NGỌN LỬA NGƯ THỦY – TỪ KÝ ỨC ANH HÙNG ĐẾN KHÁT VỌNG TƯƠNG LAI
NGỌN LỬA NGƯ THỦY – TỪ KÝ ỨC ANH HÙNG ĐẾN KHÁT VỌNG TƯƠNG LAI
BÀI 20: NGỌN LỬA NGƯ THỦY – TỪ KÝ ỨC ANH HÙNG ĐẾN KHÁT VỌNG TƯƠNG LAI
Mở đầu: Khi biển kể chuyện
Nếu một ngày nào đó bạn đứng trước biển Ngư Thủy vào lúc bình minh, hãy thử lắng nghe tiếng sóng.
Sóng biển hôm nay chỉ nhẹ nhàng vỗ vào bờ.
Những con thuyền ngoài khơi bình yên trở về.
Trên bãi cát, người dân bắt đầu một ngày lao động.
Trẻ em đến trường.
Những ngôi nhà mới hiện lên giữa làng quê.
Tất cả bình dị đến mức chúng ta có thể quên rằng, cách đây hơn nửa thế kỷ, chính vùng biển này từng chứng kiến những trận chiến khốc liệt.
Và trên mảnh đất ấy, những cô gái tuổi đôi mươi đã đứng bên những khẩu pháo, hướng ra biển, sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ quê hương.
Họ là những nữ dân quân của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy, đơn vị mà nhân dân quen gọi bằng một cái tên thân thương:
“Xê gái”.
Có thể thời gian đã đi qua.
Có thể những người con gái năm xưa giờ đã tóc bạc.
Có thể những dấu chân trên cát đã bị sóng biển xóa nhòa.
Nhưng câu chuyện của họ thì vẫn còn.
Bởi có những điều thời gian không thể xóa.
Đó là lòng yêu nước.
Đó là sự hy sinh.
Đó là ký ức.
Và đó là niềm tự hào của một vùng quê.
1. QUÊ HƯƠNG BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG ĐIỀU BÌNH DỊ
Ngư Thủy là vùng đất ven biển.
Ở đó có biển xanh, những bãi cát dài và những làng quê gắn bó với nghề biển.
Con người nơi đây từ bao đời đã quen với nắng gió.
Biển cho họ cá tôm.
Biển cho họ những chuyến ra khơi.
Biển cũng dạy họ sự kiên cường.
Những cô gái sau này trở thành nữ pháo thủ cũng lớn lên từ chính những điều bình dị ấy.
Họ không phải những con người đặc biệt ngay từ khi sinh ra.
Họ cũng có cha mẹ.
Có gia đình.
Có bạn bè.
Có những ước mơ của tuổi trẻ.
Nhưng lịch sử đã đặt họ trước một lựa chọn lớn lao.
2. CHIẾN TRANH ĐẾN VỚI LÀNG QUÊ
Những năm kháng chiến chống Mỹ, cuộc sống của người dân Ngư Thủy không còn bình yên.
Bom đạn xuất hiện.
Máy bay xuất hiện.
Ngoài biển, những tàu chiến trở thành mối đe dọa.
Người dân phải sống trong cảnh luôn sẵn sàng đối mặt với chiến tranh.
Những cô gái trẻ cũng không đứng ngoài cuộc.
Họ tham gia dân quân.
Họ học cách bảo vệ quê hương.
Và rồi họ bước vào một nhiệm vụ mà có lẽ trước đó chính họ cũng không tưởng tượng được.
Trở thành những nữ pháo thủ.
3. NGÀY NHỮNG CÔ GÁI CẦM PHÁO
Ngày 20-11-1967, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được thành lập với 37 nữ dân quân địa phương và bốn khẩu pháo 85 ly.
Một đơn vị đặc biệt đã ra đời.
Đặc biệt bởi những người chiến đấu trực tiếp là phụ nữ.
Họ không chỉ làm nhiệm vụ hậu cần.
Không chỉ hỗ trợ phía sau.
Họ trực tiếp đứng bên khẩu pháo.
Trực tiếp đối mặt với mục tiêu.
Trực tiếp chiến đấu.
Từ ngày ấy, cuộc đời của những cô gái Ngư Thủy bước sang một trang mới.
