Ngọn đèn trong hầm tối
Câu chuyện kể về những con người sống và làm việc trong hầm tối giữa bom đạn, nơi một ngọn đèn nhỏ trở thành biểu tượng của niềm tin và sự sống.
Tôi là Bùi Thị Lý, từng làm dân công hỏa tuyến, phục vụ ở một kho hàng nằm sâu trong lòng đất. Để tránh bom đạn, chúng tôi phải làm việc trong những căn hầm tối, ẩm thấp, ngày đêm không thấy ánh mặt trời.
Trong hầm chỉ có một ngọn đèn dầu nhỏ. Ánh sáng yếu ớt, chập chờn, nhưng đó là thứ duy nhất giúp chúng tôi nhìn thấy nhau giữa bóng tối.
Có những ngày bom rơi liên tục. Đất đá rung chuyển, hầm như muốn sập xuống bất cứ lúc nào. Nhiều người sợ hãi, nhưng không ai bỏ vị trí. Chúng tôi vẫn chuyền từng bao hàng, từng thùng đạn, lặng lẽ làm việc.
Một hôm, sau một trận bom lớn, cửa hầm bị đất đá vùi kín. Chúng tôi bị mắc kẹt bên trong.
Không khí dần ngột ngạt. Ánh đèn dầu cũng bắt đầu yếu đi. Trong bóng tối ấy, có người bật khóc.
Lúc đó, anh trưởng nhóm – Hoàng Văn Đức – nhẹ nhàng nói:
‘Đèn còn sáng là ta còn hy vọng.’
Câu nói ấy khiến mọi người im lặng.
Chúng tôi ngồi sát lại với nhau, chuyền tay nhau từng ngụm nước, từng chút lương khô còn lại. Không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu: phải giữ ngọn đèn ấy cháy càng lâu càng tốt.
Có người đề nghị tắt đèn để tiết kiệm dầu. Nhưng anh Đức lắc đầu:
‘Không. Tắt đèn là tắt luôn niềm tin.’
Chúng tôi giữ ngọn đèn cháy suốt nhiều giờ liền.
Và rồi… từ phía trên, chúng tôi nghe thấy tiếng đào đất, tiếng gọi. Đồng đội đã tìm đến.
Khi cửa hầm được mở ra, ánh sáng tràn vào, tôi bật khóc. Nhưng điều tôi nhớ nhất không phải ánh sáng bên ngoài… mà là ngọn đèn nhỏ vẫn còn cháy trong góc hầm.
Nhiều năm sau, tôi vẫn nhớ như in lời anh Đức:
‘Đèn còn sáng là ta còn hy vọng.’
Và tôi hiểu, trong những năm tháng hoa lửa ấy, chính những “ngọn đèn nhỏ” như vậy đã giúp chúng tôi vượt qua tất cả.



