Mẹ Việt Nam Anh hùng

NGỌN ĐÈN KHÔNG BAO GIỜ TẮT

Sinh năm 1949  tại xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An, mẹ Hạnh lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn nhiều khó khăn. Tuổi thơ của mẹ gắn liền với những ngày tháng nhân dân lao động vất vả, cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Khi đất nước bước vào những cuộc kháng chiến trường kỳ, mẹ cũng như bao người dân quê khác đã sẵn sàng đóng góp sức mình cho cách mạng.

Nghệ An02/07/2026Lê Anh Huy (thôn hoàng phú xã hải châu tỉnh nghệ an)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

TÊN TÁC PHẨM: CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

NGỌN ĐÈN KHÔNG BAO GIỜ TẮT

Tác giả: Lê Anh Huy - ủy viên Chi đoàn thôn Hoàng Phú

Đồng tác giả: Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hải Châu

THÔNG TIN NHÂN VẬT

  • Họ và tên nhân vật: Nguyễn Thị Hạnh

  • Năm sinh: 1949

  • Quê quán: xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An

  • Nơi ở hiện nay: xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An

  • NỘI DUNG

    Trong hành trình tìm hiểu về những nhân chứng sống của một thời chiến tranh oanh liệt, tôi có dịp được nghe kể về cuộc đời của mẹ Nguyễn Thị Hạnh – một người mẹ đã dành trọn tuổi thanh xuân cho cách mạng và chịu nhiều mất mát trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh. Dù tuổi đã cao, mái tóc đã bạc trắng theo năm tháng, nhưng trong ánh mắt mẹ vẫn hiện lên sự kiên cường của một người phụ nữ Việt Nam đã đi qua biết bao biến cố của lịch sử.

    Sinh năm 1949 tại xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An, mẹ Hạnh lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn nhiều khó khăn. Tuổi thơ của mẹ gắn liền với những ngày tháng nhân dân lao động vất vả, cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Khi đất nước bước vào những cuộc kháng chiến trường kỳ, mẹ cũng như bao người dân quê khác đã sẵn sàng đóng góp sức mình cho cách mạng.

    Những năm chống Mỹ cứu nước, quê hương Hải Châu có rất nhiều thanh niên hăng hái lên đường nhập ngũ. Trong số đó có hai người con trai của mẹ Hạnh. Người con trai cả nhập ngũ năm 1967, người con trai thứ hai tiếp bước anh mình lên đường vào năm 1970. Ngày tiễn các con ra trận, mẹ không giấu được những giọt nước mắt nhưng vẫn động viên các con hoàn thành nhiệm vụ đối với Tổ quốc.

    Mẹ kể rằng những năm ấy, điều mẹ mong mỏi nhất chính là được nhận thư từ chiến trường gửi về. Mỗi khi có người đưa thư đến, mẹ lại hồi hộp mở từng trang giấy, đọc đi đọc lại những dòng chữ của con. Có những lá thư đã nhàu nát theo thời gian nhưng mẹ vẫn cất giữ như một báu vật.

    Bên cạnh việc chăm lo gia đình, mẹ còn tích cực tham gia các hoạt động hậu phương. Mẹ cùng nhiều phụ nữ trong xã tăng gia sản xuất, quyên góp lương thực, may vá quần áo gửi ra tiền tuyến. Những công việc tưởng chừng nhỏ bé ấy lại góp phần quan trọng vào sự nghiệp kháng chiến của dân tộc.

    Thế nhưng chiến tranh luôn đi kèm với mất mát. Năm 1972, gia đình mẹ nhận được giấy báo tử của người con trai cả. Người con đã anh dũng hy sinh trong một trận chiến ác liệt khi tuổi đời còn rất trẻ. Nỗi đau ấy như xé lòng người mẹ nhưng mẹ vẫn gắng gượng vượt qua để tiếp tục chờ đợi tin tức của người con thứ hai.

    Mỗi buổi tối, mẹ vẫn thắp một ngọn đèn dầu nhỏ trước bàn thờ tổ tiên và cầu mong đất nước sớm hòa bình để con trai được trở về. Đối với mẹ, ngọn đèn ấy không chỉ mang ánh sáng mà còn là biểu tượng của niềm tin và hy vọng.

    Đến năm 1974, thêm một lần nữa chiến tranh mang đến đau thương cho gia đình. Người con trai thứ hai của mẹ cũng đã hy sinh trong khi làm nhiệm vụ. Khi nhận tin dữ, mẹ lặng người đi. Những người hàng xóm đến động viên đều không cầm được nước mắt trước nỗi đau quá lớn mà mẹ phải gánh chịu.

    Dẫu vậy, mẹ Hạnh chưa bao giờ oán trách hay hối hận. Mẹ luôn tự hào vì các con đã sống và chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc. Mẹ thường nói rằng: “Các con mẹ đã hoàn thành nhiệm vụ của người lính. Mẹ đau lòng nhưng mẹ luôn tự hào về các con.”

    Ngày đất nước hoàn toàn thống nhất năm 1975, niềm vui chung của dân tộc cũng phần nào xoa dịu những mất mát mà mẹ phải trải qua. Dù không còn được đón các con trở về, mẹ vẫn cảm thấy sự hy sinh của họ là xứng đáng khi Tổ quốc đã được hòa bình, nhân dân được sống trong độc lập và tự do.

    Sau chiến tranh, mẹ tiếp tục lao động, chăm sóc gia đình và tham gia các hoạt động tại địa phương. Mẹ luôn là tấm gương sáng về nghị lực sống, sự hy sinh và lòng yêu nước. Nhiều thế hệ thanh niên trong xã đã tìm đến thăm hỏi, lắng nghe những câu chuyện của mẹ để hiểu hơn về giá trị của hòa bình hôm nay.

    Điều khiến tôi xúc động nhất là hình ảnh ngọn đèn nhỏ mà mẹ vẫn giữ thói quen thắp mỗi tối. Đối với mẹ, đó là cách để tưởng nhớ những người con đã ngã xuống và những đồng đội của họ chưa kịp trở về với gia đình. Ngọn đèn ấy đã được thắp lên từ những năm tháng chiến tranh và dường như chưa bao giờ tắt trong trái tim người mẹ Việt Nam anh hùng.

    Buổi trò chuyện với mẹ Nguyễn Thị Hạnh giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về sự hy sinh thầm lặng của những người mẹ Việt Nam trong chiến tranh. Họ không trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng đã cống hiến những điều quý giá nhất của cuộc đời mình cho Tổ quốc.

    Câu chuyện về mẹ Hạnh là lời nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng cuộc sống hòa bình, ghi nhớ công lao của các thế hệ cha anh và sống xứng đáng với những hy sinh lớn lao ấy. Những người mẹ như mẹ Nguyễn Thị Hạnh chính là ngọn đèn bất diệt của lòng yêu nước, luôn tỏa sáng trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

    tác giả: Lê Anh Huy

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn