NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Ông Huỳnh Ngọc Liên sinh năm 1950, lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Quê ông – thôn 3, xã Phương Đông, huyện Tiên Phước – khi ấy là vùng đất chịu nhiều bom đạn, nơi tiếng máy bay gầm rú xen lẫn tiếng khóc nghẹn của những người mẹ, người vợ.
Ông Huỳnh Ngọc Liên sinh năm 1950, lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Quê ông – thôn 3, xã Phương Đông, huyện Tiên Phước – khi ấy là vùng đất chịu nhiều bom đạn, nơi tiếng máy bay gầm rú xen lẫn tiếng khóc nghẹn của những người mẹ, người vợ.
Năm 1967, khi vừa tròn mười bảy tuổi, cái tuổi lẽ ra còn cắp sách đến trường, ông đã rời mái nhà tranh, tham gia lực lượng du kích của xã. Những ngày đầu cầm súng, ông không chỉ đối mặt với kẻ thù mà còn phải chống chọi với đói khát, thiếu thốn. Những bữa cơm độn sắn, những đêm nằm võng giữa rừng sâu, tiếng côn trùng hòa cùng nỗi nhớ nhà khiến lòng người lính trẻ nhiều lần quặn thắt. Nhưng mỗi khi nghĩ đến quê hương bị giày xéo, ông lại siết chặt tay súng.
Đến năm 1970, ông chính thức gia nhập bộ đội, thuộc C7 huyện đội Tiên Phước. Cuộc đời người lính của ông từ đó bước vào những tháng ngày khốc liệt nhất. Năm 1972, trong một trận đánh ác liệt với quân ngụy, ông bị trúng đạn. Viên đạn xuyên qua bả vai trái, máu chảy ướt đẫm áo, cơn đau buốt lan khắp cơ thể. Ngón tay cái của cánh tay trái cũng bị thương nặng, gần như không còn cảm giác. Trong khoảnh khắc giữa sự sống và cái chết, ông chỉ nghĩ: “Mình không được gục ngã, đồng đội còn đang chiến đấu.”
Ông được đưa về trạm phẫu của Sư đoàn 2, Quân khu V để điều trị. Những ngày nằm trên cáng, nghe tiếng rên la của thương binh xung quanh, ông thấm thía hơn bao giờ hết cái giá của chiến tranh. Có những người đồng đội vào viện cùng ông, nhưng không bao giờ trở về nữa. Mỗi lần tiễn một người đi mãi, lòng ông như bị xé thêm một mảnh.
Vết thương chưa kịp lành hẳn, năm 1973 ông lại xung phong trở lại chiến trường tại xã Tiên Phong. Và rồi một lần nữa, tử thần lại cận kề. Trong một trận đánh, ba mảnh đạn M72 găm thẳng vào đầu ông, thêm một mảnh trúng vào tay trái. Máu chảy xuống che mờ mắt, ông gần như mất ý thức. Đồng đội đã tưởng ông không qua khỏi. Nhưng bằng một nghị lực phi thường, ông lại được cứu sống và đưa về Bệnh viện huyện Tiên Phước để phẫu thuật.
Hai lần thoát chết không làm ông chùn bước. Trái lại, nó càng hun đúc ý chí của người lính. Dù cơ thể mang đầy thương tích, ông vẫn tiếp tục chiến đấu cho đến ngày đất nước hoàn toàn giải phóng năm 1975.
Sau chiến tranh, tưởng chừng ông sẽ được nghỉ ngơi bên gia đình, nhưng năm 1976, ông lại nhận nhiệm vụ về Trung đoàn 10 để huấn luyện nghĩa vụ quân sự. Những năm tháng ấy, ông vừa là người lính, vừa là người thầy, truyền lại kinh nghiệm và tinh thần cho lớp trẻ. Đến năm 1978, ông mới thực sự trở về quê hương, sống cùng gia đình.
Trong cuộc đời nhiều mất mát ấy, ông tìm được sự sẻ chia nơi người vợ – bà Trần Thị Tuấn, người từng làm công tác y tế trong chính đại đội của ông. Bà hiểu những vết thương của ông không chỉ ở cơ thể mà còn ở tâm hồn. Những đêm trái gió trở trời, vết thương nhức buốt, bà lặng lẽ xoa bóp, chăm sóc. Nhưng chiến tranh đã để lại những di chứng không thể xóa nhòa. Nỗi đau thể xác, cùng ký ức về những đồng đội đã ngã xuống, nhiều khi khiến ông trằn trọc suốt đêm dài.
Sau khi về địa phương, ông tham gia công tác xã hội, giữ chức Chủ tịch Hội Cựu chiến binh qua hai nhiệm kỳ. Với ông, đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để tiếp tục cống hiến. Ông thường kể cho thế hệ trẻ nghe về chiến tranh – không phải để khơi gợi hận thù, mà để nhắc nhớ về giá trị của hòa bình.
Ông được công nhận là thương binh 21% (1977) và bệnh binh 61% (1978). Nhưng những con số ấy không thể nói hết được những gì ông đã trải qua. Đó là những vết sẹo không bao giờ lành, là những đêm mất ngủ vì ám ảnh chiến trường, là nỗi đau khi nhớ về đồng đội đã nằm lại nơi rừng sâu.
Cuộc đời ông Huỳnh Ngọc Liên là minh chứng cho một thế hệ đã sống và chiến đấu bằng tất cả tuổi trẻ, máu và nước mắt. Họ đã đánh đổi hạnh phúc riêng để đất nước có ngày hôm nay. Và dù thời gian có trôi qua, ngọn lửa yêu nước trong ông – cũng như trong bao người lính năm xưa – vẫn âm ỉ cháy, không bao giờ tắt.


