Người có công giúp đỡ cách mạng

NGỌN LỬA TRONG TIM BÀ

Đà Nẵng30/04/2026Đặng Nguyễn Ngân Khánh (học sinh lớp 6/4, Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng, xã Tam Anh, thành phố Đà Nẵng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Em lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ ở thôn Xuân Tân, xã Tam Anh. Tuổi thơ của em gắn

liền với tiếng gió thổi, với những buổi chiều theo bà ra hiên ngồi nhìn xa xăm. Bà nội em

– bà Huỳnh Thị Đáng – năm nay đã rất già. Mái tóc bà đã bạc, đôi chân không còn đi lại

bình thường. Nhưng trong ký ức của gia đình và của cả quê hương, bà là một người phụ

nữ vô cùng kiên cường.

Vào những năm tháng ấy – những năm kháng chiến chống Mỹ, khi còn là một cô gái trẻ,

bà đã sớm có tinh thần yêu nước mãnh liệt. Bà kể rằng, khi nhìn thấy quê hương bị giày

xéo, người dân sống trong sợ hãi, bà không thể đứng yên. Và bà đã chọn con đường tham

gia cách mạng.

Công việc của bà không phải cầm súng ra chiến trường, mà là một công việc thầm lặng

nhưng vô cùng nguy hiểm, đó là: nấu cơm tiếp tế, nuôi giấu cán bộ và làm liên lạc viên bí

mật.

❖ Một cô gái trẻ kiên cường

Hằng ngày cô gái trẻ ấy chính là bà em bây giờ thường gánh hàng đi lại giữa các vùng,

đặc biệt là khu vực xã Kỳ Chánh ở huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam cũ – nơi có nhiều

cán bộ cách mạng hoạt động bí mật. Những gánh hàng tưởng chừng đơn giản ấy lại chứa

đựng những mẩu tin quan trọng, có khi là kế hoạch hoạt động, tin tức về địch hay những

chỉ thị cần chuyển gấp.

Bà từng kể với em rằng, mỗi lần đi là một lần đối mặt với nguy hiểm.

“Chỉ cần sơ sẩy một chút thôi là bị bắt liền” bà nói, giọng chậm rãi.

Có những hôm trời tối đen, bà vẫn phải đi. Con đường đất nhỏ, hai bên là ruộng và rừng,

phía xa là ánh đèn của địch. Tim bà đập rất nhanh, nhưng bà vẫn bước tiếp. Bà giấu tài

liệu trong ống tre, có khi khâu vào áo, có khi giấu dưới lớp cá, lớp rau. Những cách tưởng

chừng đơn giản nhưng lại là cả một sự mưu trí.

❖ Sự đồng lòng của cả hai vợ chồng

Không chỉ có bà, ông nội em – ông Đặng Học – cũng là người tham gia hoạt động cách

mạng. Hai ông bà cùng chung lý tưởng, cùng sống và chiến đấu vì đất nước. Bà kể, có

những đêm hai người lặng lẽ nhìn nhau rồi mỗi người một hướng đi làm nhiệm vụ. Không

cần nói nhiều, chỉ cần ánh mắt cũng đủ hiểu.

Nhưng chiến tranh không hề dễ dàng...

Ở phía dưới gốc rơm trong vườn nhà của ông bà khi ấy tưởng chừng đơn giản nhưng là

một căn hầm bí mật để bộ đội ẩn nấp và hoạt động. Hằng ngày bà nấu cơm nước tiếp tế

cho cán bộ. Có những lần địch tới tuần tra, bằng sự gan dạ, mưu trí và điềm tĩnh, biết bao

lần ông bà đã che giấu cho bộ đội ta được an toàn.

Nhưng rồi vào ngày mồng 5 tháng 5 năm ấy, khi thông tin về căn hầm bí mật ở nhà mình

sắp bị lộ, ông bà đã gấp rút báo tin, phá bỏ căn hầm và dời cán bộ đến nơi khác an toàn,

sau đó thì cả hai bị địch bắt nhốt. Chúng tra tấn ông dã man đến chết đi sống lại: bắt trói

đánh đập sau đó đổ nước xà phòng vào miệng rồi dẫm chân lên ngực ông cho trào máu ra

ngoài nhưng ông vẫn nhất định không khai. Còn bà thì sau 3 lần bị đánh đập tra tấn cũng

không hề hé nửa lời. Thế là cuối cùng địch buộc phải thả ông bà về vì không lấy được

thông tin gì về căn hầm bí mật.

Và những năm tháng tiếp theo ông bà vẫn tiếp tục làm cơ sở cách mạng, liên lạc viên bí

mật; cả hai ông bà đã nhiều lần bị địch bắt, tra tấn nhưng không bao giờ làm gục ngã ý chí

kiên cường của ông bà và những ngày tháng bị giam cầm – đó là ký ức mà bà ít khi kể lại,

nhưng mỗi lần nhắc đến, ánh mắt bà lại trầm xuống.

Em từng hỏi: “Bà có đau không?”

Bà chỉ cười nhẹ: “Đau chứ con… nhưng lúc đó chỉ nghĩ làm sao đừng khai ra để hại

người khác.”

Câu nói ấy làm em lặng đi.

Những vết thương do tra tấn không chỉ là nhất thời. Nó để lại hậu quả lâu dài. Sau này,

khi đất nước hòa bình, sức khỏe của ông bà ngày càng yếu. Ông nội em mất sớm vì bạo

bệnh. Mỗi lần nhắc đến ông, bà chỉ lặng im một lúc lâu. Em biết, trong lòng bà luôn có

một nỗi nhớ rất sâu.

Còn bà, bà sống tiếp, nhưng đôi chân không còn khỏe nữa. Việc đi lại trở nên khó khăn.

Mỗi bước đi của bà đều chậm rãi, nặng nhọc – như mang theo cả những năm tháng chiến

tranh. Dù vậy, bà chưa bao giờ than phiền.

❖ Ghi nhận công lao của đất nước

Nhà nước đã ghi nhận công lao của ông bà. Cả hai đều được truy tặng Huân chương Kháng

chiến hạng Nhì và Kỷ niệm chương Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt tù đày. Gia đình em

trân trọng những tấm huân chương ấy như báu vật. Nhưng với em, điều quý giá hơn cả là

câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh của ông bà, một tấm lòng kiên trung bất khuất.

❖ Cảm nhận của em

Là cháu nội của ông bà, em cảm thấy rất tự hào. Mỗi lần ngồi bên bà, nghe bà kể chuyện,

em như được sống lại một thời “hoa lửa” – nơi có những con người bình dị nhưng làm

nên những điều phi thường.

Em hiểu rằng, cuộc sống yên bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi

bằng biết bao gian khổ, mất mát của những người như ông bà em.

Em tự hứa với bản thân sẽ cố gắng học tập thật tốt, sống có trách nhiệm hơn, để xứng

đáng với sự hy sinh ấy.

Bà em – bà Huỳnh Thị Đáng – không phải là một người nổi tiếng, nhưng trong lòng em,

bà là một người anh hùng, là một ngọn lửa sáng. Ngọn lửa ấy tuy nhỏ bé nhưng bền bỉ, đã

cháy suốt cả cuộc đời vì quê hương, đất nước. Và ngọn lửa ấy, em tin rằng, sẽ luôn cháy

mãi trong trái tim của em và các bạn – những đội viên lớp 6/4 hôm nay

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn