NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT Ở NGÃ BA ĐỒNG LỘC

Có những con đường không chỉ được đo bằng cây số, mà được đo bằng máu, bằng tuổi thanh xuân của những người đã nằm xuống để con đường ấy được sống. Ngã ba Đồng Lộc, mảnh đất nhỏ bé nằm trên dãy Trường Sơn, giữa huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, là một con đường như thế.
Đó là một buổi trưa mùa hạ năm 1968, nắng miền Trung đổ lửa xuống một dải đất chỉ vỏn vẹn vài trăm mét vuông, nhưng lại là nơi giao nhau của Quốc lộ 15A và Tỉnh lộ 2 – mạch máu sống còn nối hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam. Người ta gọi nơi này là "tọa độ chết", bởi trong 240 ngày đêm từ tháng 3 đến tháng 10 năm 1968, không quân địch đã trút xuống đây tới gần 49.000 quả bom các loại – tính ra mỗi mét vuông đất nơi đây phải gánh chịu tới ba quả bom tấn. Khói bom chưa kịp tan, mặt đường đã nham nhở hố sâu, cây rừng gãy trụi, đất đá tơi bời. Ấy vậy mà giữa khung cảnh tưởng như chỉ có sự huỷ diệt ấy, lại rộn ràng bước chân của những cô gái tuổi mười bảy, đôi mươi – những nữ thanh niên xung phong mang trên vai cuốc, xẻng, mang trong tim một lời thề: "Máu có thể chảy, tim có thể ngừng, nhưng mạch máu giao thông không bao giờ tắc."
Đó chính là "thời hoa lửa" – một thời đại mà cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã chọn dấn thân, chọn hiến dâng, chọn sống trọn vẹn cho lý tưởng lớn hơn chính cuộc đời riêng của mình. Không có tiếng kèn xung trận hào nhoáng, không có những lời thề long trọng trước ống kính, chỉ có tiếng cuốc bổ xuống đất, tiếng hát cất lên giữa hai đợt bom, và ánh mắt sáng rực của tuổi trẻ tin rằng ngày mai đất nước sẽ liền một dải. Thanh xuân của họ, giản dị mà rực rỡ, đã hoá thành ngọn lửa soi đường cho những chuyến xe ra tiền tuyến.
Giữa muôn vàn con người đã cống hiến tuổi xuân cho Đồng Lộc, có một tập thể nhỏ bé mà tên tuổi đã trở thành bất tử: Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội Thanh niên xung phong 55 Hà Tĩnh. Đó là mười cô gái, người lớn tuổi nhất mới 24, người trẻ nhất chỉ vừa tròn 17 – cái tuổi mà lẽ ra còn đang cắp sách đến trường, còn đang mơ những giấc mơ con gái bình dị. Nhưng chiến tranh đã gọi họ ra mặt đường, và họ đã đi, không một chút do dự.
Tiểu đội trưởng là chị Võ Thị Tần, người con gái quê ở xã Thiện Lộc, khi ấy vừa bước sang tuổi 24. Chị mang trong mình sự chín chắn của người chị cả, gánh trên vai trách nhiệm dẫn dắt cả tiểu đội qua từng trận bom. Bên cạnh chị là Hồ Thị Cúc, tiểu đội phó, quê ở Hương Sơn, cùng tám người em: Nguyễn Thị Nhỏ, Dương Thị Xuân, Võ Thị Hợi, Nguyễn Thị Xuân, Hà Thị Xanh, Trần Thị Hường, Trần Thị Rạng, và người trẻ nhất – Võ Thị Hà, mới 17 tuổi, cái tuổi hoa niên vừa chớm nở.
Công việc của các chị là san lấp hố bom, phá bom nổ chậm, mở đường thông xe ngay trong đêm, có khi ngay giữa những đợt oanh tạc còn chưa dứt khói. Ban ngày nghỉ ngơi trong những căn hầm chữ A ẩm thấp, đêm đến lại ra mặt đường, tay cuốc tay xẻng, đôi khi trần lưng kéo những khối đất đá nặng hơn cả thân hình bé nhỏ của mình. Có những đêm bom rơi sát bên, đất đá vùi lấp một nửa người, đồng đội phải đào bới trong đêm tối để cứu nhau lên, rồi lại tiếp tục công việc như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Gian khổ là thế, hiểm nguy là thế, nhưng trong những lá thư gửi về cho mẹ, các chị vẫn viết những dòng đầy lạc quan. Chị Võ Thị Tần, trong bức thư gửi mẹ chỉ năm ngày trước khi hy sinh, đã kể chuyện tập hát, chuyện xin thêm giấy viết thư, dặn mẹ giữ gìn sức khỏe và đừng lo lắng cho con – như thể ngoài kia không hề có bom đạn, chỉ có một cô con gái đang đi làm xa nhà.
