Khác

Ngọn đèn dưới lòng đất

Quảng Ninh11/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong một ngôi làng nằm sát chân núi, có một căn hầm nhỏ mà sau khi chiến tranh kết thúc người dân vẫn gọi là “căn hầm của cô giáo”. Căn hầm nằm ngay phía sau một lớp học cũ, trước đây chỉ là một hố đất được đào vội để tránh bom, nhưng trong những năm tháng khốc liệt nhất, nơi ấy đã trở thành chỗ trú ẩn của hàng chục đứa trẻ mỗi khi máy bay xuất hiện. Nhiều năm sau, lớp học cũ đã được xây lại bằng tường gạch, con đường đất trước trường đã trở thành đường bê tông, những đứa trẻ năm xưa đã trở thành ông bà, nhưng dưới lớp cỏ xanh, căn hầm vẫn còn đó như một chứng tích lặng lẽ của một thời mà tiếng trống trường nhiều khi phải nhường chỗ cho tiếng máy bay.

Người giáo viên ngày ấy tên là cô Lan, mới hai mươi sáu tuổi khi được phân công về làng. Cô vốn sinh ra ở một vùng đồng bằng, từng học sư phạm rồi tình nguyện lên vùng núi dạy học. Những ngày đầu đến nơi, cô chỉ có một chiếc va li nhỏ, vài bộ quần áo và một hộp phấn màu. Trường làng khi ấy chỉ có một căn nhà tranh với hai lớp học, bàn ghế được đóng từ những tấm gỗ thô, mùa mưa thì nước dột xuống nền, còn mùa đông gió lùa qua những khe vách khiến học sinh phải mặc thêm áo khi ngồi học.

Cô Lan vẫn yêu lớp học ấy.

Cô thường bảo với học sinh rằng trường có thể nghèo nhưng nếu các em chịu học thì sau này có thể đi rất xa.

Rồi chiến tranh đến gần.

Những đợt máy bay xuất hiện ngày càng nhiều khiến lớp học phải thay đổi giờ học. Có những ngày cô vừa viết được vài dòng lên bảng thì nghe tiếng động cơ từ xa, lập tức yêu cầu học sinh xếp hàng xuống hầm. Cô luôn là người xuống cuối cùng, kiểm tra từng em rồi mới chạy vào.

Căn hầm không lớn, bên trong chỉ đủ chỗ cho học sinh ngồi sát nhau. Cô Lan đã kê những tấm ván quanh vách để tránh đất đá rơi xuống, bên cạnh đặt một chiếc đèn dầu nhỏ. Mỗi khi trời tối hoặc khói bụi làm mọi người không nhìn thấy nhau, cô lại thắp đèn.

Một học sinh tên Tín rất sợ bóng tối. Cậu bé thường ngồi sát bên cô và nắm lấy vạt áo cô mỗi khi nghe tiếng bom. Cô Lan không bao giờ bảo em phải nín khóc, chỉ nhẹ nhàng nói rằng cứ sợ cũng được, nhưng phải ngồi yên để mọi người cùng an toàn.

Có lần Tín hỏi cô tại sao cô không sợ.

Cô cười và nói rằng cô cũng sợ, chỉ là nếu cô sợ quá thì các em sẽ càng sợ hơn.

Câu nói ấy được bọn trẻ nhớ rất lâu.

Một buổi sáng mùa hè, khi lớp học đang học bài, tiếng máy bay bất ngờ vang lên. Cô Lan vừa nghe thấy đã yêu cầu tất cả học sinh xuống hầm. Nhưng lần này máy bay đến rất nhanh, một tiếng nổ lớn làm mái lớp học rung chuyển. Một số em hoảng loạn chạy sai hướng, cô Lan lập tức chạy ngược lại đưa các em vào hầm.

Khi người cuối cùng vừa xuống, đất đá từ phía trên đổ xuống.

Cô Lan bị mắc kẹt ở cửa hầm.

Một học sinh lớn hơn tên Hùng dùng tay kéo cô vào, còn những đứa trẻ khác cùng nhau đẩy đất ra. Cuối cùng cô được đưa xuống an toàn, nhưng một chiếc đèn dầu đã bị vỡ.

Căn hầm chìm trong bóng tối.

Bên ngoài tiếng bom vẫn vang lên.

Những đứa trẻ bắt đầu khóc.

Cô Lan ngồi xuống giữa các em, lấy từ túi áo một hộp diêm nhỏ nhưng chỉ còn một que. Cô biết nếu đốt lên thì ánh sáng chỉ tồn tại trong vài phút, nhưng cô vẫn quẹt diêm.

Ngọn lửa nhỏ bùng lên.

Cô dùng nó châm một chiếc đèn dầu dự phòng mà cô vẫn cất trong túi vải.

Ánh sáng yếu ớt lập tức làm những khuôn mặt xung quanh hiện ra.

Cô Lan nói rằng chỉ cần nhìn thấy nhau thì không có gì phải sợ.

Những đứa trẻ ngồi im.

Cô bắt đầu kể chuyện.

Cô kể về một con chim nhỏ bị lạc khỏi đàn nhưng cuối cùng vẫn tìm được đường về. Cô kể chậm rãi, cố kéo dài câu chuyện để tiếng bom bên ngoài không trở thành thứ duy nhất mà bọn trẻ nghe thấy. Khi câu chuyện kết thúc, cô lại kể một câu chuyện khác.

Cứ như vậy, cô kể đến khi bên ngoài hoàn toàn yên tĩnh.

Khi mọi người bước ra khỏi hầm, lớp học đã bị phá hỏng một phần. Bàn ghế đổ nghiêng, mái tranh cháy xém, sách vở vương vãi khắp sân.

Cô Lan đứng nhìn một lúc rồi bảo các em rằng ngày mai vẫn học.

Bọn trẻ tưởng cô nói đùa.

Nhưng sáng hôm sau, cô thực sự mang bảng ra dưới một gốc cây và bắt đầu dạy.

Không có bàn ghế.

Không có mái che.

Chỉ có một chiếc bảng gỗ dựng tạm.

Cô nói rằng nếu trường bị phá thì chúng ta học ở ngoài trời.

Nếu trời mưa thì vào hầm.

Nếu trời nắng quá thì học dưới bóng cây.

Miễn là còn có người muốn học thì lớp học vẫn còn.

Những ngày sau đó, người dân trong làng cùng nhau dựng lại lớp học. Người mang tre, người mang lá, người đóng bàn ghế. Một bác thợ mộc còn tự nguyện làm cho cô một chiếc tủ nhỏ để cất sách.

Cô Lan tiếp tục dạy.

Nhưng căn hầm phía sau lớp học trở thành một phần không thể thiếu của trường.

Cô chuẩn bị sẵn nước uống, thuốc men, đèn dầu và một chiếc hộp nhỏ đựng phấn. Mỗi khi có máy bay, cô dẫn học sinh xuống hầm rồi tiếp tục dạy bài. Có hôm tiếng bom vang rất gần, nhưng dưới ánh đèn dầu, bọn trẻ vẫn ngồi viết từng chữ lên bảng con.

Một ngày nọ, Tín hỏi cô rằng tại sao cô vẫn dạy trong hầm khi chẳng ai kiểm tra bài.

Cô Lan nói rằng học không phải để người khác kiểm tra.

Cô bảo rằng một ngày nào đó chiến tranh sẽ kết thúc, và khi ấy những điều các em học hôm nay sẽ giúp các em xây lại những gì đã bị phá hủy.

Câu nói ấy về sau trở thành điều mà Tín nhớ nhất.

Nhiều năm sau, Tín trở thành kỹ sư xây dựng. Anh đi qua nhiều thành phố, tham gia xây dựng nhiều công trình lớn, nhưng mỗi khi trở về quê, anh đều ghé qua căn trường cũ.

Cô Lan đã rời làng từ lâu.

Sau chiến tranh, cô chuyển về quê chăm sóc mẹ rồi nghỉ hưu. Tín nhiều lần tìm cách liên lạc nhưng không có cơ hội gặp lại.

Cho đến một mùa thu, anh tìm được địa chỉ của cô.

Anh đến thăm vào một buổi chiều.

Cô Lan lúc ấy đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng, dáng người nhỏ hơn rất nhiều so với ký ức của anh. Nhưng khi nhìn thấy Tín, cô nhận ra ngay.

Cô hỏi anh có phải cậu bé từng sợ bóng tối không.

Tín bật cười.

Anh nói rằng bây giờ anh vẫn không thích ở trong bóng tối, nhưng đã không còn sợ như ngày trước.

Hai cô trò ngồi nói chuyện rất lâu.

Tín kể rằng anh trở thành kỹ sư vì lời cô từng nói rằng sau chiến tranh sẽ phải có người xây lại những gì bị phá hủy.

Cô Lan nghe xong chỉ cười và nói rằng cô không ngờ một câu nói trong căn hầm lại được anh nhớ lâu đến vậy.

Tín bảo rằng anh nhớ tất cả.

Anh nhớ chiếc đèn dầu.

Nhớ tiếng cô kể chuyện.

Nhớ những đêm cả lớp ngồi sát nhau dưới lòng đất.

Và nhớ nhất là câu cô từng nói rằng chỉ cần còn người muốn học thì lớp học vẫn còn.

Trước khi ra về, Tín hỏi cô có muốn trở lại ngôi trường cũ không.

Cô gật đầu.

Vài tuần sau, anh đưa cô về làng.

Ngôi trường ngày xưa đã được xây mới, khang trang hơn rất nhiều. Sân trường có cây phượng lớn, lớp học có cửa kính, thư viện có hàng nghìn cuốn sách. Nhưng phía sau trường, căn hầm cũ vẫn còn được giữ lại.

Cô Lan đứng trước cửa hầm rất lâu.

Tín dìu cô xuống từng bậc.

Bên trong không còn chiếc đèn dầu, không còn những tấm ván cũ, nhưng trên vách vẫn còn dấu vết của những năm tháng trước.

Cô Lan đưa tay chạm vào bức tường đất.

Cô không nói gì.

Một lúc sau, cô hỏi Tín rằng những đứa trẻ ngày ấy bây giờ thế nào.

Anh kể rằng nhiều người đã thành giáo viên, bác sĩ, công nhân, nông dân, có người đi xa, có người vẫn ở lại làng. Một số người đã mất, nhưng phần lớn đều có cuộc sống bình thường.

Cô nghe xong rồi mỉm cười.

Cô nói rằng như vậy là tốt.

Chiều hôm đó, trước khi rời trường, Tín đặt vào căn hầm một chiếc đèn dầu mới.

Anh bảo rằng ngày xưa cô đã thắp một ngọn đèn để những đứa trẻ không sợ bóng tối, còn hôm nay anh muốn để lại một ngọn đèn để nhắc những thế hệ sau rằng đã từng có một thời trẻ em phải học dưới lòng đất.

Cô Lan nhìn chiếc đèn rồi bảo rằng không cần phải thắp.

Tín hỏi tại sao.

Cô nói rằng bây giờ nơi này không cần ánh sáng của ngọn đèn nữa, bởi bên ngoài đã có ánh sáng của trường học, của những đứa trẻ được học hành trong hòa bình.

Tín im lặng.

Hai cô trò bước lên khỏi căn hầm.

Trên sân trường, tiếng trẻ con đang đọc bài vang lên trong nắng chiều. Những âm thanh trong trẻo ấy khiến cô Lan đứng lại, nhìn về phía lớp học rất lâu.

Ngày chiến tranh, cô từng thắp một ngọn đèn nhỏ dưới lòng đất để giúp học sinh vượt qua những phút giây sợ hãi. Ngọn đèn ấy đã tắt từ rất lâu, nhưng những gì cô gieo vào lòng những đứa trẻ năm đó vẫn tiếp tục cháy theo một cách khác, trong những người đã trưởng thành, trong những công trình được xây dựng, trong những lớp học mới và trong những thế hệ trẻ không còn phải học bài dưới tiếng bom.

Căn hầm vẫn nằm dưới lòng đất, nhỏ bé và tối tăm, nhưng mỗi khi nhìn thấy nó, người ta không chỉ nhớ đến chiến tranh mà còn nhớ đến một người giáo viên đã tin rằng tri thức có thể tồn tại ngay cả trong những ngày khắc nghiệt nhất.

Bởi bom đạn có thể phá hủy một lớp học, có thể làm sập mái nhà và có thể khiến một ngọn đèn tắt đi, nhưng nếu con người vẫn giữ được niềm tin vào ngày mai thì ánh sáng ấy sẽ không bao giờ biến mất. Nó chỉ chuyển từ một ngọn đèn nhỏ trong căn hầm sang những trang sách, những mái trường và những cuộc đời mà những đứa trẻ năm xưa đã tự mình xây dựng nên sau khi chiến tranh đi qua.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Ngọn đèn dưới lòng đất | Câu chuyện thời hoa lửa