Ngọn đèn trong đêm Trường Sơn
Những năm 1968–1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, cô gái trẻ Nguyễn Thị Mùi khi ấy mới tròn 18 tuổi đã tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong. Rời quê hương với mái tóc còn thơm mùi lúa mới, bà mang theo một lời hứa giản dị: “Đi là để góp phần cho đất nước được hòa bình.”
Đơn vị của bà được phân công làm nhiệm vụ đảm bảo giao thông trên tuyến đường Trường Sơn – nơi được ví như “tuyến lửa”. Công việc của họ là san lấp hố bom, dẫn đường cho xe qua, và đôi khi phải trực tiếp đối mặt với bom đạn để giữ cho con đường luôn thông suốt.
Có một đêm mưa rừng tầm tã, máy bay địch quần thảo liên tục. Một trận bom vừa dội xuống, đoạn đường trọng điểm bị cày xới tan hoang. Lệnh từ cấp trên yêu cầu phải thông đường trước rạng sáng để kịp cho đoàn xe chi viện. Không một chút do dự, Nguyễn Thị Mùi cùng đồng đội lao vào làm việc trong ánh chớp lửa và tiếng bom chưa dứt.
Đêm đó, ánh đèn dầu nhỏ bé mà bà Mùi mang theo trở thành nguồn sáng duy nhất giữa màn đêm đặc quánh. Bà che tay giữ cho ngọn lửa không tắt, vừa soi đường, vừa động viên anh em: “Còn đèn là còn đường, còn đường là còn xe qua!”
Trong lúc đang san lấp hố bom, một đợt oanh kích bất ngờ nữa ập đến. Một số đồng đội bị thương, nhưng bà Mùi vẫn kiên cường bám trụ, cùng những người còn lại tiếp tục công việc. Đôi bàn tay rớm máu, áo quần lấm lem bùn đất, nhưng ánh mắt bà vẫn sáng lên niềm tin.
Gần sáng, con đường cuối cùng cũng được thông. Khi đoàn xe đầu tiên lăn bánh qua, bà Mùi lặng lẽ ngồi xuống bên vệ đường, nhìn theo ánh đèn xe khuất dần trong sương sớm. Lúc ấy, bà mới nhận ra ngọn đèn dầu đã tắt từ lúc nào – nhưng trong tim bà, một ngọn lửa khác vẫn cháy mãi.



