ngọn khói tín hiệu trên đỉnh núi đá
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ở các vùng rừng núi hiểm trở, ngoài hệ thống thông tin hữu tuyến và vô tuyến, một số đơn vị còn sử dụng những phương pháp liên lạc thô sơ nhưng hiệu quả trong điều kiện bị nhiễu sóng hoặc mất liên lạc. Trong đó có cách dùng khói tín hiệu để báo động và truyền thông tin khẩn cấp giữa các điểm cao.
Năm 1971, tại một chốt quan sát trên dãy núi khu vực Trường Sơn có chiến sĩ trẻ tên là Hà Văn Sơn. Anh quê ở Cao Bằng, lớn lên giữa núi rừng nên rất quen với việc quan sát địa hình và đọc dấu hiệu tự nhiên.
Khi nhập ngũ, Sơn được phân công làm nhiệm vụ trinh sát quan sát và cảnh giới từ một điểm cao nhìn xuống toàn bộ thung lũng phía dưới.
Công việc của anh là phát hiện sớm dấu hiệu di chuyển của địch, theo dõi đường hành quân và kịp thời báo về sở chỉ huy.
Do địa hình hiểm trở, việc liên lạc bằng máy vô tuyến đôi khi bị gián đoạn, nên chốt quan sát của Sơn còn được trang bị một hệ thống khói tín hiệu đơn giản để báo động khẩn cấp.
Ban ngày, khi phát hiện tình huống nguy hiểm, anh sẽ đốt các loại khói theo quy ước đã thống nhất để truyền tín hiệu xuống các chốt phía dưới.
Mùa khô năm 1971, khu vực Sơn phụ trách liên tục có các đợt địch càn quét và trinh sát đường rừng.
Địa hình núi đá dựng đứng, tầm nhìn rộng nhưng cũng rất dễ bị lộ nếu không cẩn thận.
Một buổi trưa, khi đang quan sát từ trên chòi đá, Sơn phát hiện một đoàn lính địch đang bí mật di chuyển theo đường mòn hướng về khu vực kho hậu cần của ta phía dưới thung lũng.
Nếu không báo kịp, kho hậu cần có thể bị tấn công bất ngờ.
Sơn lập tức chuẩn bị phát tín hiệu khói theo quy ước khẩn cấp.
Tuy nhiên, gió núi lúc đó rất mạnh, khiến việc tạo cột khói ổn định trở nên khó khăn.
Anh phải nhanh chóng tìm vị trí khuất gió sau tảng đá lớn để đốt vật liệu tạo khói.
Khi cột khói đầu tiên vừa bốc lên, nó lập tức bị gió xé tản ra, tín hiệu không rõ ràng.
Trong khi đó, đoàn địch đã tiến gần hơn vào khu vực nguy hiểm.
Không còn nhiều thời gian, Sơn quyết định leo lên mỏm đá cao hơn để tạo tín hiệu rõ ràng hơn, bất chấp nguy cơ bị phát hiện.
Từ trên cao, anh dùng tấm áo ngụy trang che một phần khói để tạo hình tín hiệu theo đúng quy ước đã thống nhất trước đó.
Cột khói cuối cùng cũng bốc lên thẳng đứng, rõ ràng và dễ nhận biết.
Ngay sau đó, các chốt phía dưới đã kịp thời nhận được tín hiệu và tổ chức sơ tán kho hậu cần cũng như bố trí lực lượng chặn đánh từ xa.
Nhưng khi nhiệm vụ truyền tín hiệu vừa hoàn thành, máy bay địch bất ngờ xuất hiện trên khu vực núi đá.
Pháo sáng rực cả bầu trời, chiếu thẳng vào chốt quan sát của Sơn.
Đất đá bị bom rung chuyển, nhiều mảnh đá văng xuống khu vực anh đang đứng.
Trong khoảnh khắc cuối cùng, Hà Văn Sơn vẫn giữ vị trí bên cạnh tảng đá lớn, đảm bảo cột khói tín hiệu không bị gián đoạn cho đến khi đồng đội phía dưới xác nhận đã nhận đủ thông tin.
Sau trận đánh, kho hậu cần được bảo toàn an toàn nhờ tín hiệu cảnh báo kịp thời ấy.
Nhưng Sơn đã anh dũng hy sinh trên đỉnh núi đá giữa làn khói tín hiệu vẫn còn vương trong gió.
Sau ngày đất nước thống nhất, những người lính từng chiến đấu ở khu vực Trường Sơn vẫn nhắc về “ngọn khói tín hiệu trên đỉnh núi đá” như một ký ức không thể nào quên.
Họ gọi Sơn là “người giữ ánh mắt của núi rừng” — bởi anh đã dùng chính vị trí cao nhất của mình để bảo vệ sự an toàn cho cả đơn vị phía dưới.
Câu chuyện về ngọn khói tín hiệu trên đỉnh núi đá là hình ảnh tiêu biểu của thời hoa lửa — nơi mà ngay cả những phương tiện thô sơ nhất cũng trở thành sợi dây sống còn giữa chiến trường ác liệt.
Ngày hôm nay, khi công nghệ liên lạc đã hiện đại, câu chuyện ấy vẫn nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và những hy sinh thầm lặng của cha anh đi trước.



