NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Nguyễn Hữu Thọ (1910–1996) là một luật sư, trí thức yêu nước và nhà lãnh đạo cách mạng tiêu biểu của miền Nam Việt Nam. Trong những năm kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, ông nhiều lần bị bắt, giam giữ nhưng vẫn kiên định con đường đấu tranh vì độc lập, thống nhất đất nước. Năm 1962, ông được bầu làm Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Trong thời kỳ chiến tranh, ông trở thành biểu tượng của tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh. Sau năm 1975, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng của Nhà nước Việt Nam.
Đêm miền Nam năm ấy tối như mực.
Trong căn nhà nhỏ ở Sài Gòn, ngọn đèn dầu leo lét hắt lên gương mặt một người đàn ông đã trải qua quá nhiều năm tháng tù đày. Ngoài kia, tiếng giày của lính vọng trên con đường vắng. Xa hơn nữa là những tiếng súng thỉnh thoảng xé toạc màn đêm.
Người đàn ông vẫn ngồi bên bàn, trước mặt là vài trang giấy.
Ông là luật sư Nguyễn Hữu Thọ.
Nhưng với những người đồng chí, đồng bào đang sống giữa những năm tháng chiến tranh, ông còn là một người mang trong mình một niềm tin không gì khuất phục được.
Niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Nguyễn Hữu Thọ sinh năm 1910 tại Long Phú, vùng đất Nam Bộ giàu truyền thống yêu nước. Thuở nhỏ, ông sang Pháp học tập, rồi trở về quê hương với tấm bằng luật trong tay.
Ông từng có tất cả những điều mà một trí thức thời ấy có thể mong muốn: học vấn, nghề nghiệp, danh tiếng và một cuộc sống tương đối đủ đầy.
Nhưng càng đi nhiều, càng nhìn thấy cảnh người dân quê hương nghèo khổ, bị áp bức, ông càng day dứt.
Ông hiểu rằng:
Một người có học không thể chỉ lo cho riêng mình khi đồng bào còn chịu cảnh mất nước.
Sau Cách mạng Tháng Tám và những ngày Nam Bộ kháng chiến, người luật sư ấy từng bước dấn thân vào con đường đấu tranh.
Từ một trí thức yêu nước, ông trở thành người hoạt động cách mạng.
Năm 1948, ông tham gia Mặt trận Liên Việt; năm 1949 được kết nạp vào Đảng. Đầu năm 1950, ông tham gia lãnh đạo phong trào đấu tranh của nhân dân Sài Gòn - Chợ Lớn chống thực dân Pháp và sự can thiệp của Mỹ.
Chính từ đây, cái tên Nguyễn Hữu Thọ trở thành nỗi lo ngại của chính quyền thực dân.
Tháng 6 năm 1950, ông bị bắt.
Không có phiên tòa công bằng.
Không có những lời biện hộ của một luật sư.
Người luật sư từng đứng trước vành móng ngựa để bảo vệ người khác nay lại trở thành người đứng sau song sắt.
Ông bị đưa lên vùng Lai Châu xa xôi, nơi núi rừng hiểm trở và khí hậu khắc nghiệt.
Những ngày dài trong tù nối tiếp nhau.
Có những đêm rét buốt.
Có những buổi sáng sương phủ kín núi rừng.
Nhưng điều mà những kẻ giam giữ không thể lấy đi được là ý chí của ông.
Ông không khuất phục.
Đến năm 1952, ông lại bị chuyển về Sơn Tây. Mãi đến tháng 11 năm ấy, trước sức ép của phong trào đấu tranh, ông mới được trả tự do.
Trở về Sài Gòn, người ta tưởng rằng sau những năm tháng tù đày, ông sẽ chọn một cuộc sống bình yên.
Nhưng không.
Cánh cửa văn phòng luật sư lại mở.
Và cùng với nó, một cuộc đấu tranh mới bắt đầu.
Năm 1954.
Hiệp định Giơnevơ được ký kết.
Chiến tranh chống Pháp kết thúc, nhưng đất nước chưa thể thống nhất.
Ở miền Nam, những người yêu nước tiếp tục bị đàn áp.
Nguyễn Hữu Thọ lại đứng về phía nhân dân.
Ngày 15 tháng 11 năm 1954, ông một lần nữa bị bắt và đưa đi quản thúc. Những năm sau đó là những năm dài đằng đẵng ở Hải Phòng rồi Củng Sơn, Phú Yên.
Gần bảy năm.
Bảy năm giữa núi rừng.
Bảy năm xa đồng bào, xa phong trào.
Bảy năm mà mỗi ngày đều có thể là một ngày tuyệt vọng đối với một con người bình thường.
Nhưng Nguyễn Hữu Thọ vẫn không tuyệt vọng.
Ông thường nghĩ về quê hương.
Nghĩ về những người dân Nam Bộ.
Nghĩ về những đồng chí đang chiến đấu ngoài kia.
Và ông tin rằng:
Có thể giam một con người, nhưng không thể giam một niềm tin.
Tư liệu lịch sử ghi nhận ông bị quản thúc tại Phú Yên từ năm 1955 đến năm 1961, trước khi được lực lượng vũ trang cách mạng giải thoát.
Một đêm năm 1961.
Rừng núi Phú Yên chìm trong bóng tối.
Từ xa vọng lại những tiếng động lạ.
Rồi tiếng súng.
Tiếng chân người.
Tiếng gọi nhau trong màn đêm.
