Ngọn Lửa Thép Giữa Đêm Đông: Hầm Lửa Cát Bi (1950)
Đêm đã về. Đêm tháng Chạp năm 1950 buông xuống đất cảng Hải Phòng, mang theo cái lạnh thấu xương của miền Bắc và một thứ tĩnh lặng rợn người, thứ tĩnh lặng trước cơn bão. Hơi sương biển mặn chát lùa qua những bãi sú vẹt, ôm trọn khu sân bay Cát Bi đồ sộ – “mắt thần” quân sự của thực dân Pháp ở Đông Dương. Đối với Bộ Tổng Chỉ huy Kháng chiến, Cát Bi là một cái gai, một bàn đạp chết người. Cánh đồng bê tông này nghiến ngấu mọi hy vọng về một cuộc chiến tranh du kích an toàn, bởi từ đây, máy bay Ph
Ngọn Lửa Thép Giữa Đêm Đông: Hầm Lửa Cát Bi (1950)
Đêm đã về. Đêm tháng Chạp năm 1950 buông xuống đất cảng Hải Phòng, mang theo cái lạnh thấu xương của miền Bắc và một thứ tĩnh lặng rợn người, thứ tĩnh lặng trước cơn bão. Hơi sương biển mặn chát lùa qua những bãi sú vẹt, ôm trọn khu sân bay Cát Bi đồ sộ – “mắt thần” quân sự của thực dân Pháp ở Đông Dương. Đối với Bộ Tổng Chỉ huy Kháng chiến, Cát Bi là một cái gai, một bàn đạp chết người. Cánh đồng bê tông này nghiến ngấu mọi hy vọng về một cuộc chiến tranh du kích an toàn, bởi từ đây, máy bay Pháp cất cánh, gieo rắc bom đạn xuống chiến khu Việt Bắc.
Trong lòng đất, dưới lớp bùn lầy, cỏ dại và hàng rào kẽm gai điện chằng chịt, một nhóm người đang nín thở. Họ là những chiến sĩ cảm tử thuộc Tiểu đoàn 426, Trung đoàn 42, Liên khu 3, được lựa chọn từ những con người gan lì, kinh nghiệm nhất. Người chỉ huy là một cán bộ trẻ, Đặng Kinh, ánh mắt anh sáng quắc như soi thấu màn đêm. Mục tiêu của họ không phải là một cuộc giao tranh trực diện, mà là một đòn chí mạng vào tử huyệt: Kho xăng máy bay và khu vực để máy bay của địch.
Họ đã lặn lội, bò trườn suốt nhiều tháng để trinh sát. Họ phải đối mặt không chỉ với lính gác, chó bec-giê, mà còn với chính thiên nhiên: Thủy triều, sình lầy và cái đói. Mỗi lần trinh sát là một lần đối diện với cái chết. Cái bí mật lớn nhất của nhiệm vụ này nằm ở chính cách họ tiếp cận: Một căn hầm bí mật được đào sẵn, bắt đầu từ một điểm an toàn bên ngoài, xuyên qua hàng rào phòng thủ dày đặc, và kết thúc ngay dưới lòng sân bay, dưới những vệt bánh xe của máy bay trinh sát Pháp.
Đó là một công trình của ý chí phi thường. Hàng mét đất bùn, đất sét được khoét đi bằng tay, bằng cuốc chim, bằng những chiếc xẻng nhỏ bé. Không một tiếng động, không một ánh đèn. Mọi đất đào lên đều phải vận chuyển về phía sau, giấu kín để không để lại dấu vết. Trong căn hầm, không khí đặc quánh mùi đất ẩm, mùi mồ hôi và mùi tử khí. Có lúc, căn hầm bị sập một phần do trời mưa hoặc do máy bay địch hạ cánh quá gần. Có lúc, một chiến sĩ đã phải kìm nén tiếng ho khi nghe thấy tiếng giày đinh của lính tuần tra ngay trên đầu. Họ sống trong lòng đất như những con kiến thợ, làm việc bằng niềm tin sắt đá rằng chỉ khi phá hủy được Cát Bi, bầu trời mới thực sự thuộc về nhân dân.
Đêm nay, mọi công việc đã hoàn tất. Cửa hầm bí mật đã được mở. Chỉ còn cách kho xăng và khu đỗ máy bay địch chừng vài chục mét. Tim mỗi người đập như tiếng trống trận, nhưng khuôn mặt họ lại lạnh lùng, bình tĩnh một cách đáng sợ.
“Phải nhớ,” giọng đồng chí Đặng Kinh trầm và khẽ như tiếng gió thì thầm, “Chúng ta không phải là người đi đánh trận, mà là người đi đốt một cái kho. Nhiệm vụ chính là hủy diệt, không phải tiêu diệt sinh lực địch. Từng giọt xăng, từng chiếc cánh quạt bị cháy rụi mới là thắng lợi lớn nhất của chúng ta. Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh!”
Tiếng hô khẽ “Quyết tử!” như một lời thề nguyền thiêng liêng vang vọng trong lòng đất, hòa lẫn với tiếng máy bay ù ù chuẩn bị cất cánh phía trên. Đó là khoảnh khắc mà cảm tử quân Việt Minh biến thành ngọn lửa, sẵn sàng thiêu đốt kẻ thù, dẫu biết rằng họ đang đi vào một nơi mà sự sống là mong manh như sợi khói. Cửa hầm mở ra, bầu trời đêm đen đặc, lạnh lẽo, nhưng trong lòng mỗi chiến sĩ, ngọn lửa yêu nước đang cháy bùng lên, sắp sửa bùng nổ thành một đám cháy rực rỡ, chấn động cả chiến trường
Cửa hầm mở ra, không phải là bầu trời đêm tĩnh mịch, mà là một thế giới khác – thế giới của sắt thép, ánh đèn pha sắc lạnh và cái chết rình rập. Cái lạnh tháng Chạp táp vào mặt, nhưng ngay lập tức bị xua tan bởi hơi nóng căng thẳng đang nén chặt trong lồng ngực mỗi người lính. Họ nằm rạp người, hít hà mùi đất cát trộn lẫn với mùi dầu máy bay và thuốc súng. Bên trên, tiếng động cơ máy bay khuấy động không gian, như một con quái vật đang thở dốc, sắp sửa cất cánh đi gieo rắc tang tóc.
Đặng Kinh ra hiệu. Không một lời nói, chỉ bằng ánh mắt và cử chỉ tay, toàn bộ đội cảm tử đã thoát ra khỏi lòng đất. Họ bò trườn trên nền đất ẩm ướt, luồn lách qua những bụi cỏ rạp, mỗi lần nhích người là một lần thử thách giới hạn của sự im lặng. Phía trước họ, lưới phòng thủ của Pháp được dựng lên như một mê cung chết người. Đầu tiên là bãi mìn, sau đó là ba lớp hàng rào kẽm gai chằng chịt, trong đó có một lớp được nối điện áp cao, và cuối cùng là hệ thống tháp canh và đèn pha bố trí dày đặc.
Họ tiến lên từng thước một. Ánh đèn pha từ tháp canh quét qua, tạo thành những vệt sáng chói lòa trên mặt đất, cứ vài phút lại lia qua chỗ họ nằm. Mỗi lần ánh sáng đến, họ phải nín thở, ép mình xuống bùn lầy, trở nên vô hình. Cái lạnh không còn là vấn đề nữa, thay vào đó là cái nóng hầm hập của adrenaline và sự tập trung cao độ.
Đến hàng rào thứ nhất, đó là kẽm gai thường. Những chiếc kìm cộng lực được đưa ra, nhẹ nhàng, dứt khoát. Tiếng “tách” rất khẽ của thép bị cắt bị tiếng máy bay trên đường băng át đi. Nhưng đến hàng rào thứ hai, lớp kẽm gai điện, công việc trở nên khó khăn hơn gấp bội. Một chiến sĩ trinh sát đã phải dùng thân mình làm giá đỡ, đưa tấm ván gỗ bọc cao su qua dây điện để đồng đội bò qua.
Rồi, một sự cố suýt đoạt mạng. Từ một tháp canh cách đó không xa, một con chó bec-giê to lớn, được nuôi dưỡng cẩn mật để đánh hơi quân du kích, bỗng sủa lên một tiếng đanh gọn, rồi rít lên đầy nghi ngờ. Một lính gác Pháp đứng trên tháp, súng trường đã lên đạn, bắt đầu rọi đèn pin xuống khu vực hàng rào.
Tim mọi người như ngừng đập. Cảm tử quân nằm im bất động, hóa thành một phần của cỏ dại. Một chiến sĩ, Lê Hồng Thanh (một trong những chiến sĩ tham gia trận đánh), nằm ngay mép hàng rào, nghe rõ tiếng bước chân nặng nề của tên lính Pháp đang tiến gần. Anh biết, nếu tên lính này phát hiện ra dấu vết đất lún hay một cọng kẽm gai bị cắt, toàn bộ kế hoạch sẽ đổ bể, hàng chục chiến sĩ sẽ nằm lại nơi đây.
Không do dự, Thanh nhẹ nhàng nhặt một nắm đất khô và sỏi, ném nhẹ về phía ngược lại của khu vực hàng rào. Tiếng động nhỏ bé nhưng bất ngờ khiến con chó bec-giê chuyển hướng, và tên lính gác, theo thói quen lười biếng của một đêm trực gác dài, rọi đèn về phía đó, lầm bầm chửi rủa, rồi quay trở lại tháp canh, cho rằng chỉ là một con vật hoang nào đó. Cả đội thở phào nhẹ nhõm, một lần nữa, sự mưu trí của người lính du kích đã thắng được sự chủ quan của kẻ địch.
Sau khi vượt qua lưới lửa cuối cùng, mục tiêu đã hiện ra trước mắt. Đó là một bức tranh đầy ám ảnh của sức mạnh quân sự: Hàng chục chiếc máy bay chiến đấu và vận tải của Pháp, những con chim sắt khổng lồ, đang đậu thành hàng dài ngay ngắn. Phía xa hơn, dưới một nhà kho lớn, là những thùng phuy xăng dầu xếp chồng chất, nguồn sống của mọi chiến dịch không quân.
Đội cảm tử chia thành hai cánh. Cánh thứ nhất, do Đặng Kinh trực tiếp chỉ huy, tiến thẳng vào khu vực đỗ máy bay. Cánh thứ hai tiến về kho xăng.
Họ hành động như một cỗ máy được bôi trơn hoàn hảo, mỗi người một nhiệm vụ: Người gài mìn hẹn giờ vào chân cánh máy bay. Người dùng thuốc nổ plastic (có thể là những loại thuốc nổ tự tạo) đặt vào buồng lái, động cơ. Người tưới xăng dầu dự trữ mà họ mang theo lên thân máy bay.
Mục tiêu không phải là làm cho máy bay không cất cánh được nữa, mà là đốt cháy hoàn toàn. Ngọn lửa phải đủ lớn để nuốt chửng cả một khu vực, biến sân bay thành một biển lửa.
2. Giai đoạn Hủy diệt (Lửa bùng lên)
Đặng Kinh nhìn đồng hồ. Giờ G đã đến. Anh giơ tay lên cao, rồi dứt khoát hạ xuống.
BÙM! BÙM! BÙM!
Ba tiếng nổ khô khốc, xé toạc màn đêm và phá vỡ sự tĩnh lặng giả tạo của căn cứ. Đây là tiếng nổ của những quả mìn đầu tiên gài dưới thân máy bay. Ngay lập tức, những đốm lửa nhỏ bắt đầu bùng lên trên cánh và động cơ.