Trưa ngày 24 tháng 7 năm 1968, đúng 12 giờ, sau một đợt oanh tạc dữ dội của máy bay Mỹ khiến mặt đường 15A nham nhở hố bom, Tiểu đội 4 nhận lệnh: phải nhanh chóng san lấp hố bom để kịp thông đường cho đoàn xe qua trong đêm. Các chị chưa kịp ăn bữa cơm trưa, vội vàng ra mặt đường. Ai cũng hiểu, đằng sau mỗi chuyến xe an toàn đi qua là bao nhiêu tấn lương thực, vũ khí, và cả những người lính trẻ đang chờ được ra chiến trường. Niềm vui giản dị của các chị là được nhìn đoàn xe nối đuôi nhau vượt qua ngã ba an toàn, dù chỉ trong chốc lát rồi lại quay về với tiếng bom rền.
Đến 16 giờ chiều cùng ngày, khi các chị đang miệt mài với công việc, một tốp máy bay phản lực bất ngờ quay trở lại, trút một loạt bom nhắm thẳng vào đúng nơi tiểu đội đang làm việc. Không kịp trở tay, các chị chạy vội vào một căn hầm trú ẩn gần đó, định chờ máy bay đi qua sẽ tiếp tục nhiệm vụ dở dang. Nhưng một loạt bom tiếp theo đã dội trúng, khiến cả căn hầm sập xuống. Cả mười cô gái, mười đoá thanh xuân đang độ rực rỡ nhất, đã mãi mãi nằm lại giữa lòng đất Đồng Lộc.
Đồng đội đào bới suốt hơn hai giờ đồng hồ trong đau đớn và nước mắt mới tìm được thi thể của chín người, đặt lên chín chiếc cáng xếp hàng ngang. Riêng chị Hồ Thị Cúc, tiểu đội phó, phải đến ngày thứ ba mới được tìm thấy, trên đồi Trọ Voi, trong tư thế ngồi, đầu vẫn đội nón, bên cạnh là chiếc cuốc, mười đầu ngón tay ứa máu vì đã cố bới đất tìm đường ra trong những giờ phút cuối cùng của cuộc đời. Cả mặt trận đã quyết tâm tìm bằng được chị, bởi mười người con gái ấy đã sống bên nhau, chiến đấu bên nhau, gắn bó với nhau còn hơn cả chị em ruột thịt – họ xứng đáng được nằm cạnh nhau trọn vẹn, như những ngày còn sống chung một chiến hào.
Trong số mười chị, chỉ duy nhất tiểu đội trưởng Võ Thị Tần là đã có người thương. Chín người còn lại, kể cả người chị Hồ Thị Cúc đôn hậu, đều ra đi khi trái tim còn chưa kịp biết đến một mối tình riêng. Họ đã dành trọn những năm tháng đẹp nhất của đời con gái không phải cho những giấc mơ cá nhân, mà cho một giấc mơ lớn hơn – giấc mơ về một đất nước không còn tiếng bom, một ngày đoàn tụ Bắc Nam.
Năm 1972, Nhà nước đã truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động cho cả mười chị. Nhưng có lẽ, danh hiệu cao quý nhất mà các chị nhận được không phải là những dòng chữ khắc trên bia đá, mà là vị trí bất tử trong trái tim của biết bao thế hệ người Việt Nam – những người đã, đang và sẽ còn kể mãi câu chuyện về mười đoá hoa bất tử giữa "tọa độ chết" năm xưa.
Gần sáu mươi năm đã trôi qua kể từ buổi chiều định mệnh ấy. Ngã ba Đồng Lộc hôm nay không còn tiếng bom, không còn khói lửa mịt mù. Con đường xưa giờ đã trải nhựa phẳng lì, xe cộ nối đuôi nhau êm ả chạy qua, hai bên là những rặng thông reo trong gió. Khu di tích được xây dựng khang trang, nơi hàng triệu lượt người, trong đó có rất nhiều bạn trẻ, tìm về mỗi năm để thắp một nén hương, để đứng lặng trước mười ngôi mộ nằm cạnh nhau, để đọc lại bức thư của chị Võ Thị Tần gửi mẹ và cảm nhận rằng: sau những dòng chữ mộc mạc ấy là cả một thế hệ đã sống và chết cho lý tưởng.
Nhưng câu chuyện của mười cô gái Đồng Lộc không phải là một câu chuyện để chỉ dừng lại ở sự thương xót hay lòng biết ơn. Nó là một câu hỏi lặng lẽ mà lịch sử đặt ra cho mỗi người trẻ hôm nay: Nếu ngày ấy các chị đã sẵn sàng hiến dâng cả tuổi xuân, cả tính mạng để giữ cho mạch máu giao thông không bao giờ đứt gãy, thì hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ chúng ta sẽ tiếp nối ngọn lửa ấy bằng điều gì?
Câu trả lời không nằm ở việc phải lặp lại gian khổ, hy sinh theo đúng nghĩa đen của chiến tranh. Thời đại đã đổi thay, và cách xung kích của tuổi trẻ hôm nay cũng đã mang một diện mạo mới. Nhưng cái cốt lõi – tinh thần dấn thân vì cộng đồng, ý chí không lùi bước trước khó khăn, khát vọng cống hiến cho một điều gì đó lớn hơn bản thân mình – thì vẫn vẹn nguyên, vẫn cháy bỏng như ngọn lửa mà mười cô gái Đồng Lộc đã thắp lên giữa "tọa độ chết" năm nào.
Ngày nay, "trận tuyến" của thanh niên không còn là những hố bom cần san lấp trong đêm, mà là những bài toán mới của thời đại: xây dựng nền kinh tế tri thức, làm chủ khoa học công nghệ, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, bảo vệ chủ quyền biển đảo, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy hội nhập, chung tay ứng phó với biến đổi khí hậu, xóa đói giảm nghèo ở những vùng còn gian khó. Đó là những "hố bom" của thời bình – không có tiếng nổ, không có máu đổ, nhưng đòi hỏi ở người trẻ một bản lĩnh không kém phần sắt đá, một trí tuệ sắc bén, và một trái tim luôn hướng về Tổ quốc.
Tinh thần xung kích ấy hôm nay hiện diện trong hình ảnh những đội hình thanh niên tình nguyện mùa hè xanh, không quản nắng mưa đến với vùng sâu vùng xa để xây trường, làm đường, dạy chữ. Nó hiện diện trong những kỹ sư trẻ ngày đêm miệt mài nghiên cứu để đưa công nghệ Việt vươn ra thế giới. Nó hiện diện trong những chiến sĩ biên phòng, hải quân tuổi đôi mươi đang canh giữ từng tấc đất, tấc biển thiêng liêng của Tổ quốc. Nó hiện diện trong những bạn trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, dám nghĩ, dám làm, dám chấp nhận thất bại để tìm ra con đường mới cho chính mình và cho đất nước. Và nó cũng hiện diện trong những điều rất đỗi bình dị: một bạn đoàn viên sẵn sàng hiến máu cứu người, một nhóm sinh viên tổ chức chương trình "tiếp sức mùa thi", một người trẻ chọn sống tử tế, sống có trách nhiệm với cộng đồng ngay trong công việc hằng ngày của mình.
Đó chính là tinh thần mà Đề án 20 của Đoàn Thanh niên mong muốn khơi dậy và bồi đắp: giáo dục lý tưởng cách mạng không phải để thanh niên hôm nay sống trong hoài niệm về quá khứ, mà để các bạn hiểu rằng chính mình đang là những người viết tiếp trang sử ấy, bằng ngôn ngữ của thời đại mình đang sống. Đạo đức, lối sống văn hóa không phải là những khuôn phép xa vời, mà bắt nguồn từ chính tinh thần sống hết mình, sống có trách nhiệm mà mười cô gái Đồng Lộc đã để lại như một di sản tinh thần vô giá. Và tinh thần xung kích của tuổi trẻ, suy cho cùng, chính là sự tiếp nối không đứt đoạn của một dòng chảy: từ những cô gái tuổi mười bảy, đôi mươi cầm cuốc xẻng giữ mạch đường Trường Sơn, đến những người trẻ hôm nay cầm bàn phím, cầm ống nghiệm, cầm cuốc xẻng ở một ý nghĩa khác để dựng xây một Việt Nam hùng cường.
Không cần phải đối mặt với bom đạn để chứng minh lòng yêu nước. Chỉ cần mỗi người trẻ hôm nay sống hết mình với công việc mình chọn, học tập không ngừng để làm chủ tri thức, dám xông pha vào những lĩnh vực khó, những nơi gian khổ mà đất nước đang cần, và luôn giữ trong tim một điều giản dị nhưng thiêng liêng: mình đang sống, đang cống hiến, không chỉ cho riêng mình, mà cho một Việt Nam mà bao thế hệ cha anh đã đổi bằng máu xương để có được.
Ở Ngã ba Đồng Lộc hôm nay, hàng thông reo vẫn rì rào mỗi chiều như một khúc hát ru cho mười cô gái đã yên nghỉ. Nhưng lắng nghe kỹ, trong tiếng thông reo ấy, dường như vẫn còn vang vọng lời thề của tuổi trẻ năm xưa: mạch máu của Tổ quốc không bao giờ được phép đứt gãy.
Ngọn lửa của "thời hoa lửa" đã không tắt. Nó chỉ lặng lẽ chuyển mình, từ những hố bom trên tuyến đường Trường Sơn sang những "mặt trận" mới của thời đại – nơi thanh niên Việt Nam hôm nay, bằng trí tuệ, bằng khát vọng, bằng bản lĩnh và lòng nhiệt huyết của mình, đang tiếp tục viết những trang sử mới, để một ngày nào đó, thế hệ sau lại tự hào kể về chúng ta, như chúng ta hôm nay vẫn đang tự hào kể về mười đoá hoa bất tử của Ngã ba Đồng Lộc.
"Đừng hỏi Tổ quốc đã làm gì cho ta, mà hãy hỏi ta đã làm gì cho Tổ quốc hôm nay."