Lực lượng cách mạng đã đến.
Sau gần bảy năm bị giam lỏng, Nguyễn Hữu Thọ trở về với vùng giải phóng.
Ông đã già hơn trước.
Mái tóc đã điểm bạc.
Nhưng ánh mắt vẫn sáng.
Ông bước ra khỏi những năm tháng bị giam cầm không phải như một người vừa được cứu thoát, mà như một người vừa trở lại đúng vị trí của mình giữa cuộc chiến đấu.
Không lâu sau đó, ông trở thành Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Một người luật sư.
Một trí thức.
Một người từng bị tù đày.
Giờ đây đứng trước nhân dân miền Nam với trọng trách lớn lao.
Tháng 2 năm 1962, ông được bầu làm Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam; năm 1969, ông được cử làm Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Những năm tháng ấy, miền Nam là một chiến trường khốc liệt.
Bom đạn trút xuống.
Những cánh rừng cháy đỏ.
Những con đường đầy hố bom.
Những đoàn quân hành quân trong đêm.
Những người mẹ tiễn con ra trận mà chẳng biết ngày nào được gặp lại.
Giữa những năm tháng ấy, Nguyễn Hữu Thọ đi nhiều nơi, gặp nhiều người.
Ông gặp những người lính trẻ.
Gặp những bà mẹ tóc đã bạc.
Gặp những người dân mất nhà cửa vì bom đạn.
Và ở đâu ông cũng nghe một mong ước giản dị:
Hòa bình.
Ông hiểu rằng phía sau những khẩu hiệu lớn lao là những con người bằng xương bằng thịt.
Một người mẹ chỉ mong con trở về.
Một đứa trẻ chỉ mong được đến trường.
Một người nông dân chỉ mong được cày trên mảnh ruộng của mình mà không phải nghe tiếng bom.
Vì thế, trong những năm tháng chiến tranh, Nguyễn Hữu Thọ luôn đề cao tinh thần đoàn kết, hòa hợp dân tộc.
Ông không chỉ là một nhà lãnh đạo.
Ông còn là một người đồng chí gần gũi, giản dị, luôn quan tâm đến cán bộ, chiến sĩ và đồng bào.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Những đoàn quân tiến về Sài Gòn.
Những lá cờ tung bay.
Những con đường ngập người.
Sau hàng chục năm chiến tranh, đất nước bước vào ngày toàn thắng.
Ngày 30 tháng 4.
Miền Nam được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Người từng bị bắt, từng bị đày lên núi rừng, từng trải qua những năm tháng tưởng như vô tận trong tù ngục, giờ đây được chứng kiến điều mà ông và biết bao đồng chí, đồng bào đã hy sinh cả cuộc đời để mong chờ.
Ngày chiến thắng không chỉ là niềm vui.
Nó còn là ký ức về những người đã không thể trở về.
Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, Nguyễn Hữu Thọ cũng nhớ đến những người đồng chí đã ngã xuống trên con đường cách mạng.
Những người đã cùng ông đi qua những năm tháng tối tăm nhất.
Những người từng nói về một ngày hòa bình nhưng không kịp nhìn thấy ngày ấy.
Sau chiến tranh, Nguyễn Hữu Thọ tiếp tục cống hiến cho đất nước trên nhiều cương vị, trong đó có Phó Chủ tịch nước, Quyền Chủ tịch nước và Chủ tịch Quốc hội. Ông cũng tiếp tục gắn bó với công cuộc xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Nhưng nếu hỏi điều gì làm nên hình ảnh Nguyễn Hữu Thọ trong lòng nhiều thế hệ, có lẽ không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm.
Đó là sự lựa chọn.
Ông đã có thể sống một cuộc đời bình yên của một luật sư tài giỏi.
Nhưng ông đã chọn đứng về phía dân tộc.
Ông đã có thể im lặng sau những năm tháng tù đày.
Nhưng ông lại tiếp tục bước vào cuộc đấu tranh.
Ông đã có thể gục ngã trước những năm tháng bị quản thúc.
Nhưng ông vẫn giữ vững niềm tin.
Và suốt cuộc đời mình, ông đã chứng minh một điều:
Có những con người đi qua chiến tranh không phải bằng sức mạnh của súng đạn, mà bằng sức mạnh của lòng tin, khí tiết và tình yêu quê hương.
Ngày 24 tháng 12 năm 1996, đồng chí Nguyễn Hữu Thọ qua đời.
Nhưng câu chuyện về ông vẫn còn đó.
Như một ngọn lửa.
Ngọn lửa được thắp lên từ tình yêu quê hương của một người trí thức.
Được tôi luyện trong những nhà tù thực dân và những năm tháng bị quản thúc.
Được soi sáng giữa những cánh rừng thời chiến.
Và cuối cùng cháy sáng trong ngày đất nước thống nhất.
Thời hoa lửa đã lùi xa.
Nhưng những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh trong thời hoa lửa ấy vẫn nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng:
Độc lập không tự nhiên mà có.
Hòa bình không phải món quà.
Và phía sau mỗi ngày bình yên là biết bao cuộc đời đã chọn hy sinh cho Tổ quốc.
Nguyễn Hữu Thọ là một trong những con người như thế.
Một người luật sư.
Một người trí thức.
Một người cộng sản.
Một người con của Nam Bộ.
Và trên hết—
một người đã dành trọn cuộc đời mình cho nhân dân và đất nước.



