Ngôi sao Hạ Long trong những ngày bão lửa
Đồng chí Nguyễn Thị Lưu (vốn được nhân dân Vùng mỏ gọi là chị Cả Khương) là đảng viên được Xứ ủy Bắc Kỳ cử về vô sản hóa tại nhà sàng Hòn Gai đã kiên cường trước sự tra tấn dã man của kẻ thù, bảo vệ cơ sở cách mạng. Cuộc đời chị đã trở thành nguyên mẫu để Đoàn NT Chèo Quảng Ninh xây dựng vở “Ngôi sao Hạ Long” nổi tiếng.
Những năm cuối thập niên 1920, vùng mỏ Hòn Gai – Cẩm Phả chìm trong khói than, bụi than và những kiếp người lam lũ. Dưới ách cai trị của thực dân Pháp, hàng vạn công nhân mỏ sống trong cảnh đói khổ, bị bóc lột nặng nề. Giữa vùng đất khắc nghiệt ấy, một người phụ nữ nhỏ bé nhưng gan góc đã âm thầm thắp lên ngọn lửa đấu tranh. Đó là Nguyễn Thị Lưu, người sau này được nhân dân vùng mỏ gọi trìu mến là “chị Cả Khương”, và lịch sử nhớ đến như “Ngôi sao Hạ Long”.
Sinh năm 1903 tại Tiên Du, Bắc Ninh, Nguyễn Thị Lưu lớn lên trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước. Từ rất sớm, bà đã được những người chiến sĩ cách mạng tiền bối dìu dắt, hun đúc lý tưởng đấu tranh vì độc lập dân tộc. Năm 1927, bà cùng hai chị em gái được kết nạp vào tổ chức Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội. Không lâu sau, cô gái trẻ rời gia đình, bí mật tham gia hoạt động cách mạng với nhiều bí danh khác nhau để che mắt kẻ thù.
Cuối năm 1929, bà được tổ chức cử về vùng mỏ Hòn Gai để thực hiện nhiệm vụ “vô sản hóa”. Tại đây, Nguyễn Thị Lưu hòa mình vào cuộc sống của những người thợ mỏ, làm công nhân tại nhà sàng than và sống trong một gia đình lao động nghèo. Để thuận tiện hoạt động, bà lấy tên mới là Phan Thị Khương. Trong mắt mọi người, chị Khương chỉ là một người phụ nữ tảo tần buôn bán ở chợ Hồng Gai. Nhưng đằng sau dáng vẻ giản dị ấy là một chiến sĩ cách mạng kiên cường đang âm thầm gây dựng phong trào đấu tranh trong công nhân và tiểu thương vùng mỏ.
Những ngày ấy, trong bóng tối của các hầm lò và khu chợ, chị Khương lặng lẽ truyền tay những tờ báo, những truyền đơn kêu gọi đoàn kết đấu tranh. Chị kết nối công nhân, giác ngộ tiểu thương, thắp lên niềm tin rằng người lao động có thể đứng lên chống lại áp bức. Công việc nguy hiểm nhưng chị chưa bao giờ chùn bước.
Đỉnh cao của phong trào diễn ra vào ngày Quốc tế Lao động 1.5.1930. Dưới sự chuẩn bị công phu của các cơ sở cách mạng, lá cờ đỏ búa liềm được bí mật may và đưa lên cắm trên đỉnh núi Bài Thơ. Sáng hôm ấy, khi lá cờ đỏ tung bay trên nền trời Hạ Long, truyền đơn và khẩu hiệu xuất hiện khắp các khu mỏ từ Hà Tu, Hà Lầm đến Cẩm Phả. Khí thế đấu tranh bùng lên mạnh mẽ, khiến chính quyền thực dân hoảng loạn. Trong thành công ấy có công sức thầm lặng của chị Cả Khương, người đã vận chuyển tài liệu, may cờ và tổ chức lực lượng.
Thực dân Pháp lập tức mở các cuộc truy lùng gắt gao. Cuối tháng 5 năm 1931, do bị phản bội, chị Khương bị bắt. Khi bị áp giải qua chợ Hồng Gai, trước sự chứng kiến của đông đảo tiểu thương và công nhân, chị bất ngờ nhảy lên một phản thịt, lớn tiếng kêu gọi mọi người tiếp tục đấu tranh, tin tưởng vào thắng lợi của cách mạng. Hành động dũng cảm ấy khiến kẻ thù điên cuồng tra tấn chị dã man. Chúng treo ngược chị lên cây, đánh đập, bỏ đói với hy vọng ép chị khai ra tổ chức. Nhưng dù đau đớn đến đâu, chị vẫn một mực giữ im lặng, bảo vệ đồng đội và cơ sở cách mạng.
Trong nhà tù Hải Phòng, chị tiếp tục bị hành hạ tàn bạo. Thậm chí khi bị mổ mà không dùng thuốc mê, chị vẫn cắn răng chịu đựng, không hé nửa lời. Sự kiên cường ấy khiến cả cai ngục lẫn bạn tù phải kinh ngạc. Sau khi ra viện, chị vẫn tiếp tục tuyên truyền, động viên những người bị giam giữ giữ vững niềm tin vào con đường cách mạng.
Năm 1936, chị được trả tự do nhưng bị quản thúc. Không chịu khuất phục, chị lại tìm cách liên lạc với tổ chức và tiếp tục hoạt động cách mạng. Những vết thương và năm tháng tù đày đã bào mòn sức khỏe của người nữ chiến sĩ. Đến năm 1941, chị qua đời khi tuổi đời còn rất trẻ.
Dẫu cuộc đời ngắn ngủi, nhưng ngọn lửa mà Nguyễn Thị Lưu thắp lên đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và sự hy sinh. Nhân dân vùng mỏ nhớ đến chị như một người chị cả của phong trào công nhân, một “ngôi sao” tỏa sáng giữa bầu trời Hạ Long trong những năm tháng đấu tranh khốc liệt.
Tên tuổi chị mãi là minh chứng rằng trong những ngày “hoa lửa” của lịch sử, không chỉ có những trận đánh lớn nơi chiến trường, mà còn có những con người bình dị, âm thầm chiến đấu bằng lòng kiên trung và niềm tin sắt đá vào độc lập, tự do của Tổ quốc.



