NGÔ ĐỨC KẾ - CHÍ SĨ TỪ BỎ QUAN TRƯỜNG, DÙNG NGÒI BÚT VÀ TRI THỨC ĐỂ CỨU NƯỚC
Đỗ Tiến sĩ khi mới 23 tuổi, Ngô Đức Kế có trước mắt một con đường rộng mở vào quan trường. Nhưng giữa lúc đất nước chìm trong cảnh mất nước, ông quyết định không bước vào con đường

NGÔ ĐỨC KẾ - CHÍ SĨ TỪ BỎ QUAN TRƯỜNG, DÙNG NGÒI BÚT VÀ TRI THỨC ĐỂ CỨU NƯỚC
Năm sinh - mất: 1878 - 1929
Quê quán: Trảo Nha, Can Lộc, Hà Tĩnh
Danh hiệu: Chí sĩ yêu nước, nhà báo, nhà văn hóa, nhà hoạt động Duy Tân
Đỗ Tiến sĩ khi mới 23 tuổi, Ngô Đức Kế có trước mắt một con đường rộng mở vào quan trường. Nhưng giữa lúc đất nước chìm trong cảnh mất nước, ông quyết định không bước vào con đường công danh. Từ quê nhà Hà Tĩnh, ông cùng những chí sĩ như Đặng Nguyên Cẩn, Lê Văn Huân tham gia phong trào Duy Tân, lập Triều Dương thương quán để phát triển kinh tế và hỗ trợ phong trào Đông Du. Bị bắt và đày ra Côn Đảo suốt 13 năm, ông vẫn giữ khí tiết, học tập và sáng tác. Trở về đất liền, Ngô Đức Kế tiếp tục dùng báo chí và xuất bản làm phương tiện truyền bá tư tưởng yêu nước, trở thành một trong những trí thức tiêu biểu của phong trào duy tân đầu thế kỷ XX.
N
gô Đức Kế sinh tại làng Trảo Nha, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình có truyền thống Nho học và khoa bảng. Cha ông là Ngô Huệ Liên, từng giữ chức Tham tri Bộ Lễ và làm việc tại Quốc sử quán; gia đình có nhiều người theo con đường học hành và làm quan. Ngay từ nhỏ, Ngô Đức Kế đã nổi tiếng thông minh, có tư chất học tập đặc biệt. Năm 1897, khi mới 19 tuổi, ông đỗ Cử nhân. Bốn năm sau, khoa thi Tân Sửu năm 1901, ông tiếp tục đỗ Đệ tam giáp Đồng Tiến sĩ xuất thân khi mới 23 tuổi. Con đường công danh dường như đã rộng mở trước mắt người thanh niên tài năng ấy.
Nhưng sau khi đỗ đại khoa, Ngô Đức Kế lại đưa ra một lựa chọn khác thường. Ông không ra làm quan mà trở về quê nhà. Theo các tư liệu về cuộc đời ông, trong lễ vinh quy, ông từng bày tỏ quyết tâm không bước vào quan trường khi đất nước đang mất chủ quyền. Ở quê, ông mở hiệu thuốc Đông y nhưng dành phần lớn thời gian đọc sách, lập thư viện và suy ngẫm về thời cuộc. Ông tìm đọc những tư tưởng mới từ các tác phẩm của Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Lộ Trạch và đặc biệt quan tâm đến những tư tưởng cải cách, duy tân đang lan rộng ở Trung Quốc và Nhật Bản. Từ một nhà Nho đỗ đạt, Ngô Đức Kế từng bước chuyển mình thành một trí thức yêu nước có tư tưởng đổi mới.
Đầu thế kỷ XX, phong trào Duy Tân bắt đầu lan rộng. Ngô Đức Kế có quan hệ với Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Đặng Nguyên Cẩn, Lê Văn Huân và nhiều sĩ phu tiến bộ khác. Ông nhận thấy rằng muốn đất nước thoát khỏi cảnh lệ thuộc thì không thể chỉ dựa vào những cuộc nổi dậy riêng lẻ, mà phải xây dựng thực lực về kinh tế, giáo dục và con người. Vì vậy, ông tham gia vận động mở trường, truyền bá tư tưởng mới và đặc biệt chú trọng việc phát triển kinh tế để tạo nguồn lực cho phong trào yêu nước.
Một trong những hoạt động nổi bật của Ngô Đức Kế là tham gia thành lập Triều Dương thương quán ở Vinh cùng Đặng Nguyên Cẩn, Lê Văn Huân và những người cùng chí hướng. Đây không đơn thuần là một cơ sở kinh doanh. Những người sáng lập chủ trương kinh doanh hàng nội hóa, khuyến khích người Việt tự phát triển kinh tế và dùng nguồn lợi thu được để hỗ trợ những hoạt động yêu nước, trong đó có việc giúp đỡ thanh niên tham gia phong trào Đông Du. Mô hình này phản ánh một tư tưởng mới của các sĩ phu đầu thế kỷ XX: muốn cứu nước phải đồng thời xây dựng sức mạnh kinh tế và nâng cao năng lực của người dân.
Ngô Đức Kế cũng có mối liên hệ với hoạt động giáo dục và truyền bá tư tưởng mới. Ông cùng các chí sĩ đương thời quan tâm đến việc đưa kiến thức mới vào đời sống, khuyến khích học chữ Quốc ngữ, tiếp nhận tri thức phương Tây và Đông Á, đồng thời phản đối lối học từ chương chỉ nhằm mục đích thi cử. Những hoạt động ấy khiến ông và các đồng chí ngày càng bị chính quyền thực dân theo dõi. Đến năm 1907-1908, trong bối cảnh phong trào Duy Tân và các hoạt động chống sưu thuế ở Trung Kỳ bị đàn áp mạnh, Ngô Đức Kế bị bắt.
Sau khi bị bắt, ông bị kết án và đày ra Côn Đảo. Tại đây, Ngô Đức Kế phải lao động khổ sai trong những điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Nhưng nhà tù không thể khiến ông từ bỏ việc học và sáng tác. Ông tranh thủ thời gian sau những giờ lao động để tự học tiếng Pháp, tìm hiểu thêm kiến thức mới và trao đổi với những người bạn tù cùng chí hướng. Tại Côn Đảo, ông gặp Huỳnh Thúc Kháng, Đặng Nguyên Cẩn và nhiều chí sĩ khác. Những năm tháng cùng chịu cảnh tù đày đã tạo nên một tình bạn sâu sắc giữa những người yêu nước, đồng thời biến nhà tù thành một môi trường đặc biệt để họ tiếp tục học tập, sáng tác và giữ vững tinh thần.
Suốt 13 năm ở Côn Đảo, Ngô Đức Kế vẫn giữ thái độ sống kiên cường. Ông làm nhiều công việc khổ sai nhưng không để hoàn cảnh khuất phục. Những bài thơ và tác phẩm được sáng tác trong thời gian này thể hiện tâm thế của một người bị giam cầm về thân thể nhưng vẫn giữ được tự do trong tư tưởng. Ông cùng Huỳnh Thúc Kháng và những người đồng chí hướng trở thành những gương mặt tiêu biểu của giới trí thức yêu nước trong nhà tù Côn Đảo. Các tác phẩm và hoạt động văn chương của họ không chỉ giúp duy trì tinh thần mà còn trở thành một cách để lưu giữ ý chí và lý tưởng trong hoàn cảnh bị đàn áp.
Năm 1921, sau 13 năm lưu đày, Ngô Đức Kế được trả tự do. Nhưng tự do của ông vẫn bị hạn chế bởi sự giám sát của chính quyền thuộc địa. Không chấp nhận sống trong cảnh bị kiểm soát tại quê nhà, cuối năm 1922 ông tìm cách ra Hà Nội. Ban đầu ông kiếm sống bằng nghề viết chữ Hán cho một hiệu đối trướng ở phố Hàng Điếu. Nhưng Hà Nội nhanh chóng trở thành nơi ông bắt đầu một giai đoạn hoạt động mới: dùng báo chí, xuất bản và ngòi bút để tiếp tục con đường thức tỉnh dân tộc.
Tại Hà Nội, Ngô Đức Kế tham gia chủ trương tờ Hữu Thanh. Ông dùng báo chí để bàn về những vấn đề chính trị, xã hội, giáo dục và văn hóa, đồng thời truyền bá tinh thần dân tộc và tư tưởng tiến bộ. Khác với thời kỳ trước khi bị bắt, khi ông chủ yếu hoạt động trong các tổ chức và mạng lưới bí mật, giai đoạn này ông chuyển sang đấu tranh bằng tiếng nói công khai trên mặt báo. Ngòi bút trở thành một công cụ mới để ông tác động đến xã hội, thức tỉnh người đọc và bảo vệ những giá trị mà ông tin tưởng.
Một dấu ấn đáng chú ý khác của Ngô Đức Kế là cuộc tranh luận về giá trị của Truyện Kiều và vấn đề tiếp nhận văn hóa. Ông không chỉ nhìn văn học dưới góc độ thưởng thức mà đặt nó trong mối quan hệ với giáo dục, đạo đức và sự hình thành tư tưởng của xã hội. Qua những bài viết tranh luận, ông thể hiện một tinh thần phản biện mạnh mẽ, không ngại đối thoại với những quan điểm phổ biến đương thời. Điều đó cho thấy sự chuyển biến của một nhà Nho truyền thống thành một trí thức hiện đại, coi tranh luận học thuật và báo chí là phương tiện để thúc đẩy xã hội suy nghĩ về chính mình.
Năm 1926, sau khi Hữu Thanh bị đình bản, Ngô Đức Kế tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực xuất bản bằng việc thành lập Giác quần thư xã. Ông cho xuất bản những tác phẩm có nội dung tiến bộ, trong đó có Phan Tây Hồ di thảo và Đông Tây vĩ nhân. Ông cũng góp phần sưu tầm, giới thiệu các tác phẩm của những chí sĩ yêu nước đương thời. Qua hoạt động xuất bản, Ngô Đức Kế tiếp tục theo đuổi mục tiêu mở mang dân trí và đưa những tư tưởng mới đến với công chúng.
Những năm cuối đời, sức khỏe của Ngô Đức Kế ngày càng suy yếu sau nhiều năm tù đày và hoạt động căng thẳng. Ông vẫn tiếp tục viết, đọc và theo dõi tình hình đất nước. Ngày 10 tháng 12 năm 1929, ông qua đời tại Hà Nội, hưởng khoảng 50 tuổi. Cái chết của ông để lại niềm tiếc thương lớn trong giới chí sĩ và trí thức đương thời. Huỳnh Thúc Kháng, người từng cùng ông trải qua những năm tháng khắc nghiệt ở Côn Đảo, đã làm câu đối phúng điếu, ca ngợi nhân cách và lòng yêu nước của người bạn đồng chí.
Cuộc đời Ngô Đức Kế là hành trình từ một nhà Nho đỗ đạt đến một chí sĩ, nhà báo và nhà hoạt động văn hóa. Ông đã có thể lựa chọn quan trường sau khi đỗ Tiến sĩ ở tuổi 23, nhưng lại chọn con đường đầy gian nan của một người yêu nước. Ông từng hoạt động trong phong trào Duy Tân, góp sức xây dựng Triều Dương thương quán, chịu 13 năm tù đày tại Côn Đảo rồi tiếp tục cầm bút khi trở về. Nếu những năm đầu đời ông dùng việc tổ chức và vận động để tìm kiếm sức mạnh cho phong trào, thì những năm cuối đời ông dùng báo chí và xuất bản để tác động vào nhận thức xã hội. Từ bỏng rát của nhà tù đến trang giấy của tờ báo, Ngô Đức Kế vẫn giữ một mục tiêu nhất quán: góp phần thức tỉnh con người và xây dựng một dân tộc có tri thức, có lòng tự trọng và có ý thức về vận mệnh của chính mình. Vì thế, ông được nhớ đến không chỉ như một Tiến sĩ từ bỏ quan trường, mà còn như một trong những trí thức tiêu biểu đã góp phần nối liền phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX với đời sống báo chí, văn hóa và tư tưởng Việt Nam những năm sau đó.


