Ngọn đuốc bất diệt trên đất Bắc
Dương Tự Minh (1380–1463) – Vị anh hùng dân tộc quê Tuyên Quang, lãnh đạo kháng chiến chống Minh vùng phía Bắc. Dũng cảm, mưu trí, dùng chiến thuật du kích giành nhiều thắng lợi nổi bật, sau đó liên minh với nghĩa quân Lam Sơn chặn đứng đường tiếp viện giặc. Sau khi đất nước độc lập, khước từ chức tước phú quý về quê giúp dân, sống trọn đời khiêm tốn, nhân ái, được nhân dân kính trọng và đời đời ghi nhớ.

Dương Tự Minh sinh năm 1380, tại thôn Lạng Trạch, huyện Yên Bình, tỉnh Tuyên Quang ngày nay. Anh xuất thân trong gia đình dòng dõi quý tộc họ Dương, nhiều đời giữ chức quan cai quản vùng núi phía Bắc. Cha anh là Dương Tự Trọng, một vị quan có tiếng liêm chính, rất được nhân dân kính trọng; mẹ là người con gái của một gia đình võ thuật truyền thống.
Từ nhỏ, Dương Tự Minh đã nổi bật hơn người: cao lớn, khỏe mạnh, mắt sáng tinh anh. 7 tuổi đã học chữ, 12 tuổi luyện võ, thuộc lòng nhiều sách binh pháp cổ. Cha anh thường dạy: "Làm người đầu tiên phải biết yêu nước, thương dân; vinh hoa phú quý chỉ là thứ phù du". Năm 1402, khi anh 22 tuổi, nhà Hồ suy yếu, triều chính rối ren, quân Minh tìm cách xâm lược. Cha anh triệu tập hào kiệt địa phương chuẩn bị phòng thủ, nhưng bị giặc gian tố cáo, bị bắt giam và qua đời trong tù. Trước khi nhắm mắt, cha chỉ nói với anh một câu: "Đừng để dân ta chịu kiếp nô lệ". Từ đó, Dương Tự Minh càng nuôi chí lớn, quyết tâm nối bước cha bảo vệ quê hương.
Năm 1407, quân Minh hoàn toàn chiếm được nước ta. Chúng đặt ra luật lệ hà khắc: cấm giữ phong tục Việt, cấm dùng chữ Nôm, thuế khóa nặng đến mức bóc lột cả lúa giống, tơ tằm, còn cướp người đi làm nô lệ. Nhân dân khắp vùng Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Giang chịu vô vàn đau khổ.
Không thể đứng nhìn, năm 1408, Dương Tự Minh cùng 18 người bạn chí cốt dựng cờ nghĩa tại núi Vực Quang (Tuyên Quang). Ban đầu chỉ có vài chục người, vũ khí là giáo tre, mác gỗ, nhưng chỉ nửa năm sau, nghĩa quân đã lên đến hơn 3.000 người, bởi khắp nơi nhân dân kéo theo để thoát khỏi ách giặc.
Trận núi Vực Quang (năm 1409). Quân Minh cử một đội 5.000 người đến đàn áp, nghĩ rằng nghĩa quân non dễ đánh bại. Dương Tự Minh dùng chiến thuật dụ địch: cho một ít binh sĩ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy vào sâu trong thung lũng hiểm trở. Khi toàn bộ quân Minh lọt vào, quân phục kích trên núi đồng loạt bắn tên, ném đá, lăn cây xuống. Toàn bộ đội quân xâm lược bị tiêu diệt gần như hoàn toàn, chỉ có vài tên chạy thoát về báo tin. Đây là chiến thắng vang dội đầu tiên, làm lay chuyển thế lực giặc khắp vùng Bắc.
Trận đèo Khe Cạn (năm 1411). Giặc tức giận, điều 10.000 quân cùng nhiều máy móc chiến tranh đến trả thù. Dương Tự Minh không đối đầu trực diện, mà thực hiện "vườn không nhà trống": dời toàn bộ dân và lương thực vào vùng núi sâu, để giặc đến chỉ thấy làng mạc trống không. Khi quân Minh mệt mỏi, lương thực cạn dần, phải rút lui qua đèo Khe Cạn hiểm trở, anh tung quân ra tấn công bất ngờ. Trận này nghĩa quân bắt sống được nhiều quan giặc, thu vô số vũ khí, lương thực. Từ đó, quân Minh không dám tự ý kéo sâu vào vùng núi nữa.
Trận chặn đường tiếp viện tại Lạng Sơn (năm 1426). Khi nghĩa quân Lam Sơn của Lê Lợi tiến ra giải phóng đồng bằng, quân Minh tập trung lực lượng lớn ở Trung Quốc, chuẩn bị kéo sang cứu viện cho đoàn quân đang bị vây. Lúc này Dương Tự Minh đã liên minh với Lam Sơn, nhận lệnh giữ tuyến phòng thủ phía Bắc. Anh chọn địa thế hiểm trở gần cửa ải Lạng Sơn, chia quân thành nhiều đội nhỏ luân phiên tấn công, làm cho giặc không dám tiến quân. Suốt nhiều tháng, không một đội tiếp viện nào của giặc có thể vượt qua được phòng tuyến của anh. Đây là yếu tố quan trọng giúp Lê Lợi đại phá quân Minh ở trận Chi Lăng - Xương Giang, giành thắng lợi quyết định
Năm 1428, đất nước hoàn toàn độc lập. Vua Lê Lợi mời anh về triều, trao chức Đại Tướng Quân cai quản vùng Bắc, ban cho nhiều của cải và đất đai. Nhưng Dương Tự Minh khẳng khái từ chối: "Thần chiến đấu chỉ để nhân dân được yên ổn, không vì chức tước hay của cải". Anh chỉ xin về quê, giúp dân khai khẩn ruộng đất, xây dựng làng mạc, dạy thanh niên luyện võ giữ gìn quê hương.
Dương Tự Minh qua đời năm 1463, thọ 83 tuổi. Nghe tin anh mất, nhân dân khắp các tỉnh Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Giang đều tổ chức lễ tang, lập miếu thờ để đời đời ghi nhớ công ơn. Tên tuổi anh vẫn được lưu truyền qua câu ca, truyện cổ, là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước và đức tính cao đẹp của người Việt.


