Cựu chiến binh

NGỌN LỬA BÊN HỐ BOM TRƯỜNG SƠN

Bài viết kể về cựu thanh niên xung phong Nguyễn Quốc Sử, người đã rời ghế nhà trường năm 1975 để tham gia phục vụ chiến trường. Trên tuyến Trường Sơn – Quảng Trị, ông cùng đồng đội san lấp hố bom, mở đường cho bộ đội hành quân trong bom đạn, đói rét, bệnh tật và thiếu thốn. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục rà phá bom mìn, làm thủy lợi, rồi tham gia chiến trường Campuchia và cống hiến cho địa phương. Câu chuyện lan tỏa bài học về lòng yêu nước, trách nhiệm và sự tri ân của thế hệ trẻ hô

An Giang04/07/2026Nguyễn Thị Yến Nhi (Trường Tiểu học Sóc Sơn)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện lịch sử khi đọc qua chỉ thấy vài dòng ngắn ngủi, nhưng nếu lắng lại, ta sẽ nghe phía sau đó tiếng cuốc xẻng va vào đất đá, tiếng bước chân hành quân trong đêm, tiếng rừng Trường Sơn ẩm lạnh và cả nhịp thở của một thế hệ đã đem tuổi trẻ của mình đặt vào những con đường ra mặt trận. Câu chuyện về cựu thanh niên xung phong Nguyễn Quốc Sử, hiện sinh sống tại ấp 3, xã An Biên, tỉnh An Giang, là một câu chuyện như thế.

Ông Sử không kể về mình bằng những lời lớn lao. Trong ký ức của ông, thời hoa lửa hiện về từ những điều rất thật: chiếc radio nhỏ vọng tin chiến sự, lá đơn tình nguyện viết khi đang học lớp 8, những đêm san lấp hố bom trên tuyến đường Trường Sơn - Quảng Trị, bữa cơm nắm ăn vội trong bóng tối, cơn sốt rét rừng làm người run lên từng chập và lời nhắc của đồng đội rằng con đường phải thông để bộ đội kịp hành quân. Chính những chi tiết bình dị ấy làm nên sức lay động của câu chuyện.

Ông Nguyễn Quốc Sử sinh ra ở huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình cũ, vùng đất giàu truyền thống cách mạng. Cha ông từng là dân quân du kích trong kháng chiến chống Mỹ. Tuổi thơ của ông vì thế lớn lên trong tiếng kể về làng quê chịu nhiều bom đạn, về những người ra đi vì Tổ quốc, về một miền Nam chưa yên tiếng súng. Đầu năm 1975, khi chiến dịch giải phóng miền Nam đang đến gần, người học trò tuổi mười tám ấy không thể ngồi yên bên trang vở. Ông gác lại việc học, viết đơn tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong.

Lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ, ông Sử chưa thể hình dung hết những gì đang chờ mình phía trước. Với ông và nhiều thanh niên thời ấy, tình yêu nước không phải là điều gì xa xôi. Đó là mong muốn được góp sức khi đất nước cần. Đó là niềm háo hức khi nghe tin chiến sự qua chiếc radio nhỏ. Đó là suy nghĩ giản dị rằng miền Nam sắp giải phóng, mình phải có mặt trên con đường đi tới ngày thống nhất.

Nhưng chiến trường không giống những gì một chàng trai trẻ có thể tưởng tượng. Trên tuyến đường Trường Sơn và chiến trường Quảng Trị, nhiệm vụ của đơn vị thanh niên xung phong nơi ông Sử tham gia là san lấp hố bom, dọn dẹp chiến trường, mở đường để bộ đội hành quân. Con đường ấy không chỉ có đất đá và cây rừng. Nó có những miệng hố bom sâu hoắm, có bùn lầy, có mảnh đạn, có những vệt đất vừa bị xé tung sau một trận đánh phá, có cả cảm giác hồi hộp khi tiếng máy bay từ xa vọng lại trong đêm.

