Ngô Viết Hữu — người chỉ huy đặc công trăm trận không một lần thất bại
Hơn ba năm chiến đấu ở Quảng Nam, Ngô Viết Hữu chỉ huy khoảng một trăm trận; trận cuối tại Trà Vu ngày 13-4-1972, đơn vị tiêu diệt 50 địch trong 15 phút trước khi ông hy sinh trên đường rút.
Ngày 13-4-1972, Đội 1 Đặc công tiến đánh Trà Vu thuộc huyện Phú Ninh, Quảng Nam. Kế hoạch đã hoàn chỉnh thì đối phương bất ngờ tăng thêm hai đại đội, làm tương quan lực lượng thay đổi lớn. Ngô Viết Hữu vừa được điều làm Trưởng Tiểu ban Đặc công Tỉnh đội, nhưng theo đề nghị của chiến sĩ và do ý nghĩa trận mở màn Chiến dịch Xuân-Hè, ông trở lại trực tiếp chỉ huy. Ông phân tích rằng quân đông là ưu thế tạm thời, nhưng đông dễ sinh chủ quan; nếu chuẩn bị kỹ và giữ bí mật, bất ngờ thì vẫn có thể thắng. Sau 15 phút, đơn vị tiêu diệt 50 đối phương. Trên đường rút, Ngô Viết Hữu trúng pháo và hy sinh.
Ngô Viết Hữu sinh ra trong gia đình kiên trung ở làng Nghi Sơn, xã Sơn Trung, nay thuộc xã Quế Hiệp, huyện Quế Sơn. Cha là ông Ngô Châu từng tham gia kháng chiến chống Pháp, bị chính quyền Ngô Đình Diệm bắt chỉnh huấn, đánh đập, giam cầm rồi lâm bệnh mất. Mẹ Nguyễn Thị Tạ tần tảo nuôi các con. Trong hoàn cảnh đó, anh em Ngô Viết Tiến, Ngô Viết Hữu, Ngô Viết Tường và Ngô Thị Thuật sớm biết đùm bọc nhau và gắn số phận gia đình với quê hương.
Ngô Viết Hữu vào lực lượng khi chưa tròn 20 tuổi. Ông chiến đấu trong Đặc công V16 trên địa bàn Quế Sơn, Thăng Bình, bắc Tam Kỳ và Tiên Phước. Đặc công địa phương phải tự trinh sát, dựa vào dân, bí mật áp sát các đồn bốt giữa vùng kiểm soát chồng lấn. Mỗi trận thắng không chỉ tiêu diệt một mục tiêu mà còn mở khoảng trống cho cơ sở cách mạng tồn tại và tạo niềm tin để người dân tiếp tục hỗ trợ bộ đội.
Trong hơn ba năm chiến đấu ác liệt, đồng đội ghi nhận ông chỉ huy khoảng một trăm trận lớn nhỏ, đánh nhiều đại đội và trung đội Mỹ cùng quân đội Sài Gòn, không có trận nào thất bại. Khi mới 24 tuổi, ông đã 11 lần được công nhận Dũng sĩ, trong đó có danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ cấp ưu tú; bốn lần nhận Huân chương Chiến công và ba lần là Chiến sĩ thi đua. Những phần thưởng dồn vào quãng đời rất ngắn phản ánh cường độ hoạt động của Đặc công V16.
Tại Trà Vu, mục tiêu là Ban chỉ huy liên đội bảo an có thêm một trung đội tăng cường, rồi bất ngờ nhận thêm hai đại đội. Ngô Viết Hữu không xem nhẹ lực lượng đông mà điều chỉnh cách tiếp cận trên cơ sở yếu tố bí mật. Lời động viên trước trận không phải khẩu hiệu chung chung; nó chỉ rõ điểm có thể khai thác là sự chủ quan và đòi hỏi phương án phải chuẩn bị đến từng chi tiết. Kết quả 50 đối phương bị tiêu diệt trong 15 phút chứng minh nhận định ấy.
Sự hy sinh khi rút quân khiến chiến thắng mang màu sắc bi tráng. Đại hội mừng công lần thứ tám năm 1972 của lực lượng vũ trang tỉnh tôn vinh ông là ngọn cờ tiêu biểu, người cán bộ dũng cảm, ngoan cường, chỉ huy linh hoạt, đi là chiến thắng, đánh là diệt gọn. Tháng 9-1973, Tỉnh đội Quảng Nam báo cáo thành tích; ngày 3-6-1976, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Chiến tranh còn gây tổn thất lâu dài cho gia đình. Sau giải phóng, người em út trở về chỉ thấy nền nhà cũ là một hố bom; bốn tấm bằng Tổ quốc ghi công gửi chính quyền giữ giúp về sau lại cháy trong một vụ hỏa hoạn. Gia đình phải làm thủ tục xin cấp lại. Ngày 22-12-2016, với sự giúp đỡ của địa phương và Ban liên lạc Đặc công V16, một nhà tưởng niệm Ngô Viết Hữu cùng gia đình được dựng trên quê hương.
Ngô Viết Hữu ra đi ở tuổi thanh xuân, không kịp để lại cho em gái một ký ức rõ ràng hay thậm chí một di ảnh đầy đủ. Vì thế, những con số trong hồ sơ—một trăm trận, 11 danh hiệu Dũng sĩ, bốn Huân chương, 15 phút ở Trà Vu—trở thành đường nét khôi phục chân dung ông. Nhưng giá trị lớn nhất vẫn là phương pháp của người chỉ huy: nhìn thẳng vào thay đổi bất lợi, giữ bí mật, chuẩn bị kỹ và đứng cùng chiến sĩ ở trận quyết định, dù bản thân vừa được chuyển sang vị trí công tác khác.


