NGỌN LỬA GIỮA 81 NGÀY ĐÊM
Tôi gặp anh trong những ngày đầu của Chiến dịch Trị – Thiên năm 1972, khi Thành cổ Quảng Trị trở thành tâm điểm của cuộc đối đầu khốc liệt nhất trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Đêm ấy, chúng tôi vượt sông Thạch Hãn trong mưa pháo. Con đò nhỏ chòng chành giữa dòng nước đỏ phù sa và khói súng, chở theo những người lính trẻ bước vào nơi mà sự sống mong manh như sợi chỉ.
Anh tên là Nguyễn Văn Thạc, quê Hà Nội. Anh nhập ngũ năm 1971, từng là sinh viên, mang theo vào chiến trường một cuốn sổ tay nhỏ – nơi anh ghi lại suy nghĩ của mình về cuộc sống, về lý tưởng và về tuổi trẻ đang gửi lại phía sau. Tôi biết anh không phải người quen bom đạn từ nhỏ, nhưng ở anh có một sự điềm tĩnh rất lạ, như thể đã sẵn sàng cho mọi thử thách phía trước.
Trên con đò ấy, còn có anh Lâm, người miền Bắc, và anh Hợi, người miền Trung. Ba chúng tôi – ba miền Tổ quốc – gặp nhau không hẹn trước, nhưng khi con đò chạm bờ, chúng tôi hiểu rằng từ giây phút này, số phận đã gắn chặt vào nhau giữa 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị.
Thành cổ lúc bấy giờ chỉ còn là những bức tường đổ nát. Từ tháng 6 đến tháng 9 năm 1972, nơi đây phải hứng chịu hàng vạn tấn bom đạn. Mỗi mét vuông đất bị cày xới nhiều lần. Chúng tôi chiến đấu trong những chiến hào ngập nước, ăn cơm trộn bùn, ngủ chập chờn giữa tiếng pháo nổ dồn dập ngày đêm.
Nguyễn Văn Thạc thường được phân công vận chuyển đạn, tải thương và giữ chốt. Có những đêm hiếm hoi pháo địch thưa bớt, anh ngồi trong hầm, lấy cuốn sổ ra viết vài dòng dưới ánh đèn pin yếu ớt. Anh từng nói với tôi:
“Có thể ngày mai mình không còn, nhưng những dòng này sẽ ở lại.”
Giữa chiến tranh khốc liệt, anh vẫn giữ trong mình một tâm hồn rất đỗi nhân hậu. Anh nhắc đến Hà Nội, đến giảng đường còn dang dở, đến ước mơ học tập khi đất nước yên bình. Nhưng mỗi khi bước ra trận địa, anh lại là một người lính kiên cường, không hề chùn bước.
Rồi trận bom dữ dội xảy ra trong một ngày cuối tháng 7 năm 1972. Máy bay địch gầm rú trên đầu, trút bom xuống khu vực chúng tôi đang chốt giữ. Tôi vừa rời giao thông hào thì một tiếng nổ long trời vang lên.
Trong khoảnh khắc sinh tử, anh Lâm lao tới, lấy thân mình che cho tôi.
“Cúi xuống!” – anh hét lớn.
Tiếng bom nổ dội thẳng vào lưng anh. Khi khói tan, anh nằm bất động, thân thể che trọn lấy tôi. Tôi gọi anh trong tuyệt vọng, nhưng anh đã ra đi. Máu thấm đỏ vai áo bạc màu.
Tâm hồn tôi như sụp đổ, nhưng giữa Thành cổ đỏ lửa, tôi không cho phép mình gục ngã. Tôi bật dậy, siết chặt khẩu súng, gào lên giữa khói bom:
“Ta còn đứng! Thành cổ mãi vững vàng!”
Ngay sau đó, một loạt bom khác trút xuống. Anh Hợi đang bắn trả quyết liệt thì trúng bom, hy sinh ngay tại trận địa. Không kịp nói một lời, anh nằm lại giữa đất đỏ Thành cổ.
Chỉ còn tôi và Nguyễn Văn Thạc tiếp tục chiến đấu. Những ngày sau đó, bom đạn không ngừng trút xuống. Anh Thạc vẫn bám trụ, vừa chiến đấu vừa giúp tải thương cho đồng đội. Và rồi, trong một trận pháo ác liệt khác, anh Nguyễn Văn Thạc đã anh dũng hy sinh ngày 24 tháng 7 năm 1972, khi tuổi đời mới tròn hai mươi.
Cuốn sổ nhỏ của anh còn lại, thấm mùi đất, mùi khói và máu. Nó không chỉ là nhật ký của một người lính, mà là chứng tích cho một thế hệ thanh niên Việt Nam đã sống trọn vẹn tuổi trẻ cho Tổ quốc.
Hôm nay, đứng trước Thành cổ Quảng Trị, tôi hiểu rằng:
81 ngày đêm ấy không chỉ được viết nên bằng bom đạn, mà bằng máu, bằng tuổi hai mươi và bằng niềm tin sắt son của những người như Nguyễn Văn Thạc.
Ngọn lửa họ để lại sẽ không bao giờ tắt.



