Cựu chiến binh

Ngày cuối trên đồi gió lạnh

Ngày cuối trên đồi gió lạnh

Lào Cai05/12/2025Đoàn phường Trung Tâm (Đoàn phường Trung Tâm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Ngày cuối trên đồi gió lạnh

Tôi là Tâm, nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi. Quê tôi ở vùng trung du, nơi mỗi buổi chiều bọn trẻ chạy chân trần trên đê còn mẹ tôi thì ngồi phía hiên nhà, lọc từng cọng rau muống. Ngày tôi khoác ba lô lên đường, mẹ chẳng khóc, chỉ dúi vào tay tôi chiếc khăn tay màu xanh đã sờn: “Mang theo đi con, đường rừng gió lạnh lắm.” Tôi cười cho bà yên lòng, nào biết sau này chính chiếc khăn ấy trở thành thứ gần gũi nhất trong suốt những ngày chiến trường. Đơn vị tôi đóng quân ở một vùng núi hoang vu nơi gió thổi hun hút cả ngày. Bọn tôi quen gọi đó là Đồi Gió Lạnh. Đồi cao, đất đỏ, mỗi bước chân đều bám đầy bùn và mùi lá mục. Mùa mưa, sương đặc như khói bếp; mùa nắng thì khô đến mức chỉ cần chạm vào cỏ là nghe tiếng giòn lách tách. Trong trung đội, người tôi thân nhất là anh Duy – tiểu đội trưởng. Anh hơn chúng tôi vài tuổi, da ngăm rám nắng, tính chắc chắn và ít khi nói đùa. Nhưng mỗi tối ngồi gác, anh hay kể chuyện vợ mới cưới ở quê. Anh bảo: — “Vợ anh hay ghen lắm. Mà chiến trường thì có ai đâu mà ghen. Anh chỉ mong về kịp mùa gặt để chở cô ấy đi chợ phiên.” Chúng tôi thường cười, bảo anh đúng là “người đàn ông của gia đình”. Anh chỉ im lặng, mắt nhìn về phía chân trời đỏ quạch lửa đạn – nơi chúng tôi biết rằng ngày mai sẽ lại có trận đánh mới. Rồi cái ngày ấy đến. Tháng đó, đơn vị nhận nhiệm vụ giữ bằng được một điểm cao – cửa ngõ quan trọng để bộ đội ta chi viện xuống thung lũng. Địch bắn phá dữ dội suốt nhiều ngày. Bọn tôi phải thay nhau đào công sự, chuyển đạn, trấn giữ từng mét chiến hào. Mặt ai cũng đen nhẻm vì khói lửa. Tối hôm trước trận đánh lớn, anh Duy ngồi bên tôi, lấy trong ba lô ra một bức thư chưa gửi. Anh bảo: — “Nếu mai anh có mệnh hệ gì, mày gửi hộ anh về nhà nhé.” Tôi vội gạt đi: — “Anh nói gở quá!” Anh cười: — “Chiến tranh mà chú, nói trước để khỏi ân hận.” Tôi không biết rằng anh đã linh cảm được điều gì. Sáng sớm, địch tràn lên. Tiếng pháo dội ầm ầm, đất đá tung mù trời. Bọn tôi vừa bắn vừa dịch chuyển vị trí, cố thủ từng đoạn chiến hào bị đánh toang. Khói, bụi, tiếng nổ hòa thành một thứ âm thanh kinh hoàng đến mức sau này mỗi khi nghe tiếng sấm, tôi vẫn giật mình. Giữa lúc hỗn loạn, tôi thấy anh Duy nhào ra, kéo tôi vào phía trong khi một quả pháo rơi ngay trên mép hầm. Anh hét lên:

— “Nằm xuống!” Một tiếng nổ chát chúa. Đất đá đổ ập xuống. Tôi bị chôn một phần trong đất, đầu choáng váng, tai ù đi không nghe rõ gì. Phải vài phút sau đồng đội mới đào được tôi ra. Tôi lập cập hỏi: — “Anh Duy đâu? Anh Duy đâu rồi?” Không ai trả lời. Tôi tự vùng dậy chạy về phía đoạn chiến hào vừa bị sập. Ở đó, anh nằm im như đang ngủ, nửa người trên đè chắn phía tôi trước khi đất đá vùi xuống. Chiếc khăn tay mẹ tôi đưa – tôi vẫn buộc ở tay – bị gió thổi tạt sang phía anh, dính vào áo trận sẫm máu. Tôi quỳ xuống, gọi khản giọng: — “Anh ơi… dậy đi… còn chưa gửi thư mà…” Nhưng anh không mở mắt nữa. Tối hôm đó, khi trời tạnh mưa, chúng tôi chôn anh ở ngay triền đồi, đánh dấu bằng mấy hòn đá xếp chồng. Tôi đã lấy bức thư cuối cùng của anh gửi về quê – cho người vợ trẻ còn chưa hết giận dỗi vì anh đi vội. Trong thư có một câu khiến tôi nhớ cả đời: “Nếu anh về muộn, em đừng khóc. Vì nơi anh đứng, Tổ quốc đang gọi tên mình.” Bây giờ, mỗi lần trở lại vùng núi ấy, đồi Gió Lạnh đã xanh cỏ mượt, chim chóc bay về ríu ran. Người đi qua chẳng ai biết dưới chân họ là một tiểu đội trưởng từng lấy thân mình che cho đồng đội. Nhưng tôi thì nhớ. Mỗi lần gió thổi, tôi lại nghe như có tiếng anh Duy cười đâu đó trong rừng. Thời hoa lửa đi qua, để lại những nỗi mất mát không bao giờ gọi thành tên. Nhưng cũng chính từ đó, tôi hiểu một điều giản dị: Không có bình yên nào tự đến. Nó được đổi bằng những người nằm lại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn