Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

“Ngày tôi còn sống – ký ức của một đứa trẻ sống sót ở Sơn Mỹ”

“Bảy cây số về nhà ngoại” kể lại câu chuyện của người sống sót Trần Văn Đức trong thảm sát Sơn Mỹ năm 1968, từ đó tái hiện nỗi đau chiến tranh và sự kiên cường của người dân quê hương. Qua góc nhìn của một người trẻ Quảng Ngãi, bài viết gửi gắm thông điệp biết ơn quá khứ, trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với sự hy sinh của cha ông.

Quảng Ngãi21/08/2026Trần Đặng Triệu Vy (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Ngày tôi còn sống – ký ức của một đứa trẻ sống sót ở Sơn Mỹ”

BẢY CÂY SỐ VỀ NHÀ NGOẠI

Câu chuyện từ Sơn Mỹ – quê hương tôi

Tôi sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Quảng Ngãi. Từ nhỏ, tôi đã nghe người lớn nhắc đến Sơn Mỹ, đã biết nơi ấy từng xảy ra một vụ thảm sát trong chiến tranh, đã từng nhìn thấy những bức ảnh về những con người nằm lại trên chính mảnh đất quê hương mình. Nhưng thú thật, có một thời gian tôi chỉ biết Sơn Mỹ bằng một cái tên và một con số: ngày 16 tháng 3 năm 1968 và 504 thường dân bị sát hại. Tôi biết đó là một sự kiện đau thương, nhưng tôi chưa thật sự hiểu được nỗi đau ấy lớn đến mức nào. Có lẽ bởi khi học lịch sử, chúng ta thường nhớ đến những ngày tháng, những con số và những sự kiện, trong khi phía sau mỗi con số lại là một con người có một gia đình, một cuộc đời và những người thân chờ đợi họ trở về. Chỉ đến khi tìm hiểu kỹ hơn về những người sống sót ở Sơn Mỹ, tôi mới nhận ra rằng lịch sử không hề xa chúng tôi như tôi từng nghĩ. Nó ở ngay trên quê hương mình, trong những con đường mà hôm nay người ta vẫn đi qua, trong những cánh đồng vẫn xanh màu lúa và trong ký ức của những con người đã mang theo buổi sáng năm ấy suốt phần đời còn lại.

Trong số những câu chuyện tôi tìm hiểu, câu chuyện về Trần Văn Đức khiến tôi nhớ mãi. Khi vụ thảm sát xảy ra, Đức mới sáu tuổi. Sáu tuổi, một đứa trẻ đáng lẽ chỉ biết đến những điều rất nhỏ bé của cuộc sống: mẹ, anh chị em, một bữa cơm, một con đường quen thuộc, những trò chơi của trẻ con. Chiến tranh có lẽ cũng chỉ là một điều gì đó người lớn nói với nhau, cho đến buổi sáng ngày 16 tháng 3 năm 1968, khi chiến tranh bước thẳng vào ngôi làng của em.

Sáng hôm ấy, lực lượng lính Mỹ tiến vào khu vực Sơn Mỹ. Trong khoảng thời gian chỉ vài giờ, 504 thường dân đã bị sát hại. Trong số những người thiệt mạng có rất nhiều phụ nữ, trẻ em và người già. Đó là những con số đã được lịch sử ghi lại, nhưng với một gia đình, con số ấy lại có một ý nghĩa khác. Đó là một người mẹ mất con, một người con mất mẹ, những anh chị em không còn cơ hội lớn lên cùng nhau. Gia đình Trần Văn Đức cũng nằm trong thảm kịch ấy. Theo lời kể của ông, mẹ ông là bà Nguyễn Thị Tẩu cùng các con bị dồn lại trong khu vực gần ruộng. Khi tiếng súng vang lên, bà tìm cách che chắn cho các con bằng chính cơ thể mình và chiếc nón. Đức và em gái Trần Thị Hà bị thương; hai người chị của Đức bị bắn, trong đó Trần Thị Mỹ bị thương nhưng sống sót.

Tôi đã dừng lại khá lâu ở chi tiết người mẹ dùng chiếc nón để che cho con. Tôi không biết phải gọi đó là gì ngoài tình mẫu tử. Trong khoảnh khắc mà một người có thể chỉ nghĩ đến việc cứu lấy bản thân mình, người mẹ ấy vẫn cố gắng che cho những đứa con. Tôi không muốn tưởng tượng quá nhiều về những giây phút ấy, bởi những gì đã xảy ra vốn đã đủ đau lòng. Tôi chỉ nghĩ rằng có lẽ, trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, tình yêu của một người mẹ vẫn là thứ bản năng mạnh mẽ nhất.

Sau cuộc thảm sát, Đức bị thương và mẹ ông bảo ông đưa em gái Hà về nhà bà ngoại. Nhà bà ngoại cách đó khoảng bảy cây số. Tôi đã nghĩ rất lâu về con số ấy. Bảy cây số với một người trưởng thành hôm nay có lẽ không phải một quãng đường quá xa. Nhưng Đức khi ấy mới sáu tuổi, lại đang bị thương và vừa chứng kiến gia đình mình trải qua một thảm kịch. Em gái ông cũng bị thương. Phía sau là mẹ và những người thân mà ông không biết còn sống hay đã mất. Phía trước là nhà bà ngoại. Đức chỉ có thể làm theo lời mẹ dặn: đưa em gái đi.

Hai anh em tìm đường rời khỏi nơi ấy. Trên đường đi, khi nhìn thấy máy bay bay thấp, Đức tìm cách che chắn cho em gái. Nhiều năm sau, câu chuyện ấy gắn với một bức ảnh của phóng viên chiến trường Mỹ Ronald Haeberle. Trong bức ảnh, một đứa trẻ lớn hơn nằm che cho một đứa trẻ nhỏ hơn trên con đường ở Sơn Mỹ. Ban đầu, danh tính của hai đứa trẻ không được xác định chính xác. Nhưng sau nhiều năm tìm kiếm và đối chứng, Trần Văn Đức xác nhận mình chính là cậu bé trong ảnh, còn đứa trẻ được ông che chắn là em gái Trần Thị Hà. Năm 2019, chú thích của bức ảnh tại Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh được điều chỉnh thành “Anh che đạn cho em”, ghi rõ tên hai người và xác nhận họ là những người sống sót.

Tôi đã nhìn bức ảnh ấy rất lâu. Một bức ảnh không có tiếng súng, không có lời kể, cũng không cần một dòng chữ dài để giải thích. Chỉ có hai đứa trẻ trên một con đường. Nhưng khi biết câu chuyện phía sau, tôi không còn nhìn đó chỉ là một bức ảnh chiến tranh nữa. Tôi nhìn thấy một người anh sáu tuổi đang cố bảo vệ em gái mình. Tôi nhìn thấy một đứa trẻ đã phải làm một việc mà đáng lẽ em không bao giờ phải làm. Và tôi nghĩ về bảy cây số mà hai anh em đã đi qua ngày hôm ấy.

Có lẽ đối với Đức, đó không đơn giản là một quãng đường từ Sơn Mỹ đến nhà bà ngoại. Đó là quãng đường rời khỏi gia đình mình. Đó là quãng đường mà một đứa trẻ phải đi khi chưa hiểu hết chuyện gì vừa xảy ra. Đó là quãng đường mà mỗi bước chân đều đưa em xa khỏi mẹ hơn. Sau này, khi đã trưởng thành, Đức vẫn mang theo ký ức về ngày hôm ấy. Một điều khiến tôi ám ảnh không phải là việc ông đã sống sót, mà là việc ông đã phải sống tiếp với những gì mình nhìn thấy khi mới sáu tuổi.

Tôi từng nghĩ sống sót là may mắn. Nhưng khi đọc những câu chuyện của những người sống sót ở Sơn Mỹ, tôi nhận ra sống sót đôi khi cũng có nghĩa là phải mang theo một phần ký ức mà người đã mất không còn phải mang nữa. Đức sống, nhưng những người thân của ông không phải ai cũng sống. Ông lớn lên, nhưng tuổi thơ của ông mãi mãi dừng lại ở buổi sáng năm ấy. Ông có thể tiếp tục cuộc đời của mình, nhưng không thể quay lại để trở thành cậu bé sáu tuổi của ngày hôm trước.

Và câu chuyện của Trần Văn Đức cũng không phải câu chuyện duy nhất.

Khi tìm hiểu thêm, tôi biết đến Phạm Thành Công, một người sống sót khác của Sơn Mỹ và là tác giả hồi ký Chứng nhân còn lại từ làng Hồng. Cuốn hồi ký kể lại những ký ức của một người đã trực tiếp đi qua thảm kịch ấy, từ cuộc sống ở quê hương đến những ngày đau thương, những ngày côi cút và quá trình con người tìm cách đứng dậy sau mất mát. Tôi thích cách gọi “chứng nhân còn lại”. Bởi những người như ông không chỉ là người sống sót. Họ là những người còn lại để kể cho thế hệ sau biết điều gì đã từng xảy ra trên quê hương mình.

Nếu không có những người sống sót kể lại, những gì xảy ra ở Sơn Mỹ có thể sẽ chỉ còn là những dòng chữ trong sách lịch sử. Nhưng nhờ họ, chúng ta biết rằng đằng sau con số 504 là những gia đình cụ thể, những đứa trẻ cụ thể và những cuộc đời cụ thể.

Tôi bắt đầu thử hình dung con số 504 theo một cách khác.

504 người từng có một buổi sáng trước ngày 16 tháng 3.

Có người thức dậy và nghĩ về bữa cơm trưa. Có người chuẩn bị công việc ngoài đồng. Có người ở bên con mình. Có những đứa trẻ vẫn còn chưa biết ngày mai sẽ là gì. Họ không biết rằng đó sẽ là buổi sáng cuối cùng của cuộc đời mình.

Chúng ta thường nói “504 thường dân bị sát hại”, và đó là cách lịch sử ghi lại sự kiện. Nhưng nếu được hỏi một câu khác – “504 người ấy là ai?” – tôi nghĩ câu trả lời sẽ dài hơn rất nhiều. Họ là cha, là mẹ, là anh, là chị, là em, là những người hàng xóm sống cạnh nhau trong một ngôi làng. Họ từng có những câu chuyện riêng mà chúng ta không thể biết hết.

Vì thế, càng tìm hiểu, tôi càng thấy Sơn Mỹ không nên được nhớ chỉ bằng một con số.

Sơn Mỹ phải được nhớ bằng những con người.

Nhưng giữa câu chuyện đau thương ấy, tôi cũng biết đến một phần khác của lịch sử khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Trong ngày 16 tháng 3 năm 1968, phi công Mỹ Hugh Thompson cùng hai thành viên trong tổ bay là Glenn Andreotta và Lawrence Colburn đã phát hiện những gì đang xảy ra dưới mặt đất và tìm cách can thiệp, cứu những thường dân còn sống. Câu chuyện của họ sau này trở thành một phần quan trọng trong ký ức về Sơn Mỹ. Nó cho tôi thấy rằng chiến tranh không thể xóa hết lương tri của con người. Trong cùng một hoàn cảnh, con người vẫn có thể lựa chọn khác nhau. Có người gây ra đau thương, nhưng cũng có người đứng lên để ngăn chặn đau thương.

Điều đó khiến tôi không muốn kể câu chuyện Sơn Mỹ chỉ bằng sự căm phẫn. Tôi nghĩ lịch sử cần được nhớ một cách đầy đủ hơn. Chúng ta cần nhớ những người đã chết, nhớ những người sống sót, nhớ những người đã cứu người và nhớ cả những gì con người có thể gây ra khi lòng nhân đạo bị chà đạp. Nhớ không phải để nuôi dưỡng hận thù, mà để hiểu tại sao hòa bình lại quý giá đến như vậy.

Đã 58 năm kể từ buổi sáng ấy.

Sơn Mỹ hôm nay không còn là Sơn Mỹ của năm 1968. Những đứa trẻ hôm nay đến trường, người dân làm việc, những cánh đồng tiếp tục xanh lên theo mùa. Khu Chứng tích Sơn Mỹ trở thành nơi lưu giữ ký ức về những người đã mất và kể lại câu chuyện của những người còn sống. Mỗi năm, vào ngày 16 tháng 3, người dân và các thế hệ sau lại trở về nơi đây để tưởng niệm.

Tôi đặc biệt chú ý đến những học sinh xuất hiện trong những buổi tưởng niệm ấy.

Các em đứng trước những hiện vật và những bức ảnh của một thời đại mà mình chưa từng trải qua. Các em sinh ra trong hòa bình, giống như tôi. Các em biết chiến tranh qua sách giáo khoa, qua lời kể của ông bà, qua những khu di tích và những câu chuyện lịch sử. Nhưng chính vì vậy, tôi nghĩ việc chúng tôi nhớ về Sơn Mỹ càng trở nên quan trọng.

Bởi những đứa trẻ hôm nay đang được sống một tuổi thơ mà những đứa trẻ Sơn Mỹ năm xưa đã không có.

Tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa. Tôi chưa từng phải nghe tiếng súng giữa một buổi sáng bình thường. Tôi chưa từng phải chạy khỏi một trận càn. Tôi chưa từng phải ôm em mình chạy đi vì sợ những người lính quay lại. Những điều ấy đối với tôi chỉ là những câu chuyện trong quá khứ.

Nhưng Sơn Mỹ làm cho quá khứ trở nên gần hơn.

Đó không phải một địa danh xa lạ. Đó là Quảng Ngãi.

Là quê hương tôi.

Có lẽ đó cũng là lý do câu chuyện về Trần Văn Đức khiến tôi xúc động hơn những câu chuyện lịch sử khác. Tôi không chỉ đang đọc về một nhân vật lịch sử. Tôi đang đọc về một con người đã sống trên mảnh đất rất gần với nơi tôi lớn lên. Những gì xảy ra với ông và gia đình ông không còn là một điều gì đó quá xa xôi. Nó khiến tôi tự hỏi nếu mình sinh ra sớm hơn vài chục năm, nếu mình là một đứa trẻ ở Sơn Mỹ ngày hôm ấy, liệu cuộc đời mình sẽ như thế nào?

Tôi không thể trả lời câu hỏi đó.

Và tôi cũng không muốn phải biết câu trả lời.

Tôi chỉ biết rằng mình thật may mắn khi được sinh ra trong thời bình.

Được đến trường mỗi ngày.

Được ngồi trong một lớp học và nghĩ về tương lai.

Được có những ước mơ rất bình thường của một người trẻ.

Những điều ấy tưởng như chẳng có gì đặc biệt, nhưng khi nhìn lại câu chuyện Sơn Mỹ, tôi hiểu rằng sự bình thường của cuộc sống hôm nay chính là một điều rất đáng quý.

Có một chi tiết trong câu chuyện của Trần Văn Đức mà tôi không thể quên: bảy cây số về nhà ngoại.

Tôi không biết ngày hôm ấy Đức đã nghĩ gì trong suốt quãng đường ấy. Tôi chỉ biết rằng cậu bé sáu tuổi đã ôm em gái và đi tiếp. Có thể em không hiểu chiến tranh là gì. Có thể em cũng không biết mình sẽ phải mang ký ức ấy bao lâu. Em chỉ biết mẹ bảo phải đưa em đi.

Bảy cây số ấy rồi cũng kết thúc.

Nhưng cuộc đời của Đức từ đó đã rẽ sang một con đường khác.

Hơn nửa thế kỷ sau, câu chuyện của cậu bé năm nào vẫn còn được kể lại.

Có lẽ bởi lịch sử đôi khi được giữ lại bằng những điều rất nhỏ: một bức ảnh, một lời kể, một cuốn hồi ký, một cái tên được tìm lại, một người sống sót trở về và kể cho người khác nghe.

Và hôm nay, đến lượt thế hệ chúng tôi lắng nghe.

Tôi nghĩ tình yêu quê hương không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều thật lớn lao. Đôi khi, nó chỉ bắt đầu từ việc mình muốn biết quê hương mình đã từng trải qua những gì. Biết để không vô tình quên mất những người đã nằm lại. Biết để hiểu vì sao ông bà mình luôn trân trọng hai chữ hòa bình. Biết để khi đi qua một vùng đất, mình không chỉ nhìn thấy cảnh vật trước mắt mà còn biết phía sau nó là những câu chuyện của những con người đã từng sống ở đó.

Tôi yêu Quảng Ngãi không chỉ vì đây là nơi tôi sinh ra. Tôi yêu mảnh đất này còn bởi tôi biết nó đã từng chịu đựng, đã từng mất mát và đã từng đứng dậy như thế nào.

Sơn Mỹ là một phần đau thương của quê hương tôi. Nhưng tôi không muốn Sơn Mỹ chỉ được nhớ đến bằng đau thương.

Tôi muốn nhớ những người đã mất bằng sự trân trọng. Tôi muốn nhớ những người sống sót bằng lòng biết ơn. Tôi muốn nhớ những người đã lựa chọn cứu người bằng sự kính phục. Và tôi muốn nhớ Sơn Mỹ hôm nay bằng niềm tin rằng một vùng đất từng trải qua những ngày tăm tối nhất vẫn có thể trở lại với những ngày bình yên.

Có lẽ, sau tất cả, điều tôi nhận được từ câu chuyện này không phải là một bài học lịch sử đơn thuần.

Đó là một lời nhắc.

Rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà chúng ta có được.

Rằng tuổi thơ bình yên của những đứa trẻ hôm nay từng là điều mà rất nhiều đứa trẻ của một thế hệ trước không có cơ hội được tận hưởng.

Và rằng chúng tôi – những người trẻ sinh ra sau chiến tranh – có trách nhiệm nhớ về quá khứ không phải để sống trong quá khứ, mà để biết mình cần trân trọng hiện tại và giữ gìn tương lai đến mức nào.

Nếu một ngày nào đó tôi lại đến Sơn Mỹ, có lẽ tôi sẽ không chỉ nghĩ về ngày 16 tháng 3 năm 1968. Tôi sẽ nghĩ về một cậu bé sáu tuổi, về người mẹ đã cố gắng che chở cho các con, về cô em gái được anh ôm chạy khỏi nơi ấy, về những người đã không thể sống tiếp, về những người đã sống và kể lại câu chuyện của mình, và về những đứa trẻ đang lớn lên trong hòa bình hôm nay.

Tôi sẽ nghĩ về bảy cây số.

Bảy cây số mà một đứa trẻ đã đi qua để đưa em gái đến nơi an toàn.

Bảy cây số của một buổi sáng đau thương.

Và cũng là bảy cây số đưa một câu chuyện từ quá khứ đến với chúng tôi của ngày hôm nay.

Tôi không thể quay lại năm 1968 để làm điều gì cho những người đã nằm xuống.

Tôi chỉ có thể đứng ở hiện tại, trên quê hương mình, nhớ về họ và kể lại câu chuyện ấy bằng tất cả sự trân trọng của một người trẻ Quảng Ngãi.

Bởi tôi tin rằng, những người đã mất không thể trở lại để nhìn thấy quê hương hôm nay.

Nhưng chúng ta có thể nhìn thấy họ trong ký ức.

Và có lẽ, khi những đứa trẻ của hôm nay vẫn được đến trường, những người mẹ vẫn được chờ con trở về mỗi buổi chiều, những gia đình vẫn có thể ngồi bên nhau trong một bữa cơm bình yên, thì câu chuyện Sơn Mỹ vẫn đang được viết tiếp – theo một cách mà tôi tin những người nằm lại năm ấy cũng từng mong muốn.

Một câu chuyện bắt đầu từ một buổi sáng đau thương, nhưng nhất định phải được tiếp nối bằng những ngày bình yên.

“Có những thế hệ đã đi qua chiến tranh để chúng ta được lớn lên trong hòa bình. Vì thế, cách tri ân ý nghĩa nhất không chỉ là nhớ về những người đã hy sinh, mà còn là sống thật tốt, có trách nhiệm và xứng đáng với quê hương, đất nước mà họ đã dành cả tuổi trẻ để bảo vệ.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn