Khác

NGHE CÂU CHUYỆN BẾ VĂN ĐÀN GIỮA NGHĨA TRANG LIỆT SĨ ĐIỆN BIÊN PHỦ

NGHE CÂU CHUYỆN BẾ VĂN ĐÀN GIỮA NGHĨA TRANG LIỆT SĨ ĐIỆN BIÊN PHỦ

Lai Châu30/01/2026Trần Hữu Quang (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Sin Suối Hồ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi chúng tôi — đoàn thanh niên xã Sin Suối Hồ — tiến vào Nghĩa trang Liệt sĩ Điện Biên Phủ, không khí trang nghiêm và lặng lẽ bao trùm. Từng bia mộ, từng nén hương nghi ngút khói giống như những mốc thời gian im lìm, chứng kiến biết bao cuộc đời ngã xuống vì Tổ quốc. Tôi thắp hương vào từng phần mộ, nhưng có một mộ phần khiến tôi dừng lại lâu hơn cả — mộ của Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn. Tôi nguyện đưa tay thắp nén nhang, lòng trĩu nặng khi nghe câu chuyện về anh được kể bởi một cán bộ hướng dẫn tại nghĩa trang.

TRẦN HỮU QUANG.jpg

Đồng chí Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng. Thuở nhỏ anh sống trong cảnh nghèo khó, sớm giác ngộ cách mạng và tình nguyện lên đường nhập ngũ vào tháng 1 năm 1949. Từ đó, anh tham gia nhiều chiến dịch, nhiều trận đánh gian khổ của quân và dân ta trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Khi đến giai đoạn quyết liệt của cuộc kháng chiến, trong chiến dịch Đông-Xuân 1953-1954, Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ làm liên lạc cho tiểu đoàn — một vai trò đòi hỏi sự dũng cảm, nhanh nhạy và kiên định trong những tình huống hiểm nguy nhất. Nhưng điều làm nên sự phi thường ở anh chính là hành động ở trận đánh tại Mường Pồn — một trong những trận chiến ác liệt thuộc chiến dịch tiến công Điện Biên Phủ.

bế văn đàn.jpg

Theo câu chuyện được kể lại, trong trận chiến ấy, đại đội anh tham gia bị phản kích dữ dội bởi quân Pháp. Số thương vong rất lớn — chỉ còn lại 17 chiến sĩ và Bế Văn Đàn cũng đã bị thương. Một khẩu trung liên của đơn vị không thể khai hỏa vì xạ thủ đã hy sinh, và khẩu thứ hai do đồng đội Chu Văn Pù phụ trách thì không thể bắn vì không có chỗ đặt súng. Trước tình thế vô cùng khẩn cấp, Bế Văn Đàn không do dự chạy lại, cầm hai chân khẩu trung liên đặt lên vai mình để làm giá súng cho đồng đội bắn — chính thân mình anh trở thành giá đỡ cho khẩu súng, tạo điều kiện cho đồng đội quật ngã đợt phản kích của địch. Trong lúc ấy, anh tiếp tục bị thương thêm hai vết nữa và hy sinh khi đôi tay vẫn còn ghì chặt súng trên vai mình.

Đứng trước phần mộ ấy, tôi cảm nhận được sự im lặng như nặng hơn; ánh nắng sớm phía chân trời dường như lặng lẽ soi rọi những nhành hoa tươi đặt trên bia mộ. Nhớ lại lời của hướng dẫn tại nghĩa trang, tấm gương dũng cảm của đồng chí Bế Văn Đàn không chỉ là một hành động kiên cường trên chiến trường, mà còn là biểu tượng sáng ngời của tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh, một bài học sống mãi cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Bế Văn Đàn.jpg

Lòng tôi tự nhiên thấy nặng trĩu suy nghĩ: đất nước hoà bình hôm nay có được là nhờ những con người như anh — người đã không ngần ngại đặt cả sinh mạng mình vào trong thử thách cam go nhất. Tôi nhớ tới câu thơ được nhắc đến nhiều trong các câu chuyện về anh — về những người chưa biết đến hạnh phúc nhưng sẵn sàng dâng hiến cả cuộc đời mình vì đồng đội, vì độc lập của dân tộc.

Lòng thành kính, tôi thắp thêm nén nhang, khấn nguyện rằng thế hệ trẻ chúng tôi sẽ không quên những hy sinh đó. Đoàn viên, thanh niên chúng tôi cần sống không chỉ vì bản thân mà còn vì cộng đồng, vì những giá trị cao đẹp của đất nước. Sự hy sinh của Bế Văn Đàn chính là lời nhắn nhủ cho chúng tôi: mỗi người trẻ cần có tinh thần trách nhiệm, ý chí phấn đấu và lòng yêu nước sâu sắc.

Rời nghĩa trang với trái tim nặng trĩu nhưng tràn đầy quyết tâm, tôi hiểu rằng việc giữ gìn hòa bình hôm nay chính là tiếp nối những ước mơ của những người con ưu tú đã ngã xuống. Tôi cùng các bạn đoàn viên hứa sẽ mang tinh thần ấy về với Sin Suối Hồ — lan tỏa nó trong sinh hoạt, trong học tập, trong công việc phục vụ cộng đồng, để không một hy sinh nào trở nên vô nghĩa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn