NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Câu chuyện về liệt sĩ Nguyễn Văn Lém và bản hùng ca tuổi trẻ Biệt động Sài Gòn

Sài Gòn cuối năm 1967 vẫn rực rỡ đèn hoa, vẫn tấp nập những con phố sầm uất bậc nhất miền Nam. Nhưng dưới lớp vỏ hào nhoáng ấy, trong từng con hẻm nhỏ, từng căn nhà lá ven kênh, từng gánh hàng rong lặng lẽ qua lại các ngã tư, một dòng chảy khác đang âm thầm cuộn lên – dòng chảy của những trái tim tuổi trẻ mang trong mình một lời thề chưa bao giờ nguội lạnh: giải phóng quê hương.
Đó là những năm tháng người ta gọi bằng cái tên vừa đau thương vừa kiêu hãnh – "thời hoa lửa". Hoa, là tuổi thanh xuân rực rỡ nhất của một đời người, là những giấc mơ giản dị về một mái nhà yên ấm, một buổi chiều được ngồi bên người mình thương, một ngày được cắp sách đến trường mà không phải nghe tiếng đại bác. Lửa, là bom đạn, là hiểm nguy rình rập sau mỗi góc phố, là cái giá phải trả bằng chính mạng sống cho hai chữ "độc lập". Thế hệ ấy đã chọn bước vào giữa hoa và lửa, chọn đốt cháy tuổi xuân của mình để làm đuốc soi đường cho dân tộc.
Giữa lòng đô thành, có một lực lượng đặc biệt mà kẻ địch phải khiếp sợ, còn nhân dân thì âm thầm che chở, đùm bọc như che chở chính con em mình – đó là Biệt động Sài Gòn - Gia Định. Họ là những người thợ sửa xe, những cô bán chè, những anh xích lô, những chị tiểu thương ngoài chợ… Ban ngày, họ hòa mình vào nhịp sống thường nhật của thành phố, không ai có thể nhận ra trong dáng vẻ bình dị ấy lại ẩn chứa những chiến sĩ gan dạ, những khối óc mưu lược đang ngày đêm vạch từng đường đi nước bước để chuẩn bị cho một trận đánh có thể thay đổi cục diện cả cuộc chiến. Đêm xuống, dưới ánh đèn dầu leo lét trong những căn hầm bí mật đào sâu dưới nền nhà dân, họ họp bàn, mài giũa vũ khí, ôn lại lời thề trước lúc lên đường: còn một hơi thở, còn chiến đấu.
Trong hàng ngũ can trường ấy, có một người đội trưởng trẻ tuổi, gương mặt rắn rỏi, đôi mắt sáng và nụ cười hiền – Đại úy Nguyễn Văn Lém, người dân quen gọi bằng cái tên thân thương "Bảy Lốp". Sinh năm 1931 tại vùng ven Sài Gòn, lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ông tham gia lực lượng cách mạng từ khi còn rất trẻ, từng bị địch bắt giam rồi vượt ngục trở về tiếp tục chiến đấu. Cuộc đời ông, ngay từ những trang đầu tiên, đã là một bản trường ca của lòng quả cảm và ý chí không khuất phục.
Giao thừa Tết Mậu Thân năm 1968. Trong khi cả thành phố đang chìm trong không khí sum vầy, khi những gia đình quây quần bên mâm cơm tất niên, chờ đón khoảnh khắc chuyển giao năm mới, thì Đội 3 Biệt động Sài Gòn - Gia Định, dưới sự chỉ huy của Đại úy Nguyễn Văn Lém, cùng mười sáu đồng đội, lặng lẽ rời căn cứ bí mật, luồn lách qua từng con hẻm tối, thâm nhập vào nội thành, áp sát các mục tiêu trọng yếu để chuẩn bị cho giờ G của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy.
Không ai trong số họ không biết rằng đây có thể là chuyến đi không có ngày trở lại. Nhưng không một ai chùn bước. Trước giờ xuất kích, cả đội đứng thành hàng, tay nắm chặt tay, mắt nhìn thẳng vào đêm tối – nơi phía trước là cả một thành phố đang say giấc mà họ có nhiệm vụ phải đánh thức bằng ngọn lửa cách mạng. Lời thề ấy không cần hô vang, nó nằm im lặng mà kiên định trong ánh mắt của từng người lính trẻ: chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không lùi bước, không phản bội đồng đội, không phụ lòng nhân dân đã cưu mang, chở che.
Rạng sáng mùng 2 Tết, giữa lòng Sài Gòn rực lửa, Đội 3 dùng bộc phá đánh sập những vị trí phòng thủ đầu tiên, xông thẳng vào các mục tiêu được giao. Tiếng súng, tiếng bộc phá xé toạc màn đêm vốn chỉ quen với tiếng pháo giao thừa. Đó là một cuộc chiến không cân sức – một bên là những người lính biệt động chỉ có súng ngắn, lựu đạn và trái tim sắt đá; một bên là cả một bộ máy quân sự được trang bị đến tận răng. Nhưng họ không hề nao núng, bởi phía sau lưng họ là cả một dân tộc đang chờ ngày độc lập, và phía trước họ là lý tưởng mà họ đã chọn đánh đổi cả tuổi thanh xuân để theo đuổi.
Trong cuộc chiến đấu ác liệt ấy, Nguyễn Văn Lém bị địch bắt. Ông bị áp giải ra một góc phố, tay bị trói chặt sau lưng. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, không một lời van xin, không một phút giây khuất phục. Ông ngã xuống ngay trên chính mảnh đất mà mình đã nguyện dâng hiến cả cuộc đời để giành lấy tự do. Khoảnh khắc bi tráng ấy vô tình được nhiếp ảnh gia quốc tế Eddie Adams ghi lại, trở thành một trong những bức ảnh gây chấn động nhất của cuộc chiến tranh Việt Nam, lay động lương tri của hàng triệu người trên khắp thế giới và tiếp thêm sức mạnh cho làn sóng phản đối chiến tranh dâng cao khắp năm châu.
Ngày ông ngã xuống, ở quê nhà, người vợ trẻ – cũng là một giao liên thầm lặng của cách mạng – đang mang trong mình giọt máu chưa kịp chào đời. Đứa con ấy, sau này lớn lên trong hòa bình, mãi đến ngày đất nước thống nhất mới được biết trọn vẹn câu chuyện về người cha mà mình chưa một lần được gọi tiếng "ba". Đó là cái giá của độc lập – một cái giá được trả bằng máu, bằng nước mắt, bằng những cuộc chia ly không hẹn ngày gặp lại, nhưng cũng là cái giá được trả bằng tất cả niềm tin và tình yêu vô bờ bến dành cho Tổ quốc.
Nguyễn Văn Lém chỉ là một trong hàng vạn, hàng triệu người con ưu tú của dân tộc đã ngã xuống trong những năm tháng "thời hoa lửa" ấy. Có những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, có người chưa kịp một lần cầm tay người thương, có người để lại phía sau những giấc mơ giảng đường còn dang dở. Nhưng tất cả họ đều có chung một mẫu số: họ đã sống trọn vẹn với lý tưởng của mình, đã biến những năm tháng thanh xuân ngắn ngủi thành ánh sáng bất diệt soi đường cho các thế hệ mai sau.
Tình đồng chí trong những năm tháng ấy cũng đẹp đẽ và thiêng liêng như chính lý tưởng mà họ theo đuổi. Đó là những bữa cơm sẻ chia từng hạt gạo trong hầm bí mật, là những đêm canh gác thay nhau để đồng đội được chợp mắt, là lời hứa "nếu tôi không về, anh hãy thay tôi chăm sóc mẹ già" được thì thầm trước mỗi trận đánh. Đó là thứ tình cảm không cần đến những lời hoa mỹ, chỉ cần một cái siết tay thật chặt cũng đủ để truyền cho nhau sức mạnh vượt qua mọi hiểm nguy.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những ngày tháng hoa lửa ấy. Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay đã khoác lên mình diện mạo của một đô thị hiện đại, năng động, rực rỡ ánh đèn không phải vì lửa đạn mà vì ánh sáng của phát triển, của hội nhập, của khát vọng vươn mình. Những con phố mà năm xưa Đại úy Nguyễn Văn Lém và đồng đội từng lặng lẽ luồn qua trong đêm tối, giờ đây rộn rã bước chân của hàng triệu bạn trẻ đến trường, đến giảng đường, đến những công sở, những phòng nghiên cứu, những không gian khởi nghiệp sáng tạo.
Có bao giờ, giữa nhịp sống hối hả hôm nay, chúng ta – những người trẻ của thế kỷ XXI – dừng lại một phút để tự hỏi: mình đang thừa hưởng điều gì từ những người đã ngã xuống năm xưa? Câu trả lời giản dị mà thiêng liêng: đó là một đất nước độc lập, một bầu trời hòa bình, một tương lai rộng mở để chúng ta được quyền mơ ước, được quyền lựa chọn con đường của riêng mình mà không phải đánh đổi bằng máu xương.
Thế hệ của Bảy Lốp đã cầm súng để giành lại độc lập. Thế hệ hôm nay không còn phải đối mặt với bom đạn, nhưng lại đứng trước một mặt trận khác – mặt trận của tri thức, của khoa học công nghệ, của hội nhập toàn cầu, của cuộc đua tranh về năng lực cạnh tranh quốc gia. Đó là một cuộc chiến không tiếng súng nhưng không kém phần cam go, nơi vũ khí không phải là bộc phá hay lựu đạn, mà là kiến thức, là bản lĩnh, là khát vọng cống hiến và tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm.
Tinh thần "xung phong" của thanh niên xung phong năm xưa – những người sẵn sàng đi bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì Tổ quốc cần – hôm nay vẫn đang được tiếp nối bằng những hình hài mới. Đó là những y bác sĩ trẻ tình nguyện lên đường vào tâm dịch những ngày cả nước gồng mình chống chọi đại dịch. Đó là những chiến sĩ quân hàm xanh vượt hàng trăm cây số đường rừng để cắm bản, dạy chữ cho trẻ em vùng cao. Đó là những kỹ sư, những nhà khoa học trẻ ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm, quyết tâm đưa trí tuệ Việt Nam sánh vai cùng bạn bè năm châu. Đó là những đoàn viên, thanh niên tình nguyện mùa hè xanh, không quản nắng mưa, mang con chữ, mang ánh sáng văn minh đến những vùng đất còn nhiều gian khó.
Ngọn lửa lý tưởng mà Nguyễn Văn Lém và biết bao thế hệ cha anh đã thắp lên bằng chính máu xương của mình, hôm nay không hề lụi tàn – nó chỉ chuyển hóa thành một dạng năng lượng mới: năng lượng của khát vọng dựng xây, của tinh thần xung kích trong lao động sáng tạo, của bản lĩnh dám đương đầu với những thử thách của thời đại số. Nếu năm xưa, người trẻ chứng minh lòng yêu nước bằng việc sẵn sàng hy sinh tính mạng nơi chiến trường, thì hôm nay, người trẻ chứng minh lòng yêu nước bằng việc không ngừng học hỏi, không ngừng đổi mới, không ngừng nỗ lực để đưa đất nước Việt Nam sánh vai với các cường quốc năm châu như Bác Hồ hằng mong ước.
Đề án 20 của Đoàn Thanh niên, với sứ mệnh giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ, chính là một sợi dây nối liền quá khứ hào hùng với hiện tại và tương lai. Đó không phải là việc yêu cầu người trẻ hôm nay phải sống lại những năm tháng chiến tranh, mà là khơi dậy trong mỗi trái tim thanh niên ngọn lửa của lý tưởng, của trách nhiệm, của tinh thần xung kích – để mỗi người trẻ, dù ở bất cứ vị trí nào, ngành nghề nào, đều mang trong mình tinh thần "đâu cần thanh niên có, đâu khó có thanh niên".
Nguyễn Văn Lém đã ngã xuống khi chưa kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất, khi đứa con của mình chưa kịp chào đời. Nhưng chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã góp phần làm nên mùa xuân đại thắng để hôm nay, hàng triệu người trẻ Việt Nam được sinh ra và lớn lên trong hòa bình, được cắp sách đến trường, được tự do theo đuổi những ước mơ của riêng mình. Món nợ ân tình ấy, cách trả nghĩa xứng đáng nhất không phải là những lời tri ân suông, mà là hành động: sống có lý tưởng, học tập và lao động hết mình, dấn thân vì cộng đồng, và không ngừng viết tiếp những trang sử vẻ vang của dân tộc bằng chính bàn tay, khối óc của thế hệ mình.
Lịch sử không phải là những trang giấy đã khép lại, mà là ngọn đuốc được truyền từ tay thế hệ này sang tay thế hệ khác. Nguyễn Văn Lém và biết bao đồng đội của ông đã thắp lên ngọn đuốc ấy giữa những năm tháng đen tối nhất của chiến tranh, bằng chính tuổi thanh xuân và cả sinh mệnh của mình. Hôm nay, ngọn đuốc ấy đang nằm trong tay của chúng ta – những người trẻ Việt Nam của thời đại mới.
Chúng ta không cần phải đối mặt với bom đạn để chứng minh lòng yêu nước, nhưng chúng ta cần mang trong mình chính tinh thần mà những người đi trước đã để lại: dám dấn thân, dám cống hiến, dám sống hết mình vì những giá trị tốt đẹp, dám gánh vác trách nhiệm với cộng đồng và đất nước. Bởi lẽ, một dân tộc chỉ có thể vươn mình mạnh mẽ khi thế hệ trẻ của dân tộc ấy biết trân trọng quá khứ, sống trọn vẹn với hiện tại, và không ngừng khát khao kiến tạo tương lai.
Xin được khép lại câu chuyện này bằng một thông điệp giản dị mà thiêng liêng, xin gửi đến những người trẻ hôm nay đang tiếp bước "thời hoa lửa" bằng chính hành trình của riêng mình:
"Máu của những người đi trước đã tưới xanh cho hòa bình hôm nay nảy nở. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong hờ hững – hãy sống, học tập và cống hiến bằng tất cả nhiệt huyết, để xứng đáng với những gì cha anh đã đánh đổi. Ngọn lửa lý tưởng của thế hệ hoa lửa sẽ không bao giờ tắt, nếu mỗi người trẻ hôm nay biết giữ cho nó cháy mãi trong chính trái tim mình."


