Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGỌN LỬA THANH XUÂN – VIẾT TIẾP BẢN HÙNG CA MANG TÊN TỔ QUỐC

Câu chuyện tưởng nhớ và tri ân thế hệ thanh niên xung phong "Thời hoa lửa" – qua hình ảnh người chiến sĩ trẻ Trần Văn Lai

TP. Hồ Chí Minh24/08/2026Trần Thị Kim Hoa (Đoàn xã Canh Vinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA THANH XUÂN – VIẾT TIẾP BẢN HÙNG CA MANG TÊN TỔ QUỐC

Tháng Bảy năm ấy, Hà Nội oi nồng trong cái nắng cuối hạ, nhưng lòng người thì rực cháy một thứ nhiệt huyết không gì dập tắt nổi. Trên những con phố nhỏ, dưới bóng những hàng sấu già rợp lá, từng đoàn thanh niên nối nhau đi qua, vai khoác ba lô, ngực đeo huy hiệu Đoàn, miệng hát vang những bài ca ra trận. Không có tiếng khóc than, chỉ có tiếng cười giòn tan của tuổi mười tám, đôi mươi – cái tuổi đẹp nhất đời người, họ chọn dâng hiến cho Tổ quốc thay vì giữ lại cho riêng mình.

Đêm hôm trước ngày lên đường, Trần Văn Lai – chàng trai hai mươi tuổi, con thứ trong một gia đình lao động nghèo ở ngoại thành – không tài nào chợp mắt. Anh nằm trên chiếc chõng tre kẽo kẹt, nghe rõ tiếng dế kêu ngoài vườn, tiếng mẹ trở mình thao thức bên kia vách liếp. Trên vách nhà, tấm bản đồ Việt Nam anh tự vẽ bằng than củi từ thời còn đi học vẫn còn đó, hình chữ S thân thương mà anh chưa từng được đi qua hết một lần.

Lai không phải là người có sức vóc hơn người, cũng chẳng phải học trò giỏi nhất lớp. Anh chỉ là một thanh niên bình thường như bao thanh niên khác của thời đại mình – nhưng trong tim anh cháy lên một khát vọng phi thường: được góp một phần máu thịt cho ngày đất nước sạch bóng quân thù, được nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên mọi nẻo quê hương.

Sáng hôm sau, mẹ anh dậy thật sớm, nấu cho con nồi cơm độn khoai cuối cùng trước ngày xa cách. Bà không nói được nhiều, chỉ lặng lẽ nhét vào ba lô con trai chiếc khăn tay thêu vụng về, dặn đi dặn lại: "Con giữ mình, mà cũng phải giữ danh dự bộ đội Cụ Hồ." Lai gật đầu, cổ họng nghẹn lại. Anh biết, đằng sau câu nói giản dị ấy là cả một đại dương yêu thương và nỗi lo canh cánh của người mẹ tiễn con ra trận – nhưng bà vẫn để con đi, vì bà hiểu, có những thứ tình yêu lớn hơn cả nỗi sợ mất mát.

Buổi lễ tiễn quân diễn ra ngay tại sân đình làng. Cả làng kéo ra, cờ hoa rợp trời, tiếng trống ếch rộn rã hòa cùng tiếng hát "Tiến quân ca". Bí thư Đoàn xã trao lá cờ thêu dòng chữ "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" cho đoàn thanh niên lên đường, giọng nói run run vì xúc động: "Các đồng chí đi, mang theo cả niềm tin và hy vọng của quê hương. Thời hoa lửa của các đồng chí hôm nay, chính là những trang sử được viết bằng máu và thanh xuân, để mai sau con cháu chúng ta được sống trong hòa bình, độc lập."

Trần Văn Lai đứng trong hàng quân, mắt nhìn thẳng, nhưng khóe mắt cay xè. Anh ngoái lại nhìn mẹ lần cuối, thấy bà đứng lẫn trong đám đông, tay áo nâu bạc màu đưa lên chấm nước mắt nhưng miệng vẫn cố nở nụ cười động viên con. Hình ảnh ấy, anh mang theo suốt những năm tháng chiến trường, như một ngọn đèn không bao giờ tắt trong tim.

Chiến trường đón Trần Văn Lai bằng những trận bom rung chuyển đất trời. Đơn vị của anh được giao nhiệm vụ đảm bảo thông tuyến trên một cung đường huyết mạch – nơi mà địch coi là "tọa độ lửa", ngày đêm dội bom nhằm cắt đứt chi viện từ hậu phương lớn cho tiền tuyến. Nơi ấy, đất đá bị cày xới không còn hình dạng ban đầu, cây cối cháy trụi, chỉ còn lại những hố bom chi chít như vết thương trên cơ thể quê hương.

Đại đội thanh niên xung phong của Lai có hơn trăm người, phần lớn tuổi đời chưa đến hai mươi lăm. Họ đến từ khắp mọi miền đất nước – có cô gái Thái Bình vừa tốt nghiệp phổ thông, có chàng trai Nghệ An bỏ dở giảng đường đại học, có cả những đôi bạn học cùng lớp rủ nhau nhập ngũ để không phải xa nhau. Họ không quen biết nhau trước đó, nhưng chiến trường đã biến họ thành những người anh em ruột thịt, cùng chung một lý tưởng, cùng sẻ chia từng nắm cơm, ngụm nước, cùng nắm tay nhau vượt qua lằn ranh sinh tử.

Công việc của họ là san lấp hố bom, mở đường, phá bom nổ chậm, đảm bảo cho từng đoàn xe chở hàng, chở vũ khí, chở lương thực kịp thời chi viện cho tiền tuyến. Ban ngày máy bay địch quần thảo, họ phải ẩn mình trong hầm, trong bụi rậm. Đêm xuống, khi bóng tối trở thành tấm áo giáp che chở, cả đại đội lại ùa ra mặt đường, tay cuốc tay xẻng, hối hả san lấp trong ánh đèn dù rực sáng và tiếng bom rơi không ngớt.

Có những đêm, bom nổ ngay khi anh em vừa lấp xong một hố, đất đá lại tung lên, hất văng người xuống. Có những đêm, tiếng cười đùa của đồng đội vừa dứt thì một quả bom bi đã cướp đi mãi mãi một sinh mạng trẻ. Trần Văn Lai còn nhớ như in cái đêm cô bạn tên Thanh – cô gái có nụ cười tươi như hoa và giọng hát chèo ngọt ngào – ngã xuống ngay bên cạnh anh khi đang cùng đồng đội san lấp mặt đường. Trước lúc nhắm mắt, Thanh chỉ kịp nắm chặt tay anh, thì thào: "Anh Lai... đường thông chưa? Đoàn xe... qua được chưa anh?" Câu hỏi cuối cùng của cô không phải về nỗi đau, không phải về sự sống còn của bản thân, mà là về nhiệm vụ, về đoàn xe, về những chuyến hàng cần đến được tiền tuyến. Lai nghẹn ngào siết chặt bàn tay đang lạnh dần của đồng đội, không nói nên lời, chỉ biết gật đầu thật mạnh: "Thông rồi Thanh ơi, đường thông rồi!"

Đêm ấy, đường thông thật. Đoàn xe chở đạn dược vượt qua an toàn, kịp thời chi viện cho một chiến dịch lớn ở phía Nam. Nhưng đại đội đã vĩnh viễn mất đi một người con gái tuổi mười chín, chưa một lần được biết mùi vị của tình yêu đôi lứa, chưa một lần được mặc chiếc áo dài trắng nữ sinh dạo phố như bao cô gái cùng trang lứa ở hậu phương.

Sau trận ấy, Trần Văn Lai càng thấm thía hơn ý nghĩa của hai chữ "hy sinh". Anh viết trong cuốn nhật ký sờn cũ, những dòng chữ nắn nót dưới ánh đèn dù: "Chúng tôi không tiếc tuổi xuân, bởi tuổi xuân của chúng tôi được dệt nên từ máu xương của những người đi trước. Nếu ngày mai tôi có ngã xuống nơi cung đường này, xin đồng đội hãy thay tôi viết tiếp câu trả lời cho Tổ quốc: đường thông, xe qua, đất nước rồi sẽ có ngày độc lập, tự do."

Những ngày tháng gian khổ ấy không chỉ có mất mát và đau thương. Đó còn là những đêm trăng hiếm hoi cả đại đội quây quần bên đống lửa nhỏ, hát cho nhau nghe những bài ca cách mạng, kể cho nhau nghe về ước mơ ngày hòa bình. Có người mơ được trở về làm thầy giáo dạy chữ cho trẻ con quê nghèo. Có người mơ được xây lại ngôi nhà tranh đã cháy rụi vì bom đạn. Trần Văn Lai thì chỉ mơ giản dị: được về quê, đón mẹ ra thăm đồng, chỉ cho mẹ xem con đường mà anh và đồng đội đã giữ thông suốt trong những năm tháng ác liệt nhất.

Chính tình đồng chí, đồng đội thiêng liêng ấy, chính niềm tin sắt đá vào ngày mai tươi sáng ấy, đã trở thành sức mạnh phi thường giúp những người trẻ như Trần Văn Lai vượt qua mọi gian khổ, hiểm nguy. Họ không phải là những anh hùng sinh ra đã phi thường – họ là những con người bình dị, mang trong mình một lý tưởng lớn lao, và chính lý tưởng ấy đã tôi luyện họ thành những chiến sĩ kiên trung, bất khuất.

Trần Văn Lai đã cùng đồng đội bám trụ nơi tuyến lửa ấy cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất. Trong suốt những năm tháng đó, anh đã hiến dâng cả tuổi thanh xuân đẹp nhất của đời mình, đã chứng kiến biết bao đồng đội ngã xuống, đã mang trên mình những vết thương không bao giờ lành hẳn. Nhưng trong sâu thẳm trái tim người lính ấy, không hề có sự hối tiếc – chỉ có niềm tự hào khôn nguôi vì đã được sống, chiến đấu và cống hiến trọn vẹn cho lý tưởng mà mình đã chọn.

Hôm nay, con đường huyết mạch năm xưa nơi Trần Văn Lai và đồng đội từng đổ máu để giữ thông suốt, đã trở thành một tuyến quốc lộ rộng thênh thang, xe cộ tấp nập ngày đêm. Những hố bom năm nào giờ đã được phủ xanh bởi những rừng cao su, rừng keo bạt ngàn. Nơi cô gái tên Thanh nằm xuống, người dân địa phương đã lập một tấm bia nhỏ, quanh năm hương khói ấm áp bởi những đoàn thanh niên tình nguyện đến dâng hoa mỗi dịp tháng Bảy về.

Trần Văn Lai, nay đã là một cụ già tóc bạc, thỉnh thoảng vẫn được mời đến nói chuyện truyền thống với các thế hệ đoàn viên, học sinh, sinh viên. Mỗi lần đứng trước hàng trăm ánh mắt trẻ trung, trong sáng, người cựu chiến binh già lại không kìm được xúc động. Ông thường nói: "Thế hệ chúng tôi ngày ấy chiến đấu để giành lại độc lập, tự do, để đất nước không còn tiếng bom rơi đạn nổ. Còn thế hệ các cháu hôm nay, nhiệm vụ của các cháu là chiến đấu trên một mặt trận khác – mặt trận của trí tuệ, của khoa học công nghệ, của khát vọng đưa đất nước sánh vai cùng bạn bè năm châu. Ngọn lửa mà chúng tôi thắp lên bằng máu xương ngày ấy, hôm nay cần được các cháu tiếp nối bằng bản lĩnh, bằng tri thức và bằng tinh thần xung kích của tuổi trẻ thời đại mới."

Câu chuyện về Trần Văn Lai và đồng đội không phải là câu chuyện của quá khứ đã khép lại, mà là dòng chảy liên tục nối liền các thế hệ. Ngày nay, khi đất nước không còn tiếng súng, khi màu áo xanh thanh niên xung phong của "thời hoa lửa" đã lùi vào ký ức, thì màu áo xanh tình nguyện của thanh niên hôm nay lại tiếp tục xuất hiện ở khắp mọi nẻo đường – từ những chiến dịch "Mùa hè xanh" nơi vùng sâu vùng xa, đến những đội hình thanh niên xung kích trong phòng chống thiên tai, dịch bệnh; từ những bạn trẻ khởi nghiệp sáng tạo, làm chủ công nghệ số, đến những kỹ sư, nhà khoa học trẻ ngày đêm miệt mài nghiên cứu để đưa trí tuệ Việt Nam vươn ra thế giới.

Tinh thần "xung kích" của thanh niên thời bình không còn là xông pha giữa làn bom đạn, mà là dám đi đầu trong đổi mới sáng tạo, dám dấn thân vào những lĩnh vực khó, những vùng đất còn nhiều gian khó; là sự kiên trì học tập, trau dồi tri thức để không thua kém bạn bè quốc tế; là ý thức trách nhiệm với cộng đồng, sẵn sàng có mặt ở bất cứ nơi đâu Tổ quốc cần, như tinh thần những đoàn thanh niên tình nguyện lên đường chống dịch, cứu trợ đồng bào vùng lũ lụt những năm qua.

Đề án 20 của Đoàn Thanh niên hôm nay, với mục tiêu giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ, chính là sợi dây kết nối giữa quá khứ hào hùng và hiện tại đầy khát vọng ấy. Đó không phải là việc bắt thế hệ trẻ phải sống lại những gian khổ của cha anh, mà là khơi dậy trong họ ngọn lửa lý tưởng, tinh thần trách nhiệm và khát vọng cống hiến – để mỗi người trẻ hôm nay, dù ở bất cứ vị trí nào, ngành nghề nào, đều mang trong mình tâm thế của một người lính xung kích trên mặt trận dựng xây và bảo vệ Tổ quốc.

Như lời Trần Văn Lai từng nhắn nhủ thế hệ trẻ trong một buổi nói chuyện truyền thống: "Chúng tôi đã đi qua thời hoa lửa bằng máu và nước mắt để giành lấy hòa bình cho các cháu hôm nay. Xin các cháu đừng để thời bình trôi qua một cách nhạt nhòa, vô nghĩa. Hãy sống hết mình, cống hiến hết mình, để khi nhìn lại tuổi thanh xuân của mình, các cháu cũng có thể tự hào như thế hệ chúng tôi đã từng tự hào."

Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng ngọn lửa lý tưởng mà thế hệ Trần Văn Lai thắp lên vẫn cháy mãi không tắt, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một mạch nguồn bất tận. Mỗi người trẻ hôm nay, khi bước vào đời bằng tri thức, bản lĩnh và khát vọng cống hiến, chính là đang viết tiếp những trang sử mới cho dân tộc – không phải bằng bom đạn và máu xương, mà bằng trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần xung kích không ngừng nghỉ.

"Lớp cha trước, lớp con sau, đã thành đồng chí chung câu quân hành." Ngọn lửa của thời hoa lửa hôm qua và khát vọng dựng xây của tuổi trẻ hôm nay, tuy khác nhau về hình thức nhưng vẫn chung một cội nguồn: tình yêu Tổ quốc thiết tha và ý chí không bao giờ chịu khuất phục trước khó khăn, thử thách. Đó chính là bản hùng ca bất tận mà mỗi thế hệ người Việt Nam, bằng cách riêng của mình, vẫn đang tiếp tục viết nên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn