Ngày hòa bình được đánh đổi bằng máu xương
Sau bao nhiêu năm chiến tranh, cuối cùng đất nước cũng có ngày hòa bình. Nhưng với những người từng trực tiếp bước qua chiến trường, hòa bình chưa bao giờ là một điều đơn giản. Đằng sau hai chữ “hòa bình” là những năm tháng dài đằng đẵng của chiến tranh, là những cuộc chia ly, những tuổi trẻ gửi lại chiến trường và những người lính đã mãi mãi không trở về.
Người cựu chiến binh Nguyễn Thanh Tỉnh trong câu chuyện hôm nay là một trong những người đã trực tiếp đi qua những năm tháng ấy.
Ông bước vào con đường binh nghiệp từ khi còn rất trẻ. Ngay từ năm 18 tuổi, ông đã tham gia công tác cách mạng và từng là một cán bộ Đoàn ở địa phương. Đó là thời điểm đất nước còn trong chiến tranh, khi tuổi trẻ gắn liền với trách nhiệm và sự cống hiến.
Đến năm 1967, ông chính thức vào chiến trường.
Khi ấy, ông mới khoảng 25 tuổi. Một chàng trai đang ở độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời, chưa lập gia đình và trong lòng vẫn có người thương nơi quê nhà.
Nhưng trước tiếng gọi của Tổ quốc, ông đã gác lại tình cảm riêng để lên đường.
Một năm sau, năm 1968, ông tham gia trận chiến đầu tiên trong chiến dịch Mậu Thân tại Huế. Đơn vị của ông thuộc Sư đoàn 324, hoạt động ở vòng ngoài, phối hợp và hỗ trợ cho lực lượng chủ lực trực tiếp chiến đấu ở phía trong.
Đó là những bước chân đầu tiên của một người lính trẻ vào chiến trường.
Nhưng phía trước ông không chỉ có một trận đánh.
Ông đã trải qua khoảng 10 năm ở chiến trường miền Nam.
Mười năm ấy là một phần lớn tuổi xuân.
Ông kể rằng có những ngày cao điểm, người lính phải chiến đấu tới 5–6 trận. Ngày và đêm nối tiếp nhau. Những cuộc hành quân, những trận đánh và những giờ phút căng thẳng dần trở thành cuộc sống thường ngày.
Trong hoàn cảnh đó, con người dường như không còn nhiều thời gian để nghĩ về bản thân.
Khi bước vào trận, người lính phải tập trung vào nhiệm vụ.
Vào đồng đội.
Vào sự sống còn của cả đơn vị.
Những nỗi nhớ quê nhà, nhớ gia đình hay nhớ người thương có lẽ chỉ được giữ lại trong những khoảng lặng hiếm hoi.
Nhưng chiến tranh không chỉ lấy đi thời gian của tuổi trẻ.
Nó lấy đi cả những con người.
Ông từng kể về một đại đội gồm 120 chàng trai mà ông nhận quân bổ sung khi giữ cương vị Đại đội trưởng. Đó là những thanh niên trẻ trung, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Họ từ Vĩnh Phú vào chiến trường.
120 chàng trai.
120 tuổi trẻ.
120 gia đình phía sau.
Nhưng chỉ sau một vài trận đánh, đại đội ấy chỉ còn khoảng 20–23 người còn sống. Những người khác hy sinh hoặc bị thương.
Con số ấy có thể được đọc lên trong vài giây.
Nhưng để hiểu được ý nghĩa của nó, phải đặt phía sau mỗi con số một con người.
Một người lính hy sinh không chỉ là một người không trở về.
Đó là một người con không còn được gặp cha mẹ.
Một người anh không còn trở về với gia đình.
Một người bạn không còn xuất hiện trong những cuộc gặp sau chiến tranh.
Một người thương không còn chờ được ngày đoàn tụ.
Và phía sau họ là những gia đình mang nỗi đau ấy suốt nhiều năm, thậm chí suốt cả cuộc đời.
Bởi vậy, khi nhìn lại, ông nói rằng chiến tranh là điều “vô cùng lắm”, và không có một cái giá nào có thể bù đắp cho những mất mát đã xảy ra.
Chiến trường Quảng Trị là một trong những nơi ông từng đi qua. Nhưng theo lời ông, Quảng Trị dù rất khốc liệt cũng chỉ là một điểm trong rất nhiều chiến trường ác liệt khác.
Những người lính đã sống qua những nơi ấy bằng sức chịu đựng phi thường.
Có những lúc họ phải đi trinh sát trong đêm mưa rét. Có khi khoảng cách giữa ta và địch rất gần. Người lính trinh sát phải tiếp cận sát vị trí của đối phương mà không để bị phát hiện.
Ông kể có những lần người đi trinh sát vào sát đồn địch đến mức có thể chạm vào áo mưa của lính đối phương mà họ không hay biết.
Những chi tiết ấy cho thấy một thực tế chiến trường khắc nghiệt mà những trang sách hay những thước phim khó có thể truyền tải hết.
Và trong những giờ phút như thế, người lính gần như phải quên đi nỗi sợ hãi.
Ông nói rằng khi vào trận, người lính không còn nghĩ nhiều đến chuyện chết chóc nữa.
Bởi nếu cứ nghĩ về cái chết, có lẽ họ sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ.
Gia đình ở quê nhà cũng hiểu điều đó.
Họ xác định người con đang ở chiến trường có thể hy sinh bất cứ lúc nào.
Suốt khoảng 10 năm ở miền Nam, ông không có thời gian về phép.
Mười năm không phải là một quãng thời gian ngắn.
Đó là cả một phần đời.
Trong mười năm ấy, có những đồng đội ông gặp hôm nay nhưng ngày mai đã nghe tin hy sinh.
Có những câu hỏi rất ngắn giữa những người lính:
“Thằng A, thằng B còn sống không?”
Chỉ vậy thôi.
Nhưng đằng sau câu hỏi ấy là biết bao nỗi đau.
Bởi chiến tranh khiến con người hiểu rằng sự sống đôi khi mong manh đến mức không ai dám chắc ngày mai sẽ còn gặp lại nhau.
Rồi năm 1975, miền Nam được giải phóng.
Đất nước bước vào một chặng đường mới.
Nhưng với ông, nhiệm vụ của người lính vẫn chưa kết thúc.
Là người có kinh nghiệm chiến đấu, ông được điều động ra Bắc làm công tác tham mưu tác chiến, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Gần 30 năm trong quân ngũ, cuộc đời ông gắn với màu áo lính và những nhiệm vụ của đất nước.
Đến khi trở về địa phương, ông tiếp tục tham gia công tác cơ sở, từng làm Trưởng xóm, Bí thư xóm rồi phụ trách Hội Người cao tuổi.
Hôm nay, khi đã ở tuổi 87, ông nhìn lại những năm tháng đã qua bằng một tâm thế khác.
Ông không mong thế hệ hôm nay phải hiểu chiến tranh bằng cách trải qua chiến tranh.
Ông muốn các cháu hiểu bằng ký ức của những người đã sống trong thời đại ấy.
Ông vui khi nhìn thấy những người trẻ hôm nay khỏe mạnh, rạng rỡ.
Đó chính là hình ảnh mà những người lính năm xưa từng mong muốn được nhìn thấy.
Một thế hệ không phải cầm súng.
Một thế hệ được đến trường.
Một thế hệ được sống bên gia đình.
Một thế hệ được theo đuổi ước mơ.
Một thế hệ được yêu thương trong hòa bình.
Với người từng đi qua chiến tranh, đó chính là thành quả lớn nhất.
Ông nói một điều rất giản dị: “Hòa bình, tự do là sướng nhất.”
Có lẽ không cần thêm những lời hoa mỹ nào nữa.
Bởi đó là lời của một người đã dành 10 năm tuổi trẻ ở chiến trường, đã chứng kiến đồng đội hy sinh, đã nhìn thấy một đại đội 120 người chỉ còn khoảng 20–23 người sống sót, đã đi qua Quảng Trị và nhiều chiến trường khốc liệt, rồi tiếp tục phục vụ đất nước gần 30 năm trong quân ngũ.
Hôm nay, đất nước đã hòa bình.
Những thế hệ sinh ra sau chiến tranh có thể lớn lên mà không phải nghe tiếng súng.
Nhưng ký ức về những năm tháng ấy vẫn cần được lưu giữ.
Không phải để khơi lại hận thù.
Không phải để nuôi dưỡng những đau thương.
Mà để chúng ta biết trân trọng giá trị của hòa bình.
Bởi hòa bình không chỉ được tạo nên bởi một ngày chiến thắng.
Hòa bình được đánh đổi bằng hàng triệu ngày tháng chờ đợi, bằng những cuộc chia ly, bằng tuổi trẻ của những người lính và bằng máu xương của biết bao người đã nằm lại trên những chiến trường mà hôm nay nhiều người chỉ còn biết đến qua những trang lịch sử.
Có những người đã trở về.
Có những người mang theo ký ức suốt đời.
Và có những người không bao giờ trở lại.
Tên tuổi của họ có thể không phải lúc nào cũng được nhắc đến trong những trang sách lớn, nhưng họ đã góp phần làm nên lịch sử bằng chính cuộc đời mình.
Vì thế, mỗi ngày được sống trong hòa bình hôm nay đều là một lời nhắc nhở.
Hãy biết ơn quá khứ.
Hãy trân trọng hiện tại.
Và hãy sống có trách nhiệm với tương lai.
Bởi phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là một thế hệ đã từng đi qua chiến tranh, dùng tuổi trẻ của mình để đổi lấy một ngày đất nước được sống trong hòa bình.



