NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Tuổi thơ tôi gắn liền với những buổi tối mất điện, cả nhà quây quần bên chiếc đèn dầu leo lét. Trong ánh sáng vàng vọt ấy, ông nội thường kể cho tôi nghe về những năm tháng chiến tranh – một thời mà ông gọi là “thời hoa lửa”, nơi tuổi trẻ con người nở rộ giữa bom đạn, gian khổ và hi sinh.
Tuổi thơ tôi gắn liền với những buổi tối mất điện, cả nhà quây quần bên chiếc đèn dầu leo lét. Trong ánh sáng vàng vọt ấy, ông nội thường kể cho tôi nghe về những năm tháng chiến tranh – một thời mà ông gọi là “thời hoa lửa”, nơi tuổi trẻ con người nở rộ giữa bom đạn, gian khổ và hi sinh.
Trong rất nhiều câu chuyện ông kể, có một cái tên được nhắc đến nhiều lần, với giọng nói chậm rãi nhưng đầy xúc động: Nguyễn Văn Trỗi. Ông nội tôi không hề quen biết anh Trỗi, nhưng ông nói rằng, vào những năm chống Mỹ, cái tên ấy đã sống trong lòng ông và rất nhiều người lao động nghèo ở Sài Gòn như một ngọn lửa âm thầm mà mãnh liệt.
Ông nội tôi từng là công nhân cầu đường, làm việc dưới sự kiểm soát gắt gao của chính quyền Sài Gòn. Ban ngày, ông vác cuốc, vác xẻng đi làm thuê; ban đêm, ông cùng đồng đội bí mật nuôi giấu cán bộ, chuyển tài liệu cách mạng. Ông kể rằng, trong những căn phòng trọ chật hẹp, những quán cà phê tạm bợ ven đường, người ta thì thầm với nhau về Nguyễn Văn Trỗi – người thợ điện trẻ tuổi đã dám đứng lên chống lại đế quốc Mỹ bằng chính sinh mạng của mình.
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại Quảng Nam – mảnh đất nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ anh gắn liền với những ngày thiếu thốn, lam lũ. Lớn lên, anh rời quê vào Sài Gòn kiếm sống bằng nghề thợ điện. Cuộc sống tuy vất vả nhưng Nguyễn Văn Trỗi là người sống nghĩa tình, luôn quan tâm đến những người xung quanh. Chính trong những khu lao động nghèo, nơi chứng kiến rõ nhất sự bất công, áp bức, anh đã sớm giác ngộ cách mạng.
Ông nội tôi kể rằng, nhiều người khi ấy không hiểu vì sao một chàng trai trẻ, có thể chỉ nghĩ đến chuyện làm ăn, lập gia đình, lại dám bước vào con đường đầy hiểm nguy. Nhưng với Nguyễn Văn Trỗi, khi đất nước còn chìm trong khói lửa, anh không cho phép mình sống ích kỉ. Anh tham gia lực lượng biệt động Sài Gòn, chấp nhận hi sinh hạnh phúc riêng để góp phần vào cuộc đấu tranh chung của dân tộc.
Năm 1964, khi Mỹ đưa Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara sang thăm miền Nam, tổ chức giao cho Nguyễn Văn Trỗi nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý – nơi đoàn xe của McNamara sẽ đi qua. Đó là nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, khả năng sống sót gần như không có. Thế nhưng, theo lời ông nội tôi nghe kể lại từ những đồng chí hoạt động cùng thời, Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ với thái độ bình thản đến lạ thường. Anh hiểu rõ rằng, phía trước có thể là cái chết, nhưng phía sau là cả dân tộc đang trông chờ.
Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, anh không may bị địch phát hiện và bắt giữ. Những ngày sau đó là chuỗi tra tấn dã man mà kẻ thù dùng để uy hiếp tinh thần anh. Chúng hứa hẹn đủ điều: tiền bạc, tự do, thậm chí là sự sống, chỉ cần anh khai ra tổ chức và đồng đội. Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn kiên cường chịu đựng, không hé lộ nửa lời.
Ông nội tôi nhớ rất rõ ngày nghe tin Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn. Cả khu lao động nơi ông ở im lặng đến nghẹt thở. Người ta truyền tai nhau về thái độ hiên ngang của anh trước pháp trường. Trước họng súng kẻ thù, Nguyễn Văn Trỗi không run sợ. Anh lớn tiếng hô vang những lời cuối cùng:
“Đả đảo đế quốc Mỹ!
Hồ Chí Minh muôn năm!
Việt Nam muôn năm!”
Ông nội tôi nói, chính những lời ấy đã khiến nhiều người đàn ông rơi nước mắt. Không phải vì yếu đuối, mà vì lòng căm thù và niềm tin được thắp sáng. Cái chết của Nguyễn Văn Trỗi không làm phong trào cách mạng chùn bước, mà trái lại, đã trở thành tiếng chuông thức tỉnh hàng triệu trái tim yêu nước.
Sau ngày ấy, rất nhiều thanh niên đã lên đường. Nhiều người trong số họ không trở về. Ông nội tôi cũng từng đối mặt với cái chết không ít lần. Mỗi khi sợ hãi, ông lại nghĩ đến Nguyễn Văn Trỗi – người đã dám lấy cái chết để khẳng định lẽ sống của mình. Ông nói: “Người ta sợ chết vì chưa sống trọn vẹn. Còn những người như Nguyễn Văn Trỗi, họ sống trọn vẹn đến mức cái chết cũng trở nên bất tử.” Hôm nay, khi tôi được sống trong hòa bình, được học tập dưới mái trường khang trang, được đi trên những con đường rộng lớn, tôi càng thấm thía giá trị của những câu chuyện ông kể. Nguyễn Văn Trỗi ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng anh đã kịp để lại cho đất nước một tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, về sự hi sinh cao cả.
Thời hoa lửa ấy đã lùi xa, nhưng ngọn lửa từ những con người như Nguyễn Văn Trỗi vẫn âm ỉ cháy trong mỗi thế hệ. Từ những câu chuyện được truyền lại qua lời kể của người thân, tôi hiểu rằng: sống trong hòa bình không chỉ là may mắn, mà còn là trách nhiệm – trách nhiệm sống tử tế, sống có ích, để xứng đáng với những người đã ngã xuống cho Tổ quốc hôm nay.



