NGÀY TRỞ VỀ BÌNH YÊN
Được sinh ra và lớn lên khi đất nước hòa bình, tôi chỉ biết đến chiến tranh qua những trang sách lịch sử, những thước phim tài liệu đen trắng chiếu trên TV. Nhưng cảm xúc nhất, có lẽ là được ba tôi – người lính bộ đội cụ Hồ kể lại những câu chuyện thời hoa lửa. Thời thanh xuân của ba đẹp đẽ, rực rỡ như những bông hoa nở rộ và nung nấu một ngọn lửa cống hiến cho đời, cho Tổ quốc, cho nhân dân. Thời hoa lửa của ba dần dần vẽ lên trong kí ức tôi về những con người sống giữa bom đạn mà vẫn giữ trong mình lòng dũng cảm và khát vọng hòa bình.
Ba tôi sinh năm 1952, giữa mảnh đất Hòa Tiến, Quảng Nam – Đà Nẵng anh hùng đầy nắng gió. Mỗi lần nhắc lại tuổi trẻ của mình, ông thường cười hiền, bảo rằng cuộc đời ông có nhiều ngã rẽ, nhưng ngã rẽ quan trọng nhất chính là ngày khoác lên mình bộ quân phục màu xanh. Ba tôi giác ngộ cách mạng từ sớm. Từ nhỏ, ba cùng với ông bà nội và các chú các bác trong gia đình đã nhiều lần giúp đỡ các cán bộ cách mạng ẩn nấu, tiếp tế lương thực cho cán bộ chiến sĩ. Thời thanh niên hừng hực sức trẻ, ông hoạt động cách mạng tại nội thành Đà Nẵng. Ba gặp gỡ và bén duyên với má tôi – người con gái dịu dàng của làng quê Quang Châu – Hòa Châu. Ba má sinh chị hai tôi, đứa con gái đầu lòng mà ba má luôn yêu quý.
Từ người lính hậu cần đến chiến sĩ ở tiền phương
Sau một thời gian, khi đất nước hoàn toàn thống nhất, năm 1976, ông tình nguyện gia nhập Trung đoàn 572, Quân khu V, mang theo trong lòng niềm tự hào được khoác lên mình màu xanh áo lính. Khi đó, má ở nhà buôn bán nhỏ, một mình nuôi nấng chị hai tôi. Ông kể khi ấy thanh niên miền Trung ra quân nhiều lắm, mỗi người một lý do, nhưng sâu trong tim đều chung một mong muốn: làm điều gì đó cho đất nước sau những năm chiến tranh chống Mỹ vừa khép lại. Cho nên, dù còn vợ hiền con thơ ở nhà, ba tôi đành gác lại niềm hạnh phúc riêng của mình mà lên đường nhập ngũ, góp sức mình xây dựng và bảo vệ đất nước những ngày sau giải phóng. Trong mắt đồng đội, ba luôn là người cẩn thận, chắc chắn. Cuộc sống quân ngũ khi ấy tuy vất vả nhưng yên bình. Ít lâu sau, ba được điều về Cục Hậu cần, Quân khu V. Công việc của ông không phải trực tiếp cầm súng ngoài chiến hào mà là lo từng bao gạo, từng bộ quân trang, từng chuyến xe chuyển hàng cho bộ đội. Ông thường nói:
- Bộ đội có vững, hậu phương phải chắc. Lính hậu cần không bắn nhiều, nhưng thiếu mình thì bộ đội đói, bị thương chẳng có thuốc. Lo được cho anh em là niềm vui.”
Lúc đó, ông tin rằng mình sẽ gắn bó lâu dài với công tác hậu cần — một vị trí không thiếu gian nan nhưng lại lặng lẽ và ít nguy hiểm hơn nơi chiến hào.
Thế rồi chiến sự biên giới Tây Nam bùng nổ. Đơn vị nhận lệnh tăng cường quân số cho Bộ Tư lệnh Tiền phương. Khi tổ chức vừa thông báo nhu cầu điều động, ba tôi không chần chừ. Dù biết ở hậu phương còn vợ con, dù nhiệm vụ trước nay của ông chỉ gắn với kho tàng, bếp núc và vận tải, ba vẫn xin được lên đường ra chiến trường.
Đồng đội ngạc nhiên, chỉ hỏi một câu:
- Anh có chắc không? Ở đó gian khổ lắm.
Ba mỉm cười, nụ cười điềm đạm quen thuộc nhưng ánh mắt kiên quyết:
- Tổ quốc đang cần. Tôi là bộ đội. Đi là lẽ thường.
Vậy là từ người lính hậu cần của Quân khu V, ba tôi trở thành một trong những cán bộ, chiến sĩ rời quê hương, rời mái nhà nhỏ để bước vào cuộc chiến nơi biên giới Tây Nam giai đoạn 1978–1980 — hành trình mở ra những năm tháng mà sau này ông vẫn gọi là “thời thanh xuân khắc sâu vào tim.”
