Ngọn đèn bên cửa biển Nhật Lệ
Tác phẩm kể về cuộc đời và sự hy sinh thầm lặng của mẹ sáu những năm tháng kháng chiến chống Mỹ bên cửa biển Nhật Lệ, Quảng Bình. Qua góc nhìn khát vọng hòa bình, biểu tượng ngọn đèn dầu mộc mạc trở thành kim chỉ nam dẫn lối cho những chuyến thuyền chở bộ đội, vũ khí qua sông an toàn dưới mưa bom bão đạn.
Nếu có ai hỏi tôi về mảnh đất Quảng Bình những năm tháng sục sôi chống Mỹ, tôi sẽ không kể về tiếng gầm rú kinh hoàng của máy bay phản lực tầm thấp, cũng không kể về những hố bom sâu hoắm xé nát những rặng dừa xanh. Tôi sẽ kể cho họ nghe về một mùi hương — mùi dầu hỏa nồng hắc quyện vào vị mặn mòi của gió biển Nhật Lệ, và một đốm sáng nhỏ nhoi, bền bỉ cháy qua những đêm đông cửa biển mịt mù khói đạn.
Tôi là Lê Văn Minh, cựu chiến binh thuộc Trung đoàn 101, Sư đoàn 325. Năm 1967, đơn vị chúng tôi đóng quân bí mật tại bờ Bắc sông Nhật Lệ, chuẩn bị cho những chiến dịch hành quân lớn vào Đường 9 - Nam Lào. Ngày ấy, thị xã Đồng Hới đã bị bom đạn Mỹ san phẳng thành bình địa, chỉ còn trơ trọi tháp chuông nhà thờ Tam Tòa sừng sững như một chứng nhân lịch sử. Con sông Nhật Lệ yên ả ngày nào giờ trở thành chặng đầu của dải nút thắt giao thông nảy lửa. Để đưa được một khẩu pháo, một hòm đạn hay một tiểu đoàn bộ đội qua sông, chúng tôi phải đánh cược bằng cả mạng sống dưới tầm quét của pháo từ hạm đội 7 ngoài khơi và bom tọa độ trút xuống từ bầu trời.
Giữa cái ranh giới mong manh của sự sống và cái chết ấy, chúng tôi đã được bao bọc bởi một người mẹ nghèo ở làng cát Bảo Ninh — mẹ sáu (chúng tôi thường gọi mẹ như vậy theo thứ tự trong gia đình). Nhà mẹ nằm sát mép sóng, mép cát, chỉ là một gian túp lều tranh vách đất chống chọi với những ngọn gió biển lồng lộng. Chồng mẹ mất sớm trong một chuyến đi biển thời chống Pháp, hai người con trai lớn của mẹ đều đã đi bộ đội vào chiến trường sâu. Một mình mẹ ở lại với chiếc thuyền nan cũ kỹ và một tấm lòng kiên trung, sắt son với cách mạng.
Nhiệm vụ của mẹ không nằm trong biên chế chính quy, mẹ là "người hoa tiêu không sao vạch". Hàng đêm, khi trời đổ bóng tối đen đặc và các chuyến bè mảng, thuyền chở vũ khí bắt đầu lặng lẽ rời bến bờ Bắc, mẹ lại đặt một ngọn đèn dầu hỏa nhỏ ở bậu cửa sổ hướng ra phía sông. Cửa sổ nhà mẹ hướng về phía Tây Nam, khuất sau một cồn cát cao để máy bay địch từ biển bờ Đông không thể nhìn thấy, nhưng từ lòng sông, những người chèo xuồng, lái phà có thể nhìn rõ đốm sáng ấy làm hồng tâm định hướng. Ngọn đèn ấy chính là hoa tiêu. Khi ngọn đèn sáng liên tục, nghĩa là bờ Nam an toàn, bộ đội cứ thế tiến vào. Khi ngọn đèn vụt tắt hoặc dịch chuyển sang vị trí khác, đó là ám hiệu có thám báo hoặc tàu địch đang câu pháo, tuyệt đối không được cập bờ.
Có những đêm mưa bão gầm rú, sóng biển Nhật Lệ cuộn lên dữ dội, nước sông dâng cao mấp mé liếp cửa. Tiếng bom nổ từ phía trận địa pháo cao xạ bờ Bắc dội lại chát chúa. Chúng tôi ngồi dưới hầm âm bên mép nước, mắt căng ra nhìn về phía bờ Nam. Giữa màn mưa đen kịt, đốm sáng từ ngọn đèn của mẹ sáu vẫn hiện lên, lúc tỏ lúc mờ theo nhịp sóng nhưng chưa bao giờ tắt hẳn. Nó như một ngôi sao hộ mệnh, sưởi ấm lòng những người lính trẻ chuẩn bị bước vào trận chiến sinh tử. Nhìn thấy ánh đèn của mẹ, chúng tôi biết quê hương vẫn đang thức cùng chúng tôi, và đất mẹ đang dang tay đón những đứa con vượt sông.