4. NHỮNG KHẨU PHÁO VÀ NHỮNG BÀN TAY NHỎ
Hãy thử tưởng tượng hình ảnh ấy.
Những cô gái tuổi đôi mươi đứng cạnh những khẩu pháo lớn.
Đó là một sự tương phản đặc biệt.
Một bên là vẻ trẻ trung của những cô gái làng biển.
Một bên là sức mạnh của vũ khí chiến tranh.
Nhưng chính những bàn tay tưởng như nhỏ bé ấy đã làm nên những chiến công lớn.
Họ học từng thao tác.
Học cách phối hợp.
Học cách quan sát.
Học cách giữ bình tĩnh.
Và quan trọng nhất, họ học cách tin tưởng lẫn nhau.
5. BIỂN TRỞ THÀNH THAO TRƯỜNG
Mỗi ngày, biển hiện ra trước mắt họ.
Nhưng biển không chỉ còn là nơi cung cấp nguồn sống.
Biển trở thành thao trường.
Những mục tiêu ngoài khơi trở thành đối tượng quan sát.
Những con sóng, hướng gió, khoảng cách đều phải được tính toán.
Những cô gái học cách nhìn biển bằng một ánh mắt khác.
Không chỉ nhìn vẻ đẹp của quê hương.
Mà còn phải nhận ra những nguy cơ đang tiến đến từ phía biển.
6. NHỮNG NGÀY HUẤN LUYỆN GIAN KHỔ
Không có con đường nào dẫn đến chiến thắng mà không trải qua gian khổ.
Những nữ pháo thủ phải tập luyện trong điều kiện chiến tranh thiếu thốn.
Họ phải lặp đi lặp lại những thao tác.
Phải phối hợp chính xác.
Phải khắc phục những hạn chế về điều kiện vật chất.
Nhưng chính gian khổ đã rèn luyện họ.
Từng ngày.
Từng giờ.
Từng bài tập.
Những cô gái làng biển dần trở thành những người lính thực thụ.
7. NGÀY 7-2-1968
Ngày 7-2-1968 trở thành một dấu mốc quan trọng.
Đó là ngày Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy bước vào trận đánh đầu tiên.
Theo các tư liệu lịch sử, trong trận này đơn vị đã bắn trúng tàu chiến số hiệu 013 của Mỹ.
Tiếng pháo vang lên.
Và từ khoảnh khắc ấy, “Xê gái” chính thức bước vào lịch sử.
8. TIẾNG PHÁO GIỮA BIỂN
Có thể chúng ta hôm nay rất khó hình dung cảm giác của những cô gái trong giây phút ấy.
Phía trước là biển.
Phía sau là quê hương.
Trên đầu có thể là máy bay.
Xung quanh là hiểm nguy.
Nhưng họ vẫn đứng bên khẩu pháo.
Vẫn làm nhiệm vụ.
Vẫn chiến đấu.
Đó là lúc lòng yêu nước không còn là một khái niệm.
Nó trở thành hành động.
9. SAU MỖI CHIẾN CÔNG LÀ MỘT SỰ HY SINH
Chúng ta thường nhớ đến chiến công.
Nhưng phía sau chiến công là những mất mát.
Có người bị thương.
Có người hy sinh.
Có gia đình mất đi người con gái.
Có những người đồng đội mãi mãi không trở về.
Vì vậy, khi nhắc đến “Xê gái”, chúng ta không chỉ nói về chiến thắng.
Chúng ta phải nói về sự hy sinh.
Bởi chiến thắng càng lớn thì chúng ta càng phải biết trân trọng những con người đã tạo nên nó.
10. NHỮNG NGƯỜI CON GÁI KHÔNG LÙI BƯỚC
Bom đạn có thể khiến con người sợ hãi.
Nhưng sợ hãi không đồng nghĩa với hèn nhát.
Một người dũng cảm không phải là người không biết sợ.
Mà là người biết sợ nhưng vẫn làm điều cần làm.
Những nữ pháo thủ Ngư Thủy đã làm được điều đó.
Họ vẫn đứng vững.
Vẫn bám trận địa.
Vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
11. SỨC MẠNH CỦA TÌNH ĐỒNG ĐỘI
Trong chiến tranh, không ai chiến đấu một mình.
Mỗi nữ pháo thủ có một nhiệm vụ.
Nhưng nhiệm vụ của từng người liên kết với nhiệm vụ của cả đơn vị.
Họ cùng ăn.
Cùng ngủ.
Cùng luyện tập.
Cùng chiến đấu.
Và cùng chia sẻ những phút giây khó khăn nhất.
Tình đồng đội đã trở thành một sức mạnh đặc biệt.
12. NHỮNG NGƯỜI MẸ Ở PHÍA SAU
Mỗi cô gái ra trận đều có một gia đình.
Có người mẹ chờ con.
Có người cha lo lắng.
Có anh chị em mong ngóng.
Chiến tranh vì thế không chỉ diễn ra ở trận địa.
Nó còn diễn ra trong những căn nhà có người thân đang chiến đấu.
Mỗi tiếng bom là một lần gia đình thấp thỏm.
Mỗi lần người lính trở về là một lần niềm vui lan tỏa.
13. BÁC HỒ VÀ NHỮNG CÔ GÁI NGƯ THỦY
Năm 1968, những chiến công của đơn vị được Bác Hồ gửi thư khen.
Đó là một niềm vinh dự đặc biệt.
Đối với những cô gái tuổi đôi mươi, lời khen ấy chắc chắn là nguồn động viên lớn.
Nhưng hơn cả một lời khen, đó là sự ghi nhận đối với tinh thần chiến đấu của những người phụ nữ nơi vùng biển.
14. DANH HIỆU ANH HÙNG
Ngày 25-8-1970, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Từ những cô gái bình dị của một làng quê ven biển, họ trở thành những người anh hùng.
Nhưng điều đẹp nhất là:
Họ vẫn là những con người bình dị.
Họ không chiến đấu để trở thành huyền thoại.
Họ chiến đấu vì quê hương.
15. “XÊ GÁI” – MỘT CÁI TÊN ĐI VÀO LỊCH SỬ
“Xê gái” là cái tên nghe rất gần gũi.
Nó không mang vẻ xa cách của một danh hiệu.
Nó giống như cách người dân gọi những người con gái của chính quê hương mình.
Và chính sự giản dị ấy khiến cái tên trở nên đặc biệt.
16. NHỮNG BÔNG HOA THÉP
Những cô gái Ngư Thủy từng được gọi là những “bông hoa thép”.
Hoa là vẻ đẹp.
Thép là sức mạnh.
Họ vừa mang nét dịu dàng của người phụ nữ, vừa mang bản lĩnh kiên cường của người chiến sĩ.
Đó là vẻ đẹp rất riêng của những người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh.
17. NHỮNG CHIẾN CÔNG KHÔNG BỊ LÃNG QUÊN
Theo tư liệu của Báo Nhân Dân, đơn vị đã tám lần bắn cháy tàu chiến Mỹ trong những năm chiến đấu.
Những con số ấy đã trở thành một phần lịch sử.
Nhưng điều quan trọng hơn là mỗi chiến công đều được tạo nên từ sự phối hợp của cả tập thể.
Không có một người hùng duy nhất.
Có cả một tập thể anh hùng.
18. NGÀY TRỞ VỀ
Năm 1977, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy giải thể.
Những người lính trở về cuộc sống đời thường.
Những khẩu pháo không còn là công việc hằng ngày.
Trận địa trở thành ký ức.
Chiến tranh lùi lại phía sau.
Nhưng những năm tháng tuổi trẻ thì mãi mãi ở trong họ.
19. NHỮNG NGƯỜI PHỤ NỮ SAU CHIẾN TRANH
Họ trở lại với những công việc bình dị.
Làm mẹ.
Làm vợ.
Làm người lao động.
Chăm sóc gia đình.
Xây dựng cuộc sống.
Có thể họ không kể nhiều về những chiến công.
Nhưng chính cuộc đời họ đã là một câu chuyện.
20. THỜI GIAN VÀ NHỮNG MÁI TÓC BẠC
Năm tháng đi qua.
Những cô gái tuổi đôi mươi ngày nào đã trở thành những người phụ nữ lớn tuổi.
Mái tóc xanh trở thành mái tóc bạc.
Bước chân chậm hơn.
Nhưng ký ức về những ngày chiến đấu vẫn còn đó.
21. BIỂN NGƯ THỦY HÔM NAY
Biển vẫn xanh.