Trong những câu chuyện ông Sử kể lại, ấn tượng nhất là những đêm đơn vị lao ra mặt đường lấp hố bom. Ban ngày, địch đánh phá ác liệt, đường bị cày nát. Đêm xuống, khi bóng rừng che bớt tầm quan sát, thanh niên xung phong lại lặng lẽ bước ra. Người vác đất, người khiêng đá, người cầm cuốc, người cầm xẻng. Mỗi nhát cuốc không chỉ để lấp một khoảng đất bị bom xé toạc, mà còn để nối lại một mạch đường sống. Chỉ cần con đường chưa thông, đoàn xe chưa qua được, bộ đội còn bị chậm bước, thì nhiệm vụ của họ vẫn chưa hoàn thành.

Có những hố bom vừa lấp xong lại bị bom đánh phá lần nữa. Đất đá tung lên, công sức cả đêm tưởng như mất trắng. Nhưng không ai bỏ cuộc. Anh em lại nhìn nhau, rồi tiếp tục làm. Ở chiến trường, người ta không có nhiều thời gian để than thở. Phía trước là mặt trận, phía sau là đồng đội, là miền Nam đang chờ ngày giải phóng. Ý nghĩ ấy khiến những đôi vai trẻ thêm sức chịu đựng, khiến bàn tay phồng rộp vẫn nắm chặt cán cuốc, khiến những bước chân mỏi mệt vẫn bám lấy mặt đường.

Điều gian khổ nhất không chỉ là bom đạn. Đó còn là cái đói, cái rét, bệnh tật và sự thiếu thốn triền miên. Lán trại của đơn vị chỉ dựng tạm dưới tán rừng. Đêm xuống, rắn độc có thể bò quanh chỗ ngủ. Bữa ăn chủ yếu là lương khô, cơm nắm, nước suối. Muốn nấu một bữa cơm nóng cũng không dám nổi lửa, bởi một làn khói nhỏ giữa rừng cũng có thể biến cả đơn vị thành mục tiêu cho máy bay địch. Trong chiến tranh, có khi một đốm lửa cũng phải cân nhắc bằng sự an toàn của đồng đội.

Hình ảnh ấy khiến người nghe hôm nay khó quên: giữa rừng sâu, những người thanh niên còn rất trẻ ngồi bên nhau trong bóng tối, chia nhau từng nắm cơm nguội, uống vội ngụm nước suối rồi lại đứng dậy ra đường. Không ánh đèn, không tiếng nói lớn, không một bếp lửa sưởi ấm, chỉ có sự im lặng của rừng, sự khẩn trương của nhiệm vụ và niềm tin rằng từng mét đường được lấp lại sẽ giúp đoàn quân tiến nhanh hơn về phía trước.

Trong ký ức của ông Sử, sốt rét rừng là một nỗi ám ảnh khác. Cơn sốt đến bất ngờ, làm người run lên, môi tái, mắt hoa, người mệt lả. Thuốc men khi ấy rất ít. Anh em trong đơn vị phải thay nhau chăm sóc nhau. Người còn khỏe đỡ người yếu. Người vừa qua cơn sốt lại gắng nhận phần việc nhẹ hơn, rồi khi khỏe thêm lại trở ra mặt đường. Cái tình đồng đội trong hoàn cảnh ấy không ồn ào, nhưng bền chặt. Nó hiện ra trong ngụm nước đưa cho nhau, trong tấm áo khoác lên người đang sốt, trong lời động viên ngắn ngủi giữa một đêm dài.

Điều làm câu chuyện của ông Sử xúc động là ông không nhận mình là người đặc biệt. Ông kể những gian khổ ấy bằng giọng bình thản, như thể đó là điều rất tự nhiên của thế hệ ông. Nhưng chính sự bình thản ấy lại làm người nghe thấy rõ hơn sức nặng của thời hoa lửa. Những người trẻ năm ấy không phải không biết sợ. Họ biết sợ bom đạn, biết đau vì bệnh tật, biết mệt vì đói rét. Nhưng họ chọn đứng lại, chọn làm tiếp, chọn hoàn thành nhiệm vụ, bởi phía trước họ là đất nước.

Ngày đất nước thống nhất, nhiều người trở về quê hương. Riêng ông Sử tiếp tục ở lại Thành cổ Quảng Trị đến năm 1976 để rà phá bom mìn, đào kênh, làm thủy lợi, góp phần khôi phục sản xuất trên vùng đất vừa đi qua chiến tranh. Công việc sau ngày hòa bình vẫn đầy hiểm nguy, bởi bom mìn còn sót lại có thể cướp đi sinh mạng bất cứ lúc nào. Nhưng với ông, chiến tranh kết thúc không có nghĩa là hết trách nhiệm. Đất nước cần người mở đường trong chiến tranh, thì cũng cần người dọn lại đất đai, khơi lại dòng nước, hồi sinh ruộng đồng trong hòa bình.

Năm 1977, ông tiếp tục nhập ngũ, tham gia chiến trường Campuchia. Những chặng đường ấy nối tiếp nhau như một mạch lửa không tắt: từ người học trò rời ghế nhà trường, đến thanh niên xung phong lấp hố bom ở Trường Sơn - Quảng Trị, rồi người lính tiếp tục làm nhiệm vụ quốc tế. Ở đâu, ông cũng mang theo phẩm chất của một người đã quen đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích riêng.

Năm 1981, ông chuyển ngành về Kiên Giang, nay là An Giang, sinh sống. Trở về đời thường, ngọn lửa trong ông không tắt. Nó chỉ đổi hình thức. Nếu ngày trước ông cùng đồng đội mở đường cho bộ đội hành quân, thì sau này ông lại âm thầm góp sức mở những con đường khác trong đời sống cộng đồng. Ông từng làm bí thư chi bộ, trưởng ấp, rồi tham gia công tác Hội Cựu chiến binh, Hội Chữ thập đỏ ở ấp 3, xã An Biên. Ông vận động bà con làm ăn, giúp đỡ người khó khăn, giữ gìn tình làng nghĩa xóm, nhắc thế hệ trẻ sống có trách nhiệm hơn với quê hương.

Từ câu chuyện của ông Nguyễn Quốc Sử, ta hiểu rằng “thời hoa lửa” không chỉ là quá khứ để nhớ lại trong những ngày lễ kỷ niệm. Đó là một nguồn năng lượng tinh thần cho hiện tại. Những đêm lấp hố bom của ông và đồng đội nhắc chúng ta rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Hòa bình được làm nên từ những con người bình dị, từ những bàn tay tuổi trẻ từng cuốc đất trong đêm, từ những bữa cơm nguội ăn vội giữa rừng, từ những người bị sốt rét vẫn không rời nhiệm vụ, từ những tháng năm không ai hỏi mình sẽ được gì khi Tổ quốc đang cần.

Điều quý nhất mà ông Sử gửi lại cho thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là một kỷ niệm chiến tranh, mà là một bài học sống. Mỗi thời có một mặt trận riêng. Thế hệ ông đã đi qua mặt trận bom đạn để giữ đường, giữ nước. Thế hệ hôm nay không còn phải lấp hố bom dưới mưa đạn, nhưng phải biết lấp những hố sâu của sự thờ ơ, ngại khó, ích kỷ và thiếu trách nhiệm. Chúng ta phải mở những con đường mới bằng học tập, lao động, sáng tạo, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, giữ gìn chủ quyền biển đảo và phục vụ Nhân dân.

Nhìn vào ánh mắt người cựu thanh niên xung phong khi nhắc lại quá khứ, ta thấy ngọn lửa ấy vẫn còn. Nó không bùng lên dữ dội như bom đạn năm xưa, nhưng âm ỉ, bền bỉ và ấm áp. Ngọn lửa ấy nhắc người trẻ rằng yêu nước không phải là khẩu hiệu xa vời. Yêu nước có thể bắt đầu từ việc làm tốt công việc của mình, sống tử tế với cộng đồng, biết tri ân quá khứ và dám nhận phần khó về mình khi quê hương cần.

Câu chuyện về ông Nguyễn Quốc Sử vì thế không khép lại ở những hố bom đã được lấp trên đường Trường Sơn. Nó tiếp tục mở ra trong trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Khi chúng ta biết lắng nghe, ghi lại và lan tỏa những ký ức như vậy, “Câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là một phong trào, mà trở thành một hành trình nối dài lòng biết ơn, để ngọn lửa từ thế hệ cha anh tiếp tục cháy trong trái tim tuổi trẻ Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGỌN LỬA BÊN HỐ BOM TRƯỜNG SƠN | Câu chuyện thời hoa lửa