu hỏi ngày ấy của mình thật ngây ngô.
“Sao bà vẫn nhớ một người đã không còn trên cõi đời này?”
Nếu được trở về ngày hôm đó, tôi muốn nói với cô bé ấy:
“Rồi một ngày cháu sẽ hiểu.”
Cháu sẽ hiểu rằng người ta không nhớ một người chỉ vì người ấy còn sống.
Người ta nhớ vì người ấy đã từng sống.
Đã từng yêu thương.
Đã từng có một gia đình.
Đã từng có một tuổi trẻ.
Và đã từng để lại một phần cuộc đời mình cho những người đến sau.
Tôi cũng không biết bà có còn đến nghĩa trang vào mỗi ngày 22 tháng 12 nữa không.
Không biết bây giờ bà còn nhớ ngôi mộ ấy không.
Nhưng tôi biết, câu chuyện của bà đã ở lại với tôi.
Và có lẽ đó là điều bà đã làm mà không hề biết.
Bà nhớ một người.
Rồi bà kể cho một đứa trẻ.
Đứa trẻ ấy lớn lên.
Và đến một ngày, đứa trẻ ấy cũng bắt đầu biết nhớ thay cho những người đã không còn ở đây.
Tôi đứng trước ngôi mộ, cúi đầu thật lâu.
Lần này, tôi không còn sợ nghĩa trang.
Không còn nhìn những tấm bia như những cái tên xa lạ.
Tôi chỉ thấy trước mắt mình là những người đã từng rất trẻ.
Và tôi bỗng thấy thương tuổi trẻ của họ.
Cũng thương tuổi trẻ của chúng tôi.
Bởi chúng tôi may mắn hơn họ rất nhiều.
Chúng tôi được sống tiếp những ngày mà họ đã gửi lại.
Vậy nên, có lẽ điều chúng tôi nợ họ không phải là những lời hứa thật lớn.
Mà là một cách sống xứng đáng với sự bình yên mình đang có.
Tôi đặt tay lên ngực, cúi đầu trước những hàng mộ.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhớ đến câu nói của bà năm nào:
“Có những người… lâu đến mấy cũng không quên được.”
Ngày ấy tôi không hiểu.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
Và nếu có một điều tôi muốn giữ lại từ câu chuyện ấy, thì đó không chỉ là ký ức về một người lính.
Mà là lời nhắc dành cho chính mình:
Hòa bình không phải dễ mà có.
Vậy nên, có được rồi thì ráng giữ.
Giữ bằng cách biết ơn.
Giữ bằng cách sống tử tế.
Giữ bằng cách học tập, làm việc và cống hiến để đất nước này ngày một tốt hơn.
Và giữ bằng cách đừng quên những người đã nằm xuống để chúng ta có thể bình yên đứng ở đây hôm nay.
Tôi thắp thêm một nén hương.
Khói hương bay lên.
Tôi nhìn ngôi mộ lần cuối rồi khẽ nói:
“Cảm ơn anh.
Cảm ơn bà.
Và cảm ơn vì cháu đã được sinh ra trong một thời bình.”
Rồi tôi bước đi.
Lần đầu tiên, tôi không còn mong buổi viếng kết thúc thật nhanh như cô bé năm nào.
Tôi chỉ mong mình có thể đứng lại thêm một chút.
Để nhớ.
Và để hiểu rằng, có những bình yên mình đang sống hôm nay là ước mơ mà một thế hệ đã không kịp sống đến ngày nhìn thấy.



