NGỌN ĐỒI GIỮ LỜI THỀ
NGỌN ĐỒI GIỮ LỜI THỀ
Đêm Ðiện Biên cuối tháng Tư năm 1954, gió từ cánh đồng Mường Thanh hun hút thổi lên, mang theo hơi đất ngai ngái và mùi thuốc súng quen thuộc đến mức chẳng ai còn thấy lạ. Trên các triền đồi, ánh hoả châu của địch thi thoảng lại nở tung trên nền trời đen như những bông hoa chết, soi rõ từng đường hào, từng thân người, từng ánh mắt đang nhìn vào nhau mà không nói một lời. Trận đánh A1 – điểm tựa kiên cố nhất của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ – đang đến rất gần.
Trên mép hào xuất kích, Trung đội phó Trần Đức Hoài ngồi tựa lưng vào vách đất, khẩu súng trường đặt ngang đùi. Anh còn rất trẻ, đôi mắt rộng và hiền, nhưng gương mặt lại xạm đen vì những tháng ngày bám đá, bám đồi. Bên cạnh là Lộc – cậu lính mới từ Thanh Hóa vào chiến dịch chưa đầy hai tuần. Lộc đang run nhè nhẹ, không biết vì rét hay vì cảm giác nặng nề trước giờ nổ súng.
Hoài khẽ đẩy vai cậu.
– Này, hít sâu đi. Tầm một tiếng nữa là đánh rồi. Bây giờ mới run thì đến lúc xung phong lấy gì mà chạy?
Lộc nuốt nước bọt, cười méo xệch:
– Em… chưa đánh trận lớn bao giờ. Đồi A1 nghe nói bọn lính dù nó giữ đông lắm anh nhỉ?
– Đông, mạnh, lại cố thủ nhiều lớp. Nhưng mình có cách của mình. – Hoài nói, giọng nhỏ nhưng dứt khoát – Đêm nay, hoặc ngày mai, A1 phải thuộc về mình. Chốt này mà mở được, cả Điện Biên lung lay.
Một tiếng pháo từ phía ta rít lên, xé tan màn đêm. Câu chuyện vụn giữa hai người bị cắt ngang bởi hàng loạt tiếng nổ dữ dội rung chuyển cả mặt đất. Phía A1 sáng bừng lên bởi pháo sáng, rồi lại chìm vào bóng tối. Trên cao, lũ pháo địch trả đũa, đan chéo các luồng lửa như lưỡi của một con thú đang vùng vẫy.
Hoài đứng dậy, thần kinh căng như dây đàn. Anh nghe tiếng tiểu đội trưởng báo:
– Tất cả sẵn sàng! Đợi lệnh!
Tiếng đạn pháo, tiếng đất đá rơi vào thành hào, tiếng hô hoán lẫn vọng lại từ phía địch… tất cả trộn thành một bản nhạc hỗn loạn mà người lính đã quá quen. Nhưng trong cái hỗn loạn ấy, lòng Hoài lại sáng rõ một điều: A1 không chỉ là một ngọn đồi. Đó là nơi lời thề của bao đồng đội đã ngã xuống chờ được trả món nợ.
Ngày còn hành quân từ Tây Bắc về đây, anh đã nghe biết bao câu chuyện về A1 – ngọn đồi cao chưa đầy 40 mét nhưng án ngữ ngay cửa phía đông Mường Thanh. Địch đặt ở đó những đơn vị tinh nhuệ của bán lữ đoàn 13 lê dương, pháo, súng cối, trung liên… xây hầm ngầm hai tầng kiên cố. Hai tuần qua, quân ta đã đánh nhưng chưa mở được cửa. Đồng đội anh đã hi sinh quá nhiều. Những nấm mồ tạm nằm dọc suối Nậm Rốm vẫn còn mới đất.
Hoài siết chặt tay.
Không thể để A1 đứng đó thêm nữa.
Lệnh nổ súng xuất kích được truyền xuống trong tiếng pháo rền vang. Cả trung đội vùng dậy khỏi hào, lao nhanh như những mũi tên đen về phía sườn đồi. Hoài chạy đầu tiên, chân dẫm lên lớp đất mềm sủi lên hơi ẩm. Đạn trung liên của địch lia thành vệt dài ngay trước mặt khiến anh phải cắm đầu xuống một ụ mối. Bên cạnh, Lộc trượt chân ngã lăn trong làn đất bị hất tung.
– Lộc, nằm sát đất! Bò theo tôi!
– Dạ!
Hai người bò ngang sườn đồi, đạn địch xới toang từng mảng đất ngay trên lưng. Trong ánh chớp của lựu đạn, Hoài kịp nhìn thấy những bóng đồng đội mình đang giật từng mét chiến hào của địch. Một tiếng nổ lớn dội lên. Đất đá từ đâu trút xuống nghẹt thở.
Hoài nhìn quanh.
– Tùng đâu?!
Không tiếng trả lời.
Đó là phút giây đau đớn nhất của trận đánh: từng người ngã xuống ngay khi chưa kịp nhìn thấy nhau.
Họ lại lao lên. Họ giành được hào tiền duyên. Rồi một loạt lựu đạn của địch ném xuống khiến cả trung đội lại phải nép sát đất. A1 vẫn chưa lung lay. Hầm ngầm hai tầng của địch ăn sâu vào lòng đồi, nổ súng dồn dập như vòi rồng lửa.
Hoài bắt nhịp:
– Từng tổ một! Ép chiến hào! Cắt lưới B40 của chúng!
Anh cùng Lộc và ba đồng đội nữa vọt lên. Họ bám vào miệng hố bom, dùng bộc phá đánh sập một ụ súng của địch. Khói và đất quyện thành đám mù mịt. Khi khói tan, trước mặt họ là một đoạn hào sâu ngoằn ngoèo dẫn vào khu trung tâm.
Hoài hiểu: muốn chiếm A1, phải đánh sập khu ngầm.
Và anh biết tiểu đội công binh của ta đang đào một đường hầm dưới chân đồi suốt mấy ngày nay để đưa khối bộc phá lớn vào giữa lòng A1. Nhưng đó là kế hoạch của toàn mặt trận; còn với anh – người lính xung kích – nhiệm vụ lúc này chỉ đơn giản là: giữ bằng được tuyến hào vừa giành được.
Địch phản kích rất nhanh. Từ trong hầm ngầm, lũ lính lê dương tràn lên, lựu đạn ném ra như mưa. Hoài hét lên:
– Bám chắc! Đánh gần!
Tiếng súng nổ chát chúa. Hoài nhìn thấy Lộc, mặt lem đầy đất, tay run nhưng vẫn lắp đạn rồi bắn. Một tên lính Pháp chỉ cách cậu vài mét ngã vật xuống, lăn đến gần chân. Lộc giật thót, nhưng rồi vẫn ghì chặt súng, cắn răng chịu đựng.
– Tốt! Giữ vững! – Hoài hét.
Một chiếc pháo sáng chói lòa bật sáng trên đầu họ. Ánh sáng ấy kéo dài chỉ vài giây nhưng đủ để địch thấy vị trí của ta. Một tràng súng cối 60 ly dội xuống. Mảnh đạn cắt xé không khí. Những tiếng kêu đau đớn vang lên.
Hoài quay lại, thấy Minh – đồng đội thân thiết nhất – ôm ngực, máu loang ra mảng áo.
– Minh! – anh quỳ xuống, kéo bạn vào hố bom.
Minh thở dốc, đôi mắt mở to, ánh nhìn không cam chịu:
– Hoài… đồi này… nhất định phải lấy… đừng để tụi nó sống trên mình nữa…
– Ừ… Ừ, tao hứa… – Hoài nắm tay bạn.
Minh khẽ gật đầu rồi lịm dần.
Hoài không có thời gian để khóc. Đạn vẫn đang rít đến. Anh đặt tay Minh xuống hào, đứng bật dậy, lao về phía trước như một kẻ mất hết nỗi sợ.
Rạng sáng ngày 7 tháng 5, trời lạnh buốt. Mây sà xuống mái đồi như tấm khăn tang ẩm ướt. Từ phía sâu trong lòng đất, một tiếng dội trầm đục vang lên – thứ âm thanh mà chỉ những ai từng chôn bộc phá mới nhận ra.
Nó phập phồng như hơi thở.
Rồi một tiếng nổ long trời lở đất rung chuyển cả Điện Biên.
Khối bộc phá gần một tấn do công binh của ta đặt dưới lòng A1 đã nổ. Mặt đất dưới chân Hoài bật tung lên, đất đá phun thành cột cao như núi. Hầm ngầm hai tầng của địch vỡ toang, sụp xuống. Cả ngọn đồi rung lắc, bụi đất mù trùm kín bầu trời.
Đó là khoảnh khắc chiến dịch chờ đợi.
Hoài vùng dậy khỏi lớp đất đổ ập lên người mình. Tai anh ù đi, miệng đầy cát, nhưng trái tim nóng rực niềm tin: A1 đã bị đánh thủng. Đây là thời khắc xung phong cuối cùng.
– Xung phong! Lên hết! Thời cơ đây rồi!
Tiếng hô như sét đánh. Tất cả các mũi tiến công đồng loạt lao lên đồi. Địch choáng váng, hàng phòng ngự bị phá nát. Những tên lính lê dương còn sống sót lúng túng ném lựu đạn, nhưng đã quá muộn.
Hoài dẫn đầu tổ mình. Trước mặt anh là đoạn hào dẫn thẳng vào trung tâm – nơi mà hai tuần trước vẫn kiên cố như một pháo đài.
Trong làn khói đang tan, Hoài nhìn thấy cờ hiệu của đơn vị mình vươn lên trên mỏm đồi. Dưới chân, những người lính đang chiến đấu quyết liệt, giành giật từng hốc đá, từng hầm trú ẩn còn sót lại.
Một tên lính Pháp từ trong hốc đồi bật ra, giơ súng bắn loạn. Hoài lao vào, quật khẩu súng trường đánh bật hắn rồi cùng Lộc khống chế. Lộc thở dốc, mồ hôi lẫn đất tạo thành vệt dài trên má:
– Anh Hoài… mình sắp… được rồi!
– Ừ! Giữ vững thêm chút nữa!
Tiếng súng của địch thưa dần. Một mặt trời màu đồng xám nhô lên từ thung lũng. Nắng yếu ớt của Điện Biên lách vào giữa những khe đá còn nóng bỏng.
Đứng trên mỏm đồi, Hoài nhìn xuống chân mình: xác đồng đội và địch nằm xen nhau, hòa lẫn vào đất đá. Mùi khói súng, mùi máu, mùi đất quyện lại khiến lòng anh nghẹn lại.
Anh ngẩng đầu. Lá cờ Quyết chiến – Quyết thắng tung bay phấp phới trên A1. Tiếng reo hò từ các đơn vị dưới thung lũng vọng lên như sóng trào.
A1 – điểm tựa quan trọng nhất của địch – đã hoàn toàn thuộc về bộ đội ta.
Chiều hôm đó, Hoài và Lộc ngồi trên bậc đất mới san của ngọn đồi. Hai người đều mệt rũ, áo quần tả tơi, mặt mũi bám đầy đất. Họ nhìn về phía cánh đồng Mường Thanh – nơi đang bốc lên khói của các vị trí địch vừa bị đập tan.
– Anh Hoài này… – Lộc nói khẽ – khi nào về quê, em muốn thắp nén hương cho anh Minh… Anh kể cho em nghe sau nhé…
Hoài gật đầu, mắt nhìn xa xăm:
– Ừ… Mai này kể. Bây giờ chúng ta giữ đồi cho anh ấy trước.
Ở dưới thung lũng, tiếng cối của ta lại nổ. Cuộc chiến chưa kết thúc. Nhưng A1 – mắt xích cuối cùng phía đông – đã bị bẻ gãy. Cả tập đoàn cứ điểm bắt đầu rạn vỡ. Chỉ chiều nay thôi, cờ trắng sẽ tung lên trên hầm De Castries.
Hoài đứng dậy, hít một hơi thật sâu.
Gió từ dãy núi phía đông thổi tới, lùa qua tóc anh, qua lá cờ đỏ đang bay trên ngọn đồi đầy dấu chân và máu. Gió mang theo hơi lạnh nhưng cũng mang theo một mùi thơm rất lạ – mùi của đất sau khi vừa giành lại tự do.
A1 – ngọn đồi đã giữ lời thề của những người nằm xuống – giờ thuộc về những người còn sống để kể lại.
Và Hoài biết: từ khoảnh khắc này, Điện Biên Phủ đã đổi màu trời.



