NGỌN LỬA KHÔNG TẮT (1)
Câu chuyện kể lại ký ức có thật của bà Nguyễn Thị Lý về một trận bom năm 1972 tại xóm Phú Lương, xã Kha Sơn (Thái Nguyên). Trong khoảnh khắc sinh tử, bà đã lao ra cứu một em nhỏ giữa làn bom, còn chị Trần Thị Hòa dũng cảm quay lại cứu người và hy sinh thân mình để che chở cho hai người khác. Tác phẩm ca ngợi lòng dũng cảm, tình người và sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị trong thời chiến, để lại xúc động sâu sắc cho người đọc.
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, mảnh đất Thái Nguyên không chỉ là hậu phương lớn mà còn là nơi hứng chịu nhiều trận bom tàn khốc. Ẩn sâu trong những làng quê tưởng chừng yên bình là biết bao câu chuyện cảm động về sự hy sinh và tình người.
Trong chuyến đi thực tế tại xóm Phú Lương, xã Kha Sơn, huyện Phú Bình, tôi đã được nghe bà Nguyễn Thị Lý (sinh năm 1950) kể lại một câu chuyện mà chính bà là người chứng kiến. Đó không chỉ là ký ức, mà là một phần lịch sử sống động, khiến bất cứ ai nghe cũng không thể cầm lòng.
Tôi gặp bà Lý vào một buổi chiều yên tĩnh. Ngôi nhà nhỏ đơn sơ nằm nép mình bên con đường làng. Khi được hỏi về thời chiến, bà trầm ngâm rất lâu rồi mới bắt đầu kể:
“Cháu ạ, chuyện này xảy ra năm 1972… lúc đó bà mới 22 tuổi. Bom đạn ngày nào cũng có, nhưng hôm đó thì… không bao giờ bà quên được.”
Theo lời bà, xóm Phú Lương khi ấy nằm gần tuyến giao thông quan trọng và không xa khu Gang Thép Thái Nguyên, nên thường xuyên bị máy bay Mỹ ném bom.
Trưa hôm đó, khoảng gần 11 giờ, khi mọi người đang làm đồng thì tiếng còi báo động vang lên dồn dập.
“Nghe còi là ai cũng bỏ hết, chạy xuống hầm. Không kịp nghĩ gì đâu…”
Bà Lý đang dắt em gái (khi đó mới 8 tuổi) chạy về phía hầm trú ẩn sau vườn. Nhưng vừa tới nơi, bà chợt nhìn thấy một đứa trẻ vẫn còn ngoài đồng.
Đó là cháu Trần Văn Nam (sinh năm 1967) – con trai của chị Trần Thị Hòa, người cùng xóm.
“Nó còn bé quá, chắc chưa hiểu chuyện… vẫn cúi nhặt lúa, không biết máy bay đang đến.”
Không một chút do dự, bà Lý buông tay em mình, quay ngược trở lại giữa lúc bom bắt đầu trút xuống.
“Lúc đó bà không thấy sợ nữa… chỉ nghĩ phải cứu nó thôi.”
Tiếng bom nổ dồn dập, đất rung chuyển. Bà chạy băng qua cánh đồng, chân lún trong bùn, tai ù đi vì sức ép.
Khi đến nơi, bà ôm chặt lấy cháu Nam:
“Chạy với cô! Nhanh lên!”
Nhưng đứa bé đã hoảng loạn, đứng cứng người.
Ngay lúc đó, một tiếng nổ lớn vang lên phía sau.
“Bà chỉ kịp ôm nó rồi ngã xuống… sau đó không biết gì nữa…”
Khi tỉnh lại, bà thấy mình nằm giữa ruộng, xung quanh là khói bụi mù mịt.
“Tai bà ù đặc… nhưng tay vẫn ôm chặt nó. May là nó còn sống…”
Một lúc sau, chị Trần Thị Hòa (sinh năm 1945) từ hầm chạy ra. Thấy con còn sống, chị òa khóc, ôm chặt lấy con rồi quay sang nắm tay bà Lý:
“Ơn cô… ơn cô cứu con tôi…”
Nhưng chưa kịp nói thêm, chị Hòa bỗng nhìn về phía cánh đồng vừa bị bom đánh.
“Còn người! Còn mấy người chưa vào hầm!” – chị hét lên.
Bà Lý kể lại, giọng nghẹn lại:
“Bà giữ tay chị ấy, bảo ‘đừng đi nữa, nguy hiểm lắm’, nhưng chị gỡ ra… rồi chạy đi.”
Đó là lần cuối cùng bà nhìn thấy chị Hòa còn sống.
Chiều hôm đó, khi bom ngớt, dân làng đi tìm những người mất tích.
Họ tìm thấy chị Hòa ở gần một miệng hầm chưa kịp che chắn.
“Chị ấy nằm sấp… hai tay dang rộng…” – bà Lý nghẹn ngào.
Dưới thân chị là hai người đàn ông trong xóm – bị thương nặng nhưng vẫn còn sống.
“Chị ấy lấy thân mình che cho họ… nên họ sống.”
Nói đến đây, bà Lý không kìm được nước mắt.
“Nếu chị ấy không quay lại… thì giờ vẫn còn sống. Nhưng chị chọn cứu người…”
Câu chuyện khép lại khi trời đã nhá nhem tối. Tôi rời xóm Phú Lương mà lòng nặng trĩu.
Những con người như chị Trần Thị Hòa – một người phụ nữ bình dị nơi làng quê – đã làm nên những điều phi thường trong hoàn cảnh khốc liệt nhất. Sự hy sinh của chị không chỉ cứu sống hai con người, mà còn thắp lên ngọn lửa của lòng dũng cảm và tình người.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức như lời bà Nguyễn Thị Lý kể vẫn còn đó – chân thực, ám ảnh và đầy xúc động.
Ngọn lửa năm xưa không còn cháy trên bầu trời Thái Nguyên, nhưng nó vẫn âm ỉ trong trái tim những người ở lại.
Và sẽ còn cháy mãi… trong ký ức của chúng ta.



