Ngọn Lửa Khởi Nguyên Trên Đất Việt
Ngọn Lửa Khởi Nguyên Trên Đất Việt
Mùa thu năm Giáp Thìn (1924), một không khí ngột ngạt bao trùm lên khắp cõi Đông Dương. Đất nước chìm trong màn đêm của xiềng xích thực dân. Những con đường làng xơ xác, những cánh đồng lúa oằn mình dưới thuế má, và những tiếng thở dài bất lực của người dân nghèo đã trở thành điệp khúc bi thương của một dân tộc mất chủ quyền.
Hàng trăm năm, người Việt đã sống dưới bóng tối của ngoại bang. Những cuộc khởi nghĩa lẻ tẻ, từ phong trào Cần Vương của sĩ phu yêu nước đến cuộc đấu tranh vũ trang của Hoàng Hoa Thám, rồi sau này là Việt Nam Quang Phục Hội của Phan Bội Châu, tất cả đều đã bị dập tắt trong bể máu. Tuy nhiên, dù ngọn lửa kháng cự có bị vùi dập, thì tro tàn vẫn âm ỉ, chờ đợi một cơn gió mới để bùng cháy thành đài đuốc soi đường.
Ở cái góc khuất của bán đảo ấy, Nguyễn Tất Thành – người thanh niên đã rời bến cảng Nhà Rồng mười ba năm trước với hoài bão tìm đường cứu nước – đang đứng giữa một ngã rẽ lịch sử. Ông đã đi qua những bến cảng Châu Phi, sống trong khu lao động nghèo ở Mỹ, và học hỏi triết lý của Tự do, Bình đẳng, Bác ái giữa lòng kinh đô ánh sáng Paris. Nhưng chính chủ nghĩa Mác – Lênin và cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga vĩ đại đã cung cấp cho ông chiếc chìa khóa để giải mã bài toán độc lập dân tộc.
Đó không chỉ là cuộc đấu tranh để đánh đuổi một ông quan cai trị, mà là cuộc cách mạng xóa bỏ tận gốc rễ sự áp bức bóc lột của giai cấp thống trị, giải phóng toàn thể dân tộc và toàn bộ những người lao động.
Năm 1925, tại Quảng Châu (Trung Quốc), người thanh niên yêu nước với bí danh Lý Thụy bắt đầu thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình: tìm và nhen nhóm những đốm lửa đầu tiên. Ông hiểu rõ, những nhà yêu nước tiền bối đã thất bại vì họ chưa tổ chức được một chính đảng của giai cấp công nhân, chưa có một đường lối đúng đắn, và chưa xây dựng được một lý luận cách mạng soi đường.
Những thanh niên Việt Nam nhiệt huyết như Lê Hồng Sơn, Hồ Tùng Mậu, Lê Hồng Phong đã được Lý Thụy tập hợp lại. Họ không chỉ học về truyền thống đấu tranh của dân tộc, mà còn được trang bị những lý luận căn cốt nhất về chủ nghĩa cộng sản. Những bài học ấy được cô đọng lại, không còn là những cuốn sách dày cộp, xa lạ, mà đã được Việt hóa, thấm đẫm hơi thở của cuộc sống người lao động.
Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên ra đời, mở ra một bước ngoặt về phương pháp. Thay vì lẩn tránh, họ đi sâu vào quần chúng, dùng chính máu thịt của nhân dân để gây dựng lực lượng. Những cán bộ được đào tạo bí mật này bắt đầu luồn lách trở về nước, như những hạt giống gieo mình vào lòng đất mẹ. Họ hoạt động trong các nhà máy, hầm mỏ, và ngay cả trong lòng các tổ chức yêu nước cũ.
Những trang sách “Đường Kách Mệnh” ra đời năm 1927 như một ngọn hải đăng giữa đêm tối. Cuốn sách không chỉ là cương lĩnh, mà là cẩm nang hành động được viết bằng giọng văn giản dị, dễ hiểu: “Trước hết phải làm cho Dân chúng biết rõ: A. Vì sao ta muốn làm cách mệnh. B. Cách mệnh là gì? C. Cách mệnh thì phải làm thế nào?” Nó trả lời cho câu hỏi lớn nhất của dân tộc: Ai sẽ cứu nước? Và cứu bằng cách nào?
Ngọn lửa đã được nhóm.
Thế giới bước sang thập niên 1930, và Việt Nam cũng không nằm ngoài cơn chấn động của thời cuộc. Phong trào công nhân nổi lên mạnh mẽ, kết hợp với các cuộc đấu tranh của nông dân và tiểu thương. Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời vào ngày 3 tháng 2 năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, là đỉnh điểm của một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng.
Sự kiện này giống như tiếng pháo giao thừa báo hiệu một kỷ nguyên mới. Lần đầu tiên, một chính đảng cách mạng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, với lý luận khoa học dẫn đường, đã chính thức xuất hiện trên vũ đài chính trị Việt Nam.
Cương lĩnh đầu tiên của Đảng vạch rõ: con đường của cách mạng Việt Nam là tiến hành cách mạng tư sản dân quyền và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản. Mục tiêu tối thượng không chỉ là giải phóng dân tộc khỏi ách đế quốc, mà còn là giải phóng người lao động khỏi ách phong kiến và tư bản.
Và chỉ vài tháng sau, lịch sử Việt Nam chứng kiến một cao trào chưa từng có: Xô Viết Nghệ Tĩnh (1930-1931).
Trong cái nắng cháy da của miền Trung, nông dân và công nhân Nghệ An – Hà Tĩnh đã nổi dậy. Họ không chỉ biểu tình đòi giảm thuế, mà đã tự đứng lên phá bỏ cơ quan chính quyền thực dân – phong kiến, thành lập nên các “ủy ban nông hội đỏ” tự quản.
Những tiếng trống, tiếng chiêng vang dội trong đêm, cờ búa liềm đỏ rực tung bay trên những làng quê. Ở nhiều nơi, người dân đã tự chia lại ruộng đất, bãi bỏ các loại thuế khóa hà khắc, thực hiện quyền làm chủ. Đây là lần đầu tiên, dưới sự lãnh đạo của Đảng, người lao động Việt Nam không chỉ đấu tranh mà còn thực hiện quyền lực của mình.
Dù Xô Viết Nghệ Tĩnh bị đàn áp dã man, chìm trong biển máu của lính khố xanh và chính quyền thực dân, nhưng nó đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ: người dân Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng, có thể tự đứng lên làm chủ vận mệnh của mình. Nó là cuộc tổng diễn tập đầu tiên, là lời khẳng định đanh thép về năng lực lãnh đạo và sức mạnh của khối đại đoàn kết công nông.
Giai đoạn 1931-1939 là những năm tháng cam go, thử thách lòng kiên định của những người cộng sản. Chính quyền Pháp tăng cường khủng bố trắng. Hàng ngàn cán bộ, chiến sĩ bị bắt bớ, tra tấn, đầy ải ra Côn Đảo, nhà tù Sơn La, hoặc bị xử bắn công khai.
Tuy nhiên, trong nhà tù đế quốc, ngọn lửa lý tưởng không những không tắt mà còn được tôi luyện. Nhà tù trở thành trường học cách mạng. Các chiến sĩ cộng sản học tập, tranh luận về lý luận, và kết nạp đảng viên mới ngay sau những song sắt lạnh lẽo.
Khi chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939), và rồi phát xít Nhật nhảy vào Đông Dương (1940), cục diện thay đổi chóng mặt. Nguyễn Ái Quốc, lúc này đã là Hồ Chí Minh, hiểu rằng thời cơ đã đến.
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, Người trở về nước sau ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước, đặt chân lên cột mốc 108 ở Pác Bó (Cao Bằng). Cửa hang nhỏ bé ấy, với con suối Lê Nin và ngọn núi Các Mác hùng vĩ, trở thành đại bản doanh của cách mạng Việt Nam.