Nhưng tiếng pháo đã không còn.
Những con thuyền ra khơi trong bình yên.
Người dân lao động.
Trẻ em đến trường.
Đó là hình ảnh đẹp nhất của một quê hương sau chiến tranh.
22. HÒA BÌNH ĐƯỢC ĐO BẰNG NHỮNG ĐIỀU RẤT NHỎ
Hòa bình có thể là một buổi sáng không nghe tiếng bom.
Là một đứa trẻ được đến lớp.
Là một gia đình cùng ăn một bữa cơm.
Là người cha trở về sau một ngày làm việc.
Là người mẹ nhìn thấy con mình trưởng thành.
Những điều tưởng như bình thường ấy lại vô cùng quý giá.
23. NHỮNG ĐỨA TRẺ KHÔNG BIẾT CHIẾN TRANH
Thế hệ trẻ hôm nay may mắn được sinh ra trong hòa bình.
Các em có thể không biết tiếng bom nghe như thế nào.
Không biết cảm giác phải trú ẩn ra sao.
Không biết nỗi lo mất người thân.
Vì vậy, các em càng cần được nghe câu chuyện của thế hệ trước.
24. HỌC LỊCH SỬ ĐỂ BIẾT ƠN
Học lịch sử không chỉ để nhớ ngày tháng.
Học lịch sử để hiểu con người.
Để biết rằng cuộc sống hôm nay có được bằng những nỗ lực của biết bao thế hệ.
Để biết trân trọng hòa bình.
Và để biết mình phải sống có trách nhiệm hơn.
25. NGƯ THỦY – MỘT ĐỊA CHỈ ĐỎ CỦA LÒNG TỰ HÀO
Đối với người dân quê hương, “Xê gái” không chỉ là một đơn vị quân sự.
Đó là một phần ký ức.
Một biểu tượng.
Một niềm tự hào.
Một bài học về lòng yêu nước.
26. KỂ CHUYỆN ĐỂ LỊCH SỬ KHÔNG BỊ QUÊN
Nếu lịch sử chỉ nằm trong sách giáo khoa, có thể nhiều người sẽ quên.
Nhưng nếu lịch sử được kể bằng câu chuyện của những con người cụ thể, nó sẽ gần gũi hơn.
Một cô gái.
Một khẩu pháo.
Một trận đánh.
Một người mẹ.
Một người đồng đội.
Một sự hy sinh.
Tất cả tạo nên một câu chuyện mà không thế hệ nào nên quên.
27. NHỮNG NGƯỜI KỂ CHUYỆN TRẺ
Ngày hôm nay, học sinh có thể trở thành những người kể chuyện về quê hương.
Các em có thể:
Sưu tầm tư liệu.
Phỏng vấn nhân chứng.
Số hóa hình ảnh.
Làm video.
Thiết kế infographic.
Xây dựng bản đồ số.
Tạo podcast.
Dựng triển lãm lịch sử.
Tổ chức trò chơi tìm hiểu lịch sử địa phương.
Khi học sinh chủ động kể lại lịch sử, ký ức quê hương sẽ được tiếp nối.
28. TỪ KHẨU PHÁO ĐẾN CHIẾC MÁY TÍNH
Ngày xưa, những cô gái Ngư Thủy cầm pháo để bảo vệ quê hương.
Ngày nay, học sinh có thể cầm sách, máy tính và công nghệ để xây dựng quê hương.
Mỗi thời đại có một nhiệm vụ.
Thế hệ trước chiến đấu để bảo vệ đất nước.
Thế hệ hôm nay học tập và sáng tạo để phát triển đất nước.
Đó chính là sự tiếp nối.
29. NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Ngọn lửa của “Xê gái” không phải là ngọn lửa chiến tranh.
Đó là ngọn lửa của lòng yêu quê hương.
Ngọn lửa của ý chí.
Ngọn lửa của trách nhiệm.
Ngọn lửa ấy cần được truyền cho thế hệ trẻ.
Để mỗi người hiểu rằng mình cũng có trách nhiệm với quê hương.
30. TỪ KÝ ỨC ĐẾN KHÁT VỌNG
Quá khứ giúp chúng ta biết mình đã đi từ đâu.
Hiện tại cho chúng ta biết mình đang ở đâu.
