NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt trên vùng đất Thủ Dầu Một, có một người mẹ bình dị đã âm thầm gánh trên vai cả gia đình, nuôi chồng, nuôi con đi kháng chiến và lần lượt tiễn những người thân yêu nhất ra chiến trường. Đó là Mẹ Bùi Thị Dìa – người phụ nữ đã hiến dâng cho Tổ quốc chồng và hai người con trai, để lại một tấm gương sáng về lòng yêu nước, sự hy sinh và đức kiên cường của người phụ nữ Việt Nam.
Mẹ Bùi Thị Dìa sinh năm 1910 tại làng Tân Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Thủ Dầu Một. Cuộc đời mẹ gắn liền với ruộng đồng, với những tháng ngày cơ cực của một gia đình nông dân nghèo. Mẹ kết duyên cùng ông Lê Văn Chương và sinh được nhiều người con, nhưng chỉ có bốn người sống đến tuổi trưởng thành.
Những năm 1945, khi phong trào Thanh niên Tiền phong lan rộng khắp Nam Bộ, chồng mẹ và người con trai lớn là Lê Văn Mộng hăng hái tham gia các hoạt động yêu nước. Không khí cách mạng sục sôi đã thắp lên trong lòng những người dân quê niềm tin vào một tương lai độc lập.
Ngày chính quyền cách mạng được giành về tay Nhân dân, cả vùng quê Tân Hiệp ngập tràn niềm vui. Nhưng niềm vui ấy chẳng kéo dài bao lâu. Thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ, chiến tranh bùng nổ. Chồng và con trai mẹ lần lượt tham gia kháng chiến.
Từ đó, mọi gánh nặng gia đình đổ dồn lên đôi vai gầy của mẹ.
Một mình mẹ vừa làm lụng kiếm sống, vừa nuôi đàn con nhỏ, vừa lo tiếp tế cho chồng con đang hoạt động cách mạng. Trong thời buổi khó khăn ấy, từng hạt gạo, từng đồng tiền đều quý giá. Thế nhưng người mẹ nghèo vẫn sẵn sàng dành dụm để góp phần nuôi quân, giúp đỡ kháng chiến.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt. Miền Nam bước vào những năm tháng đen tối dưới sự đàn áp của chính quyền Sài Gòn. Dù bị kiểm soát chặt chẽ, gia đình mẹ vẫn một lòng hướng về cách mạng.
Người con trai Lê Văn Mộng tiếp tục hoạt động bí mật. Chồng mẹ là ông Lê Văn Chương và người con trai khác là Lê Tùng Chinh cũng tham gia lực lượng cách mạng. Mẹ sống giữa vùng địch kiểm soát nhưng vẫn tìm mọi cách liên lạc, tiếp tế và động viên những người thân đang chiến đấu.
Năm 1962, người con gái út Lê Thị Chính cũng lên đường tham gia cách mạng. Cả gia đình gần như đều đứng trong hàng ngũ đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Thế rồi những mất mát liên tiếp kéo đến.
Đêm rằm tháng Giêng năm Quý Mão 1963, anh Lê Văn Mộng hy sinh trong trận đánh vào ấp chiến lược Gò Mối. Tin dữ đến với mẹ như một nhát dao cắt vào tim. Nhưng sống trong vùng địch kiểm soát, mẹ không thể khóc thành tiếng. Nỗi đau phải giấu kín trong lòng.
Những năm tiếp theo, mẹ vẫn âm thầm chịu đựng, tiếp tục làm cơ sở cách mạng và là điểm tựa tinh thần cho những người thân còn lại.
Tết Mậu Thân 1968, ông Lê Văn Chương tham gia công tác hậu cần phục vụ cuộc Tổng tiến công và nổi dậy. Trong khi làm nhiệm vụ tải thương tại căn cứ Bàu Gốc, ông hy sinh trong một trận pháo kích của địch.
Lần thứ hai, người mẹ ấy phải tiễn biệt người thân yêu nhất của mình.
Nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai thì những tháng năm chiến tranh tiếp tục cướp đi người con trai thứ hai của mẹ.
Tháng 9 năm 1972, anh Lê Tùng Chinh được cử đi học tại trường H.12 miền Đông. Trên đường hành quân vượt đường 13, anh cùng đồng đội rơi vào ổ phục kích của địch và anh dũng hy sinh.
Người mẹ già giờ đây đã mất chồng và hai con trai.
Mỗi lần nghe tiếng gió thổi qua hàng cây, mỗi lần nhìn thấy bóng chiều buông xuống trước hiên nhà, mẹ lại nhớ đến những người thân không bao giờ trở về nữa.
Trong khi đó, người con gái út Lê Thị Chính bị địch bắt giam và bị đày qua nhiều nhà tù. Những năm tháng ấy, mẹ sống trong thấp thỏm, lo âu và chờ đợi. Không biết con ở đâu, không biết sống chết thế nào, mẹ chỉ biết cầu mong con còn sống để một ngày được gặp lại.
May mắn thay, năm 1973, chị được trao trả tù binh và trở về với cách mạng.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng.
Giữa niềm vui thống nhất, mẹ được đón người con gái út trở về. Nhưng trong niềm vui ấy vẫn còn khoảng trống không gì bù đắp được. Chồng mẹ, hai người con trai của mẹ đã nằm lại nơi chiến trường.
Những năm cuối đời, mẹ được Đảng và Nhà nước quan tâm chăm sóc. Dẫu vậy, những ký ức chiến tranh vẫn luôn hiện hữu trong lòng người mẹ đã dành gần trọn cuộc đời cho cách mạng.
Năm 1984, Mẹ Bùi Thị Dìa qua đời ở tuổi 74.
Mười một năm sau, Nhà nước truy tặng mẹ danh hiệu cao quý Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Cuộc đời mẹ không có những chiến công vang dội nơi trận tuyến, nhưng chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã góp phần làm nên thắng lợi của dân tộc. Mẹ là biểu tượng cho hàng ngàn người mẹ Việt Nam đã âm thầm tiễn chồng, tiễn con ra trận, chấp nhận mất mát riêng để đất nước được độc lập, tự do.
Ý nghĩa câu chuyện
Câu chuyện về Mẹ Bùi Thị Dìa là minh chứng sinh động cho tinh thần yêu nước và đức hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam. Dù trải qua những mất mát to lớn, mẹ vẫn một lòng tin tưởng vào cách mạng, trở thành điểm tựa cho gia đình và quê hương trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.



