NGỌN LỬA KHÔNG TẮT GIỮA ĐỒNG THÁP MƯỜI

Mùa nước nổi năm ấy, Đồng Tháp Mười trải ra mênh mông như một tấm lụa xanh bị gió xé rách từng mảng, để lộ những vệt bùn non và bông súng tím lấp ló giữa sóng nước. Bà Tư ngồi bên bậu cửa, đôi tay nhăn nheo vẫn thoăn thoắt đan chiếc giỏ tre, mắt dõi ra con rạch nhỏ trước nhà, nơi ngày xưa tám đứa con trai của bà từng lội bì bõm bắt cá, cười vang cả một khúc sông.
Người ta hay gọi bà là "Mẹ". Nhưng với riêng bà, danh xưng ấy nặng trĩu như một dòng sông chở đầy máu xương của những đứa con không bao giờ trở về.
Ông Dành – chồng bà – vốn là con của một gia đình nghĩa binh Cần Vương ở miền Trung. Ngày quân Pháp lùng sục dữ dội, gia tộc ông phải dạt về phương Nam, lẩn khuất giữa rừng tràm, đồng lác Đồng Tháp Mười – nơi muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tựa bánh canh, nhưng cũng là nơi duy nhất còn dung được những người mang trong huyết quản dòng máu bất khuất.
Bà Viết – khi ấy còn là cô gái mười tám đôi mươi – gặp ông trong một đêm trăng suông, lúc cả xóm ấp Cả Dứa tụ về đình làng nghe đọc hịch. Ông ít nói, nhưng ánh mắt cháy lên mỗi khi nhắc đến hai chữ "giang sơn". Bà thương ông ở cái dáng người gầy guộc mà tấm lòng cứng như thép, và họ nên duyên trong một đám cưới đơn sơ, chỉ có chiếc chiếu hoa trải giữa sân đất và vài mâm bánh ít gói lá chuối.
Mười người con lần lượt chào đời trong tiếng bom xa vọng lại từ những trận càn. Tám trai, hai gái. Mỗi lần bà sinh nở, ông Dành lại đứng ngoài hiên, tay siết chặt cán rựa, mắt nhìn về phía chân trời có khói súng, khẽ nói:
Bà sinh cho tôi những đứa con để giữ đất, giữ làng, chớ không phải để nuôi lớn rồi dâng cho giặc muốn làm gì thì làm.
Bà chỉ cười, nụ cười của người đàn bà miền sông nước, chân chất mà thấu suốt mọi lẽ đời:
Ông nói vậy, mai mốt tụi nhỏ lớn lên, ông đừng cản tôi giữ chúng lại bên mình nghen.
Nhưng đến khi các con lớn lên giữa những năm tháng nước nhà chưa một ngày yên tiếng súng, bà mới hiểu, lời hứa ấy bà không giữ được. Bởi máu trong người chúng, cũng là máu của cha ông, không thể nào ngồi yên khi quê hương còn khói lửa.
Người con trai đầu lên đường năm mười bảy tuổi, mang theo chiếc nóp và nụ cười còn vương nét trẻ con. Bà tiễn con ra tới đầu rạch, dúi vào tay nó nắm cơm vắt còn nóng hổi, dặn dò:
Con đi, nhớ giữ mình. Mẹ ở nhà, đèn dầu mẹ vẫn thắp, cơm mẹ vẫn để phần.
Đứa con trai nhìn mẹ, đôi mắt rưng rưng nhưng miệng vẫn cười:
Má đừng lo, con đi rồi con về. Đất nước mình rồi sẽ có ngày không còn tiếng súng, lúc đó má cháu nội đầy nhà, vui lắm má ơi.
Nó đi, và không bao giờ trở lại. Người báo tin cho bà chỉ là một mảnh giấy nhòe nước mưa, nét chữ nguệch ngoạc của đồng đội con viết vội giữa trận càn.
Rồi lần lượt, người con thứ hai, thứ ba... cứ thế nối gót anh mình bước vào cuộc chiến. Có đứa đi làm giao liên, có đứa cầm súng nơi tiền tuyến, có đứa nằm vùng ngay giữa lòng địch. Mỗi lần tiễn con, bà không khóc trước mặt chúng. Bà đứng lặng nơi bến sông, nhìn bóng con khuất dần sau rặng tràm, chỉ đến khi không còn thấy bóng dáng nào nữa, bà mới để nước mắt rơi xuống, lặng lẽ như cơn mưa chiều Đồng Tháp Mười, rơi mà không một tiếng động.
Trong mười người con, tám người con trai lần lượt ra đi vì nghĩa lớn. Bảy người đã không bao giờ trở về nữa. Có hai đứa hy sinh khi còn chưa kịp cưới vợ, thân xác gửi lại đâu đó giữa cánh đồng bom đạn, đến nay vẫn chưa tìm được nơi an nghỉ.
Người ta hỏi bà, làm sao bà chịu đựng nổi nỗi đau ấy hết lần này đến lần khác. Bà chỉ nói một câu, giọng khản đặc nhưng không hề run:
Con tôi sinh ra không phải để chết cho tôi thương tiếc, mà để sống, để giữ đất giữ làng. Nếu chúng phải nằm xuống, thì cũng là nằm xuống cho những đứa trẻ khác được lớn lên trong hòa bình. Tôi đau, nhưng tôi không hối.
Năm 1966, ông Dành qua đời sau một cơn bạo bệnh giữa những ngày bom đạn ác liệt nhất. Bà đứng bên linh cữu chồng, không khóc thành tiếng, chỉ lặng lẽ vuốt lại mái tóc bạc của ông, thì thầm:
Ông đi trước, để tôi ở lại lo cho các con. Ông yên tâm, tôi sẽ giữ trọn lời thề năm xưa.
Sau tang chồng, bà xuống tóc, quy y nơi một ngôi chùa nhỏ giữa vùng Đồng Tháp, pháp danh Diệu Mãnh. Người đời tưởng bà tìm chốn cửa Phật để lánh xa trần thế đau thương. Nhưng những ai hiểu chuyện đều biết, sau tấm áo nâu sồng ấy, bà vẫn âm thầm là điểm tựa, là nơi che chở cho những người con còn lại đang hoạt động cách mạng, là nơi cất giấu tài liệu, lương thực cho những đêm cán bộ về công tác.
Rồi một ngày, giặc ập đến chùa. Chúng lục soát từng gian, xé từng trang kinh, cuối cùng bắt bà giải về trại giam. Trong những ngày bị giam cầm, chúng tra hỏi, đánh đập, dùng đủ mọi cách để buộc bà khai ra nơi ẩn náu của các con, buộc bà viết thư kêu gọi con từ bỏ kháng chiến.
Bà ngồi im, gương mặt điềm tĩnh như mặt nước Đồng Tháp Mười vào lúc trời lặng gió. Một tên chỉ huy quát:
Bà già, khai ra thì được về, còn ngoan cố thì đừng trách chúng tôi!
Bà ngẩng đầu, giọng nói tuy yếu nhưng từng chữ rõ ràng như khắc vào đá:
Các anh có thể đánh tôi, giam tôi, nhưng không có quyền bắt tôi phản lại máu mủ của mình. Con tôi đi đánh giặc giữ nước, có tội tình gì mà tôi phải kêu chúng quay về đầu hàng?
Không khai thác được gì, cuối cùng chúng phải thả bà về. Ngày bà trở lại chùa, bà con trong ấp kéo đến thăm hỏi, ai cũng rơi nước mắt trước những vết roi còn hằn trên tấm lưng còng của một người mẹ đã ngoài bảy mươi tuổi. Bà chỉ cười nhẹ, nói như không có chuyện gì:
Có đau mấy cũng không đau bằng mất con. Tôi còn sống về được, là còn phước.
Ngày đất nước thống nhất, giữa niềm vui vỡ òa của cả dân tộc, bà đứng lặng trước bàn thờ, nơi có bảy tấm ảnh của bảy người con đã khuất, hương khói nghi ngút. Bà không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ thắp thêm một nén nhang, giọng run run:
Các con ơi, nước mình độc lập rồi. Má chờ được ngày này, dù các con không còn ở đây để thấy...
Những năm sau đó, người con gái út thường thấy mẹ mình ngồi hàng giờ bên hiên nhà, nhìn ra cánh đồng lúa chín vàng nơi ngày xưa từng là chiến trường ác liệt. Có lần, cô hỏi:
Má nhớ mấy anh lắm phải không má?
Bà gật đầu, ánh mắt xa xăm:
Nhớ chớ con. Nhưng má không buồn. Tụi nó nằm xuống, đất này mới có ngày bình
yên như vầy. Con nhìn cánh đồng lúa kia, coi đẹp không? Đó là máu xương của mấy anh con đổi lấy đó.
Năm 1994, Nhà nước trao tặng bà danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Ngày nhận bằng khen, bà mặc chiếc áo bà ba sờn cũ, run run cầm tấm bằng trên tay, nước mắt lăn dài trên gương mặt đã hằn sâu dấu vết thời gian. Bà không nói được nhiều, chỉ thều thào:
Danh hiệu này không phải của riêng tôi, mà của các con tôi, của biết bao người mẹ
khác đã mất con vì đất nước này.
Đồng Tháp Mười bây giờ không còn tiếng súng. Những cánh đồng lúa trải dài bất tận, sen hồng nở rộ mỗi mùa hè, trẻ con nô đùa bên những dòng kênh trong vắt. Nhưng ẩn sâu dưới lớp phù sa màu mỡ ấy, vẫn còn đó máu xương của biết bao người con đã ngã xuống, vẫn còn đó nước mắt thầm lặng của biết bao bà mẹ, những người phụ nữ nhỏ bé mà mang trong mình sức mạnh phi thường, sẵn sàng hiến dâng những gì quý giá nhất cho Tổ quốc.
Điều gì đã giúp một người mẹ vượt qua nỗi đau mất đi bảy người con mà vẫn đứng vững, vẫn giữ trọn niềm tin vào ngày mai? Câu trả lời, nằm trong chính câu nói bà từng để lại: "Con tôi nằm xuống, không phải để tôi khóc mãi, mà để những đứa trẻ sau này được sống trong hòa bình."
Đó không chỉ là lời của một người mẹ, mà là lời thề của cả một dân tộc – dân tộc đã đi qua "thời hoa lửa" bằng máu, nước mắt và một niềm tin sắt đá vào độc lập, tự do.
Thế hệ chúng ta lớn lên không còn nghe tiếng bom rơi, không còn phải tiễn người thân ra trận. Nhưng có lẽ, chính vì thế, chúng tôi càng cần phải nhớ, phải kể lại, phải gìn giữ những câu chuyện như câu chuyện về bà – không phải như một trang sử khô khan, mà như ngọn lửa cần được truyền tiếp từ trái tim này sang trái tim khác.
Bởi lẽ, độc lập hôm nay không phải điều mặc nhiên có được. Nó được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người con, bằng nước mắt thầm lặng của biết bao bà mẹ. Và trách nhiệm của chúng tôi – những người trẻ được sinh ra trong hòa bình – không chỉ là biết ơn, mà còn là sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh ấy.
Cánh đồng Đồng Tháp Mười vẫn trải dài xanh mướt dưới nắng chiều. Gió lùa qua những bông sen hồng, mang theo hương thơm dịu nhẹ, như thể đâu đó, những người con của đất vẫn đang dõi theo, mỉm cười nhìn quê hương đổi mới từng ngày.
Chúng ta hãy tin rằng, ngọn lửa ấy – ngọn lửa của lòng yêu nước, của đức hy sinh thầm lặng – sẽ không bao giờ tắt, chừng nào còn có những người biết cúi đầu trước quá khứ, và ngẩng cao đầu bước tiếp về phía tương lai.