Tôi nhớ nhất một kỷ niệm vào mùa đông năm 1968. Đêm đó, tiểu đội tôi nhận lệnh chuyển gấp một chuyến hàng đặc biệt gồm thuốc men và máy thông tin vô tuyến sang bờ Nam. Giữa dòng sông, một loạt pháo từ tàu chiến Mỹ bất ngờ bắn dồn dập vào khu vực cửa biển. Sóng đánh dữ dội khiến thuyền của chúng tôi mất phương hướng, la bàn bị hỏng do nước tràn vào. Giữa lằn ranh của sự lật thuyền và pháo kích, chúng tôi hoàn toàn mất phương hướng trong bóng tối dày đặc. Đúng lúc ấy, từ phía cồn cát Bảo Ninh, ngọn đèn của mẹ sáu bỗng chớp nháy liên tục ba lần, rồi sáng rực lên một cách bất thường. Lương tính của một người lính mách bảo tôi: Mẹ đang dùng tính mạng của mình để báo nguy và dẫn lối.
Nhờ ánh đèn định vị ấy, người chèo thuyền đã dốc toàn lực bẻ lái, đưa chiếc thuyền lao thẳng vào một lạch nhỏ khuất sau rặng bần, thoát khỏi tầm hủy diệt của loạt đạn pháo tiếp theo. Khi chúng tôi lên đến bờ an toàn, lao đến căn lều của mẹ thì cảnh tượng trước mắt khiến chúng tôi lặng người. Một mảnh pháo đã xuyên qua vách đất, hất tung chiếc chõng tre. Mẹ sáu đang ngồi bệt dưới nền đất, một tay ôm lấy bờ vai loang lổ máu, tay còn lại vẫn giữ chặt chiếc đèn dầu không cho đổ, che bớt luồng gió lùa qua lỗ thủng trên vách.
Tôi nhào tới, vội vã lấy băng cá nhân băng vết thương cho mẹ, nước mắt cứ thế trào ra: "Mẹ ơi! Pháo bắn dữ dội sao mẹ không xuống hầm chữ A? Mẹ ôm cây đèn làm gì thế này!". Mẹ nhìn tôi, gương mặt sạm đen vì khói và nắng gió khẽ nhăn lại vì đau đớn, nhưng đôi mắt mẹ lại sáng bừng lên một nét cười hiền hậu: "Mấy đứa nhỏ qua sông chưa? Mẹ nghe tiếng pháo nổ trên dòng sông dữ quá, sợ tụi con mất hướng nên phải ráng che đèn. Đèn tắt rồi thì tụi con biết đi ngả mô... Mẹ già rồi, chết sống có số, chứ tụi con còn trẻ, còn phải đi đánh giặc cứu nước chứ...".
Lời nói mộc mạc, tự nhiên như hơi thở ấy của mẹ sáu khiến lồng ngực tôi thắt lại. Ở mảnh đất Quảng Bình này, sự hy sinh không phải là điều gì đó xa xôi, sáo rỗng trên sách vở. Nó hiện hữu ngay trong từng hành động nhỏ nhặt của những con người bình dị nhất. Mẹ sáu chỉ là một người phụ nữ miền biển mù chữ, mẹ không hiểu hết những lý luận cao siêu, nhưng mẹ hiểu một điều giản đơn: Các chú bộ đội ngoài kia là con, là cháu mình; ngọn đèn của mẹ là sự sống của các chú. Và thế là mẹ canh ngọn đèn bằng cả mạng sống của mình.
Suốt những năm tháng sau đó, ngọn đèn bên cửa biển Nhật Lệ của mẹ sáu vẫn chưa bao giờ tắt. Ngôi nhà nhỏ của mẹ là nơi dừng chân của hàng trăm lượt chiến sĩ, là kho chứa giấu quân trang, quân dụng giữa những đợt càn quét, ném bom điên cuồng của kẻ thù. Mẹ chăm sóc chúng tôi từ bát cháo hành khi sốt rét, vá lại tấm áo sờn vai, cho đến việc tự tay tiễn đưa những đồng chí không may hy sinh trên dòng sông Nhật Lệ về nơi an nghỉ cuối cùng trên cồn cát trắng.
Hòa bình lập lại, tôi có dịp trở lại Đồng Hới. Thành phố hoa hồng xưa kia đã hồi sinh từ tro tàn, những tòa nhà cao tầng mọc lên, cầu dài hoành tráng bắc qua sông Nhật Lệ thay thế cho những chuyến phà, chuyến đò năm xưa. Mẹ sáu của chúng tôi đã về với tổ tiên, mộ của mẹ nằm lặng lẽ trên cồn cát Bảo Ninh, hướng mặt ra dòng sông mà cả đời mẹ đã canh giữ. Trong căn nhà lưu niệm nhỏ của gia đình, chiếc đèn dầu cũ kỹ, ám muội than và loang lổ vết xước ngày ấy vẫn được các cháu của mẹ trân trọng giữ gìn như một báu vật.
Mỗi lần đứng trước cửa biển Nhật Lệ, nhìn ánh đèn hải đăng hiện đại quét qua mặt biển bao la, lòng tôi lại bồi hồi nhớ về ngọn đèn dầu hỏa của mẹ sáu năm xưa. Ánh sáng của chiếc đèn dầu ấy tuy nhỏ bé, mộc mạc nhưng nó mang trong mình sức mạnh vĩ đại của lòng dân, của tình yêu thương và khát vọng hòa bình cháy bỏng. Đó là ngọn đèn không bao giờ tắt trong tâm khảm của những người lính tuyến lửa chúng tôi, một biểu tượng thiêng liêng về những con người thầm lặng đã làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc.



