Ngọn đèn bên đường Trường Sơn
Ngọn đèn bên đường Trường Sơn
Bệnh binh hạng 2 Trịnh Văn Bạch (sinh năm 1954), ở thôn 8, xã Tiên Thắng, thành phố Hải Phòng, mỗi khi nhắc lại những năm tháng chiến tranh vẫn không quên được ký ức về những ngày tuổi trẻ của mình trong thời kỳ ác liệt của Chiến tranh Việt Nam (1954–1975). Ông kể rằng ký ức sâu đậm nhất của mình gắn liền với chiến trường miền Trung vào giai đoạn năm 1972 – thời điểm diễn ra Chiến dịch Xuân – Hè 1972.
Năm 1971, khi mới 17 tuổi, ông Bạch rời quê nhập ngũ. Thời điểm ấy, nhiều thanh niên ở các vùng quê miền Bắc lên đường vào Nam chiến đấu. Ông được biên chế vào một đơn vị vận tải và chiến đấu bảo vệ tuyến đường chiến lược Đường Trường Sơn – con đường huyết mạch chi viện cho chiến trường miền Nam.
Ông Bạch nhớ lại rằng trong đơn vị của mình, các chiến sĩ thường xuyên nghe tin tức về những trận đánh lớn ở chiến trường, đặc biệt là trận chiến khốc liệt tại Trận Thành cổ Quảng Trị 1972. Đây là một trong những trận chiến ác liệt nhất trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, nơi hàng vạn chiến sĩ đã chiến đấu suốt 81 ngày đêm để giữ từng tấc đất của Thành cổ.
Trong những năm ấy, không chỉ có những người lính ngoài mặt trận, mà ở hậu phương cũng có rất nhiều người mẹ, người phụ nữ âm thầm cống hiến cho cách mạng. Mẹ của một người liệt sĩ trong đơn vị ông Bạch từng là thanh niên xung phong làm nhiệm vụ tải đạn và dẫn đường cho bộ đội trên tuyến Trường Sơn. Bà kể lại rằng có những đêm phải soi đèn dầu nhỏ để đánh dấu lối đi cho xe vận tải vượt qua những đoạn đường bị bom Mỹ cày xới. Mỗi ánh đèn nhỏ trong rừng đêm giống như một lời nhắn gửi rằng hậu phương vẫn luôn ở bên những người lính nơi chiến trường.
Ông Bạch kể rằng những câu chuyện ấy tiếp thêm sức mạnh cho các chiến sĩ trẻ. Họ hiểu rằng phía sau mình là cả một dân tộc đang dốc sức cho độc lập. Nhiều lần đơn vị của ông phải hành quân trong mưa bom, vừa vận chuyển hàng hóa, vừa bảo vệ tuyến đường. trận bom dữ dội năm 1972, ông bị thương nặng, sau đó được đưa ra Bắc điều trị và trở thành bệnh binh với tỷ lệ thương tật 61–70%.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, ông trở về quê hương sinh sống. Mỗi dịp tháng Bảy – tháng tri ân – ông lại kể cho thế hệ trẻ trong làng nghe về những năm tháng “thời hoa lửa”, về những người đồng đội đã ngã xuống tại Quảng Trị, và về những người mẹ thầm lặng phía sau chiến tuyến.
Ông thường nói rằng điều khiến ông nhớ nhất không phải là tiếng bom đạn, mà là hình ảnh những ngọn đèn nhỏ của các mẹ thanh niên xung phong trên tuyến Trường Sơn. Trong bóng tối của chiến tranh, chính những ngọn đèn ấy đã thắp sáng con đường đi tới ngày hòa bình của dân tộc.



