Ngày cầm cuốn giáo trình hàng không
Khi ấy Trọng mới ngoài mười sáu tuổi. Sau những chuyến liên lạc đầu tiên hoàn thành tốt, tổ chức bắt đầu tin tưởng giao cho anh nhiều việc hơn. Một buổi tối, trong căn chòi lá ven sông, người phụ trách gọi anh lại. Ông lấy từ túi vải ra một cuốn sách nhỏ đã sờn mép, bọc bằng giấy nâu cũ. “Cậu giữ lấy.” Trọng đón bằng hai tay, hơi ngạc nhiên: “Sách gì vậy anh?” “Tài liệu học về con đường cứu nước.” Anh lật thử vài trang. Chữ in nhỏ, nhiều điều còn rất mới đối với một chàng trai lớn lên trong xóm Việt kiều nghèo.

Khi ấy Trọng mới ngoài mười sáu tuổi. Sau những chuyến liên lạc đầu tiên hoàn thành tốt, tổ chức bắt đầu tin tưởng giao cho anh nhiều việc hơn. Một buổi tối, trong căn chòi lá ven sông, người phụ trách gọi anh lại.
Ông lấy từ túi vải ra một cuốn sách nhỏ đã sờn mép, bọc bằng giấy nâu cũ.
“Cậu giữ lấy.”
Trọng đón bằng hai tay, hơi ngạc nhiên:
“Sách gì vậy anh?”
“Tài liệu học về con đường cứu nước.”
Anh lật thử vài trang. Chữ in nhỏ, nhiều điều còn rất mới đối với một chàng trai lớn lên trong xóm Việt kiều nghèo.
Người phụ trách nhìn anh rồi nói chậm rãi:
“Làm cách mạng không chỉ cần lòng dũng cảm. Còn phải hiểu vì sao mình chiến đấu.”
Câu nói ấy theo anh suốt nhiều năm.
Đêm hôm đó, mọi người đã ngủ, chỉ còn ngọn đèn dầu leo lét. Trọng ngồi một mình đọc từng dòng thật chậm. Có đoạn anh phải đọc lại nhiều lần mới hiểu.
Một đồng đội thức dậy thấy vậy liền hỏi:
“Khó lắm à?”
Anh cười:
“Khó hơn đi đường đêm.”
“Khó hơn cả lúc gặp lính tuần tra?”
Trọng gật đầu:
“Vì đi đường sai còn quay lại được, hiểu sai con đường cứu nước thì nguy hiểm hơn nhiều.”
Tôi được nghe kể rằng từ hôm ấy, anh đọc bất cứ lúc nào có thể: lúc nghỉ chân bên bờ ruộng, lúc chờ chuyến đò, thậm chí lúc ngồi trên xuồng giữa đêm.
Anh không đọc để thuộc lòng, mà đọc để hiểu. Gặp điều chưa rõ, anh hỏi các đồng chí lớn tuổi. Có người bận, trả lời ngắn gọn, anh vẫn ghi lại cẩn thận để tìm hiểu thêm.
Một buổi chiều, người phụ trách hỏi:
“Cậu đọc đến đâu rồi?”
Trọng đáp:
“Em đang cố hiểu vì sao muốn cứu nước thì phải dựa vào dân.”
Người phụ trách mỉm cười hài lòng:
“Hiểu được điều đó là đã học đúng rồi.”
Điều khiến đồng đội nhớ nhất là thái độ trân trọng của anh với cuốn tài liệu ấy. Trời mưa, anh bọc thêm lớp lá chuối khô để khỏi ướt. Đi đường xa, anh đặt sách sát ngực trong túi áo.
Một người bạn đùa:
“Giữ sách còn kỹ hơn giữ tiền.”
Trọng cười hiền:
“Tiền hết còn kiếm lại được. Điều này giúp mình biết phải sống thế nào.”
Nhiều năm sau, một đồng chí từng học cùng anh kể với tôi:
“Ngày cầm cuốn tài liệu đầu tiên, Trọng không nói gì nhiều. Nhưng từ hôm đó, cậu ấy trưởng thành rất nhanh. Không chỉ là người làm việc, mà là người biết suy nghĩ về vận mệnh đất nước.”
Mỗi lần viết lại câu chuyện này, tôi luôn hình dung chàng trai trẻ ngồi dưới ánh đèn dầu, trước mặt là cuốn sách cũ, ngoài kia là đêm tối của những năm mất nước.
Anh không cầm một cuốn giáo trình để học bay lên bầu trời. Anh cầm một cuốn tài liệu để học bay lên khỏi sự u tối của một dân tộc đang bị áp bức.
Và có lẽ, đôi cánh lớn nhất của tuổi trẻ Nguyễn Văn Trọng không phải là đôi cánh của máy bay, mà là tri thức, lý tưởng và lòng yêu nước được thắp sáng từ những trang sách nhỏ bé ấy.



