NGÔ QUYỀN – NGƯỜI MỞ NỀN ĐỘC LẬP LÂU DÀI CHO DÂN TỘC
Ngô Quyền (897–944) là một trong những nhân vật có vị trí đặc biệt trong lịch sử Việt Nam, người lãnh đạo quân dân đánh bại cuộc xâm lược của Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938. Xuất thân từ Đường Lâm, ông trưởng thành trong lực lượng của Dương Đình Nghệ, từng tham gia cuộc đấu tranh giành lại Đại La và sau đó được giao cai quản Ái Châu. Khi Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại, Ngô Quyền tiến quân ra Bắc, trừ nội phản rồi chủ động chuẩn bị đối phó với quân Nam Hán. Bằng việc lựa chọn sông Bạch Đằng làm chiến trường, bố trí trận địa cọc ngầm và vận dụng quy luật thủy triều, ông đã đánh tan đạo thủy quân do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy cuối năm 938. Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương, định đô ở Cổ Loa, mở ra một thời kỳ phát triển mới của quốc gia độc lập sau nhiều thế kỷ đấu tranh giành quyền tự chủ.

Trong lịch sử Việt Nam, năm 938 là một dấu mốc đặc biệt. Trên dòng sông Bạch Đằng ở vùng cửa ngõ Đông Bắc của đất nước, một trận thủy chiến diễn ra trong thời gian không dài nhưng kết quả của nó đã tác động sâu sắc đến tiến trình lịch sử dân tộc. Đạo quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy bị đánh tan, chủ tướng tử trận, ý đồ lợi dụng biến động nội bộ để tái lập sự thống trị từ phương Bắc thất bại. Người tổ chức và trực tiếp lãnh đạo chiến thắng ấy là Ngô Quyền. Nhưng để hiểu đầy đủ vai trò của ông, không thể chỉ nhìn vào một trận đánh. Bạch Đằng năm 938 là đỉnh cao của cả một quá trình đấu tranh giành quyền tự chủ đã được các thế hệ trước chuẩn bị, đồng thời cũng là điểm khởi đầu cho một thời đại mới.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Ngô Quyền sinh năm 897, quê ở Đường Lâm, vùng đất thuộc Sơn Tây, Hà Nội ngày nay. Cha ông là Ngô Mân, từng làm Châu mục Đường Lâm. Các nguồn sử cổ và những nghiên cứu về sau còn lưu lại nhiều mô tả về khí chất, tài năng của Ngô Quyền từ thời trẻ, nhưng khi kể lại cuộc đời ông, điều cần thiết là phân biệt giữa những dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng với các chi tiết mang tính truyền tụng. Điều chắc chắn là khi trưởng thành, Ngô Quyền đã trở thành một nhân vật quan trọng trong lực lượng của Dương Đình Nghệ, người tiếp tục sự nghiệp tự chủ của họ Khúc.
Đầu thế kỷ X là một giai đoạn bản lề của lịch sử Việt Nam. Năm 905, Khúc Thừa Dụ nắm quyền tại Tĩnh Hải quân, mở đầu một thời kỳ người Việt từng bước tự quản lý đất nước. Khúc Hạo tiếp tục củng cố nền tự chủ bằng những cải cách hành chính và quản lý xã hội. Sau đó, Nam Hán đưa quân chiếm Đại La và bắt Khúc Thừa Mỹ. Dương Đình Nghệ từ Ái Châu tập hợp lực lượng, tiến ra Bắc và năm 931 đánh bại quân Nam Hán, khôi phục quyền tự chủ. Chính trong quá trình ấy, Ngô Quyền trở thành một tướng lĩnh được Dương Đình Nghệ tin cậy.
Sau chiến thắng năm 931, Dương Đình Nghệ giao cho Ngô Quyền cai quản Ái Châu, vùng căn cứ quan trọng ở phía Nam. Mối quan hệ giữa hai người còn được gắn kết khi Ngô Quyền trở thành con rể của Dương Đình Nghệ. Việc được giao cai quản một vùng đất có vị trí quan trọng cho thấy Ngô Quyền khi ấy không còn chỉ là một võ tướng thông thường mà đã trở thành một nhân vật có vai trò cả về quân sự lẫn chính trị trong chính quyền tự chủ. Những năm hoạt động dưới quyền Dương Đình Nghệ cũng là khoảng thời gian giúp ông tích lũy kinh nghiệm tổ chức lực lượng, quản lý địa phương và chuẩn bị cho vai trò lớn hơn mà lịch sử đặt lên vai ông sau này.
Năm 937, biến cố nghiêm trọng xảy ra. Kiều Công Tiễn, một thuộc tướng của Dương Đình Nghệ, giết chủ để đoạt chức Tiết độ sứ. Hành động này không chỉ là cuộc tranh đoạt quyền lực nội bộ mà còn trực tiếp đe dọa thành quả tự chủ đã được gây dựng từ thời họ Khúc. Từ Ái Châu, Ngô Quyền tập hợp lực lượng tiến ra Bắc để trị tội Kiều Công Tiễn. Trước nguy cơ bị đánh bại, Kiều Công Tiễn sai người cầu cứu Nam Hán. Chính lời cầu cứu ấy tạo cơ hội để Nam Hán một lần nữa đưa quân xâm lược.
Vua Nam Hán Lưu Cung nhanh chóng nắm lấy cơ hội. Ông ta giao cho con trai là Lưu Hoằng Tháo chỉ huy thủy quân tiến vào nước ta, đồng thời bản thân đưa lực lượng đến gần biên giới để sẵn sàng tiếp ứng. Ý đồ của Nam Hán tương đối rõ: lợi dụng sự chia rẽ trong nội bộ người Việt, phối hợp với Kiều Công Tiễn từ bên trong để nhanh chóng đánh chiếm Tĩnh Hải quân. Nếu kế hoạch ấy thành công, nền tự chủ được xây dựng hơn ba thập kỷ kể từ Khúc Thừa Dụ có nguy cơ bị đảo ngược.
Ngô Quyền đã xử lý tình thế một cách quyết đoán. Tháng 10 năm 938, ông tiến ra Đại La, tiêu diệt Kiều Công Tiễn trước khi quân Nam Hán tới nơi. Bằng hành động này, ông loại bỏ lực lượng nội ứng mà Nam Hán dự định dựa vào. Cuộc chiến sắp tới vì thế không còn là sự phối hợp giữa một thế lực bên ngoài với lực lượng phản bội bên trong, mà trở thành cuộc đối đầu trực tiếp giữa quân xâm lược Nam Hán với lực lượng do Ngô Quyền lãnh đạo.
Sau khi giải quyết Kiều Công Tiễn, Ngô Quyền không chờ quân Nam Hán tiến sâu vào nội địa mới chống trả. Ông chủ động lựa chọn vùng cửa sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến. Đây là cửa ngõ quan trọng từ biển vào vùng đồng bằng Bắc Bộ, có hệ thống sông ngòi, núi đá và luồng lạch phức tạp. Đặc biệt, thủy triều ở Bạch Đằng lên xuống mạnh, tạo ra sự thay đổi lớn về mực nước trong ngày. Ngô Quyền nhận ra rằng nếu biết kết hợp địa hình với quy luật thủy triều, ưu thế chiến thuyền của đối phương có thể trở thành bất lợi.
Theo kế hoạch của Ngô Quyền, quân dân ta chuẩn bị những cọc gỗ lớn, vót nhọn và đóng xuống lòng sông tại khu vực hiểm yếu. Khi nước triều dâng, trận địa cọc bị che khuất dưới mặt nước, chiến thuyền có thể đi qua mà khó phát hiện. Nhưng khi thủy triều rút, cọc nhô lên và biến khu vực này thành một chướng ngại nguy hiểm đối với những chiến thuyền lớn. Quân thủy và quân bộ được bố trí ở những vị trí thuận lợi, sẵn sàng phối hợp tiến công khi đội hình quân Nam Hán rơi vào trận địa đã chuẩn bị. Việc kết hợp bãi cọc với thủy triều và lực lượng mai phục trở thành nét đặc sắc nhất trong kế hoạch tác chiến của Ngô Quyền.
Điều đáng chú ý là cọc gỗ không tự mình tạo nên chiến thắng. Nếu chỉ đóng cọc xuống sông mà không tính toán chính xác thời điểm nước lên, nước xuống, hướng di chuyển của đối phương và sự phối hợp giữa các lực lượng, trận địa ấy khó có thể phát huy hiệu quả. Tài năng của Ngô Quyền nằm ở việc biến nhiều yếu tố riêng biệt của thiên nhiên và con người thành một thế trận thống nhất. Ông chủ động để đối phương tiến vào đúng nơi mình lựa chọn, vào đúng thời điểm thuận lợi cho quân ta rồi mới tung lực lượng quyết chiến.
Cuối năm 938, đoàn chiến thuyền Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy tiến vào vùng cửa sông Bạch Đằng. Khi nước triều đang lên và che lấp trận địa cọc, lực lượng của Ngô Quyền dùng thuyền nhẹ ra giao chiến rồi thực hiện kế nghi binh, thu hút đối phương tiến sâu. Quân Nam Hán dựa vào ưu thế chiến thuyền và tin rằng lực lượng phía trước đang rút chạy nên tiếp tục truy đuổi. Đoàn thuyền lớn vì thế vượt qua khu vực cọc ngầm và lọt vào thế trận mà quân ta đã chuẩn bị.
Khi thủy triều bắt đầu rút, tình thế thay đổi nhanh chóng. Những cọc nhọn dưới lòng sông dần trở thành chướng ngại đối với chiến thuyền Nam Hán. Đúng lúc đó, quân của Ngô Quyền từ các vị trí mai phục đồng loạt tiến công. Đội hình chiến thuyền của đối phương bị rối loạn, nhiều thuyền va vào cọc hoặc mắc kẹt, trong khi đường rút trở nên khó khăn. Quân ta từ nhiều hướng đánh mạnh vào đội hình địch. Lưu Hoằng Tháo tử trận, phần lớn lực lượng xâm lược bị tiêu diệt hoặc tan rã. Trận chiến diễn ra nhanh nhưng kết quả có tính quyết định.
Vua Nam Hán đang chuẩn bị lực lượng tiếp ứng nhận được tin thất bại buộc phải rút quân. Cuộc xâm lược kết thúc. Kế hoạch lợi dụng Kiều Công Tiễn làm nội ứng đã thất bại ngay từ trước trận đánh, còn đạo thủy quân chủ lực đưa vào Bạch Đằng bị tiêu diệt. Chiến thắng ấy cho thấy Ngô Quyền không chỉ biết lựa chọn một chiến trường có lợi mà còn nắm được thời cơ chiến lược: giải quyết nhanh mối họa bên trong, cô lập quân xâm lược, rồi chủ động tiêu diệt lực lượng chủ yếu của đối phương ngay tại cửa ngõ đất nước.
Bạch Đằng năm 938 vì thế không chỉ là một chiến thắng quân sự. Ý nghĩa sâu xa của nó nằm trong bối cảnh hơn ba thập kỷ trước đó. Từ năm 905, Khúc Thừa Dụ đã nắm quyền, mở đầu thời kỳ tự chủ. Khúc Hạo tiếp tục xây dựng chính quyền. Khi Nam Hán chiếm Đại La, Dương Đình Nghệ đánh đuổi họ năm 931. Đến năm 938, Nam Hán lại lợi dụng biến động nội bộ để đưa quân sang. Lần này, Ngô Quyền không chỉ đánh bại cuộc xâm lược mà còn tạo điều kiện để đất nước vượt khỏi khuôn khổ chính trị của thời kỳ Tiết độ sứ.
Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương. Ông bỏ chức Tiết độ sứ, thiết lập triều đình, đặt trăm quan, quy định triều nghi và phẩm phục, đồng thời chọn Cổ Loa làm kinh đô. Việc từ bỏ chức Tiết độ sứ mang ý nghĩa đặc biệt bởi đây vốn là chức danh nằm trong hệ thống cai trị của các triều đại phương Bắc. Khi Ngô Quyền xưng vương, ông thể hiện rõ rằng chính quyền mới không còn cần một danh nghĩa chính trị được kế thừa từ hệ thống ấy.
Việc chọn Cổ Loa làm kinh đô cũng mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Cổ Loa từng là kinh đô của nước Âu Lạc thời An Dương Vương. Sau hơn một nghìn năm với nhiều biến động và những thế kỷ chịu sự cai trị từ phương Bắc, Ngô Quyền trở lại vùng đất từng là trung tâm của một nhà nước Việt cổ để đặt kinh đô. Các nghiên cứu được trình bày tại hội thảo khoa học về Ngô Quyền xem việc xưng vương và định đô Cổ Loa là hành động tiếp nối truyền thống quốc gia trước thời Bắc thuộc và phục hồi quốc thống.
Ở điểm này, có thể thấy sự khác biệt giữa Ngô Quyền và những người đi trước mà không cần hạ thấp công lao của họ. Khúc Thừa Dụ mở đầu nền tự chủ nhưng vẫn sử dụng chức Tiết độ sứ. Dương Đình Nghệ giành lại Đại La và cũng tiếp tục dùng danh hiệu ấy. Ngô Quyền kế thừa thành quả của cả hai giai đoạn, nhưng sau chiến thắng Bạch Đằng đã tiến thêm một bước: xưng vương và xây dựng một triều đình độc lập. Chính vì vậy, năm 938–939 thường được nhìn nhận là bước ngoặt kết thúc thời kỳ Bắc thuộc và mở ra một thời đại độc lập lâu dài.
Triều đại của Ngô Quyền không kéo dài lâu. Ông mất năm 944, khi mới khoảng 47 tuổi. Sau khi ông qua đời, chính quyền nhà Ngô trải qua những biến động và đất nước về sau rơi vào thời kỳ phân tranh giữa các thế lực địa phương. Nhưng những biến động ấy không làm đất nước quay trở lại thời kỳ Bắc thuộc. Đây chính là một trong những điểm quan trọng nhất khi đánh giá di sản của Ngô Quyền. Sau năm 938, dù nội bộ đất nước còn trải qua chia rẽ và thay đổi triều đại, quyền tự quyết của quốc gia vẫn tiếp tục được các lực lượng người Việt nắm giữ.
Từ nhà Ngô đến nhà Đinh, Tiền Lê rồi nhà Lý, quá trình xây dựng nhà nước độc lập ngày càng được củng cố. Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước sau thời kỳ các sứ quân, xưng Hoàng đế và đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt. Lê Hoàn tiếp tục bảo vệ nền độc lập trước quân Tống. Đến thời Lý, quốc gia bước vào một giai đoạn phát triển ổn định hơn với kinh đô Thăng Long. Nhìn trong tiến trình ấy, Ngô Quyền đứng ở một vị trí bản lề: ông kết thúc một thời kỳ đấu tranh để thoát khỏi nguy cơ tái lập ách đô hộ và mở đường cho quá trình xây dựng quốc gia độc lập trong những thế kỷ tiếp theo.
Vai trò của Ngô Quyền vì thế không nên chỉ được kể bằng hình ảnh những hàng cọc trên sông Bạch Đằng. Những cọc gỗ là biểu tượng nổi bật của trận chiến, nhưng phía sau chúng là tư duy chiến lược của một người chỉ huy biết đánh giá chính xác tình thế. Ông hiểu rằng phải diệt Kiều Công Tiễn trước khi quân Nam Hán đến. Ông hiểu rằng không nên đem lực lượng của mình đối đầu với ưu thế chiến thuyền của đối phương trong điều kiện do đối phương lựa chọn. Ông chọn Bạch Đằng, biến thủy triều thành một phần của thế trận, tổ chức mai phục và buộc quân xâm lược phải chiến đấu trong hoàn cảnh bất lợi nhất.
Nhưng nếu chỉ ca ngợi tài quân sự cũng chưa đủ để hiểu Ngô Quyền. Sau chiến thắng, ông không dừng lại ở việc đánh đuổi quân xâm lược mà nhanh chóng chuyển sang xây dựng một chính quyền mới. Việc xưng vương, đặt quan chức, định triều nghi và lựa chọn Cổ Loa làm kinh đô cho thấy ông ý thức rõ rằng chiến thắng trên chiến trường phải được tiếp nối bằng việc xác lập một trật tự chính trị độc lập. Một dân tộc chỉ thực sự làm chủ vận mệnh của mình khi không những có thể đánh bại ngoại xâm mà còn có khả năng tự tổ chức và quản lý đất nước.
Hơn một nghìn năm sau, ký ức về Ngô Quyền vẫn hiện diện tại nhiều địa phương gắn với cuộc đời và chiến thắng của ông. Đường Lâm lưu giữ lăng và không gian tưởng niệm Ngô Quyền; vùng Hải Phòng – Bạch Đằng có nhiều di tích, đền thờ và địa điểm gắn với trận chiến năm 938. Khu vực Tràng Kênh – Bạch Đằng ngày nay tiếp tục là không gian tưởng niệm những chiến thắng lớn diễn ra trên dòng sông này trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.
Những công trình tưởng niệm ngày nay không phải dấu tích nguyên vẹn từ thế kỷ X và các tượng Ngô Quyền hiện có cũng không phải chân dung được truyền lại từ thời ông. Vì vậy, khi sử dụng hình ảnh trong các bài viết lịch sử cần chú thích chính xác là tượng, đền thờ hoặc lăng Ngô Quyền, tránh khiến người đọc hiểu đó là chân dung đương thời. Sự tôn kính đối với tiền nhân càng cần được xây dựng trên sự chính xác, bởi giá trị của Ngô Quyền không cần những chi tiết được tô vẽ thêm để trở nên lớn lao.
Điều khiến tên tuổi Ngô Quyền sống lâu trong ký ức dân tộc trước hết là kết quả lịch sử mà ông và quân dân đương thời đã tạo nên. Bạch Đằng năm 938 chứng minh rằng một đạo quân xâm lược mạnh về thủy chiến vẫn có thể bị đánh bại khi người bảo vệ đất nước biết dựa vào địa hình, sức dân, sự chuẩn bị và trí tuệ quân sự. Nhưng lớn hơn một trận đánh, chiến thắng ấy đã tạo điều kiện để Ngô Quyền xây dựng một chính quyền độc lập và đưa tiến trình tự chủ được khởi đầu từ họ Khúc sang một giai đoạn mới.
Khi nhìn lại hành trình ấy, cũng cần nhớ rằng Ngô Quyền không đứng một mình. Trước ông có Khúc Thừa Dụ, Khúc Hạo và Dương Đình Nghệ. Bên cạnh ông là những tướng sĩ, dân binh và cư dân vùng Bạch Đằng đã tham gia chuẩn bị chiến trường và trực tiếp chiến đấu. Chiến thắng năm 938 là kết quả của tài năng người chỉ huy nhưng đồng thời cũng là thành quả của sức mạnh cộng đồng đã được tích tụ qua nhiều thập kỷ đấu tranh giành quyền tự chủ.
Đó cũng là cách phù hợp để thế hệ hôm nay tưởng nhớ Ngô Quyền: không thần thoại hóa một con người, mà đặt ông đúng trong thời đại của mình để càng thấy rõ tầm vóc của những gì ông đã làm. Từ một tướng lĩnh của Dương Đình Nghệ, ông đứng lên trước biến cố năm 937; từ Ái Châu, ông tiến ra giải quyết nội phản; trước một cuộc xâm lược đã được chuẩn bị từ Nam Hán, ông lựa chọn Bạch Đằng và xây dựng một thế trận chủ động; sau chiến thắng, ông xưng vương và đặt nền móng cho một chính quyền độc lập.
Ngô Quyền qua đời năm 944, chỉ sáu năm sau chiến thắng Bạch Đằng. Cuộc đời và thời gian trị vì của ông không dài, nhưng giá trị của một nhân vật lịch sử không chỉ được đo bằng số năm cầm quyền. Có những con người xuất hiện ở một thời điểm bản lề và bằng những quyết định của mình làm thay đổi hướng đi của cả một thời đại. Ngô Quyền là một trong những con người như vậy.
Từ dòng Bạch Đằng năm 938 đến Cổ Loa mùa xuân năm 939 là một bước chuyển có ý nghĩa sâu sắc. Một bên là chiến thắng bảo vệ quyền tự chủ bằng sức mạnh quân sự; một bên là việc xác lập quyền làm chủ bằng thiết chế chính trị. Hai sự kiện ấy gắn với nhau làm nên tầm vóc của Ngô Quyền: người không chỉ đánh bại một cuộc xâm lược mà còn góp phần mở ra nền độc lập lâu dài cho dân tộc Việt Nam.
Hơn một nghìn năm đã qua, Bạch Đằng vẫn chảy ra biển và Cổ Loa vẫn còn những vòng thành nhắc nhớ về các lớp lịch sử xa xưa. Những địa danh ấy giúp thế hệ hôm nay hiểu rằng nền độc lập không phải điều tự nhiên có sẵn. Đó là thành quả được gây dựng qua nhiều thế hệ, từ những người mở đầu nền tự chủ, những người chiến đấu để khôi phục nó, đến những người đủ bản lĩnh đưa đất nước vượt qua ngưỡng cửa của một thời đại mới.
Trong dòng chảy ấy, tên tuổi Ngô Quyền gắn với một dấu mốc không thể phai mờ. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 và việc xưng vương, định đô ở Cổ Loa năm 939 đã đưa lịch sử Việt Nam sang một chặng đường mới. Gìn giữ câu chuyện về ông vì thế không chỉ là tưởng nhớ một vị anh hùng dân tộc, mà còn là gìn giữ ký ức về giá trị của độc lập, về sức mạnh của ý chí tự chủ và về trách nhiệm của mỗi thế hệ đối với đất nước mà cha ông đã bền bỉ dựng xây và bảo vệ.



