NGÔ QUYỀN – NGƯỜI MỞ RA KỶ NGUYÊN ĐỘC LẬP, TỰ CHỦ CỦA DÂN TỘC
Nguyễn Thị Minh Ngọc
NGÔ QUYỀN – NGƯỜI MỞ RA KỶ NGUYÊN ĐỘC LẬP, TỰ CHỦ CỦA DÂN TỘC
Trong dòng chảy hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi đã trở thành biểu tượng của ý chí độc lập, lòng yêu nước và tài năng quân sự. Ngô Quyền là một trong những nhân vật như thế. Với chiến thắng Bạch Đằng năm 938, ông không chỉ đánh bại cuộc xâm lược của quân Nam Hán mà còn tạo nên bước ngoặt có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với lịch sử dân tộc, mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của đất nước.
Từ người tướng trẻ đến vị anh hùng dân tộc
Ngô Quyền sinh năm 898, quê ở Đường Lâm, một vùng đất giàu truyền thống lịch sử. Ông trưởng thành trong bối cảnh đất nước vẫn chịu sự chi phối của chính quyền phương Bắc, trong khi các hào trưởng và lực lượng bản địa từng bước đứng lên giành quyền tự chủ.
Ngô Quyền sớm thể hiện tài năng và bản lĩnh của một vị tướng. Ông trở thành con rể của Dương Đình Nghệ – người đã lãnh đạo nhân dân giành lại quyền tự chủ từ tay chính quyền Nam Hán vào năm 931. Dưới thời Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền được giao cai quản vùng Ái Châu và từng bước khẳng định tài năng của mình.
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền. Trước biến cố ấy, Ngô Quyền nhanh chóng tập hợp lực lượng, tiến ra Bắc để trừng trị Kiều Công Tiễn. Nhận thấy không thể chống lại Ngô Quyền, Kiều Công Tiễn đã cầu cứu Nam Hán.
Đây chính là lúc thử thách lớn nhất đặt ra trước Ngô Quyền. Quân Nam Hán lấy cớ giúp Kiều Công Tiễn, chuẩn bị đưa quân sang xâm lược nước ta. Trước tình thế đó, Ngô Quyền phải giải quyết đồng thời hai mối nguy: lực lượng phản loạn ở bên trong và đội quân xâm lược hùng mạnh từ bên ngoài.
Ông quyết định hành động nhanh chóng. Kiều Công Tiễn bị tiêu diệt trước khi quân Nam Hán kịp tiến sâu vào nước ta. Sau đó, Ngô Quyền tập trung toàn bộ lực lượng chuẩn bị cho cuộc đối đầu quyết định trên sông Bạch Đằng.
Bạch Đằng năm 938 – trận quyết chiến làm thay đổi lịch sử
Ngô Quyền hiểu rằng nếu đối đầu trực diện với quân Nam Hán trên biển, quân ta sẽ gặp nhiều bất lợi. Vì vậy, ông lựa chọn sông Bạch Đằng – một địa điểm có vị trí chiến lược đặc biệt, nơi có chế độ thủy triều và địa hình thuận lợi cho việc bố trí trận địa.
Theo kế hoạch, quân dân ta bí mật chuẩn bị một trận địa cọc lớn dưới lòng sông. Những cọc gỗ được đẽo nhọn, đóng xuống những vị trí thích hợp để khi thủy triều lên, bãi cọc gần như bị che khuất dưới mặt nước. Đây là một cách tận dụng địa hình và quy luật tự nhiên rất tài tình.
Khi đoàn thuyền chiến Nam Hán do Hoằng Tháo chỉ huy tiến vào cửa sông Bạch Đằng, quân ta tổ chức khiêu chiến rồi chủ động rút lui, tạo cảm giác quân Nam Hán đang chiếm ưu thế. Bị cuốn theo thế trận, quân địch tiến sâu vào khu vực đã được chuẩn bị từ trước.
Đúng lúc thủy triều bắt đầu rút, trận địa cọc dần hiện lên. Những chiến thuyền lớn của quân Nam Hán bị mắc vào bãi cọc, đội hình trở nên rối loạn. Ngô Quyền lập tức cho quân từ nhiều hướng tổng công kích.
Quân Nam Hán không kịp trở tay. Hoằng Tháo tử trận, lực lượng xâm lược bị đánh tan. Quân Nam Hán buộc phải rút lui, chấm dứt ý đồ xâm lược nước ta.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một chiến công đặc biệt xuất sắc trong lịch sử quân sự Việt Nam. Ngô Quyền đã biết kết hợp giữa con người, địa hình và quy luật tự nhiên để tạo nên một thế trận khiến đội quân xâm lược mạnh hơn phải thất bại. (Quản Sự)
Từ chiến thắng Bạch Đằng đến một quốc gia độc lập
Ý nghĩa của chiến thắng Bạch Đằng không chỉ nằm ở việc đánh bại một cuộc xâm lược. Quan trọng hơn, chiến thắng ấy tạo cơ sở để người Việt tự mình xây dựng một chính quyền độc lập sau hơn một nghìn năm bị các triều đại phương Bắc thống trị và chi phối.
Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng Vương, lập ra nhà Ngô và chọn Cổ Loa làm kinh đô. Ông bãi bỏ chức Tiết độ sứ vốn gắn với chính quyền phương Bắc, xây dựng chính quyền của một quốc gia độc lập và từng bước đặt nền móng cho một trật tự chính trị mới. (thanglong.chinhphu.vn)
Việc lựa chọn Cổ Loa làm kinh đô cũng mang ý nghĩa sâu sắc. Đây từng là kinh đô của nhà nước Âu Lạc dưới thời An Dương Vương. Trở lại Cổ Loa, Ngô Quyền như muốn khẳng định sự tiếp nối truyền thống dựng nước của dân tộc, đồng thời thể hiện rõ ý thức về một quốc gia Việt Nam độc lập và tự chủ. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Trong những năm trị vì, Ngô Quyền chú trọng xây dựng chính quyền trung ương, đặt các chức quan văn võ và tổ chức quản lý đất nước. Dù thời gian trị vì không dài, những việc làm của ông đã đặt nền móng quan trọng cho quá trình xây dựng nhà nước độc lập sau này.
Ngô Quyền qua đời năm 944, hưởng dương 47 tuổi. Tuy thời gian ở ngôi chỉ vài năm, dấu ấn mà ông để lại trong lịch sử dân tộc lại vô cùng lớn lao.
Một chiến thắng, một bước ngoặt của lịch sử
Nhìn lại cuộc đời Ngô Quyền, có thể thấy sự nghiệp của ông gắn liền với một thời điểm đặc biệt của lịch sử Việt Nam. Đó là thời điểm đất nước đứng trước cơ hội thoát khỏi tình trạng lệ thuộc kéo dài hàng thế kỷ và tự mình quyết định vận mệnh của mình.
Bạch Đằng năm 938 vì thế không chỉ là một trận đánh. Đó là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng độc lập của người Việt. Từ một trận địa được chuẩn bị công phu trên dòng sông, Ngô Quyền đã tạo nên một chiến thắng có sức ảnh hưởng vượt xa phạm vi của một cuộc chiến quân sự.
Chiến thắng ấy mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài, tạo tiền đề để các triều đại về sau tiếp tục xây dựng và bảo vệ quốc gia. Bởi vậy, Ngô Quyền được lịch sử ghi nhận là một trong những vị anh hùng có vai trò đặc biệt quan trọng trong tiến trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng đánh giá chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một cột mốc quan trọng, mở ra thời kỳ độc lập thực sự và lâu dài của đất nước. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Hơn một nghìn năm đã trôi qua kể từ ngày những cọc gỗ trên sông Bạch Đằng làm nên chiến thắng vang dội. Dòng sông năm xưa vẫn chảy, còn câu chuyện về Ngô Quyền vẫn được nhắc lại qua nhiều thế hệ.
Đó là câu chuyện về một vị tướng biết nhìn xa, một nhà lãnh đạo có bản lĩnh và một con người đã góp phần đưa đất nước bước sang một trang sử mới.
Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng năm 938 vì thế không chỉ thuộc về quá khứ. Đó còn là lời nhắc nhở về giá trị của độc lập, về sức mạnh của trí tuệ và về ý chí tự quyết của một dân tộc luôn biết đứng lên bảo vệ non sông mình.