Người đã triệu tập Hội nghị Trung ương lần thứ 8 (tháng 5/1941), quyết định chuyển hướng chiến lược: đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Việt Nam Độc lập Đồng minh (Việt Minh) ra đời, tập hợp mọi tầng lớp nhân dân yêu nước không phân biệt tôn giáo, chính kiến.
Những người cộng sản bắt đầu xây dựng lực lượng vũ trang nhỏ bé, từ Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (tháng 12/1944) do Võ Nguyên Giáp chỉ huy, với ba mươi tư chiến sĩ đầu tiên. Những chiến sĩ ấy đã băng rừng, vượt suối, vừa lao động sản xuất, vừa tuyên truyền vận động quần chúng, vừa chiến đấu, dần dần biến những khu rừng núi Việt Bắc thành căn cứ địa vững chắc.
Bảy năm từ khi Xô Viết Nghệ Tĩnh thất bại, các chiến sĩ đã kiên trì, như một người nông dân gieo hạt chờ ngày thu hoạch.
Mùa hè năm 1945, tình hình thế giới thay đổi đột ngột. Phát xít Đức đầu hàng, và cuộc chiến tranh Thái Bình Dương bước vào hồi kết. Ngày 9 và 12 tháng 8, hai quả bom nguyên tử rơi xuống Hiroshima và Nagasaki. Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng Minh.
Đó là lúc Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Cơ hội rất tốt cho ta giành độc lập đã tới. Dù hy sinh tới đâu, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập.”
Từ Pác Bó, lời hiệu triệu khẩn thiết được truyền đi khắp cả nước. Đảng Cộng sản Đông Dương phát động Tổng Khởi Nghĩa giành chính quyền.
Từ đêm 18 rạng sáng 19 tháng 8, Hà Nội chìm trong một sự hân hoan chưa từng thấy. Hàng vạn người dân thủ đô, công nhân, trí thức, tiểu thương, học sinh, cùng nhau xuống đường. Họ cướp kho thóc của Nhật để cứu đói, họ vũ trang bằng gậy gộc, mã tấu, và cả những khẩu súng cũ kỹ. Quân Nhật và chính quyền bù nhìn thân Nhật hoang mang tột độ trước sức mạnh của nhân dân.
Sáng 19 tháng 8, cuộc mít tinh lớn của tổng hội viên chức đã biến thành cuộc biểu tình cách mạng. Lá cờ đỏ sao vàng, biểu tượng của nền độc lập mới, lần đầu tiên tung bay rực rỡ trước Nhà hát Lớn.
Làn sóng cách mạng lan nhanh như lửa cháy đồng. Trong vòng chưa đầy hai tuần, từ 14 đến 28 tháng 8, cuộc Tổng Khởi Nghĩa đã thắng lợi hoàn toàn trên khắp cả nước, từ thành thị đến nông thôn. Không một tổ chức chính trị nào khác có thể làm được điều này. Sức mạnh của chính quyền thực dân và phát xít Nhật sụp đổ tan tành trước ý chí thống nhất của nhân dân được Đảng giác ngộ và lãnh đạo.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, trước hàng chục vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.
Giọng Người ấm áp, vang vọng, không chỉ tuyên bố với nhân dân Việt Nam, mà còn tuyên bố với toàn thế giới: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thực đã thành một nước tự do, độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy.”
Ánh sáng của Cách mạng Tháng Tám không phải là một phép màu, mà là thành quả của mười lăm năm nếm mật nằm gai, là sự kết tinh của tư tưởng cách mạng tiên phong được truyền bá từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước.
Bó đuốc trong đêm đã rạng rỡ. Ánh sáng ấy không chỉ mang lại độc lập, mà còn mở ra con đường đi tới một xã hội công bằng, dân chủ.
Lịch sử đã sang trang. Tên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – tên gọi đầu tiên của một nước Việt Nam độc lập hiện đại – đã được khắc sâu vào bản đồ thế giới. Đó là khởi nguồn cho cuộc trường chinh vĩ đại, nơi người Việt Nam phải tiếp tục chiến đấu hàng chục năm nữa để bảo vệ và xây dựng thành quả thiêng liêng này.