Còn tương lai phụ thuộc vào việc chúng ta sẽ làm gì.
Nếu thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ quê hương, thì thế hệ hôm nay cần dùng tri thức và sáng tạo để làm quê hương giàu đẹp hơn.
31. MỘT NGÔI TRƯỜNG MANG KÝ ỨC QUÊ HƯƠNG
Trong mỗi ngôi trường ở vùng đất Ngư Thủy, câu chuyện về “Xê gái” có thể trở thành một bài học đặc biệt.
Không cần bắt đầu bằng những con số khô khan.
Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi:
“Nếu em sống ở Ngư Thủy năm 1968, em sẽ làm gì để bảo vệ quê hương?”
Câu hỏi ấy có thể mở ra cả một hành trình tìm hiểu lịch sử.
32. KHI LỊCH SỬ TRỞ THÀNH NIỀM TỰ HÀO
Một học sinh biết quê mình có những người anh hùng sẽ nhìn quê hương bằng một ánh mắt khác.
Các em không chỉ biết mình sinh ra ở đâu.
Các em biết mình thuộc về một vùng đất có lịch sử.
Có truyền thống.
Có những con người đáng kính.
33. QUÊ HƯƠNG KHÔNG CHỈ LÀ NƠI ĐỂ SỐNG
Quê hương còn là nơi lưu giữ ký ức.
Mỗi con đường.
Mỗi bãi biển.
Mỗi ngôi làng.
Đều có thể chứa đựng một câu chuyện.
Ngư Thủy cũng vậy.
Đằng sau vẻ bình dị hôm nay là một quá khứ hào hùng.
34. NHỮNG DẤU CHÂN TRÊN CÁT
Sóng biển có thể xóa dấu chân.
Nhưng không thể xóa lịch sử.
Dấu chân của những cô gái năm xưa có thể không còn nhìn thấy.
Nhưng dấu chân ấy vẫn tồn tại trong ký ức của quê hương.
35. MỘT LỜI TRI ÂN
Xin được dành một lời tri ân đến những nữ pháo thủ Ngư Thủy.
Tri ân những người đã chiến đấu.
Tri ân những người đã hy sinh.
Tri ân những gia đình đã tiễn người thân ra trận.
Tri ân những đồng đội đã cùng nhau vượt qua chiến tranh.
Và tri ân tất cả những người đã góp phần giữ gìn từng tấc đất quê hương.
36. ĐỪNG ĐỂ KÝ ỨC BỊ LÃNG QUÊN
Thời gian càng trôi xa, chúng ta càng phải kể lại.
Bởi những nhân chứng rồi sẽ già đi.
Những ký ức rồi sẽ phai mờ.
Nhưng lịch sử phải được truyền lại.
Không phải để khơi lại chiến tranh.
Mà để con người biết trân trọng hòa bình.
37. MỘT THÔNG ĐIỆP CHO THẾ HỆ TRẺ
Các cô gái Ngư Thủy năm xưa đã gửi lại cho thế hệ hôm nay một thông điệp rất giản dị:
Khi quê hương cần, mỗi người đều có thể trở nên phi thường.
Không cần phải làm điều gì quá lớn lao.
Hãy bắt đầu từ việc học tập.
Từ trách nhiệm.
Từ lòng nhân ái.
Từ sự cố gắng mỗi ngày.
38. HÒA BÌNH LÀ LỜI HỨA
Mỗi thế hệ được trao một trách nhiệm.
Thế hệ của “Xê gái” đã chiến đấu để bảo vệ quê hương.
Thế hệ hôm nay cần giữ gìn hòa bình và xây dựng tương lai.
Đó là lời hứa với quá khứ.
Và cũng là trách nhiệm với tương lai.
39. NGỌN LỬA NGƯ THỦY
Ngọn lửa Ngư Thủy không nằm trong những khẩu pháo đã im tiếng.
Nó nằm trong trái tim con người.
Nó nằm trong những câu chuyện được kể.
Nằm trong những bài học của học sinh.
Nằm trong niềm tự hào của quê hương.
Và nằm trong khát vọng xây dựng một Ngư Thủy ngày càng giàu đẹp.
40. LỜI KẾT: HÃY ĐỂ BIỂN KỂ TIẾP CÂU CHUYỆN
Nếu có một ngày bạn đứng trước biển Ngư Thủy, hãy thử lặng im một phút.
Hãy nhìn về phía chân trời.
Hãy nghe tiếng sóng.
Và hãy nhớ rằng hơn nửa thế kỷ trước, trên vùng biển này từng có những cô gái tuổi đôi mươi đứng bên những khẩu pháo.
Ngày 20-11-1967, 37 nữ dân quân địa phương cùng bốn khẩu pháo 85 ly đã tạo nên Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
Ngày 7-2-1968, họ bước vào trận đánh đầu tiên.
Tiếng pháo vang lên giữa biển.
Những cô gái làng quê trở thành những người lính.
Những người bình dị trở thành những người anh hùng.
Năm 1968, đơn vị được Bác Hồ gửi thư khen.
Ngày 25-8-1970, đơn vị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng đằng sau những danh hiệu ấy là những con người bằng xương bằng thịt.
Có những người đã trở về.
Có những người bị thương.
Có những người mãi mãi nằm lại.
Có những gia đình chờ đợi.
Có những người mẹ cả đời mang nỗi nhớ con.
Có những người đồng đội cả đời không quên nhau.
Vì vậy, câu chuyện “Xê gái” không chỉ là câu chuyện về chiến tranh.
Đó là câu chuyện về con người.
Về lòng yêu quê hương.
Về sức mạnh của tuổi trẻ.
Về tình đồng đội.
Về sự hy sinh.
Và trên hết, về giá trị của hòa bình.
Ngày hôm nay, những con thuyền vẫn ra khơi.
Những đứa trẻ vẫn đến trường.
Những gia đình vẫn sum họp.
Biển vẫn xanh.
Trời vẫn rộng.
Và quê hương vẫn đang đổi thay từng ngày.
Đó chính là câu trả lời đẹp nhất cho những người đã từng chiến đấu.
Bởi họ đã chiến đấu để một ngày quê hương được bình yên.
Và hôm nay, chúng ta đang được sống trong sự bình yên ấy.
Nhưng bình yên không có nghĩa là được phép quên.
Chúng ta càng phải nhớ.
Nhớ để biết ơn.
Nhớ để trân trọng.
Nhớ để sống có trách nhiệm.
Và nhớ để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.
Những cô gái Ngư Thủy đã trao cho chúng ta một ngọn lửa.
Ngọn lửa ấy không phải để đốt cháy.
Mà để soi sáng.
Soi sáng lòng yêu quê hương.
Soi sáng trách nhiệm của tuổi trẻ.
Soi sáng con đường đi tới tương lai.
Ngày mai, những học sinh hôm nay sẽ lớn lên.
Có người trở thành giáo viên.
Có người trở thành bác sĩ.
Có người trở thành kỹ sư.
Có người trở thành những người lao động bình dị.
Nhưng dù làm nghề gì, họ vẫn có thể mang theo một phần ký ức Ngư Thủy.
Một câu chuyện về những người con gái đã từng đứng bên khẩu pháo.
Một câu chuyện nhắc họ rằng:
Quê hương này đã được xây dựng bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh.
Vì vậy, hãy sống xứng đáng.
Hãy học tập.
Hãy sáng tạo.
Hãy yêu thương.
Hãy cống hiến.
Và hãy làm cho quê hương ngày càng đẹp hơn.
Để một ngày, khi những đứa trẻ tương lai đứng trước biển Ngư Thủy, chúng cũng có thể tự hào nói rằng:
“Đây là quê hương của những người con gái anh hùng.”
Biển sẽ tiếp tục vỗ sóng.
Những thế hệ sẽ tiếp tục lớn lên.
Thời gian sẽ tiếp tục trôi.
Nhưng câu chuyện về “Xê gái” sẽ vẫn còn.
Bởi những người con gái ấy đã viết lịch sử bằng chính tuổi trẻ của mình.
Và lịch sử ấy sẽ trở thành ngọn lửa truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Từ những khẩu pháo năm xưa đến những ước mơ hôm nay.
Từ ký ức anh hùng đến khát vọng tương lai.
Từ Ngư Thủy – một vùng đất bên biển – đến một biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước.
NGỌN LỬA NGƯ THỦY SẼ CÒN CHÁY MÃI.


