Ngọn đèn trong văn phòng chính trị
Tôi là Hoàng Văn Mạnh, sinh năm 1951. Tháng 5 năm 1972, tôi nhập ngũ.
Năm ấy, tôi hai mươi mốt tuổi. Đất nước đang ở trong những năm tháng rất ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Tin chiến sự dồn dập, những đoàn thanh niên lên đường nối tiếp nhau, làng quê nào cũng có người ra trận, gia đình nào cũng có nỗi nhớ gửi về phía tiền tuyến.
Ngày tôi khoác áo lính, tôi hiểu rằng từ giây phút ấy, cuộc đời mình không còn chỉ thuộc về riêng mình nữa. Mình là con của gia đình, nhưng cũng là người lính của Tổ quốc. Mình có nỗi nhớ nhà, có những dự định riêng, nhưng trước hết phải biết đặt nhiệm vụ chung lên trên tất cả.
Trong quân đội, tôi được giao làm công tác chính trị văn phòng. Sau này, tôi mang quân hàm Thiếu úy.
Có người nghe đến hai chữ “văn phòng” thì nghĩ công việc ấy nhẹ nhàng. Nhưng với người lính chúng tôi trong thời chiến, không có nhiệm vụ nào là nhỏ. Nếu người cầm súng đứng ở tuyến đầu, thì người làm công tác chính trị, văn phòng cũng có một mặt trận riêng — mặt trận của tư tưởng, tổ chức, kỷ luật, hồ sơ, mệnh lệnh, báo cáo, động viên tinh thần và giữ cho đơn vị vận hành thông suốt.
Tôi không nhớ đời lính của mình bằng tiếng súng nhiều như một số đồng đội khác. Tôi nhớ nhiều hơn đến những trang giấy, những đêm thức muộn, ánh đèn leo lét trong phòng làm việc, và những bản báo cáo phải viết cho thật rõ, thật đúng, thật kịp thời.
Thời chiến, một văn bản chậm có thể ảnh hưởng đến công việc. Một thông tin sai có thể làm đơn vị lúng túng. Một dòng ghi thiếu cũng có thể gây khó cho người thực hiện nhiệm vụ phía sau. Vì vậy, làm công tác văn phòng trong quân đội đòi hỏi sự cẩn thận đến từng chi tiết. Viết phải rõ. Ghi phải đúng. Sắp xếp phải khoa học. Nhận việc là phải làm đến nơi đến chốn.
Công tác chính trị lại càng đòi hỏi cái tâm.
Bởi trong chiến tranh, người lính không chỉ cần cơm ăn, áo mặc, vũ khí, đạn dược. Người lính còn cần niềm tin. Cần được động viên khi mệt mỏi. Cần được nhắc nhở khi dao động. Cần được hiểu rằng mình đang chiến đấu, rèn luyện, hy sinh vì điều gì. Làm công tác chính trị là góp phần giữ cho ngọn lửa ấy không tắt trong mỗi con người.
Có những đêm, đơn vị đã yên, tôi vẫn còn ngồi bên bàn làm việc. Ngoài kia là tiếng gió, tiếng bước chân người đổi gác, tiếng sinh hoạt thưa dần trong doanh trại. Trước mặt tôi là giấy tờ, sổ sách, tài liệu. Ngọn đèn nhỏ sáng trên bàn. Tôi cúi xuống viết, sửa, ghi chép, tổng hợp. Công việc tưởng lặng lẽ, nhưng tôi luôn tự nhủ: mình đang góp một phần vào nhiệm vụ chung của đơn vị.
Tôi cũng từng chứng kiến nhiều đồng đội đi qua những ngày tháng rất khó khăn. Có người còn trẻ, mới rời quê chưa lâu, nhớ nhà mà không nói. Có người nhận thư gia đình, đọc xong lặng đi một lúc rồi lại gấp cẩn thận cất vào túi áo. Có người sau những giờ huấn luyện, công tác, chỉ cần một lời hỏi han cũng thấy ấm lòng.
Những lúc ấy, tôi càng hiểu công tác chính trị không phải là những lời nói khô cứng. Công tác chính trị trước hết là hiểu con người, thương đồng đội, biết động viên đúng lúc, biết giữ cho tập thể đoàn kết, tin tưởng, vững vàng. Một đơn vị mạnh không chỉ nhờ vũ khí hay đội hình, mà còn nhờ tinh thần của từng người lính.
Năm 1975, khi Đại thắng mùa Xuân đi đến thắng lợi, đất nước thống nhất, cảm xúc trong tôi rất khó diễn tả. Người lính chúng tôi vui lắm. Vui vì non sông thu về một mối. Vui vì bao năm hy sinh, chờ đợi, chiến đấu đã đến ngày kết trái. Nhưng trong niềm vui ấy cũng có sự lặng đi. Bởi chiến thắng nào cũng có mất mát. Sau ngày vui lớn của dân tộc là nỗi nhớ những người đã không kịp trở về.
Tôi vẫn nhớ không khí của những ngày ấy. Ai cũng xúc động, ai cũng thấy mình may mắn được sống trong một thời khắc trọng đại. Với tôi, đó không chỉ là một sự kiện lịch sử. Đó là ký ức của đời lính, là dấu mốc mà cả đời không bao giờ quên.
Nhưng đất nước thống nhất rồi, nhiệm vụ của người lính chưa dừng lại.
Sau chiến tranh, mọi thứ còn bộn bề. Đơn vị phải ổn định tổ chức, xây dựng nền nếp, tiếp tục rèn luyện, tiếp tục làm nhiệm vụ trong điều kiện đất nước còn nhiều khó khăn. Công việc chính trị văn phòng cũng vì thế mà không hề nhẹ. Hồ sơ, báo cáo, công tác tư tưởng, sinh hoạt đơn vị, nắm bắt tình hình cán bộ, chiến sĩ — việc nào cũng cần sự bền bỉ, chính xác và trách nhiệm.
Từ tháng 5 năm 1972 đến tháng 1 năm 1977, gần năm năm trong quân ngũ đã rèn tôi thành một con người khác. Tôi học được sự nghiêm cẩn trong từng việc nhỏ. Học cách suy nghĩ chín chắn trước khi nói, trước khi viết, trước khi tham mưu. Học cách lắng nghe đồng đội. Học cách hiểu rằng phía sau mỗi văn bản, mỗi cuộc họp, mỗi buổi sinh hoạt chính trị là con người, là nhiệm vụ, là niềm tin của tập thể.
Quân hàm Thiếu úy đối với tôi là niềm vinh dự, nhưng cũng là trách nhiệm. Đeo quân hàm trên vai không phải để thấy mình hơn ai, mà để tự nhắc mình phải sống xứng đáng hơn. Càng được tin tưởng, càng phải cẩn trọng. Càng có trách nhiệm, càng không được làm qua loa. Người cán bộ trong quân đội trước hết phải gương mẫu, phải chắc trong việc, sáng trong lòng, và biết đặt lợi ích của đơn vị lên trên bản thân.
Tháng 1 năm 1977, tôi xuất ngũ.
Ngày rời đơn vị, tôi nhìn lại căn phòng làm việc, chiếc bàn, những chồng giấy tờ, những đêm đèn sáng muộn mà lòng bồi hồi. Đó không phải là nơi ồn ào, nhưng là nơi tôi đã gửi vào đó rất nhiều năm tháng tuổi trẻ. Ở đó có sự cẩn trọng, có trách nhiệm, có những dòng chữ viết trong đêm, có những suy nghĩ thầm lặng về đồng đội và nhiệm vụ.
Trở về đời thường, tôi vẫn mang theo nếp sống của người lính làm công tác chính trị văn phòng: làm gì cũng phải có trước có sau, nói gì cũng phải cân nhắc, việc gì đã nhận thì phải làm đến nơi đến chốn. Tôi hiểu rằng người lính không chỉ trưởng thành trong chiến đấu, mà còn trưởng thành trong kỷ luật, trong tinh thần trách nhiệm, trong sự tận tụy với công việc thầm lặng hằng ngày.
Bây giờ nhìn lại, tôi không kể câu chuyện của mình như một chiến công lớn. Tôi chỉ là một người lính trong rất nhiều người lính đã sống và cống hiến trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh rồi bước vào hòa bình. Nhưng tôi tự hào vì mình đã có một quãng đời quân ngũ nghiêm túc, trách nhiệm, được góp phần nhỏ bé vào công việc chung của đơn vị, của quân đội, của đất nước.
Tôi là Hoàng Văn Mạnh, sinh năm 1951, nhập ngũ tháng 5 năm 1972, xuất ngũ tháng 1 năm 1977, từng là Thiếu úy làm công tác chính trị văn phòng.



