NGÔ QUYỀN – CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG VÀ Ý CHÍ ĐỘC LẬP CỦA DÂN TỘC
NGÔ QUYỀN – CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG VÀ Ý CHÍ ĐỘC LẬP CỦA DÂN TỘC
I. LỜI DẪN
Trong hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần phải đối mặt với những thế lực quân sự mạnh hơn rất nhiều.
Nhưng lịch sử cũng chứng minh một điều:
Một dân tộc nhỏ không có nghĩa là một dân tộc yếu.
Khi có lòng yêu nước, ý chí độc lập, sự đoàn kết và một người lãnh đạo biết nhìn xa trông rộng, dân tộc có thể tạo nên những chiến thắng làm thay đổi cả lịch sử.
Một trong những người như vậy là Ngô Quyền.
Tên tuổi ông gắn liền với chiến thắng Bạch Đằng năm 938 – một trong những chiến thắng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lịch sử Việt Nam.
Đây không chỉ là một chiến thắng quân sự.
Đó là chiến thắng của trí tuệ, bản lĩnh, ý chí tự chủ và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam.
Đối với tuổi trẻ hôm nay, câu chuyện Ngô Quyền để lại một thông điệp sâu sắc:
Trong mọi hoàn cảnh, nếu biết phát huy sức mạnh của dân tộc, nắm chắc thực tiễn và biết lựa chọn đúng thời cơ, chúng ta có thể biến khó khăn thành cơ hội để vươn lên.
II. NGƯỜI ANH HÙNG TRƯỞNG THÀNH TRONG THỜI LOẠN
Ngô Quyền sinh năm 808, quê ở Đường Lâm, vùng đất nổi tiếng với truyền thống anh hùng, nay thuộc thành phố Hà Nội.
Ông xuất thân trong một gia đình có thế lực ở địa phương và sớm thể hiện tài năng, bản lĩnh.
Đầu thế kỷ X, đất nước trải qua một giai đoạn đầy biến động.
Sau khi nhà Đường suy yếu, chính quyền đô hộ ở nước ta ngày càng lỏng lẻo.
Các lực lượng hào trưởng địa phương từng bước vươn lên giành quyền tự chủ.
Trong bối cảnh ấy, Ngô Quyền trưởng thành và trở thành một nhân vật có vai trò quan trọng.
Ông từng theo Dương Đình Nghệ, một hào trưởng lớn ở Ái Châu, tham gia cuộc đấu tranh chống chính quyền đô hộ.
Năm 931, Dương Đình Nghệ tiến ra Đại La, đánh đuổi thế lực Nam Hán và giành quyền tự chủ.
Ngô Quyền được giao giữ vùng Ái Châu.
Đây là thời điểm tài năng của ông ngày càng được khẳng định.
Ông không chỉ giỏi võ nghệ mà còn có khả năng tổ chức lực lượng và nhìn nhận tình hình chính trị.
Nhưng thời kỳ tự chủ ấy chưa kéo dài.
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền.
Kiều Công Tiễn sau đó cầu cứu nhà Nam Hán.
Đây là một hành động vô cùng nguy hiểm.
Bởi nếu quân Nam Hán đưa quân sang, nền tự chủ vừa giành được có thể bị đe dọa nghiêm trọng.
Ngô Quyền đứng trước một quyết định lịch sử.
Ông phải vừa giải quyết nội biến, vừa chuẩn bị đối phó với ngoại xâm.
III. TỪ ĐƯỜNG LÂM ĐẾN CỬA BIỂN BẠCH ĐẰNG
Ngô Quyền nhanh chóng tập hợp lực lượng.
Ông tiến quân ra Bắc, đánh Kiều Công Tiễn.
Kiều Công Tiễn bị cô lập.
Trong khi đó, nhà Nam Hán chuẩn bị đưa quân sang nước ta.
Theo sử liệu, vua Nam Hán sai con là Hoằng Tháo chỉ huy quân thủy tiến vào nước ta.
Đây là một lực lượng mạnh.
Nếu đối đầu trực diện trên biển hoặc trên sông theo cách thông thường, quân ta sẽ gặp nhiều bất lợi.
Ngô Quyền hiểu rõ điều đó.
Ông không lựa chọn cách đánh dựa đơn thuần vào sức mạnh.
Ông dựa vào địa hình và quy luật của tự nhiên.
Và ông chọn sông Bạch Đằng.
IV. KẾ SÁCH CỌC GỖ TRÊN SÔNG BẠCH ĐẰNG
Bạch Đằng là một con sông có thủy triều lên xuống mạnh.
Ngô Quyền nhận thấy nếu có thể biến chính con nước thành một phần của trận địa thì quân Nam Hán sẽ rơi vào thế bất lợi.
Ông cho quân đóng cọc gỗ đầu bịt sắt xuống lòng sông, lựa chọn vị trí thích hợp.
Khi thủy triều lên, những cọc gỗ chìm dưới mặt nước.
Quân Nam Hán tiến vào mà không nhận ra trận địa.
Ngô Quyền bố trí quân mai phục ở hai bên bờ và những vị trí thuận lợi.
Kế hoạch của ông không chỉ dựa vào một yếu tố.
Nó kết hợp:
Địa hình – thủy triều – trận địa – quân mai phục – thời cơ.
Đó là nghệ thuật lấy yếu thắng mạnh bằng trí tuệ.
V. TRẬN BẠCH ĐẰNG NĂM 938
Cuối năm 938, quân Nam Hán tiến vào cửa sông Bạch Đằng.
Quân ta sử dụng thuyền nhẹ tiến ra khiêu chiến rồi chủ động rút lui.
Quân Nam Hán tưởng rằng quân Việt yếu thế nên đuổi theo.
Đúng lúc thủy triều đang lên, chúng tiến sâu vào trận địa.
Khi nước bắt đầu rút, những cọc gỗ dần nhô lên.
Đội hình chiến thuyền Nam Hán bị mắc kẹt.
Đây chính là thời điểm Ngô Quyền chờ đợi.
Quân Việt từ nhiều hướng đồng loạt tấn công.
Quân Nam Hán không thể cơ động.
Thuyền chiến bị va vào cọc.
Đội hình bị phá vỡ.
Hoằng Tháo tử trận.
Quân Nam Hán đại bại và phải rút khỏi nước ta.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 trở thành một dấu mốc đặc biệt quan trọng.
VI. CHIẾN THẮNG KHÔNG CHỈ BẰNG SỨC MẠNH
Điều đáng khâm phục ở Ngô Quyền không chỉ là ông thắng một trận đánh.
Quan trọng hơn là ông đã lựa chọn cách đánh phù hợp với điều kiện của mình.
Quân ta không mạnh hơn đối phương về mọi mặt.
Nhưng Ngô Quyền hiểu rằng sức mạnh không chỉ nằm ở số lượng quân lính.
Sức mạnh còn nằm ở:
Trí tuệ.
Địa hình.
Sự chuẩn bị.
Tinh thần đoàn kết.
Khả năng nắm bắt thời cơ.
Đây chính là bài học có giá trị vượt ra ngoài lĩnh vực quân sự.
Trong cuộc sống, một người không nhất thiết phải có nhiều nguồn lực nhất mới có thể thành công.
Điều quan trọng là phải biết mình có gì, biết mình yếu ở đâu, biết tận dụng thế mạnh và tìm ra phương pháp phù hợp.
VII. TỪ BẠCH ĐẰNG ĐẾN MỘT THỜI KỲ ĐỘC LẬP MỚI
Sau chiến thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền lên ngôi vua vào năm 939, đóng đô ở Cổ Loa.
Việc ông xưng vương và xây dựng chính quyền riêng đánh dấu bước phát triển quan trọng của nền tự chủ dân tộc.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 thường được xem là một bước ngoặt lớn, chấm dứt thời kỳ dài bị các triều đại phương Bắc thống trị và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.
Sau hơn một nghìn năm chịu sự thống trị và ảnh hưởng từ phương Bắc, người Việt đã khẳng định mạnh mẽ rằng:
Đất nước Việt Nam có quyền tự quyết định vận mệnh của mình.
Ngô Quyền chỉ trị vì khoảng sáu năm.
Ông mất năm 944.
Nhưng những gì ông để lại lớn hơn rất nhiều so với thời gian trị vì.
Tên tuổi Ngô Quyền gắn với một chiến thắng có sức ảnh hưởng lâu dài đến tiến trình lịch sử dân tộc.
VIII. Ý NGHĨA CỦA CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
1. Khẳng định ý chí độc lập
Người Việt có đủ khả năng tự tổ chức và bảo vệ đất nước.
2. Thể hiện trí tuệ quân sự
Ngô Quyền đã biết sử dụng địa hình, thủy triều và cách bố trí lực lượng để tạo ra lợi thế.
3. Khẳng định vai trò của thời cơ
Nếu hành động sai thời điểm, kế hoạch có thể thất bại.
Ngô Quyền đã chờ đúng lúc thủy triều xuống để tung lực lượng tổng công kích.
4. Khẳng định sức mạnh đoàn kết
Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng không thể tạo nên chiến thắng nếu không có sức mạnh của cả cộng đồng.
5. Mở ra thời kỳ độc lập lâu dài
Bạch Đằng năm 938 trở thành một trong những dấu mốc quan trọng của tiến trình xây dựng quốc gia độc lập trong lịch sử Việt Nam.



