Ngfuowif thầy bục gảng
Người thầy mục giảng
Mùa thu năm 1940, Hà Nội phủ một màu xám u buồn. Trên những con phố cũ, tiếng giày đinh của lính thực dân vang lên đều đặn, lạnh lùng. Trong một căn phòng nhỏ, người thầy giáo trẻ Võ Nguyên Giáp lặng lẽ ngồi bên bàn gỗ, trước mặt là những cuốn sách lịch sử và vài tờ giấy đã ố vàng. Ông biết, một quyết định lớn của đời mình đang đến rất gần.
Võ Nguyên Giáp khi ấy mới ngoài ba mươi tuổi. Ông là một thầy giáo dạy sử, được học trò yêu mến bởi giọng giảng trầm ấm và những bài học luôn thấm đẫm lòng yêu nước. Nhưng chính những trang sử ông giảng mỗi ngày lại khiến lòng ông không yên. Lịch sử Việt Nam hiện lên với những cuộc khởi nghĩa oanh liệt, những anh hùng dám đứng lên vì độc lập. Còn ngoài kia, đất nước vẫn đang chìm trong xiềng xích nô lệ.
Mỗi khi bước lên bục giảng, Võ Nguyên Giáp nhìn vào ánh mắt học trò mà tự hỏi: Liệu những điều mình nói có đủ để các em sống xứng đáng với lịch sử dân tộc? Ông hiểu, giảng dạy thôi là chưa đủ. Dân tộc cần nhiều hơn những lời nói.
Cuộc sống riêng của ông cũng đầy mất mát. Người vợ đầu của ông – bà Nguyễn Thị Quang Thái – bị thực dân Pháp bắt giam và hy sinh trong nhà tù Hỏa Lò. Nỗi đau ấy như một vết cắt sâu vào trái tim người thầy giáo hiền lành. Đêm đêm, ông không ngủ được, chỉ nghe tiếng gió thổi qua ô cửa sổ, như tiếng gọi của non sông thúc giục.
Một buổi tối, ông gấp lại cuốn giáo án, ngọn đèn dầu leo lét chiếu lên khuôn mặt trầm tư. Ông hiểu rằng, nếu tiếp tục đứng trên bục giảng, ông có thể sống yên ổn. Nhưng nếu ra đi, con đường phía trước đầy hiểm nguy, có thể là tù đày hoặc cái chết. Sau nhiều giờ suy nghĩ, ông thì thầm như nói với chính mình:
“Đất nước đang cần. Mình không thể chần chừ.”
Ngày rời Hà Nội, Võ Nguyên Giáp chỉ mang theo vài bộ quần áo đơn sơ và niềm tin sắt đá vào con đường cách mạng. Không kèn trống, không lời tiễn biệt. Ông bước đi lặng lẽ, nhưng trong tim là cả một bầu nhiệt huyết đang cháy.
Con đường lên chiến khu Việt Bắc gian nan hơn ông tưởng. Núi cao, rừng rậm, đêm lạnh, đói rét bủa vây. Nhiều lúc tưởng chừng không thể đi tiếp, nhưng mỗi khi mệt mỏi, ông lại nhớ đến những trang sử mình từng giảng, nhớ đến những học trò nhỏ đang lớn lên dưới ách đô hộ. Chính họ tiếp thêm sức mạnh để ông bước tiếp.
Ở chiến khu, Võ Nguyên Giáp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc gặp gỡ ấy là bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Bác Hồ nhìn người thầy giáo trẻ với ánh mắt tin tưởng và ân cần giao nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang. Võ Nguyên Giáp lắng nghe, trong lòng vừa xúc động vừa lo lắng. Ông chưa từng học trường quân sự, chưa từng cầm quân đánh trận. Nhưng ông tin vào nhân dân, tin vào lý tưởng độc lập dân tộc.
Những ngày đầu xây dựng lực lượng, gian khổ chồng chất. Vũ khí thiếu thốn, quân số ít ỏi, kinh nghiệm chiến đấu gần như bằng không. Nhưng Võ Nguyên Giáp không nản. Ông học hỏi từ thực tế, từ đồng bào các dân tộc, từ chính những người lính đầu tiên. Ông luôn nhắc mình: “Đã là quân đội của nhân dân thì phải dựa vào nhân dân mà sống, mà chiến đấu.”
Cuối năm 1944, giữa núi rừng Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân ra đời với 34 chiến sĩ. Võ Nguyên Giáp đứng trước đội quân nhỏ bé ấy, giọng ông trầm nhưng dứt khoát. Ông không hứa hẹn vinh quang, không nói đến chiến công lẫy lừng. Ông chỉ nói về Tổ quốc, về trách nhiệm của người cầm súng trước nhân dân.
Trong khoảnh khắc ấy, người thầy giáo năm nào như đã hoàn toàn lột xác. Nhưng sâu thẳm trong tâm hồn, ông vẫn giữ nguyên sự nhân hậu và trăn trở của một nhà giáo. Mỗi chiến sĩ đối với ông không chỉ là đồng đội, mà còn là những học trò đặc biệt, đang học bài học lớn nhất của đời mình: bài học về lòng yêu nước và sự hy sinh.
Nhìn lại chặng đường đã đi, Võ Nguyên Giáp hiểu rằng quyết định rời bục giảng năm xưa là quyết định khó khăn nhất, nhưng cũng đúng đắn nhất của đời ông. Từ một thầy giáo bình dị, ông đã bước vào “thời hoa lửa” của dân tộc, mang theo trí tuệ, nhân cách và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc.
Và chính từ bước chân lặng lẽ rời khỏi lớp học ấy, một vị Đại tướng của nhân dân Việt Nam đã bắt đầu hành trình làm nên lịch sử.



