Bài viết

Ngọn đèn bên cửa sổ

Quảng Ninh14/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm chiến tranh, ở một vùng quê nằm cách xa những thành phố lớn có một căn nhà nhỏ nép dưới chân đồi, phía trước là một thửa ruộng lúa, phía sau là vạt rừng keo và bên hông nhà có một chiếc giếng đá mà mỗi sáng người trong làng vẫn đến lấy nước. Chủ căn nhà là bà Tám, một người phụ nữ đã ngoài năm mươi tuổi, sống cùng cô con gái tên Duyên và đứa cháu ngoại mới lên tám. Chồng bà đã mất từ trước chiến tranh, còn người con trai duy nhất thì đang ở chiến trường, vì vậy căn nhà quanh năm chỉ có ba người phụ nữ và một đứa trẻ, nhưng họ vẫn cố gắng duy trì cuộc sống bình thường bằng việc làm ruộng, nuôi gà và trồng thêm rau ở mảnh vườn sau nhà.

Bà Tám có một thói quen mà lúc đầu chẳng ai để ý, đó là mỗi tối, dù trời mưa hay trời quang, bà đều đặt một chiếc đèn dầu bên cửa sổ và để ánh sáng lọt qua khe rèm. Người trong làng thấy vậy nhiều lần hỏi tại sao bà không tắt đèn để tiết kiệm dầu, bà chỉ cười và nói rằng để một chút ánh sáng cho người đi đường khỏi nhầm lối. Không ai nghĩ việc ấy có ý nghĩa gì đặc biệt, bởi trong làng vẫn có nhiều nhà thắp đèn trước sân, nhưng bà Tám luôn giữ ngọn đèn ở đúng một vị trí và không bao giờ quên.

Một đêm cuối mùa thu, khi gió thổi mạnh và mây che kín mặt trăng, bà đang chuẩn bị đi ngủ thì nghe tiếng gõ rất nhẹ ngoài cửa. Bà không mở ngay mà hỏi ai, bên ngoài có một giọng đàn ông nói rằng anh bị lạc đường và muốn xin một ít nước. Bà mở cửa, nhìn thấy một người lính trẻ đang đứng trong bóng tối, quần áo lấm bùn và một bên tay bị thương. Bà đưa anh vào nhà, rửa vết thương rồi cho anh ăn chút cơm nguội còn lại.

Người lính nói rằng anh đang trên đường tìm một điểm liên lạc nhưng bị lạc sau một trận mưa lớn. Bà Tám không hỏi thêm, chỉ chỉ cho anh chiếc giường nhỏ trong gian ngoài và bảo cứ nghỉ một lát, sáng mai bà sẽ nhờ người trong làng dẫn đường. Anh nằm xuống nhưng không ngủ ngay, chỉ nhìn ánh đèn bên cửa sổ rồi hỏi tại sao bà vẫn để đèn sáng.

Bà Tám nói rằng bà có người con trai đang ở xa, mỗi khi nghĩ đến con bà thường tự hỏi nếu một ngày nó trở về mà đi trong đêm tối thì liệu có nhìn thấy nhà mình không, vì vậy bà cứ để đèn sáng để người đi xa biết rằng vẫn có một mái nhà đang chờ.

Người lính nghe vậy không nói gì, chỉ quay mặt vào tường.

Sáng hôm sau, anh rời đi cùng một người dân trong làng. Trước khi đi, anh đứng bên cửa sổ nhìn ngọn đèn đã tắt rồi nói với bà Tám rằng có lẽ đêm qua ánh sáng ấy không chỉ giúp anh tìm được nhà mà còn khiến anh nhớ đến mẹ mình.

Bà Tám cười và bảo rằng nếu có dịp gặp mẹ thì nhớ nói với bà rằng ngoài kia vẫn có những người phụ nữ thắp đèn chờ con.

Từ hôm đó, người lính không bao giờ quay lại, nhưng câu chuyện về ngọn đèn dần được nhiều người trong làng biết đến. Một số người bắt đầu làm theo bà Tám, tối đến cũng để đèn ở cửa sổ hoặc trước hiên nhà, không phải vì ai yêu cầu mà bởi họ thấy một chút ánh sáng giữa đêm tối có thể giúp người đi đường bớt hoang mang.

Có một lần, một đoàn dân công đi ngang qua làng vào lúc gần nửa đêm, vì đường bị thay đổi nên họ không biết điểm tập kết ở đâu. Từ xa, họ nhìn thấy hàng loạt ánh đèn nhỏ trên những căn nhà dọc con đường. Một người trong đoàn nói rằng cứ đi theo hướng những ngọn đèn, nhất định sẽ gặp người dân. Quả nhiên, họ tìm được một gia đình đang thức, được chỉ đường và cho nước uống.

Từ đó, những ngọn đèn bên cửa sổ trở thành một dấu hiệu tự nhiên của làng. Không ai gọi tên nó, nhưng ai cũng hiểu rằng nếu thấy ánh sáng ở cửa sổ thì nơi đó có người, có nước và có thể hỏi đường.

Một đêm khác, tiếng bom vang lên rất gần khiến cả làng phải chạy xuống hầm. Bà Tám cũng đưa cháu gái xuống, nhưng trong lúc vội vàng, chiếc đèn dầu vẫn còn cháy trên cửa sổ. Sau trận bom, một phần mái nhà bị sập, cửa kính vỡ tung, nhưng chiếc đèn vẫn còn nguyên. Bà Tám nhìn nó rồi nói rằng có lẽ nó cũng muốn ở lại với gia đình.

Vài tháng sau, bà nhận được một lá thư từ chiến trường. Người con trai viết rằng đơn vị của anh từng đi qua một ngôi làng có rất nhiều nhà để đèn bên cửa sổ. Anh không biết đó có phải là quê mình hay không, nhưng ánh sáng ấy khiến anh nhớ mẹ và nhớ căn nhà nhỏ dưới chân đồi. Anh nói rằng mỗi lần hành quân ban đêm, nếu nhìn thấy ánh đèn từ xa, anh lại cảm thấy mình không hoàn toàn xa nhà.

Bà Tám đọc lá thư nhiều lần rồi cất vào chiếc hộp gỗ.

Duyên hỏi mẹ rằng tại sao anh trai lại nhớ đến ngọn đèn nhiều như vậy. Bà Tám trả lời rằng có những người đi rất xa nhưng chỉ cần một ánh sáng nhỏ cũng đủ khiến họ nhớ đường về.

Nhưng rồi một ngày, gia đình nhận được tin người con trai của bà đã hy sinh.

Bà Tám không khóc trước mặt mọi người, chỉ ngồi bên cửa sổ rất lâu. Tối hôm đó, bà vẫn thắp đèn như thường lệ. Duyên muốn mẹ tắt đi vì không còn ai trở về nữa, nhưng bà lắc đầu và nói rằng nếu con mình không thể về thì vẫn còn những người khác đang trên đường về nhà.

Từ đó, bà càng giữ thói quen ấy lâu hơn.

Những năm cuối chiến tranh, căn nhà của bà Tám nhiều lần trở thành nơi những người đi đường ghé vào hỏi thăm, xin nước hoặc nghỉ tạm. Có người từng là bộ đội, có người là dân công, có người chỉ là dân thường chạy tránh bom. Bà không hỏi họ là ai, chỉ cần họ đến vào ban đêm thì bà đều mời vào nhà.

Một lần, một người lính trẻ bước vào, nhìn thấy ngọn đèn rồi đứng lặng rất lâu. Anh hỏi bà có phải bà là người từng cho một người lính bị thương ngủ lại nhiều năm trước không. Bà Tám không nhớ rõ vì đã có quá nhiều người đi qua, nhưng anh nói rằng người lính ấy là anh trai mình, và anh đã hy sinh trước khi chiến tranh kết thúc. Người em đã nghe anh kể rằng có một bà cụ từng cho anh ăn cơm và nói về ngọn đèn chờ con.

Bà Tám nghe xong chỉ thở dài rồi rót cho anh một bát nước.

Người lính hỏi bà có còn nhớ anh mình không, bà bảo rằng bà không nhớ khuôn mặt, nhưng nhớ rằng anh ấy đã nhìn ngọn đèn rất lâu.

Anh cúi đầu cảm ơn rồi rời đi.

Sau ngày hòa bình, bà Tám vẫn giữ chiếc đèn bên cửa sổ dù điện đã được kéo về làng. Duyên nhiều lần bảo mẹ dùng bóng điện cho sáng, nhưng bà vẫn giữ chiếc đèn dầu cũ, bởi bà nói rằng điện dùng để chiếu sáng, còn chiếc đèn này dùng để nhớ.

Bà mất khi đã gần tám mươi tuổi.

Sau lễ tang, Duyên đem chiếc đèn đặt trên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ. Từ đó, mỗi tối cô đều thắp nó lên, dù nhà đã có điện sáng khắp nơi. Khi con gái cô hỏi tại sao phải làm vậy, Duyên kể lại câu chuyện của bà ngoại, về người con trai đã không trở về, về những người lính từng đi qua và về ngọn đèn nhỏ đã giúp nhiều người tìm thấy một mái nhà giữa đêm tối.

Nhiều năm sau nữa, căn nhà được sửa lại, cửa sổ cũ không còn, nhưng chiếc đèn vẫn được đặt ở vị trí gần cửa như ngày trước. Những người trẻ trong làng có thể không hiểu hết vì sao một chiếc đèn dầu cũ lại được giữ gìn như một kỷ vật, nhưng những người lớn tuổi thì vẫn nhớ.

Họ nói rằng trong chiến tranh, có những người không thể trực tiếp cầm súng, không thể đi xa, cũng không thể làm nên những điều lớn lao, nhưng họ vẫn có thể giữ một ngọn đèn bên cửa sổ, nấu một bữa cơm, cho một người lạ một ngụm nước và để lại cho những người đi qua cảm giác rằng phía trước vẫn có ánh sáng.

Và có lẽ vì thế mà suốt nhiều năm sau chiến tranh, mỗi khi đêm xuống, người ta vẫn thích nhìn về căn nhà dưới chân đồi, nơi một ngọn đèn nhỏ được thắp lên bên cửa sổ, không phải để gọi một người đã mất trở về, mà để nhắc những người còn sống rằng dù con đường phía trước có tối đến đâu, chỉ cần còn một ánh sáng đang chờ thì người ta vẫn có thể tìm được đường về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn