NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Liệt sĩ - Bác sĩ Đặng Thùy Trâm (1942–1970) sinh ra tại Huế, lớn lên ở Hà Nội trong một gia đình trí thức. Sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội, năm 1966 chị xung phong vào chiến trường miền Nam, làm bệnh xá trưởng Bệnh xá Đức Phổ, Quảng Ngãi. Ngày 22/6/1970, chị anh dũng hy sinh trong một trận càn của lính Mỹ. Cuốn Nhật ký Đặng Thùy Trâm do chị để lại trở thành hiện tượng văn học xúc động, ca ngợi lòng yêu nước và lý tưởng cao đẹp của thế hệ thanh niên Việt Nam thời chiến.
Tôi từng đọc ở đâu đó rằng: "Có những con người đã đi qua chiến tranh, nhưng dấu chân của họ không bị thời gian khỏa lấp, mà trở thành lối đi cho những người đến sau." Với tôi, Bác sĩ - Liệt sĩ Đặng Thùy Trâm là một con người như thế. Ký ức về chị không bắt đầu từ những mốc tọa độ lịch sử khô khốc trên trang sách giáo khoa, mà hiện lên vô cùng sống động qua một kỷ vật đó là: cuốn nhật ký nhỏ đã ngả màu thời gian.
Lần đầu mở ra những trang viết ấy, tôi không khỏi lặng người. Nhắm mắt lại, trước mắt tôi hiện lên hình ảnh cô gái Hà Nội với dáng người nhỏ nhắn và nụ cười dịu dàng, đã gác lại thanh xuân êm đềm nơi phố thị để dấn thân vào chiến trường Đức Phổ, Quảng Ngãi năm 1967. Giữa rừng sâu ngập mùi thuốc súng và mịt mù bom đạn, đôi mắt chị dù mang quầng thâm kiệt sức vẫn ánh lên sự kiên định: chị vừa kiên cường cầm dao mổ giành lại sự sống cho từng thương binh, vừa là người chị, người con ân cần chăm sóc từng vết thương cho đồng đội.
Nhưng điều khiến tim tôi thắt lại không chỉ là sự gian khổ hay lòng dũng cảm, mà là những khoảng lặng rất đời bên dưới ánh đèn dầu vặn nhỏ. Đằng sau lớp áo blouse trắng và tinh thần thép của một người chiến sĩ là một tâm hồn vô cùng nhạy cảm: nỗi nhớ mẹ quay quắt trong những đêm mưa rừng, nhớ cái lạnh đầu mùa Hà Nội, tình yêu đồng chí thắm thiết và cả những băn khoăn, trăn trở rất đỗi con người của một nữ trí thức tuổi đôi mươi. Chị sống, yêu và cống hiến với tất cả sự chân thành trần trụi nhất.
Ngày 22/6/1970, chị ngã xuống khi chưa tròn 28 tuổi. Chiến trường khói lửa tưởng như đã nuốt chửng tất cả, kể cả cuốn sổ tay nhỏ bé. Thế nhưng, khoảnh khắc một người lính Mỹ nhặt được cuốn nhật ký và định châm lửa đốt, người phiên dịch đi cùng đã vội vã ngăn lại bằng một câu nói làm chấn động cả bên kia chiến tuyến: “Đừng đốt. Bản thân nó đã có lửa rồi!”
Ngọn lửa ấy đã nằm lặng lẽ suốt 35 năm vượt đại dương, đi qua nửa vòng Trái Đất trước khi trở về với đất mẹ. Nó không phải ngọn lửa thiêu rụi hay hủy diệt, mà là ngọn lửa của tình yêu Tổ quốc, của khát vọng sống và niềm tin mãnh liệt vào ngày độc lập - ngọn lửa mà đạn bom, cái chết hay sự tàn nhẫn của thời gian đều bất lực không thể dập tắt.
Là một người trẻ may mắn được sinh ra và lớn lên dưới bầu trời hòa bình, chưa từng biết đến tiếng xé gió của bom đạn hay nỗi đau chia lìa, câu chuyện của chị Đặng Thùy Trâm đã chạm đến trái tim tôi. Tôi nhận ra rằng: Hòa bình hôm nay không phải là một điều dĩ nhiên. Nó không tự nhiên có sẵn, mà được đánh đổi bằng máu, bằng thanh xuân, bằng nước mắt của bao người mẹ, và bằng cả những ước mơ còn dở dang của biết bao con người đã nằm lại lòng đất mẹ khi tuổi đời mới chỉ mười tám, đôi mươi.
Tự đặt mình vào tuổi hai mươi của chị ngày ấy và tuổi hai mươi của chính mình hôm nay, tôi không khỏi tự vấn bản thân. Nếu thế hệ cha anh đã dùng tuổi trẻ để đi qua giông bão, giữ lấy từng tấc đất cho dân tộc, thì thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay phải làm gì để bảo vệ và phát triển đất nước trong thời bình? Trách nhiệm ấy không nằm ở những điều quá xa xôi hay lý thuyết sáo rỗng, mà bắt đầu từ chính sự thức tỉnh trong nhận thức của mỗi cá nhân.
Trước hết, đó là việc sống có lý tưởng và khát vọng, quyết không đầu hàng trước khó khăn, không rơi vào lối sống thụ động, vô cảm hay theo đuổi những giá trị ảo. Cùng với đó là sự nỗ lực không ngừng trong học tập và lao động, dùng tri thức, kỹ năng và tinh thần sáng tạo để đóng góp thực chất cho xã hội, nâng tầm vị thế đất nước trên trường quốc tế. Quan trọng nhất, mỗi người trẻ cần giữ gìn lòng biết ơn sâu sắc và lan tỏa tình yêu thương, biết trân trọng từng phút giây bình yên, sống có trách nhiệm với gia đình và sẵn sàng sẻ chia, cống hiến cho cộng đồng.
Chiến tranh đã lùi xa, những vết thương trên thịt da rồi cũng lành lại, nhưng ngọn lửa tuổi hai mươi của Đặng Thùy Trâm vẫn chưa bao giờ tắt. Ngọn lửa ấy vẫn đang âm ỉ cháy, soi sáng và nhắc nhở chúng tôi - những người trẻ hôm nay - phải sống sao cho xứng đáng với những hy sinh vô giá của thế hệ đi trước, để quá khứ hào hùng không bao giờ trở thành một ký ức hoài phí.