Nhưng đó mới chỉ là khúc dạo đầu. Gần như cùng lúc, từ phía kho xăng, một tiếng nổ lớn hơn, long trời lở đất vang lên. Nhóm cảm tử quân ở đó đã kích hoạt quả thuốc nổ lớn nhất.
OÀNHHHH!
Một cột lửa khổng lồ, màu vàng cam rực rỡ, dựng đứng lên bầu trời đêm, cao hơn cả tháp canh. Sức nóng kinh hoàng của vụ nổ lan ra, hất tung không khí và kéo theo hàng loạt tiếng nổ thứ cấp. Những thùng phuy xăng dầu bắt đầu nổ liên tiếp, mỗi tiếng nổ là một quả cầu lửa mới được tạo ra. Khói đen kịt cuộn lên, nhuộm đỏ cả một góc trời Hải Phòng.
Căn cứ Cát Bi chìm trong sự hỗn loạn không thể tả xiết. Tiếng còi báo động rú lên inh ỏi, nhưng bị át đi bởi tiếng nổ và tiếng máy bay đang cháy rụi. Lính Pháp, đang say ngủ hoặc lười nhác trong doanh trại, chạy tán loạn, không hiểu điều gì đang xảy ra. Họ không bao giờ tưởng tượng được rằng những "con cáo" du kích lại có thể đột nhập vào tận trung tâm đầu não không quân của họ.
Trong biển lửa và ánh sáng chớp nhoáng, đội cảm tử quân không hề hoảng sợ, mà ngược lại, họ càng trở nên dũng mãnh. Đây là khoảnh khắc mà họ đã chờ đợi bấy lâu. Họ rút súng, sẵn sàng chiến đấu.
Lính Pháp bắt đầu phản ứng. Tiếng súng trường, súng máy từ các tháp canh và doanh trại bắn ra dữ dội, không theo bất cứ một quy luật nào, chủ yếu là bắn vào bóng tối và những nơi họ nghi ngờ.
Đặng Kinh ra lệnh: “Chiến đấu yểm hộ, rút lui theo kế hoạch!”
Trận chiến trở nên cực kỳ căng thẳng. Không phải là một cuộc giao tranh kéo dài, mà là một cuộc chiến của sự chính xác và tốc độ. Cảm tử quân Việt Minh vừa bắn trả để giữ chân địch, vừa lùi dần về phía cửa hầm bí mật. Họ chiến đấu như những ngọn đuốc sống, mỗi viên đạn bắn ra đều mang theo sự căm thù và quyết tâm. Họ biết mình không thể đối đầu với số lượng lớn lính đồn trú đang đổ ra, nhiệm vụ của họ đã hoàn thành.
Một chiến sĩ trẻ tên là Bùi Văn Thép bị trúng đạn vào vai khi đang yểm trợ cho đồng đội rút lui qua hàng rào. Anh nghiến răng, không rên rỉ một tiếng, vẫn cố nã nốt băng đạn cuối cùng về phía một toán lính Pháp đang tiến tới. Đồng đội kịp thời kéo anh đi, máu thấm đỏ cả chiếc áo trấn thủ.
Ánh lửa từ kho xăng và hàng loạt máy bay đang cháy rụi trở thành người bạn đồng hành của họ. Nó chiếu sáng đường rút, đồng thời làm lính Pháp bị lóa mắt và hoảng loạn, khiến họ không thể tổ chức truy kích một cách hiệu quả. Không khí nóng rực, mùi cháy khét và khói đen tạo nên một màn sương tử thần bao trùm toàn bộ sân bay.
3. Giai đoạn Rút lui và Ý nghĩa Chiến thắng
Cuộc rút lui diễn ra trong vòng chưa đầy hai mươi phút kể từ tiếng nổ đầu tiên. Hai mươi phút đó là một thiên niên kỷ đối với mỗi người lính. Khi những chiến sĩ cuối cùng lặn xuống lòng đất qua cửa hầm bí mật, lính Pháp mới bắt đầu tổ chức được đội hình truy quét.
Đặng Kinh là người cuối cùng bước vào hầm. Anh ngoái lại nhìn: Sân bay Cát Bi giờ đây là một địa ngục trần gian. Hàng chục chiếc máy bay, biểu tượng của sự thống trị không quân Pháp, đang biến thành những đống sắt vụn bốc cháy. Kho xăng nổ tung, tạo thành một hồ lửa rộng lớn.
Anh trèo xuống, và cửa hầm được đóng lại. Mười lăm phút sau, toàn bộ đội cảm tử đã thoát ra an toàn ở điểm tập kết bí mật bên ngoài khu vực phòng thủ.
Tại nơi an toàn, sau khi đã băng bó vết thương cho Bùi Văn Thép và kiểm tra quân số, họ quay đầu lại.
Bầu trời đã chuyển dần sang rạng đông, nhưng ánh sáng của ngày mới bị lu mờ bởi ánh lửa rực rỡ từ Cát Bi. Họ không cần phải trinh sát nữa, không cần phải đếm nữa. Hàng loạt tiếng nổ lẻ tẻ vẫn vang lên, báo hiệu sự hủy diệt vẫn chưa dừng lại. Khói đen khổng lồ cuộn lên cao, đứng sững trên nền trời như một cột cờ chiến thắng.
Đó là một khoảnh khắc thiêng liêng. Không ai nói một lời, chỉ có những giọt nước mắt nóng hổi lăn trên khuôn mặt lấm lem bùn đất và thuốc súng. Họ đã làm được. Họ đã hoàn thành nhiệm vụ "quyết tử" mà Bộ Chỉ huy giao phó.
Tin tức về Trận Đánh Sân bay Cát Bi nhanh chóng lan đi, gây chấn động mạnh trong dư luận Pháp và toàn bộ chiến trường Đông Dương.
Theo thống kê của Pháp sau này, trận đánh đã phá hủy:
24 chiếc máy bay các loại, bao gồm cả máy bay ném bom và vận tải hạng nặng (Nguồn tư liệu lịch sử Việt Nam thường ghi nhận con số này, hoặc lên tới 59 máy bay trong tổng cộng ba lần tập kích).
Hàng trăm ngàn lít xăng dầu, làm tê liệt khả năng tiếp tế và hỗ trợ không quân của Pháp trong một thời gian dài.
Nhiều kho tàng, nhà xưởng sửa chữa.
Thiệt hại về vật chất là vô cùng lớn, nhưng ý nghĩa chiến lược còn lớn hơn nhiều.
Trận đánh Cát Bi tháng 12/1950 đã chứng minh cho Bộ Chỉ huy Pháp thấy rằng, không một căn cứ nào của họ là an toàn, kể cả những nơi được phòng thủ cẩn mật nhất. Nó buộc Pháp phải điều chỉnh lại chiến lược phòng ngự, phải phân tán lực lượng bảo vệ các sân bay và kho tàng, làm giảm bớt sức ép lên các chiến trường khác.
Đối với nhân dân Việt Nam và quân đội kháng chiến, Cát Bi là một chiến thắng vang dội về tinh thần. Nó cổ vũ ý chí chiến đấu, khẳng định sức mạnh phi thường của chiến tranh du kích, của những người lính Việt Minh sẵn sàng hy sinh thân mình để đánh bại kẻ thù lớn mạnh hơn gấp bội về vũ khí và kỹ thuật. Ngọn lửa Cát Bi không chỉ thiêu rụi máy bay Pháp, mà còn thắp sáng niềm tin sắt đá vào một ngày mai chiến thắng.
Họ là những con người đã bước ra từ lòng đất, mang theo sứ mệnh của lịch sử, và biến nơi giam hãm thành nơi bùng cháy của tự do