Những ngày đầu ở tiền phương
Đêm trước ngày xuất phát, ba lặng lẽ thu xếp quân trang dưới ánh đèn dầu, má ngồi bên vá lại cái túi nhỏ cho ba. Mỗi lần nhìn thấy bàn tay gầy của vợ thoăn thoắt luồn kim, ba lại thấy tim mình thắt lại. Ba hiểu mình sắp phải đi xa, để lại phía sau cả hai mẹ con cùng đứa trẻ chưa cất tiếng khóc chào đời.
Má nắm tay ba thật lâu, nói khẽ:
- Anh đi giữ đất nước, em giữ nhà. Hai đứa nhỏ… em thay anh chăm.
Ba gật đầu, nhưng khi ôm chị hai - cô con gái nhỏ mà ba hằng yêu quý vào lòng, ba thấy cổ họng mình nghẹn lại. Chị hai thơm mùi sữa, ngước mắt nhìn ba chẳng hiểu vì sao đôi mắt má lại đỏ hoe.
Mùa khô vùng biên giới Tây Nam năm 1978, đến Bộ Tư lệnh Tiền phương, điều làm ba buồn nhất không phải gian khổ chiến trường, mà là mỗi tối khi gió thổi qua cánh đồng cỏ cháy nắng của vùng đất Tân Biên – Tây Ninh, ba bất giác nhớ đến mái nhà nhỏ ở quê. Ở đó giờ này chắc chị hai đang ngủ trong vòng tay má, còn anh ba chưa chào đời có lẽ đang đạp nhẹ trong bụng. Trong chiếc túi áo ngực, ba luôn giữ bức ảnh nhỏ chụp vợ và con gái. Mỗi khi mệt nhoài sau một ngày dựng lán, đào công sự, ba lại lấy ảnh ra ngắm, dùng ngón tay vuốt nhẹ lên gương mặt hai mẹ con. Giữa sắc vàng khô của vùng biên, bức ảnh nhỏ ấy như một góc bình yên níu giữ trái tim người lính.
Đồng đội thường đùa:
- Ở đây ai cũng nhớ nhà, nhưng ông thì đúng là nhớ nhất!
Ba chỉ cười, nhưng nụ cười ấy ẩn sau nhiều nỗi lo. Anh nhớ tiếng con bi bô, nhớ bàn tay vợ đặt trên bụng bầu mỗi khi kể chuyện về tương lai. Anh sợ lúc mình trở về, đứa con thứ hai đã lớn mà không biết mặt ba. Ba không sợ rằng mình có thể không còn cơ hội quay về. Bởi trong ba và những đồng đội luôn cháy bỏng một niềm tin chiến thắng, một hi vọng về ngày đoàn viên trong tiếng reo hò. Mỗi tối, khi nằm nghe tiếng gió quét qua từng tấm bạt, ba chỉ mong sao hôm sau thức dậy vẫn đủ mạnh mẽ để hoàn thành nhiệm vụ — vì phía trước là Tổ quốc, còn phía sau lưng là cả gia đình đang đợi ba bình an trở về.
Những tháng ngày căng thẳng
Biên giới Tây Nam giai đoạn 1978–1980 là giai đoạn khốc liệt. Khi đó, quân Khmer Đỏ của Pôn – pốt không ngừng gây hấn, xâm phạm lãnh thổ Việt Nam. Chúng càn quét, tàn phá, thậm chí đã thảm sát đồng bào mình ở những ngôi làng yên bình nơi biên giới. Người dân hoảng loạn, tản cư vào sâu trong nội địa, bỏ lại ruộng vườn, nhà cửa. Nhiệm vụ của ba ngày đó không chỉ có chiến đấu, mà còn có vô số nhiệm vụ lặng lẽ: tải thương, bảo vệ dân, mở đường, vận chuyển lương thực giữa vùng nguy hiểm. Ai ai cũng động viên nhau vững chắc tay súng, để giành lấy từng nếp nhà cho người dân, giữ lấy từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Ông kể về những đêm hành quân mà cả bầu trời đỏ lửa, tiếng pháo vọng từ xa, và lòng người lính chỉ có hai chữ: “giữ đất”.
Trong đơn vị, ba thân với một anh lính tên Thuận — quê cũng ở miền Trung. Hai người thường chia nhau từ điếu thuốc đến bát cơm, nói chuyện về gia đình, về những điều giản dị rất đỗi bình thường.
Có lần, ba suýt bị thương khi đơn vị bị tập kích bất ngờ. Ông chỉ nói nhẹ nhàng:
- Lúc ấy ba nghĩ đến chị hai rất nhiều. Chỉ mong được trở về ôm chị hai, hít hà cái mùi sữa thơm ngọt và hôn lên mái tóc tơ mềm.
Câu nói ấy cũng khiến bất kì ai biết về gia đình chúng tôi nghe được cũng đều nghẹn ngào. Bởi vì… Ba không còn được trở về cảm giác ấy thêm lần nữa.
Mùa thu năm 1980, khi tình hình biên giới đã ổn định, ba được điều về tuyến sau. Cứ tưởng ngày trở về bình an bên vợ con đã sắp đến, thì ba lại nhận tin dữ từ gia đình. Chị hai tôi – đứa con gái đầu lòng bé bỏng mà ba hằng yêu quý, nâng niu nhất trên đời đã rời xa gia đình. Chị hai lên cơn hen suyễn trong đêm, khi ở nhà chỉ có mình má và anh ba vừa mới chào đời. Ba kể lúc được đơn vị cho về nhà lo hậu sự, chân tay ba cứ quíu vào nhau, không còn là một người điềm đạm, bình tĩnh như bình thường. Ba ra đường đón xe, vừa đi bộ trên đường ba vừa khóc. Nhỡ mất chuyến xe này, ba lại thật nhanh để đón chuyến xe khác, mong sớm về nhà nắm tay đôi tay bé bỏng còn hơi ấm của chị hai. Càng chạy nhanh hơn, ba lại càng khóc to hơn, những giọt nước mắt của người đàn ông mạnh mẽ tưởng chừng đang gục ngã khi mất đi người mà mình yêu thương nhất.
Má và anh ba đón ba trở về nhà với chị hai, giữa những ngày tháng 10 miền Trung mưa to gió lớn. Khi chia tay ba ra chiến trường, má không hề nghĩ đến cảnh đoàn viên lại nhiều nước mắt và mất mát đến vậy. Lo hậu sự cho chị hai xong, ba má nén nỗi đau trong lòng để ba sớm quay lại đơn vị, yên tâm công tác. Anh ba tôi, lúc đấy cũng đã bi bô tập nói, chập chững tập đi. Đây là lần đầu tiên anh gặp ba. Ba ôm má và anh trai vào lòng thật chặt. Cái ôm như để khỏa lấp những đau xót, cái ôm như tiếp thêm sức mạnh cho 2 má con ở hậu phương chờ ba về, cái ôm còn như để truyền cho nhau niềm tin về ngày gặp lại trong hạnh phúc…
Ngày hòa bình trở lại
Ba quay trở lại đơn vị chiến đấu một thời gian rồi được điều về Cục Tham mưu Quân khu V. Ngày rời Bộ Tư lệnh Tiền phương, ông đứng nhìn con đường đất đỏ kéo dài qua những cánh đồng khô cháy. Ở nơi ấy, ông đã để lại một phần thanh xuân của mình, để lại tình đồng đội, mồ hôi và cả những nỗi mất mát không bao giờ kể hết.
Ngày trở về, ba nhìn thấy từ xa má bồng anh trai trên tay, đứng chờ ba ở đầu làng. Ông bảo:
- Ba trở về bình an với 2 mẹ con rồi đây.
Cả nhà lại ôm nhau trong nước mắt. Cái ôm vẫn thật chặt, những giọt nước mắt vẫn mặn đắng như tháng 10 năm 1980, khi chị hai tôi mất. Nhưng cái ôm hôm nay đã thấm đẫm những khắc khoải mong chờ, những giọt nước mắt đã chứa chan niềm tin yêu, hạnh phúc.
“Mấy năm trời sống giữa chiến trường, giờ mới thấy rõ thế nào là bình yên.”
Điều ba tôi để lại
Giờ ba đã già, mái tóc bạc nhiều. Những đóng góp của ông cho cuộc kháng chiến năm ấy đã được ghi nhận. Ông được Nhà nước trao tặng Huy chương vì có công với cách mạng. Nhưng mỗi khi tôi hỏi về những năm tháng ấy, ông không bao giờ kể bằng giọng tự hào lớn lao. Ông chỉ kể nhẹ nhàng, như nói về một việc bình thường ông từng làm:
- Ba chỉ là một người lính. Tổ quốc cần thì ba đi. Vậy thôi.
Nhưng với tôi — đứa con được nghe lại câu chuyện ấy — ba không phải chỉ là một người lính bình thường.
Ông là cả một phần lịch sử, một minh chứng rằng có những người Việt Nam đã âm thầm, giản dị và kiên cường đứng lên bảo vệ từng tấc đất biên giới trong những năm tháng khốc liệt ấy.
Hôm nay, mùng 9 tháng 10 âm lịch, cả nhà lại quây quần soạn mâm cúng chị hai. Câu chuyện thời hoa lửa năm xưa của ba lại một lần nữa được kể. Chuyện xưa nhưng chẳng bao giờ cũ trong tôi, trong má, trong anh hai, trong cả gia đình mình. Câu chuyện của ba, câu chuyện của lòng trung thành, sự hy sinh, và tình yêu chân thành đối với đất nước.


