Bài viết

Ngọn Đuốc Thiêng Giữa Đại Ngàn Gió Hú

Hưng Yên26/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngọn Đuốc Thiêng Giữa Đại Ngàn Gió Hú

Trong ký ức của những già làng vùng Bắc Tây Nguyên, những mùa rẫy cũ không chỉ có tiếng cồng chiêng vang vọng hay mùi rượu cần thơm nồng, mà còn có hình bóng của một người cán bộ Kinh với đôi mắt sáng và đôi chân không mỏi. Người ấy là Trần Phước Bình. Nhưng với đồng bào các dân tộc Xơ Đăng, Ba Na, Gia Rai ngày ấy, ông không chỉ là một người chỉ huy, mà là một "người con của bến nước", một ngọn đuốc thắp lên giữa bóng tối của đại ngàn trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp gian khổ nhất.

Tây Nguyên những năm đầu thập niên 50 của thế kỷ trước không chỉ là một vùng địa lý hiểm trở với núi cao, vực thẳm và thú dữ. Đó còn là một bàn cờ chính trị - quân sự vô cùng phức tạp. Thực dân Pháp ráo riết thực hiện âm mưu "dùng người Việt trị người Việt", "lấy chiến tranh nuôi chiến tranh", đặc biệt là lợi dụng vấn đề dân tộc để chia rẽ khối đại đoàn kết. Giữa bối cảnh ấy, Trần Phước Bình xuất hiện như một nhịp cầu nối liền lòng người với lý tưởng cách mạng.

Câu chuyện về ông bắt đầu từ những ngày băng rừng lội suối, khi cơm không đủ no, muối không đủ chấm. Để "giữ vững hậu phương", việc đầu tiên không phải là cầm súng, mà là cầm lấy trái tim của đồng bào. Ông hiểu rằng, muốn Tây Nguyên thành bức tường thành vững chãi, thì mỗi buôn làng phải là một pháo đài, và mỗi người dân phải là một chiến sĩ. Ông học tiếng của người bản địa, ăn miếng sắn lùi, uống chung gáo nước suối, và ngủ trên sàn nhà rông như một người con thực thụ của núi rừng. Cách tiếp cận "cùng ăn, cùng ở, cùng làm, cùng nói tiếng dân tộc" của ông đã hóa giải những nghi kỵ mà kẻ thù dày công gieo rắc.

Dưới sự chỉ đạo của ông, công tác xây dựng căn cứ địa không chỉ dừng lại ở việc đào hầm hào hay tích trữ lương thực. Đó là một cuộc vận động văn hóa và tư tưởng sâu sắc. Ông kiên trì giải thích cho các già làng hiểu rằng: "Giặc Pháp như con hổ dữ, muốn đuổi nó đi thì các bộ tộc phải kết thành một bó đũa". Từng bước một, ông xây dựng hệ thống chính quyền cơ sở, đào tạo cán bộ tại chỗ từ chính những thanh niên ưu tú của các buôn làng. Những cái tên như anh hùng Núp hay biết bao người con Tây Nguyên khác đã trưởng thành từ chính những "lò luyện" mang đậm dấu ấn của Trần Phước Bình.

Khi chiến dịch Đông Xuân 1953-1954 nổ ra, tầm quan trọng của hậu phương Tây Nguyên càng trở nên sống động. Trong khi mặt trận chính đang rực lửa, thì ở phía sau, dưới sự điều hành của Trần Phước Bình, một mạng lưới tiếp vận khổng lồ đã được thiết lập. Những con đường mòn xuyên sơn mà giặc Pháp gọi là "vùng trắng" thực chất lại là những huyết mạch giao thông nhộn nhịp. Đồng bào không quản ngại hy sinh, gùi từng gùi gạo, từng ống nứa muối vượt qua sự kiểm soát gắt gao của địch để nuôi quân.

Có những đêm mưa rừng tầm tã, ông đứng trên đỉnh đèo nhìn xuống đoàn người đi tiếp vận, lòng thắt lại vì thương dân nhưng cũng tự hào vô hạn. Ông biết rằng, khi lòng dân đã thuận, thì không có hỏa lực nào của kẻ thù có thể dập tắt được ngọn lửa kháng chiến. Sự kiên định của ông trong việc giữ vững hậu phương đã tạo điều kiện cho các đơn vị chủ lực rảnh tay thực hiện những cú đánh sấm sét, chia cắt chiến trường Tây Nguyên, làm phá sản kế hoạch Nava của địch trên vùng cao nguyên chiến lược này.

Nhưng cuộc đời người chiến sĩ không chỉ có hoa hồng và chiến thắng. Đó còn là những cuộc đấu trí nghẹt thở với những kẻ phản bội và mật thám. Trần Phước Bình luôn giữ cho mình một cái đầu lạnh và một trái tim ấm. Ông xử lý những mâu thuẫn nội bộ bằng sự bao dung của một người anh, nhưng lại cực kỳ quyết đoán với những âm mưu phá hoại. Chính phong thái tự tại, giản dị nhưng đầy uy nghiêm của ông đã khiến kẻ thù nể sợ, còn đồng bào thì tin yêu tuyệt đối.

Khi hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, một chương mới mở ra, nhưng thử thách đối với người ở lại như ông lại càng nặng nề hơn. Trong những ngày tháng chuẩn bị cho cuộc trường chinh mới, hình ảnh Trần Phước Bình vẫn hiện lên như một biểu tượng của sự trung kiên. Ông dặn dò cán bộ, chiến sĩ và bà con phải giữ vững niềm tin vào Đảng, vào Bác Hồ, dù núi có thể mòn, sông có thể cạn.

Nhìn lại hành trình ấy, người ta thấy ở Trần Phước Bình một sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy của một nhà chiến lược và tâm hồn của một người nghệ sĩ vận động quần chúng. Ông không viết nên lịch sử bằng những bài diễn văn hào nhoáng, mà viết bằng mồ hôi, máu và nước mắt trên những sườn đồi cà phê, dưới những tán cây đại thụ.

Hậu phương Tây Nguyên dưới bàn tay chèo lái của ông không chỉ là một vùng địa lý để trú ẩn, mà là một "hậu phương lòng dân" bất tử. Đó là nơi mà tình đoàn kết Kinh - Thượng được tôi luyện qua lửa đạn, trở thành một khối kim cương không gì phá vỡ nổi. Tên tuổi của ông đã hòa quyện vào gió đại ngàn, vào tiếng thác đổ hùng vĩ của vùng đất Tây Nguyên đầy nắng và gió.

Ngày nay, khi đi trên những con đường nhựa bằng phẳng xuyên qua các tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, ít ai biết rằng dưới lớp đất đỏ bazan ấy là dấu chân của những người tiền bối như Trần Phước Bình. Ông đã đi xa, nhưng tinh thần "giữ vững hậu phương" và bài học về đại đoàn kết dân tộc của ông vẫn còn nguyên giá trị. Nó như một bản trường ca bất tận, nhắc nhở thế hệ mai sau về một thời gian khổ nhưng vô cùng oanh liệt, nơi cái tâm và cái tầm của một người cộng sản đã làm nên những điều kỳ diệu giữa đại ngàn xanh thẳm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn